Naproxen Teva 500mg Merckle

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-18 15:16:08

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
400110023226
Xuất xứ:
Đức
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Naproxen Teva 500mg là gì?

  • Naproxen Teva 500mg là thuốc kê đơn chứa naproxen 500mg, được Merckle (Đức) sản xuất dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc thường được chỉ định trong kiểm soát triệu chứng đau và viêm liên quan đến các bệnh cơ xương khớp, cơn gout cấp, đau bụng kinh hoặc một số tình trạng đau cấp khác. Hoạt chất naproxen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, hoạt động bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm quá trình hình thành prostaglandin – chất trung gian góp phần gây đau, viêm và sốt trong cơ thể. Naproxen Teva 500mg thường phù hợp với người trưởng thành cần kiểm soát các triệu chứng viêm và đau kéo dài, tuy nhiên người có tiền sử loét đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa hoặc đang phối hợp nhiều thuốc chống đông cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn sản phẩm này.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Naproxen 500mg

  • Dạng trình bày:  Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Naproxen Teva 500mg

  • Thuốc Naproxen Teva 500mg thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid, giúp kiểm soát các triệu chứng viêm, đau và sưng do các bệnh lý về xương khớp và cơ xương cấp tính, đồng thời có tác dụng giảm Đau Bụng Kinh ở phụ nữ. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp, cơn gout cấp, đau cơ xương cấp tính và đau bụng kinh. Đối với trẻ em, thuốc được chỉ định điều trị viêm khớp dạng thấp vị thành niên.

Liều dùng - Cách dùng Naproxen Teva 500mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp: Dùng 500 mg đến 1.000 mg/ngày, có thể chia thành hai lần uống cách nhau 12 giờ, hoặc dùng toàn bộ liều trong một lần. Khi cần, có thể bắt đầu bằng liều 750 mg hoặc 1.000 mg/ngày.

      • Cơn gout cấp: Liều khởi đầu 750 mg, sau đó dùng 250 mg mỗi 8 giờ cho đến khi hết triệu chứng.

      • Đau cơ xương cấp tính: Liều từ 500 mg đến 1.000 mg/ngày.

    • Trẻ em (trên 5 tuổi): Viêm khớp dạng thấp vị thành niên: Sử dụng liều 10 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 16 tuổi ở các chỉ định khác và cần lựa chọn dạng bào chế khác phù hợp hơn.

    • Bệnh nhân suy thận, suy gan: Nên giảm liều ở các bệnh nhân có suy thận hoặc suy gan. Thuốc chống chỉ định nếu Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống.

    • Uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa từ 2 lần trở lên.

  • Người có tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến sử dụng NSAID.

  • Dị ứng với naproxen, naproxen natri hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Có tiền sử co thắt phế quản, viêm mũi, polyp mũi hoặc mày đay khi dùng Aspirin hoặc NSAID khác.

  • Suy tim, suy thận, suy gan nặng.

  • Phụ nữ có thai 3 tháng cuối thai kỳ.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ vì thuốc có thể ảnh hưởng đến ống động mạch của thai nhi, kéo dài thời gian chảy máu và làm giảm cơn co tử cung khi sinh.

  • Phụ nữ cho con bú: Naproxen có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ trước khi sử dụng.

  • Người cao tuổi: Nhóm đối tượng này có nguy cơ gặp biến cố trên đường tiêu hóa và chức năng thận cao hơn, đặc biệt khi điều trị kéo dài.

  • Người có tiền sử loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa: Cần theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ tái phát loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.

  • Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc suy tim: Việc sử dụng cần được đánh giá cẩn thận do thuốc có thể làm thay đổi tình trạng giữ nước và ảnh hưởng đến kiểm soát huyết áp.

  • Người suy thận, xơ gan hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II: Chức năng thận cần được theo dõi định kỳ, nhất là khi điều trị trong thời gian dài.

