Lenvanib 10 - Lenvatinib Hera
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Lenvanib 10 là gì?
-
Lenvanib 10 là thuốc kê đơn do Hera sản xuất tại Việt Nam, được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa lenvatinib 10mg. Thuốc được chỉ định trong điều trị một số bệnh ung thư như ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ, ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư nội mạc tử cung hoặc một số chỉ định khác theo từng phác đồ. Hoạt chất lenvatinib thuộc nhóm thuốc điều trị đích, tác động lên nhiều thụ thể liên quan đến quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u, từ đó góp phần làm chậm sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư. Lenvanib 10 được bào chế dưới dạng viên nang cứng nên thuận tiện cho điều trị ngoại trú kéo dài, đồng thời giúp người bệnh dễ bảo quản và sử dụng theo đúng liều lượng được chỉ định.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Lenvatinib 10mg
-
Dạng trình bày: Viên nang cứng
Công dụng - Chỉ định của Lenvanib 10
-
Thuốc Lenvanib 10 được chỉ định cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp khi thực hiện biện pháp phóng xạ không hiệu quả, người bị ung thư thận có nguy cơ tiến triển, di căn, người bị ung thư gan không thể phẫu thuật và người bị ung thư nội mạc tử cung
Liều dùng - Cách dùng Lenvanib 10 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người bị ung thư tuyến giáp: 24mg mỗi ngày
-
Người bị ung thư biểu mô tế bào gan:
-
< 60 kg: uống 8mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
>= 60kg: uống 12mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
-
Người bị ung thư biểu mô tế bào thận:
-
Điều trị Lenvatinib 10mg cùng Everolimus 5mg mỗi ngày: uống 18mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
Điều trị Lenvatinib 10mg cùng pembrolizumab 200mg q3Weeks hoặc 400 mg q6Weeks: uống 20mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
-
Người bị ung thư nội mạc tử cung: uống 20mg Lenvatinib 10mg mỗi ngày
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc dùng đường uống theo chỉ định của bác sĩ.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng cho người người mẫn cảm với thành phần Lenvatinib hoặc bất cứ tá dược nào có trong sản phẩm.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai: Lenvatinib có thể gây tổn hại cho thai nhi, vì vậy phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần tránh mang thai trong thời gian điều trị.
-
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ lenvatinib có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng dữ liệu trên động vật ghi nhận thuốc đi qua sữa.
-
Người mẹ sau điều trị: Cần ngừng cho trẻ bú trong thời gian sử dụng thuốc và duy trì ít nhất một tuần sau liều cuối cùng.
-
Người bị tăng huyết áp: Huyết áp cần được kiểm soát ổn định trước khi bắt đầu sử dụng thuốc để hạn chế biến cố tim mạch nghiêm trọng.
-
Người mắc ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật: Cần kiểm tra cân nặng thường xuyên vì giảm cân có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
-
Người suy gan hoặc suy thận: Chức năng gan và thận cần được đánh giá định kỳ để phát hiện bất thường và cân nhắc điều chỉnh liều thuốc.
-
Các lưu ý khác
-
Cần đo huyết áp trước khi điều trị, sau một tuần, định kỳ hai tuần trong hai tháng đầu và hằng tháng trong giai đoạn tiếp theo.
-
Người có nguy cơ kéo dài khoảng QT cần được theo dõi điện tâm đồ và nồng độ điện giải trong máu trong quá trình dùng thuốc.
-
Khi xuất hiện nôn kéo dài, người bệnh cần báo bác sĩ vì tình trạng mất nước và rối loạn điện giải có thể làm tăng độc tính.
-
Người bệnh không nên tự ý giảm liều, ngừng thuốc hoặc thay đổi lịch uống khi chưa có đánh giá từ bác sĩ điều trị ung thư.
Tác dụng phụ
-
Tiêu hóa:
-
Tiêu chảy nghiêm trọng.
-
Nôn kéo dài.
-
Mất nước do rối loạn tiêu hóa.
-
-
Thần kinh:
-
Đau đầu.
-
Lú lẫn.
-
Co giật.
-
Tê hoặc yếu đột ngột ở một bên cơ thể.
-
-
Thị giác:
-
Giảm thị lực.
-
Nhìn mờ hoặc thay đổi khả năng quan sát.
-
Tim mạch và hô hấp:
-
Đau ngực.
-
Đau lan tới hàm hoặc vai.
-
Tăng cân nhanh.
-
Khó thở.
-
Rối loạn nhịp tim.
-
-
Chảy máu:
-
Chảy máu bất thường.
-
Xuất huyết kéo dài hoặc khó kiểm soát.
-
-
Gan và mật:
-
Nước tiểu sẫm màu.
-
Vàng da.
-
Vàng mắt hoặc biểu hiện suy giảm chức năng gan.
-
-
Cách xử trí ADR:
-
Ngừng dùng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay khi xuất hiện co giật, khó thở, đau ngực, vàng da, xuất huyết hoặc giảm thị lực.
-
Tương tác thuốc
-
Hydroxyzine: Phối hợp với lenvatinib có thể làm tăng mức độ kéo dài khoảng QT và nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
-
Lithium: Dùng đồng thời có thể cộng hợp ảnh hưởng trên khoảng QT, đặc biệt ở người có bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.
-
Ondansetron: Sự phối hợp có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất kiểu xoắn đỉnh và cần được theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ.
-
Các thuốc kéo dài khoảng QT khác: Nên hạn chế phối hợp vì nguy cơ loạn nhịp tăng thêm khi người bệnh hạ kali hoặc hạ magnesi máu.
-
Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác trước khi bắt đầu điều trị bằng Lenvanib 10.
Cách bảo quản
-
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, để xa tầm tay của trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Lenvanib 10 được bào chế dạng viên nang cứng, giúp người bệnh thuận tiện sử dụng đường uống trong các liệu trình điều trị kéo dài.
-
Lenvatinib tác động lên nhiều thụ thể tyrosine kinase, qua đó cản trở quá trình tạo mạch và sự phát triển của khối u.
-
Thuốc có thể được sử dụng trong nhiều chỉ định ung thư khác nhau, tùy tình trạng bệnh và phác đồ phối hợp được lựa chọn.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc có thể gây những phản ứng nghiêm trọng như tăng huyết áp, xuất huyết, tổn thương gan, suy tim hoặc rối loạn thần kinh.
-
Phụ nữ mang thai cần tránh sử dụng, còn người đang cho con bú phải ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.
-
Thuốc Lenvanib 10 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Lenvanib 10 là thuốc kê đơn chứa lenvatinib, được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư ở người trưởng thành. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá liều dùng, theo dõi độc tính và điều chỉnh liệu trình dựa trên khả năng đáp ứng.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110022226
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Lenvanib 10 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Lenvat 10 cũng chứa lenvatinib hàm lượng 10 mg nên có điểm tương đồng với Lenvanib 10 về hoạt chất, dạng dùng và cơ chế ức chế nhiều kinase. Sản phẩm có thể được cân nhắc trong những chỉ định ung thư phù hợp, nhưng việc thay đổi thuốc cần dựa trên nguồn gốc, tá dược và phác đồ đang áp dụng.
Giá bán Lenvanib 10 là bao nhiêu?
-
Giá của Lenvanib 10 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Lenvanib 10 có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng nên sử dụng vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Viên nang cần được nuốt nguyên vẹn hoặc xử lý theo hướng dẫn phù hợp khi người bệnh gặp khó khăn khi nuốt.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này