Vecmid 1g - Vancomycin Swiss Parentals

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-03-26 16:27:57

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-22662-20
Xuất xứ:
Ấn Độ
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Vecmid 1g Swiss Parentals được sản xuất bởi Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ).

Vecmid 1g Swiss Parentals là thuốc gì? 

  • Vecmid 1g Swiss Parentals là thuốc kháng sinh thuộc nhóm glycopeptide, được sử dụng chủ yếu trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương gây ra. Thuốc chứa hoạt chất vancomycin, có cơ chế hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả, đặc biệt là các chủng kháng kháng sinh như MRSA. Vecmid 1g thường được chỉ định trong điều trị viêm màng não, nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc và các bệnh nhiễm khuẩn phức tạp khác. Sản phẩm được sản xuất bởi Swiss Parentals, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế, mang lại hiệu quả cao trong điều trị.

Thành phần:

  • Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000mg

Công dụng của các thành phần chính:

  • Vancomycin: Là hoạt chất chính thuộc nhóm kháng sinh glycopeptide, có tác dụng ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn Gram dương, đặc biệt hiệu quả với các chủng vi khuẩn kháng thuốc như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).

Vecmid 1g Swiss Parentals hoạt động như thế nào?

  • Vecmid 1g Swiss Parentals hoạt động dựa trên cơ chế ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, nhờ thành phần chính là vancomycin – một kháng sinh glycopeptide mạnh mẽ. Thuốc đặc biệt hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả các chủng kháng methicillin (MRSA) và Clostridium difficile. Khi vào cơ thể, vancomycin gắn kết với peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn, ngăn chặn quá trình liên kết chéo cần thiết để duy trì cấu trúc và độ bền của vách tế bào, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Nhờ đó, Vecmid 1g Swiss Parentals được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng như viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng huyết, viêm phổi hoặc viêm màng não do vi khuẩn kháng thuốc.

Tác dụng của Vecmid 1g Swiss Parentals là gì?

  • Điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu kháng methicillin.
  • Các trường hợp áp xe não, viêm màng não, viêm phúc mạc liên quan đến thẩm phân màng bụng, nhiễm khuẩn huyết, và các nhiễm khuẩn khác khi không thể sử dụng penicillin hoặc Cephalosporin.
  • Kết hợp với các kháng sinh khác như aminoglycosid hoặc Rifampicin để điều trị viêm màng trong tim, dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật, hoặc mở rộng phổ điều trị.

Vecmid 1g Swiss Parentals chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?

  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, bao gồm MRSA.
  • Người mắc viêm nội tâm mạc do tụ cầu, liên cầu hoặc enterococcus.
  • Bệnh nhân nhiễm trùng huyết.
  • Người bị viêm phổi nặng, đặc biệt viêm phổi bệnh viện hoặc liên quan đến máy thở.
  • Bệnh nhân viêm màng não do vi khuẩn.

Liều dùng và cách dùng thuốc Vecmid 1g Swiss Parentals

  • Cách sử dụng:
    • Thuốc Vecmid 1g Swiss Parentals dùng đường tiêm.
    • Cách pha: Hòa tan 1000mg vancomycin trong 20ml nước pha tiêm để tạo dung dịch 50mg/ml, sau đó pha loãng với ít nhất 100ml dung môi. Dung dịch này được truyền tĩnh mạch trong thời gian tối thiểu 60 phút.
  • Liều dùng tham khảo:
    • Người lớn: 500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1 g mỗi 12 giờ, truyền tĩnh mạch trong ít nhất 60 phút, tốc độ không quá 10 mg/phút.
    • Trẻ em: 10 mg/kg mỗi 6 giờ, truyền trong ít nhất 60 phút, theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh.
    • Trẻ sơ sinh: Liều khởi đầu 15 mg/kg, các liều tiếp theo 10 mg/kg mỗi 8-12 giờ, tùy tuổi và chức năng thận.
    • Người cao tuổi hoặc suy thận: Cần giảm liều dựa trên chức năng thận, theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh để điều chỉnh phù hợp.

Chống chỉ định

Không sử dụng Vecmid 1g Swiss Parentals khi thuộc trường hợp:

  • Thuốc Vecmid 1g Swiss Parentals không được sử dụng trong các trường hợp dị ứng với các thành phần của thuốc.

