Sunirbe 75 mg Tablets - Irbesartan Laboratorios Liconsa

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-27 09:48:00

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
840110437425
Xuất xứ:
Tây Ban Nha
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Sunirbe 75 mg Tablets là gì?

  • Sunirbe 75 mg Tablets là thuốc kê đơn chứa irbesartan 75 mg do Laboratorios Liconsa, S.A. sản xuất tại Tây Ban Nha, được sử dụng trong kiểm soát tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành và hỗ trợ làm chậm tiến triển tổn thương thận liên quan đái tháo đường tuýp 2 khi phối hợp phác đồ điều trị phù hợp. Thành phần irbesartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, giúp hạn chế co mạch và giảm gánh nặng lên hệ tim mạch, đồng thời được đánh giá phù hợp cho người bệnh cần kiểm soát huyết áp lâu dài hoặc có nguy cơ biến chứng trên thận do tăng huyết áp kéo dài. Sunirbe 75 mg Tablets được bào chế dưới dạng viên nén, mang lại ưu điểm thuận tiện khi bảo quản, dễ mang theo trong sinh hoạt hằng ngày và hỗ trợ người bệnh duy trì lịch uống ổn định theo nhu cầu điều trị cá thể hóa. Thuốc không phù hợp cho phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai, người quá mẫn với irbesartan hoặc bệnh nhân mắc một số tình trạng cần tránh thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin theo khuyến cáo chuyên môn.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Irbesartan 75mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Sunirbe 75 mg Tablets

  • Irbesartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, được sử dụng ở người lớn để điều trị tăng huyết áp nguyên phát. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định kiểm soát bệnh thận ở người trưởng thành mắc tăng huyết áp đi kèm đái tháo đường tuýp 2, là một phần trong phác đồ kiểm soát huyết áp cho nhóm bệnh nhân này.

Liều dùng - Cách dùng Sunirbe 75 mg Tablets như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Khuyến cáo liều khởi đầu và duy trì là 150 mg, mỗi ngày một lần (có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn). Nếu cần, có thể tăng liều lên 300 mg/ngày hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu.

      • Với trường hợp bệnh nhân được thẩm tách máu hoặc trên 75 tuổi: cân nhắc liều bắt đầu 75 mg/ngày.

      • Bệnh thận do đái tháo đường tuýp 2: bắt đầu 150 mg/ngày, tăng dần lên 300 mg/ngày duy trì.

      • Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều, nhưng nên cân nhắc liều thấp (75 mg) cho người đang thẩm tách máu.

      • Bệnh nhân suy gan nhẹ - trung bình: Không cần hiệu chỉnh liều. Chưa có kinh nghiệm trên bệnh nhân suy gan nặng.

      • Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều, nhưng cân nhắc liều khởi đầu 75 mg ở đối tượng trên 75 tuổi.

    • Trẻ em: Chưa xác định an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo dùng.

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với irbesartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Phụ nữ ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

  • Phối hợp với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không nên bắt đầu điều trị bằng thuốc trong ba tháng đầu và không được sử dụng từ tháng thứ tư của thai kỳ.

  • Người phát hiện mang thai trong thời gian điều trị cần ngừng thuốc sớm và chuyển sang phương án kiểm soát huyết áp phù hợp hơn.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc, đặc biệt khi trẻ mới sinh hoặc sinh non, vì dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.

  • Người bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc thiếu natri có thể gặp tụt huyết áp rõ rệt, nhất là sau liều đầu tiên.

  • Người suy thận hoặc ghép thận gần đây cần được theo dõi creatinin, kali huyết thanh và các dấu hiệu suy giảm chức năng thận.

  • Người mắc đái tháo đường tuýp 2 kèm bệnh thận cần kiểm tra kali, creatinin và đường huyết định kỳ trong quá trình điều trị.

  • Người đang dùng thuốc lợi tiểu có nguy cơ thiếu dịch, tụt huyết áp hoặc rối loạn kali, đặc biệt khi sử dụng liều lợi tiểu cao.

  • Người bị hẹp động mạch thận có thể tăng nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng hoặc suy giảm chức năng thận khi dùng thuốc.

  • Người hẹp van động mạch chủ hoặc van hai lá cần thận trọng vì sự giãn mạch có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn tim.

  • Người mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị bằng thuốc có tác dụng hạ huyết áp.

  • Người bị cường aldosterone nguyên phát thường đáp ứng kém với thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin nên không được khuyến cáo sử dụng.

  • Người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose nên tránh thuốc khi công thức sản phẩm có chứa lactose.

  • Người da đen có thể nhận được mức giảm huyết áp thấp hơn do tình trạng renin thấp xuất hiện phổ biến hơn trong nhóm này.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên theo dõi cảm giác chóng mặt, mệt mỏi trước khi thực hiện công việc cần sự tập trung.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp:

    • Chóng mặt hoặc chóng mặt khi thay đổi tư thế.

    • Tụt huyết áp khi đứng lên.

    • Cảm giác mệt mỏi trong sinh hoạt.

    • Buồn nôn hoặc nôn.

