Sunbeat 200 - Amiodaron HCl Sun Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Sunbeat 200 là gì?
-
Sunbeat 200 là thuốc kê đơn do Sun Pharmaceutical Industries Limited, Ấn Độ sản xuất, chứa amiodaron hydroclorid 200mg, được sử dụng trong điều trị và dự phòng một số rối loạn nhịp tim khi người bệnh cần kiểm soát những cơn nhịp nhanh hoặc nhịp tim bất thường. Dạng viên nén giúp bảo quản thuận tiện, dễ mang theo trong quá trình điều trị kéo dài, đồng thời hỗ trợ người bệnh duy trì lịch dùng thuốc đều đặn theo phác đồ đã được xây dựng. Sunbeat 200 thường được cân nhắc cho người mắc các rối loạn nhịp thất hoặc trên thất, bao gồm một số trường hợp rung nhĩ, cuồng nhĩ hay hội chứng Wolff-Parkinson-White khi những lựa chọn khác không phù hợp hoặc chưa đạt mục tiêu điều trị. Thuốc không dành cho người quá mẫn với amiodaron hoặc iod, đồng thời cần đặc biệt thận trọng ở người có bệnh lý tuyến giáp, rối loạn dẫn truyền tim hay đang sử dụng các thuốc có khả năng tương tác, bởi hoạt chất có đặc tính lưu lại trong cơ thể trong thời gian tương đối dài và cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Amiodaron hydroclorid 200mg
-
Dạng trình bày: Viên nén
Công dụng - Chỉ định của Sunbeat 200
-
Thuốc được chỉ định sử dụng chủ yếu trong việc phòng ngừa cũng như điều trị một số biến trạng của rối loạn nhịp tim.
Liều dùng - Cách dùng Sunbeat 200 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh cá nhân hóa cho từng bệnh nhân dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế:
-
Liều dùng cho người lớn:
-
Giai đoạn bắt đầu điều trị (liều tấn công): Bệnh nhân thường uống mỗi lần 1 viên, thực hiện 3 lần mỗi ngày. Thời gian duy trì liều này kéo dài từ 8 đến 10 ngày.
-
Giai đoạn duy trì: Sau khi nhịp tim đã ổn định, liều lượng có thể giảm xuống còn từ 1/2 viên đến 2 viên mỗi ngày tùy theo đáp ứng cơ thể.
-
-
-
Lưu ý quan trọng:
-
Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng.
-
Việc ngừng thuốc cũng cần có ý kiến tư vấn từ bác sĩ điều chỉnh.
-
Nếu quên liều: Không gây nguy cơ đặc biệt nhưng tuyệt đối không được uống gấp đôi liều ở lần kế tiếp để bù cho liều đã quên.
-
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Sunbeat 200 được dùng bằng đường uống.
-
Người bệnh có thể uống thuốc vào các thời điểm trước, trong hoặc ngay sau bữa ăn.
-
Việc nhai viên thuốc không gây ảnh hưởng hay làm thay đổi tính chất dược học của thuốc.
-
Chống chỉ định
-
Sunbeat 200 chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với aprepitant hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Không sử dụng đồng thời với pimozide, terfenadine, astemizole hoặc cisapride do nguy cơ tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, dẫn đến các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai không nên sử dụng Sunbeat 200 vì amiodaron có thể ảnh hưởng tuyến giáp của thai nhi trong bụng mẹ.
-
Thuốc chỉ được cân nhắc khi rối loạn nhịp đe dọa tính mạng và lợi ích điều trị cho người mẹ vượt nguy cơ.
-
Phụ nữ đang cho con bú không được sử dụng thuốc vì amiodaron bài tiết đáng kể qua sữa và có thể ảnh hưởng trẻ nhỏ.
-
Người cao tuổi cần được theo dõi nhịp tim chặt chẽ vì amiodaron có thể gây chậm nhịp rõ rệt ở nhóm này.
