Firazyr - Icatibant 30mg/3ml Vetter Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Firazyr là gì?
-
Firazyr là thuốc kê đơn chứa hoạt chất icatibant 30mg/3ml dưới dạng dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, được sản xuất tại Đức bởi Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG, hỗ trợ xử trí các cơn phù mạch di truyền cấp liên quan thiếu hụt chất ức chế C1 esterase ở người lớn và trẻ từ hai tuổi trở lên theo chỉ định đã được phê duyệt. Dạng dung dịch tiêm dưới da với bơm tiêm nạp sẵn giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị trước khi sử dụng, đồng thời tạo thuận lợi cho người bệnh hoặc người chăm sóc đã được đào tạo thực hiện tiêm khi xuất hiện cơn phù mạch cấp trong những trường hợp phù hợp. Firazyr tác động bằng cách ức chế thụ thể bradykinin B2, từ đó góp phần kiểm soát các biểu hiện sưng đau xuất hiện tại da, đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp do bệnh phù mạch di truyền gây nên. Thuốc chống chỉ định với người mẫn cảm cùng icatibant hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức, đồng thời người mắc bệnh tim mạch, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg)
-
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của Firazyr
-
Điều trị triệu chứng của những cơn phù mạch di truyền (HAE) cấp tính ở người lớn, thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị suy giảm chất ức chế C1-esterase.
Liều dùng - Cách dùng Firazyr như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn: Tiêm dưới da liều đơn 30 mg. Phần lớn các trường hợp chỉ cần một liều đơn để điều trị. Nếu triệu chứng không giảm hoặc tái phát, có thể tiêm liều thứ hai sau 6 giờ. Có thể tiêm tiếp liều thứ ba sau 6 giờ nếu cần. Không tiêm quá 3 lần trong vòng 24 giờ. Chưa dùng quá 8 liều tiêm trong vòng một tháng.
-
Bệnh nhi từ 2 tuổi đến 17 tuổi: Liều dùng khuyến cáo dựa theo thể trọng của bệnh nhân.
-
Thể trọng từ 12 kg đến 25 kg: Tiêm liều 10 mg (tương đương thể tích 1,0 ml).
-
Thể trọng từ 26 kg đến 40 kg: Tiêm liều 15 mg (tương đương thể tích 1,5 ml).
-
Thể trọng từ 41 kg đến 50 kg: Tiêm liều 20 mg (tương đương thể tích 2,0 ml).
-
Thể trọng từ 51 kg đến 65 kg: Tiêm liều 25 mg (tương đương thể tích 2,5 ml).
-
Thể trọng lớn hơn 65 kg: Tiêm liều 30 mg (tương đương thể tích 3,0 ml).
-
-
Chỉ dùng tối đa 1 liều tiêm cho một cơn phù mạch ở trẻ em. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 2 tuổi hoặc nặng dưới 12 kg.
-
Người cao tuổi trên 65 tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng.
-
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.
-
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Firazyr chỉ dùng theo đường tiêm dưới da, tốt nhất là tiêm ở vùng bụng. Nên thực hiện tiêm dung dịch chậm do thể tích thuốc cần dùng tương đối lớn. Mỗi ống tiêm Firazyr chỉ sử dụng một lần duy nhất. Bệnh nhân hoặc người chăm sóc có thể tự tiêm thuốc sau khi được chuyên gia y tế hướng dẫn kỹ thuật.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với hoạt chất icatibant hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người bị phù thanh quản cần được theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế sau khi tiêm vì đường thở có thể tiếp tục bị ảnh hưởng.
-
Người đang thiếu máu cơ tim cấp hoặc đau thắt ngực không ổn định cần thận trọng vì việc ức chế bradykinin có thể ảnh hưởng tuần hoàn tim.
-
Người vừa bị đột quỵ cần được đánh giá kỹ trước khi dùng icatibant, đặc biệt trong những tuần đầu của giai đoạn hồi phục.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt nguy cơ tiềm ẩn, chẳng hạn cơn phù thanh quản đe dọa tính mạng.
-
Phụ nữ đang cho con bú nên tạm ngừng cho trẻ bú trong vòng 12 giờ sau mỗi lần sử dụng thuốc Firazyr.
