Apiridate 100 - Trimebutine maleate Apimed

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-19 08:56:59

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110007826
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Apiridate 100 là gì?

  • Apiridate 100 là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất tại Việt Nam, chứa Trimebutine maleate 100mg, thường được lựa chọn nhằm hỗ trợ cải thiện các triệu chứng đau bụng, khó chịu và rối loạn nhu động liên quan đến rối loạn chức năng đường tiêu hóa hoặc đường mật ở người trưởng thành. Dạng viên nén bao phim giúp bảo vệ nhân thuốc khỏi tác động của môi trường, thuận tiện mang theo, dễ nuốt và phù hợp với việc sử dụng bằng đường uống trong quá trình điều trị kéo dài khi cần thiết. Apiridate 100 nổi bật nhờ hoạt chất có khả năng điều hòa hoạt động co bóp của ống tiêu hóa theo từng trạng thái rối loạn, góp phần giảm cảm giác co thắt, đầy tức và cải thiện sự vận chuyển thức ăn qua đường ruột mà không chỉ tập trung vào một triệu chứng đơn lẻ. Sản phẩm phù hợp với người gặp các biểu hiện khó chịu do rối loạn chức năng tiêu hóa, tuy nhiên cần thận trọng phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ nên cân nhắc sử dụng khi đã được nhân viên y tế đánh giá lợi ích và nguy cơ.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Trimebutine maleate 100mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Apiridate 100

  • Chỉ định thuốc Apiridate 100 để:

    • Chữa trị đau có liên quan tới sự rối loạn chức năng ống mật và tiêu hóa.

    • Chữa trị đau, khó chịu và tình trạng rối loạn nhu động đường ruột liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.

Liều dùng - Cách dùng Apiridate 100 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Chỉ dùng ở người lớn, liều lượng là 1 viên/lần, khoảng 3 lần mỗi ngày.

    • Trường hợp ngoại lệ có thể dùng đến 6 viên mỗi ngày (2 viên/lần, ngày 3 lần).

  • Cách dùng:

    • Dùng Apiridate 100 đường uống.

Chống chỉ định

  • Không dùng Apiridate 100 khi quá mẫn với Trimebutin maleat hay tá dược của viên.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên cân nhắc Apiridate 100 khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và thai nhi.

  • Phụ nữ cho con bú cần thận trọng vì dữ liệu hiện tại chưa xác lập mức độ phù hợp của trimebutine trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên theo dõi phản ứng cơ thể vì ảnh hưởng của trimebutine lên những hoạt động này chưa được đánh giá hệ thống.

  • Người không dung nạp galactose không nên sử dụng thuốc do mỗi viên chứa lactose, có thể không phù hợp với tình trạng rối loạn chuyển hóa này.

  • Người thiếu lactase hoàn toàn hoặc hấp thu glucose–galactose kém cần tránh Apiridate 100 vì tá dược lactose có thể gây vấn đề tiêu hóa.

  • Chưa có dữ liệu xác định những thận trọng tuyệt đối khác đối với trimebutine maleate ngoài các vấn đề đã được ghi nhận trong tài liệu sản phẩm.

  • Mỗi viên chứa dưới 23mg natri, tương đương dưới 1mmol, vì vậy lượng natri trong thuốc về cơ bản được xem là không đáng kể.

Tác dụng phụ

  • Không thường gặp:

    • Người sử dụng có thể xuất hiện phát ban trên da trong quá trình điều trị bằng Apiridate 100.

    • Tiền ngất hoặc ngất đã được ghi nhận, nhưng phản ứng này chủ yếu được quan sát khi trimebutine sử dụng dưới dạng tiêm.

  • Chưa xác định được tần suất:

    • Phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện với những biểu hiện liên quan đến da như ngứa, mày đay hoặc viêm da.

    • Các phản ứng da được báo cáo gồm hồng ban đa dạng, viêm da tiếp xúc, viêm da tróc vảy và phát ban nhiễm độc da.

    • Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính cũng đã được ghi nhận sau lưu hành, nhưng hiện chưa thể ước tính tần suất xảy ra.

Tương tác thuốc

  • Tương tác thuốc của Apiridate 100 hiện chưa được xác định vì tài liệu sản phẩm chưa ghi nhận dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về vấn đề này.

  • Tương kỵ thuốc chưa được làm rõ, do đó không nên nghiền hoặc trộn viên thuốc chung với những dược phẩm khác trước khi uống.

  • Người đang sử dụng nhiều thuốc nên cung cấp danh sách đầy đủ cho nhân viên y tế nhằm hạn chế những phối hợp chưa có dữ liệu đánh giá.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Apiridate 100 chứa trimebutine maleate 100mg, hàm lượng thường gặp ở nhiều thuốc cùng hoạt chất nên thuận tiện khi xây dựng liều dùng cho người lớn.

    • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp việc sử dụng và bảo quản thuận tiện hơn so với các dạng thuốc phải pha trước.

    • Hoạt chất trimebutine có khả năng điều hòa nhu động đường ruột, phù hợp với triệu chứng liên quan đến cả tăng hoặc giảm vận động tiêu hóa.

  • Nhược điểm:

    • Apiridate 100 là thuốc kê đơn, vì vậy người mua không nên tự lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên triệu chứng đau bụng hoặc đầy hơi.

    • Dữ liệu trên phụ nữ mang thai chưa đầy đủ, nên thuốc không có lợi thế sử dụng rộng rãi cho nhóm đối tượng cần thận trọng này.

    • Mức độ phù hợp khi dùng trong thời kỳ cho con bú chưa được thiết lập, gây hạn chế khi lựa chọn thuốc cho người mẹ đang nuôi con.

Thuốc Apiridate 100 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Apiridate 100 cần kê đơn vì nhãn thuốc xác định đây là thuốc chỉ sử dụng theo đơn. Người bệnh không nên tự mua khi chưa xác định nguyên nhân rối loạn tiêu hóa, đặc biệt nếu đau bụng kéo dài, tái diễn hoặc đi kèm dấu hiệu bất thường khác.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược Apimed

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110007826

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Apiridate 100 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Trimebutin là một trong những lựa chọn có thể thay thế Apiridate 100 khi chứa cùng hoạt chất trimebutine maleate với hàm lượng phù hợp. Các thuốc này đều hướng đến điều hòa nhu động đường tiêu hóa, hỗ trợ giảm đau bụng, co thắt và khó chịu do rối loạn chức năng tiêu hóa, tuy nhiên việc thay thế cần cân nhắc hàm lượng, dạng bào chế và đánh giá của nhân viên y tế.

Giá bán Apiridate 100 là bao nhiêu?

  • Giá của Apiridate 100 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Apiridate 100 có thể được sử dụng hằng ngày trong thời gian điều trị đã được xác định, nhưng người bệnh không nên tự kéo dài liệu trình. Nếu đau bụng, đầy hơi hoặc rối loạn đại tiện tiếp tục tái diễn, người dùng cần được kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ duy trì thuốc.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