Budex 2.5 - Bisoprolol fumarate Navana Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-18 16:49:54

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
894110027226
Xuất xứ:
Bangladesh
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Budex 2.5 là gì?

  • Budex 2.5 là thuốc kê đơn do Navana Pharma sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, chứa bisoprolol fumarate 2,5mg, thường được chỉ định trong kiểm soát tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định và hỗ trợ điều trị suy tim mạn ổn định ở người trưởng thành. Budex 2.5 sử dụng hoạt chất chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 trên tim, giúp làm chậm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và hạ nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim, từ đó góp phần giảm gánh nặng cho hệ tim mạch trong quá trình hoạt động hằng ngày. Dạng viên nén bao phim giúp viên thuốc dễ nuốt, hạn chế ảnh hưởng từ độ ẩm trong quá trình bảo quản, đồng thời hàm lượng 2,5 mg phù hợp khi khởi đầu điều trị hoặc cần điều chỉnh liều từng bước ở những người phải theo dõi đáp ứng tim mạch cẩn thận. Sản phẩm thường được cân nhắc cho người mắc bệnh tim mạch cần kiểm soát nhịp tim hoặc huyết áp lâu dài, tuy nhiên những trường hợp có nhịp tim quá chậm, rối loạn dẫn truyền tim hoặc hen phế quản nặng cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn thuốc.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Bisoprolol fumarate 2,5mg

  • Dạng trình bày:  Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Budex 2.5

  • Budex 2.5 sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái, dùng kết hợp với thuốc ức chế men chuyển, lợi tiểu và glycoside tim.

Liều dùng - Cách dùng Budex 2.5 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Giai đoạn chỉnh liều

      • Trong điều trị suy tim mạn tính ổn định, bisoprolol (Budex 2.5) cần được tăng liều từng bước để đảm bảo dung nạp:

      • Bắt đầu với 1/2 viên Budex 2.5 mỗi ngày, dùng trong 1 tuần. Nếu không có dấu hiệu không dung nạp, tiếp tục tăng liều.

      • Tăng lên 1 viên mỗi ngày, duy trì 1 tuần tiếp theo.

      • Sau đó dùng 1,5 viên mỗi ngày trong 1 tuần nếu tình trạng ổn định.

      • Tiếp tục tăng lên 2 viên mỗi ngày, duy trì trong 4 tuần.

      • Nếu dung nạp tốt, nâng lên 3 viên mỗi ngày trong 4 tuần tiếp theo.

      • Cuối cùng đạt 4 viên mỗi ngày, đây là liều duy trì và cũng là mức tối đa khuyến cáo.

    • Điều chỉnh chế độ liều 

      • Trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp được liều tối đa khuyến cáo, có thể giảm liều một cách từ từ để cải thiện khả năng chịu đựng. Nếu xuất hiện tình trạng suy tim thoáng qua nặng hơn, tụt huyết áp hoặc nhịp tim chậm, cần xem xét giảm liều tạm thời hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết. Khi tình trạng bệnh đã ổn định trở lại, có thể cân nhắc dùng lại hoặc tăng liều dần theo đáp ứng. Nếu phải ngưng điều trị, việc giảm liều nên thực hiện từng bước, tránh dừng đột ngột vì có thể làm xấu đi diễn tiến bệnh.

    • Với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận 

      • Hiện chưa có thông tin về dược động học của thuốc với bệnh nhân suy gan hay suy thận, việc tăng liều cho các đối tượng bệnh nhân này nên được thực hiện cẩn trọng.

    • Người già và trẻ em 

      • Không cần thiết phải hiệu chỉnh liều với đối tượng người già, với trẻ em thì không khuyến cáo sử dụng Budex 2.5 cho đối tượng trẻ em.