Lưu ý/thận trọng khi dùng Vecmid 1g Swiss Parentals

  • Vecmid 1g Swiss Parentals cần được sử dụng thận trọng để tránh tình trạng vi khuẩn kháng thuốc hoặc bội nhiễm do lạm dụng kéo dài. 
  • Việc theo dõi chức năng thận và thính giác là rất quan trọng, đặc biệt đối với bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng aminoglycosid. 
  • Để giảm nguy cơ viêm tĩnh mạch và thoát mạch, nên truyền tĩnh mạch chậm và thay đổi vị trí truyền thường xuyên. 
  • Khi kết hợp với thuốc gây mê, cần dùng Vecmid 1g trước ít nhất 60 phút để hạn chế phản ứng truyền. 
  • Đối với phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết do nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Ngoài ra, thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc điều chỉnh liệu trình điều trị.

Tác dụng phụ của Vecmid 1g Swiss Parentals

  • Biến chứng do truyền thuốc: 
    • Phản ứng phản vệ như hạ huyết áp, khó thở, ngứa, nổi mề đay, hoặc đỏ vùng cổ ("cổ đỏ") thường xảy ra khi truyền nhanh. Phản ứng giảm khi truyền chậm (ít nhất 60 phút).
    • Đau và co thắt cơ ở ngực và lưng có thể xuất hiện nhưng thường tự hết sau 20 phút.
  • Độc tính trên thận: Suy thận hiếm gặp, thường thấy ở bệnh nhân dùng liều cao hoặc đồng thời với aminoglycosid. Triệu chứng chính là tăng creatinin huyết thanh.
  • Rối loạn tiêu hóa: Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile có thể xuất hiện trong hoặc sau điều trị. Triệu chứng bao gồm tiêu chảy, và trong trường hợp nặng, cần ngừng thuốc, bù dịch, và điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu.
  • Rối loạn máu: Giảm bạch cầu trung tính hoặc tiểu cầu, thường phục hồi sau khi ngừng thuốc. Hiếm khi xảy ra giảm bạch cầu hạt.
  • Rối loạn da: Phát ban, hội chứng Stevens-Johnson, hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc. Ngưng thuốc nếu nghi ngờ bệnh lý nghiêm trọng về da.
  • Độc tính trên tai: Nghe kém hoặc ù tai có thể xảy ra, thường liên quan đến bệnh nhân có tiền sử suy giảm thính lực hoặc điều trị đồng thời với thuốc độc tai.

Tương tác

  • Vecmid 1g Swiss Parentals có thể gây ra các tương tác thuốc quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ. 
  • Khi kết hợp với thuốc gây mê, có thể xuất hiện các phản ứng như đỏ da hoặc dị ứng. Sử dụng đồng thời với amphotericin B, aminoglycosid, Bacitracin, Polymyxin B, colistin, viomycin hoặc Cisplatin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thần kinh và thính giác, do đó cần theo dõi chặt chẽ. 
  • Ngoài ra, Vecmid 1g khi dùng chung với Suxamethonium hoặc vecuronium có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh cơ. Đặc biệt, việc kết hợp với Furosemide có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thính giác, cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

Sản phẩm tương tự:

  • Vecmid 1g Swiss Parentals có sự tương đồng đáng kể với Valbivi 0,5g, Linod AhlcolLinezolid 400, vì đều là những thuốc kháng sinh mạnh, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm. Các sản phẩm này có cơ chế tác động ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt hiệu quả đối với những trường hợp nhiễm trùng da, mô mềm, nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm phổi. Tương tự như Vecmid 1g, những thuốc này thường được chỉ định trong bệnh viện và yêu cầu theo dõi chặt chẽ về chức năng gan, thận cũng như nguy cơ kháng thuốc. Việc lựa chọn giữa các sản phẩm phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể và chỉ định của bác sĩ điều trị.

Câu hỏi thường gặp

Vecmid 1g Swiss Parentals chứa vancomycin, thuộc nhóm C theo phân loại của FDA về an toàn trong thai kỳ. Hiện chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng để khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối khi dùng cho phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ nên sử dụng Vecmid 1g cho bà bầu khi thật sự cần thiết và phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Nếu cần dùng, nên có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để giảm thiểu rủi ro.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