-
Người chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo việc sử dụng Sunbeat 200 cho bác sĩ gây mê trước khi tiến hành thủ thuật.
-
Người bệnh cần kiểm tra điện tâm đồ, men gan và chức năng tuyến giáp trước điều trị, sau đó theo dõi định kỳ.
-
Amiodaron đào thải rất chậm nên phản ứng bất lợi hoặc tương tác vẫn có thể xuất hiện vài tháng sau khi ngừng thuốc.
-
Người sử dụng nên hạn chế nắng trực tiếp, mặc trang phục che phủ và dùng biện pháp bảo vệ da trong suốt quá trình điều trị.
Tác dụng phụ
-
Hệ tim mạch:
-
Rất thường gặp tình trạng nhịp tim chậm ở mức độ vừa, đặc biệt trong quá trình sử dụng thuốc kéo dài.
-
Ít gặp tình trạng loạn nhịp trở nên nghiêm trọng hơn hoặc xuất hiện rối loạn dẫn truyền trong cơ tim.
-
Chưa rõ tần suất xoắn đỉnh có thể xảy ra, nhất là khi người bệnh đồng thời có khoảng QT kéo dài.
-
-
Tuyến giáp:
-
Thường gặp suy giáp hoặc cường giáp, trong đó một số trường hợp nặng có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
-
Các chỉ số xét nghiệm tuyến giáp có thể thay đổi ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ ràng.
-
-
Hệ hô hấp:
-
Viêm phổi kẽ hoặc xơ hóa phổi có thể biểu hiện bằng khó thở tăng dần, ho khan hoặc giảm khả năng vận động.
-
Rất hiếm gặp tình trạng co thắt phế quản hoặc xuất huyết tại phổi trong quá trình điều trị bằng amiodaron.
-
-
Gan mật:
-
Rất thường gặp tình trạng tăng nhẹ men gan transaminase, thường được phát hiện qua các xét nghiệm theo dõi định kỳ.
-
Thường gặp tổn thương gan cấp hoặc vàng da, đôi khi buộc người bệnh phải ngừng sử dụng thuốc.
-
Rất hiếm gặp bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan sau quá trình tiếp xúc kéo dài với hoạt chất amiodaron.
-
-
Thị giác:
-
Rất thường gặp các cặn nhỏ tại giác mạc, phần lớn không gây suy giảm thị lực đáng kể cho người bệnh.
-
Rất hiếm gặp viêm dây thần kinh thị giác, tình trạng này có thể tiến triển thành mất thị lực nếu không phát hiện sớm.
-
-
Da liễu:
-
Rất thường gặp phản ứng nhạy cảm ánh sáng, khiến da dễ bỏng rát hoặc tổn thương khi tiếp xúc trực tiếp với nắng.
-
Người điều trị kéo dài có thể gặp tình trạng da chuyển sang màu xanh xám tại những vùng thường xuyên tiếp xúc ánh sáng.
-
Hiếm gặp hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc, đây là những phản ứng da nghiêm trọng cần xử trí khẩn cấp.
-
-
Hệ thần kinh:
-
Thường gặp run, rối loạn giấc ngủ hoặc ác mộng, đặc biệt trong thời gian đầu sử dụng hoặc sau tăng liều.
-
Ít gặp bệnh thần kinh ngoại biên hoặc tổn thương cơ, có thể gây yếu cơ, tê bì hay khó khăn khi vận động.
-
Tương tác thuốc
-
Quinidin và procainamid làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh nên không được phối hợp với amiodaron.
-
Sotalol có thể cộng hợp tác động lên dẫn truyền điện tim, từ đó làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất nghiêm trọng.
-
Erythromycin đường tĩnh mạch có thể kéo dài khoảng QT nên phối hợp này làm tăng khả năng xuất hiện xoắn đỉnh.