  • Người mắc bệnh tự miễn, rối loạn đông máu hoặc bệnh lý tiêu hóa: Cần được theo dõi trong suốt quá trình dùng thuốc nhằm hạn chế nguy cơ xuất hiện biến chứng.

  • Theo dõi xét nghiệm: Naproxen có thể làm thay đổi một số chỉ số đánh giá chức năng gan hoặc thận và đôi khi che lấp biểu hiện của nhiễm khuẩn.

  • Ngừng thuốc ngay: Nếu xuất hiện nổi ban, ngứa, khó thở, phản ứng dị ứng hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác, cần dừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.

  • Rối loạn thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ.

  • Rối loạn tim mạch: Phù, tăng huyết áp, suy tim.

  • Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, mày đay, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc.

  • Rối loạn gan và thận: Tăng men gan, viêm gan, suy thận, viêm thận kẽ, tăng creatinin huyết thanh.

  • Rối loạn huyết học: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

  • Các tác dụng khác: Ù tai, rối loạn thị giác, co giật, khó thở, phản vệ hiếm gặp.

  • Cách xử trí ADR:

    • Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, nên ngừng thuốc và liên hệ nhân viên y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Aspirin có thể làm giảm tác dụng của naproxen, đồng thời làm tăng nguy cơ tổn thương và chảy máu đường tiêu hóa.

  • Thuốc chống đông nhóm coumarin hoặc heparin có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khi phối hợp cùng naproxen.

  • Corticosteroid và thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI có thể làm tăng khả năng loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.

  • Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp hoặc giảm khả năng kiểm soát huyết áp.

  • Lithium và methotrexate có thể tăng nồng độ trong cơ thể khi dùng cùng naproxen, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính.

  • Cyclosporin hoặc tacrolimus có thể làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận khi sử dụng đồng thời.

  • Không nên phối hợp với các thuốc chống viêm không steroid khác hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2 để hạn chế nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn.

Cách bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, để xa tầm tay của trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Được sản xuất bởi Merckle GmbH của Đức, đơn vị có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất dược phẩm đạt tiêu chuẩn châu Âu.

    • Hàm lượng 500 mg phù hợp với nhiều phác đồ điều trị các bệnh lý đau và viêm mức độ vừa đến nặng, giúp giảm số lần dùng thuốc trong ngày.

    • Dạng viên nén bao phim giúp viên thuốc dễ nuốt hơn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa hoạt chất với niêm mạc miệng.

  • Nhược điểm:

    • Không thích hợp cho phụ nữ mang thai trong ba tháng cuối và cần cân nhắc khi sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.

    • Có thể gây các biến cố trên đường tiêu hóa, tim mạch hoặc thận ở một số nhóm người bệnh có yếu tố nguy cơ.

Thuốc Naproxen Teva 500mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Có. Naproxen Teva 500mg là thuốc kê đơn vì chứa hoạt chất chống viêm không steroid với hàm lượng tương đối cao, cần được cân nhắc dựa trên tình trạng bệnh, tiền sử sức khỏe và các thuốc đang sử dụng nhằm hạn chế nguy cơ tương tác hoặc tác dụng không mong muốn.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Germany

  • Thương hiệu: Merckle GmbH

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 400110023226

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Naproxen Teva 500mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Meyerproxen 275 là một lựa chọn có cùng hoạt chất naproxen, thường được sử dụng trong kiểm soát các triệu chứng đau và viêm của bệnh cơ xương khớp, đau bụng kinh hoặc cơn gout cấp. Tùy nhu cầu điều trị và hàm lượng phù hợp, nhân viên y tế sẽ cân nhắc lựa chọn sản phẩm thích hợp.

Giá bán Naproxen Teva 500mg là bao nhiêu?

  • Giá của Naproxen Teva 500mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Naproxen Teva 500mg không nên sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ do có thể ảnh hưởng đến thai nhi và quá trình chuyển dạ. Đối với phụ nữ đang cho con bú, hoạt chất có thể đi vào sữa mẹ nên cần được cân nhắc kỹ trước khi dùng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