-
Người quan tâm khả năng sinh sản có thể tham khảo dữ liệu cho thấy thuốc không gây thay đổi đáng kể hormone sinh dục hoặc chất lượng tinh trùng.
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần ngừng những hoạt động này nếu xuất hiện mệt mỏi, buồn ngủ hoặc chóng mặt sau khi tiêm.
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp gồm đỏ da, sưng, đau, ngứa, nóng rát, bầm tím, tụ máu, tê hoặc cảm giác ấm tại vị trí tiêm.
-
Thường gặp gồm sốt sau khi sử dụng thuốc, tuy nhiên mức độ và thời gian xuất hiện có thể khác nhau giữa từng người bệnh.
-
Rối loạn thần kinh có thể biểu hiện bằng đau đầu hoặc chóng mặt, gây ảnh hưởng tạm thời đến khả năng tập trung và vận động.
-
Rối loạn tiêu hóa có thể gây buồn nôn, đặc biệt trong khoảng thời gian gần sau khi người bệnh được tiêm thuốc.
-
Rối loạn da và mô dưới da có thể gồm phát ban, ngứa, đỏ da, sung huyết hoặc nổi mề đay.
-
Thay đổi xét nghiệm có thể ghi nhận tình trạng tăng men gan transaminase trong quá trình theo dõi người bệnh sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
-
Thuốc ức chế men chuyển ACE chưa được nghiên cứu khi phối hợp với icatibant và không nên dùng cho người phù mạch di truyền.
-
Thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng bradykinin, từ đó thúc đẩy hoặc làm nặng thêm các cơn phù mạch ở người bệnh.
-
Hệ enzym CYP450 tại gan không được dự kiến gây tương tác dược động học đáng kể vì icatibant không chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym này.
Cách bảo quản
-
Bảo quản thuốc trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C. Tuyệt đối không được để thuốc đông lạnh.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Thuốc tác động trực tiếp lên thụ thể bradykinin B2, phù hợp với cơ chế gây phù trong các cơn phù mạch di truyền cấp tính.
-
Dạng tiêm dưới da giúp người bệnh không cần thiết lập đường truyền tĩnh mạch như một số chế phẩm bổ sung chất ức chế C1.
-
Bơm tiêm nạp sẵn 30mg/3ml giúp giảm thao tác chuẩn bị liều và tạo thuận lợi khi xử trí cơn phù xuất hiện bất ngờ.
-
-
Nhược điểm:
-
Phản ứng tại vị trí tiêm xuất hiện rất thường xuyên, bao gồm đỏ, sưng, đau, ngứa, nóng rát, bầm tím hoặc tê.
-
Thuốc chỉ xử trí cơn phù mạch đang diễn ra và không thay thế những liệu pháp dự phòng dài hạn nhằm giảm tần suất tái phát.
-
Một số cơn không giảm đầy đủ hoặc tái phát có thể cần tiêm thêm, với tối đa ba lần trong vòng 24 giờ ở người lớn.
-
Thuốc Firazyr có thể mua không cần đơn hay không?
-
Firazyr là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định trước khi sử dụng. Việc kiểm soát chuyên môn đặc biệt cần thiết với người mắc bệnh về máu, gan, động kinh hoặc đang dùng thuốc chống đông.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp đơn gói gồm 1 ống tiêm chứa sẵn thuốc với 1 cây kim, hoặc hộp đa gói chứa ba hộp ống tiêm chứa sẵn thuốc với 3 cây kim
-
Nơi sản xuất: Germany
-
Thương hiệu: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 400110439925
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Firazyr có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Firazyr là thuốc kê đơn nên người bệnh không thể tự mua và sử dụng tùy ý khi chưa được bác sĩ đánh giá tình trạng. Bác sĩ sẽ xác định đối tượng phù hợp, hướng dẫn nhận biết cơn phù mạch và đào tạo kỹ thuật tiêm trước khi người bệnh tự dùng tại nhà.
Giá bán Firazyr là bao nhiêu?
-
Giá của Firazyr có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Firazyr chỉ nên dùng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt nguy cơ với cơn phù thanh quản đe dọa tính mạng. Phụ nữ đang cho con bú nên tạm ngừng cho trẻ bú trong 12 giờ sau mỗi lần tiêm thuốc.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này