-
Haloperidol và chlorpromazin làm gia tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất khi được sử dụng đồng thời với amiodaron.
-
Lithium có thể góp phần kéo dài khoảng QT, vì vậy phối hợp cùng amiodaron cần được tránh trong điều trị.
-
Terfenadin và astemizol làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh nên không được dùng đồng thời với thuốc chứa amiodaron.
-
Thuốc chẹn beta có thể cộng hợp tác dụng làm chậm nhịp, dẫn đến nhịp tim quá thấp hoặc rối loạn dẫn truyền.
-
Verapamil và diltiazem làm giảm nhịp tim nên không được khuyến cáo phối hợp thường quy với Sunbeat 200.
-
Thuốc nhuận tràng kích thích có thể làm giảm kali máu, từ đó gia tăng nguy cơ xuất hiện xoắn đỉnh.
-
Digoxin có thể tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng amiodaron, vì vậy thường cần giảm liều và theo dõi sát.
-
Warfarin có thể tăng tác dụng chống đông do amiodaron ức chế chuyển hóa, khiến nguy cơ xuất huyết trở nên cao hơn.
-
Phenytoin có thể tăng nồng độ trong máu khi phối hợp, do đó người bệnh cần được theo dõi và điều chỉnh liều.
-
Simvastatin và atorvastatin làm tăng nguy cơ tổn thương cơ hoặc tiêu cơ vân khi sử dụng đồng thời với amiodaron.
-
Nước ép bưởi chùm có thể làm tăng lượng amiodaron trong máu, vì vậy người bệnh nên tránh dùng trong điều trị.
-
Sofosbuvir có thể gây chậm nhịp tim nghiêm trọng khi phối hợp với amiodaron, đôi khi đe dọa tính mạng người bệnh.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Sunbeat 200 chứa amiodaron, hoạt chất có phổ tác động rộng trên nhiều cơ chế điện sinh lý liên quan đến rối loạn nhịp tim.
-
Thuốc có thể được cân nhắc cho một số rối loạn nhịp thất hoặc trên thất khi lựa chọn khác không phù hợp.
-
Dạng viên nén 200mg thuận tiện cho việc xây dựng liều nạp và liều duy trì trong các phác đồ điều trị dài ngày.
-
-
Nhược điểm:
-
Sunbeat 200 là thuốc kê đơn nên người bệnh không thể tự mua, tự điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc tùy ý.
-
Thuốc có thể gây độc tính nghiêm trọng tại phổi, gan, tim, tuyến giáp, mắt, da và hệ thần kinh.
-
Amiodaron có thời gian lưu lại trong cơ thể rất dài, khiến phản ứng bất lợi có thể kéo dài sau khi ngừng thuốc.
-
Thuốc Sunbeat 200 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Sunbeat 200 là thuốc cần kê đơn vì amiodaron có phạm vi điều trị phức tạp, nhiều tương tác và nguy cơ gây phản ứng nghiêm trọng. Người bệnh chỉ nên sử dụng sau khi được bác sĩ đánh giá điện tim, bệnh nền, thuốc đang dùng và kế hoạch theo dõi phù hợp.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: India
-
Thương hiệu: Sun Pharmaceutical Industries Limited
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110437825
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Sunbeat 200 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các sản phẩm thay thế có công dụng kiểm soát rối loạn nhịp tim tương tự Sunbeat 200 hiện đang được Duocphamtap tiếp tục cập nhật. Người bệnh nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin sản phẩm phù hợp, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi thuốc.
Giá bán Sunbeat 200 là bao nhiêu?
-
Giá của Sunbeat 200 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Sunbeat 200 có thể uống trước hoặc sau bữa ăn, nhưng người bệnh cần duy trì cách dùng giống nhau mỗi ngày. Việc uống thuốc nhất quán cùng thức ăn hoặc khi bụng rỗng giúp hạn chế thay đổi lượng amiodaron được cơ thể hấp thu.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này