    • Đau cơ, xương hoặc khớp.

    • Tăng nồng độ creatine kinase trong máu.

  • Tác dụng phụ ít gặp:

    • Tiêu chảy, khó tiêu hoặc nóng rát vùng thượng vị.

    • Tim đập nhanh, đỏ bừng mặt hoặc ho.

    • Đau ngực hoặc rối loạn chức năng tình dục.

  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Phù mạch ruột gây đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.

  • Tác dụng phụ chưa xác định được tần suất:

    • Tăng kali máu hoặc hạ đường huyết.

    • Phù mạch, phát ban, mề đay hoặc ngứa.

    • Phản ứng phản vệ hoặc sốc phản vệ.

    • Đau khớp, đau cơ hoặc chuột rút.

    • Suy giảm chức năng thận ở người có yếu tố nguy cơ.

    • Thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.

  • Lưu ý ở người mắc đái tháo đường và bệnh thận:

    • Tăng kali máu và giảm hemoglobin có thể xuất hiện nhiều hơn ở người tăng huyết áp kèm đái tháo đường và tổn thương thận.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống tăng huyết áp khác có thể làm tác dụng giảm huyết áp của irbesartan tăng thêm và gây chóng mặt hoặc tụt huyết áp.

  • Thuốc lợi tiểu liều cao có thể gây thiếu dịch tuần hoàn, khiến nguy cơ hạ huyết áp tăng khi bắt đầu sử dụng irbesartan.

  • Aliskiren làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali và suy giảm chức năng thận khi dùng chung với irbesartan.

  • Thuốc ức chế ACE làm tăng nguy cơ rối loạn kali, tụt huyết áp và tổn thương thận do ức chế kép hệ renin–angiotensin.

  • Lithi có thể tích lũy trong máu và gây độc tính, vì vậy cần kiểm tra nồng độ lithi nếu không thể tránh phối hợp.

  • Thuốc kháng viêm không steroid có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời tăng nguy cơ suy thận và tăng kali máu.

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali có thể làm kali huyết thanh tăng quá mức khi được sử dụng đồng thời với irbesartan.

  • Chế phẩm bổ sung kali làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận hoặc mắc bệnh thận do đái tháo đường.

  • Muối thay thế chứa kali có thể làm thay đổi cân bằng điện giải và không nên sử dụng tùy ý trong thời gian điều trị.

  • Repaglinide có thể tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng irbesartan, vì vậy liều thuốc điều trị đái tháo đường có thể cần điều chỉnh.

  • Các thuốc chưa có dữ liệu tương kỵ không nên được tự ý pha trộn hoặc sử dụng chung khi chưa được người có chuyên môn đánh giá.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Thuốc chỉ cần uống một lần mỗi ngày nên thuận tiện hơn những thuốc phải chia thành nhiều liều trong ngày.

    • Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp việc sắp xếp thời điểm sử dụng linh hoạt hơn.

    • Hàm lượng 75 mg tạo thêm lựa chọn khởi đầu cho người trên 75 tuổi, người chạy thận hoặc người thiếu dịch tuần hoàn.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc cần được kê đơn và theo dõi chỉ số huyết áp, chức năng thận cùng nồng độ kali trong quá trình sử dụng.

    • Hàm lượng 75 mg có thể chưa kiểm soát đủ huyết áp ở nhiều người trưởng thành và thường cần được đánh giá để điều chỉnh liều.

    • Thuốc không phù hợp với phụ nữ mang thai và không được khuyến cáo trong giai đoạn đang cho con bú.

Thuốc Sunirbe 75 mg Tablets có thể mua không cần đơn hay không?

  • Sunirbe 75 mg Tablets là thuốc cần kê đơn vì irbesartan tác động trực tiếp đến huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali trong máu. Người bệnh cần được đánh giá tình trạng sức khỏe, thuốc đang sử dụng và nguy cơ tương tác trước khi bắt đầu điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên

  • Nơi sản xuất: Spain

  • Thương hiệu: Laboratorios Liconsa, S.A.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 840110437425

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Sunirbe 75 mg Tablets có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Irbesartan 150mg Domesco là một lựa chọn có thể cân nhắc thay thế Sunirbe 75 mg Tablets vì đều chứa hoạt chất irbesartan giúp kiểm soát tăng huyết áp và hỗ trợ bảo vệ chức năng thận ở một số người bệnh đái tháo đường tuýp 2. Tuy nhiên, Irbesartan 150mg Domesco có hàm lượng cao hơn nên việc thay đổi thuốc hoặc điều chỉnh liều cần được đánh giá phù hợp với từng tình trạng điều trị.

Giá bán Sunirbe 75 mg Tablets là bao nhiêu?

  • Giá của Sunirbe 75 mg Tablets có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Sunirbe 75 mg Tablets thường được chỉ định sử dụng hằng ngày trong điều trị tăng huyết áp hoặc bệnh thận do đái tháo đường khi có chỉ định phù hợp. Người bệnh cần duy trì đúng liều lượng đã được kê và không tự ý ngừng thuốc vì huyết áp có thể tăng trở lại.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