  • Cách dùng:

    • Sử dụng viên nén bao phim Budex 2.5 kèm với lượng nước vừa đủ, uống vào buổi sáng, có thể kèm hay không kèm với thức ăn, không được nhai thuốc.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng bisoprolol cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất hay bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc chống chỉ định trong suy tim cấp, suy tim mất bù cần điều trị bằng thuốc tăng co bóp đường tĩnh mạch hoặc trong sốc tim. Ngoài ra, không dùng cho bệnh nhân block nhĩ thất độ II–III, block xoang nhĩ, nhịp tim chậm có triệu chứng hoặc hạ huyết áp có biểu hiện lâm sàng. Cũng không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân hen phế quản nặng, nhiễm toan chuyển hóa, u tủy thượng thận chưa được điều trị, cũng như các trường hợp bệnh mạch máu ngoại biên nặng hoặc hội chứng Raynaud nặng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Budex 2.5 chỉ nên được cân nhắc khi thật sự cần thiết vì bisoprolol có thể làm giảm lượng máu đến nhau thai. Khi phải sử dụng, bác sĩ cần theo dõi tuần hoàn tử cung, nhau thai, sự phát triển của thai nhi và các dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh.

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu xác định bisoprolol có đi vào sữa mẹ hay không, vì vậy không khuyến cáo sử dụng Budex 2.5 trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.

  • Người mắc suy tim mạn ổn định: Việc điều trị cần bắt đầu bằng quá trình tăng liều từng bước, kết hợp kiểm tra nhịp tim, huyết áp và diễn biến suy tim thường xuyên.

  • Người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ: Bệnh nhân không nên tự ý dừng thuốc đột ngột vì tình trạng đau thắt ngực hoặc suy tim có thể trở nên nghiêm trọng hơn.

  • Người mắc đái tháo đường: Bisoprolol có thể che khuất các biểu hiện cảnh báo hạ đường huyết, đặc biệt khi nồng độ glucose thường xuyên thay đổi thất thường.

  • Người mắc hen hoặc bệnh phổi tắc nghẽn: Thuốc có thể gây co thắt phế quản, vì vậy cần khởi đầu liều thấp và theo dõi ho, khó thở hoặc giảm khả năng vận động.

  • Người suy gan hoặc suy thận nặng: Kinh nghiệm sử dụng bisoprolol cho nhóm bệnh nhân này còn hạn chế, nhất là khi đồng thời điều trị suy tim mạn.

  • Người mắc bệnh cơ tim hạn chế hoặc bệnh tim bẩm sinh: Dữ liệu điều trị suy tim bằng bisoprolol ở các nhóm này chưa đầy đủ, nên cần đánh giá cẩn trọng.

  • Người mắc bệnh van tim ảnh hưởng huyết động: Budex 2.5 cần được cân nhắc kỹ vì thay đổi nhịp tim và sức co bóp có thể tác động đến tuần hoàn.

  • Người mới bị nhồi máu cơ tim: Kinh nghiệm dùng bisoprolol cho bệnh nhân suy tim có nhồi máu cơ tim trong ba tháng gần đây còn tương đối hạn chế.

  • Người bị block nhĩ thất độ I: Bisoprolol làm chậm dẫn truyền tim, vì vậy bệnh nhân cần được kiểm tra nhịp tim và điện tâm đồ trong quá trình điều trị.

  • Người mắc đau thắt ngực Prinzmetal: Thuốc chẹn beta có thể làm tăng số lần xuất hiện hoặc thời gian kéo dài của cơn co thắt động mạch vành.

  • Người mắc bệnh động mạch ngoại biên: Bisoprolol có thể khiến các biểu hiện giảm tuần hoàn ngoại vi trở nên rõ hơn, đặc biệt trong thời gian đầu sử dụng.

  • Người mắc hoặc từng mắc bệnh vảy nến: Budex 2.5 chỉ nên được lựa chọn sau khi cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ làm bệnh nặng thêm.

  • Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng: Bisoprolol có thể làm phản ứng phản vệ nặng hơn, đồng thời khiến epinephrine không tạo được đáp ứng điều trị như mong đợi.

  • Người mắc u tủy thượng thận: Bệnh nhân chỉ được sử dụng bisoprolol sau khi đã kiểm soát hoạt động của thụ thể alpha bằng thuốc phù hợp.

  • Người bị cường giáp: Bisoprolol có thể che giấu nhịp tim nhanh và những dấu hiệu thường gặp của tình trạng nhiễm độc tuyến giáp.

  • Người chuẩn bị phẫu thuật: Bác sĩ gây mê cần được thông báo về việc sử dụng Budex 2.5 vì thuốc có thể gây chậm nhịp tim hoặc hạ huyết áp.

  • Không nên ngừng Budex 2.5 ngay lập tức; liều dùng cần được giảm dần theo kế hoạch nhằm hạn chế tình trạng tim mạch xấu đi.

  • Nếu cần dừng thuốc trước gây mê, quá trình giảm liều nên hoàn thành ít nhất 48 giờ trước thời điểm tiến hành phẫu thuật.

  • Không khuyến cáo phối hợp bisoprolol với verapamil, diltiazem, thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc thuốc hạ áp tác động trung ương.

  • Người bệnh cần báo ngay khi xuất hiện khó thở, ngất, mạch chậm bất thường, tụt huyết áp hoặc dấu hiệu suy tim tiến triển.

  • Bisoprolol có thể tạo kết quả dương tính trong xét nghiệm doping, đồng thời việc lạm dụng thuốc cho mục đích này có thể gây tổn hại sức khỏe.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Tim mạch: Chậm nhịp tim, đặc biệt ở người đang điều trị suy tim mạn tính.

    • Thường gặp:

    • Tim mạch: Suy tim diễn biến nặng hơn trong giai đoạn bắt đầu hoặc điều chỉnh liều thuốc.

    • Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, thường xuất hiện trong thời gian đầu và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi.

    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.

    • Mạch máu: Hạ huyết áp, lạnh hoặc tê ở bàn tay và bàn chân.

    • Toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược hoặc xuất hiện cảm giác khó chịu tương tự biểu hiện của bệnh hen.

  • Ít gặp:

    • Tim mạch: Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất hoặc nhịp tim chậm rõ rệt.

    • Hô hấp: Co thắt phế quản ở người có tiền sử hen hoặc bệnh phổi tắc nghẽn.

    • Cơ xương khớp: Yếu cơ hoặc xuất hiện những cơn chuột rút.

    • Mạch máu: Tụt huyết áp khi thay đổi tư thế, gây chóng mặt hoặc cảm giác choáng váng.

    • Tâm thần: Trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ.

  • Hiếm gặp:

    • Thần kinh: Ngất do nhịp tim, huyết áp hoặc tuần hoàn não bị ảnh hưởng.

    • Thị giác: Khô mắt, cần đặc biệt lưu ý ở người thường xuyên sử dụng kính áp tròng.

    • Tai – tiền đình: Khả năng nghe suy giảm hoặc xuất hiện rối loạn thính lực.

    • Hô hấp: Viêm mũi dị ứng.

    • Da và mô dưới da: Ngứa, đỏ da, phát ban hoặc phù mạch do phản ứng quá mẫn.

    • Gan mật: Viêm gan.

    • Sinh dục: Rối loạn cương dương.

    • Tâm thần: Ác mộng hoặc ảo giác.

  • Rất hiếm gặp:

    • Thị giác: Viêm kết mạc.

    • Da và mô dưới da: Rụng tóc hoặc bệnh vảy nến tiến triển nặng hơn.

    • Chưa xác định tần suất:

    • Xét nghiệm: Tăng triglycerid hoặc tăng các men gan ALAT và ASAT.

  • Cách xử trí ADR:

    • Người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế khi phản ứng bất lợi kéo dài, tăng dần hoặc kèm khó thở, ngất, phù mạch hay nhịp tim quá chậm.

Tương tác thuốc

  • Kết hợp không nên sử dụng:

    • Verapamil hoặc diltiazem: Phối hợp có thể làm giảm sức co bóp của tim, chậm dẫn truyền nhĩ thất và tăng nguy cơ rối loạn nhịp.

    • Thuốc chống loạn nhịp nhóm I: Các thuốc này có thể làm tăng tác động ức chế dẫn truyền, đồng thời khiến chức năng co bóp cơ tim suy giảm rõ hơn.

    • Thuốc hạ huyết áp tác động trung ương: Phối hợp có thể làm giảm nhịp tim, hạ huyết áp và khiến tình trạng suy tim diễn biến bất lợi hơn.

  • Kết hợp cần thận trọng:

    • Felodipine hoặc amlodipine: Các thuốc chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridine có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và thúc đẩy suy tim tiến triển.

    • Amiodarone: Thuốc chống loạn nhịp nhóm III có thể làm tăng mức độ chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất khi dùng cùng bisoprolol.

    • Thuốc chẹn beta dạng nhỏ mắt: Thuốc điều trị tăng nhãn áp có thể hấp thu vào tuần hoàn và làm tăng tác động toàn thân của bisoprolol.

    • Thuốc cường phó giao cảm: Phối hợp có thể làm nhịp tim chậm hơn hoặc gia tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.

    • Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống: Tác dụng hạ glucose có thể tăng lên, trong khi bisoprolol che khuất những biểu hiện cảnh báo hạ đường huyết.

    • Thuốc gây mê: Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và hạn chế phản xạ tăng nhịp tim của cơ thể.

    • Glycosid tim: Digitalis có thể làm chậm nhịp tim và kéo dài thời gian dẫn truyền nhĩ thất khi được sử dụng cùng bisoprolol.

    • Thuốc chống viêm không steroid: NSAIDs có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp của Budex 2.5 do ảnh hưởng đến cơ chế điều hòa tuần hoàn.

    • Isoprenaline hoặc dobutamine: Bisoprolol có thể đối kháng tác dụng của các thuốc kích thích thụ thể beta, khiến đáp ứng điều trị bị suy giảm.

    • Noradrenaline hoặc adrenaline: Phối hợp có thể làm tăng huyết áp và khiến triệu chứng đau cách hồi trở nên rõ rệt ở một số bệnh nhân.

    • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên, khiến người bệnh chóng mặt, choáng váng hoặc ngất.

    • Barbiturat hoặc phenothiazin: Những thuốc này có thể cộng hợp tác dụng hạ huyết áp của bisoprolol, đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột.

  • Kết hợp cần cân nhắc:

    • Mefloquine: Sử dụng đồng thời với bisoprolol có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm hơn mức bình thường.

    • Thuốc ức chế monoamine oxidase: Phối hợp có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, nhưng đôi khi cũng gây tăng huyết áp đột ngột.

    • Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc uống, thuốc nhỏ mắt và thuốc không kê đơn trước khi bắt đầu sử dụng Budex 2.5.

Cách bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, để xa tầm tay của trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Hoạt chất bisoprolol có tính chọn lọc trên thụ thể β1, giúp hạn chế ảnh hưởng lên phế quản hơn nhiều thuốc chẹn beta không chọn lọc.

    • Hàm lượng 2,5 mg phù hợp khi khởi đầu điều trị suy tim mạn hoặc cần chỉnh liều từng bước theo đáp ứng của người bệnh.

    • Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, thuận tiện bảo quản và phù hợp với điều trị kéo dài ở nhiều đối tượng.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc có thể gây chậm nhịp tim, hạ huyết áp hoặc làm nặng thêm suy tim nếu dùng không phù hợp.

    • Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú nếu không có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ nhân viên y tế.

Thuốc Budex 2.5 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Có. Budex 2.5 là thuốc kê đơn chứa bisoprolol fumarate, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, đau thắt ngực hoặc suy tim mạn. Việc sử dụng thuốc cần dựa trên đánh giá lâm sàng, theo dõi đáp ứng và điều chỉnh liều phù hợp với từng người bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Bangladesh

  • Thương hiệu: Navana Pharmac

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 894110027226

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Budex 2.5 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Bisoprolol DWP 3.75mg là một lựa chọn có thể được cân nhắc thay thế Budex 2.5 trong một số trường hợp nhờ cùng chứa hoạt chất bisoprolol và được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định hoặc suy tim mạn. Tuy nhiên, hai thuốc có hàm lượng khác nhau nên việc thay thế cần được cân nhắc để lựa chọn liều dùng phù hợp.

Giá bán Budex 2.5 là bao nhiêu?

  • Giá của Budex 2.5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Budex 2.5 không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi. Đối với phụ nữ đang cho con bú, thuốc cũng không được khuyến cáo vì hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về khả năng bài tiết của bisoprolol qua sữa mẹ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