Eybelis-S - Santen Pharmaceutical

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-26 16:35:01

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
499110439525
Xuất xứ:
Nhật Bản
Dạng bào chế:
Dung dịch nhỏ giọt
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Eybelis-S là gì?

  • Eybelis-S là thuốc nhỏ mắt kê đơn do Santen Pharmaceutical Co., Ltd. sản xuất tại Nhà máy Noto, Nhật Bản, chứa hoạt chất omidenepag isopropyl với tác dụng hạ áp lực nội nhãn ở người mắc glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp. Dạng dung dịch nhỏ mắt đóng trong lọ đơn liều 0,3 mL không chứa chất bảo quản giúp hạn chế nguy cơ tiếp xúc với tá dược bảo quản, đồng thời phù hợp cho người cần sử dụng thuốc nhỏ mắt kéo dài hoặc có bề mặt mắt nhạy cảm. Eybelis-S được dùng bằng cách nhỏ một lần mỗi ngày vào buổi tối, tạo thuận tiện cho quá trình duy trì điều trị và hỗ trợ người bệnh giảm nguy cơ quên liều trong sinh hoạt hằng ngày. Sản phẩm sử dụng cơ chế tác động chọn lọc trên thụ thể EP2, khác với nhiều thuốc hạ nhãn áp truyền thống, góp phần tăng dẫn lưu thủy dịch theo nhiều con đường và mở rộng thêm lựa chọn điều trị cho từng nhóm người bệnh phù hợp.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg

  • Dạng trình bày: Dung dịch nhỏ mắt

Công dụng - Chỉ định của Eybelis-S

  • Được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp và glaucom..

Liều dùng - Cách dùng Eybelis-S như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn: Nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh mỗi ngày một lần

    • Trẻ em: Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên trẻ em

  • Cách dùng:

    • Lấy một lọ dùng một lần ra khỏi vỉ, giữ đầu lọ (phần không có dung dịch thuốc), vặn mở nắp lọ theo hướng dẫn.

    • Loại bỏ 1-2 giọt đầu tiên trước khi nhỏ để tránh các mảnh vỡ (nếu có).

    • Nhẹ nhàng kéo mí mắt dưới xuống, nhỏ thuốc vào túi kết mạc mà không để đầu lọ chạm vào mắt, mí hoặc lông mi.

    • Nếu dùng cho cả hai mắt, lặp lại thao tác với mắt còn lại.

    • Sử dụng ngay sau khi mở lọ, bỏ phần dung dịch còn dư, không sử dụng lại vì thuốc không chứa chất bảo quản.

    • Nếu đang dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, các lần nhỏ nên cách nhau ít nhất 5 phút.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Không dùng cho người đã lấy thủy tinh thể hoặc có thủy tinh thể nhân tạo (do nguy cơ phù hoàng điểm, kể cả phù dạng nang).

  • Không sử dụng đồng thời với tafluprost.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ đối với thai nhi.

  • Nghiên cứu trên động vật ghi nhận liều cao làm tăng tỷ lệ chết phôi, thai và giảm khả năng sống của con non sau sinh.

  • Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc đồng thời nhu cầu điều trị của mẹ và lợi ích duy trì nguồn sữa cho trẻ nhỏ.

  • Omidenepag isopropyl chưa được phát hiện trong sữa chuột, nhưng hiện chưa có dữ liệu xác định hoạt chất có bài tiết qua sữa người.

  • Người đang bị viêm mống mắt hoặc viêm màng bồ đào cần được theo dõi chặt vì thuốc có thể khiến tình trạng viêm tiến triển nặng.

  • Người mắc glôcôm góc đóng cần thận trọng bởi kinh nghiệm sử dụng omidenepag isopropyl trên nhóm bệnh nhân này hiện còn hạn chế.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp trên 10%:

    • Sung huyết kết mạc được ghi nhận với tỷ lệ 22,8%, biểu hiện thường thấy là mắt đỏ hoặc các mạch máu kết mạc nổi rõ.

  • Tác dụng phụ gặp từ 1% đến dưới 10%:

    • Người bệnh có thể gặp dày giác mạc, rối loạn biểu mô giác mạc, đau mắt, kích ứng mắt hoặc tăng nhạy cảm với ánh sáng.

    • Viêm mống mắt có thể xuất hiện kèm tế bào hoặc protein trong tiền phòng, cho thấy phản ứng viêm tại phần trước nhãn cầu.

    • Đau đầu cũng được ghi nhận trong quá trình sử dụng, dù triệu chứng này không trực tiếp xuất phát từ bề mặt của mắt.

  • Tác dụng phụ chưa xác định được tần suất:

    • Một số người dùng có thể xuất hiện cảm giác khô mắt, cộm mắt hoặc khó chịu kéo dài sau khi nhỏ thuốc.

  • Tác dụng phụ cần đặc biệt lưu ý:

    • Phù hoàng điểm, bao gồm phù hoàng điểm dạng nang, được ghi nhận với tỷ lệ 5,2% và thường liên quan đến mắt có thủy tinh thể nhân tạo.

    • Khi xuất hiện nhìn mờ hoặc giảm thị lực, người bệnh cần được kiểm tra đáy mắt để đánh giá võng mạc và vùng hoàng điểm.

Tương tác thuốc

  • Tafluprost dùng riêng hoặc nằm trong thuốc phối hợp không được sử dụng đồng thời vì có thể tăng nhạy cảm ánh sáng và viêm mắt.

  • Các thuốc nhỏ mắt điều trị glôcôm hoặc tăng nhãn áp khác như timolol maleat có thể làm tăng viêm mắt và sung huyết kết mạc.

  • Cơ chế gây gia tăng các phản ứng tại mắt khi phối hợp omidenepag isopropyl với những thuốc hạ nhãn áp khác hiện chưa được xác định.

  • Eybelis-S không nên trộn trực tiếp với bất kỳ thuốc nhỏ mắt nào khác do chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ.

  • Nếu cần dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, mỗi thuốc nên được nhỏ cách nhau ít nhất năm phút trong cùng một thời điểm.

Cách bảo quản

  • Bảo quản trong tủ lạnh ở 2-8°C, tránh ánh sáng.

  • Sau khi mở túi nhôm, bảo quản ở 2-8°C, dùng trong vòng 1 năm.

  • Nếu bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng, dùng trong vòng 1 tháng.

  • Không tái sử dụng dung dịch thừa, chỉ dùng một lần sau khi mở lọ.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Thuốc chỉ cần nhỏ một lần vào buổi tối mỗi ngày, thuận tiện hơn những sản phẩm phải sử dụng nhiều lần trong ngày.

    • Dạng lọ đơn liều không chứa chất bảo quản giúp giảm tiếp xúc kéo dài với tá dược bảo quản trên bề mặt nhãn cầu.

    • Cơ chế chủ vận thụ thể EP2 tạo thêm lựa chọn điều trị cho người không phù hợp với một số nhóm thuốc hạ nhãn áp truyền thống.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc thuộc nhóm phải kê đơn nên người bệnh không thể tự mua và sử dụng khi chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.

    • Sung huyết kết mạc xuất hiện tương đối phổ biến, có thể gây đỏ mắt rõ rệt và ảnh hưởng đến sự thoải mái trong sinh hoạt.

    • Phù hoàng điểm là phản ứng đáng lưu ý, đặc biệt ở người có thủy tinh thể nhân tạo hoặc yếu tố nguy cơ tại võng mạc.

Thuốc Eybelis-S có thể mua không cần đơn hay không?

  • Eybelis-S là thuốc kê đơn nên người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa mắt thăm khám, xác định mức nhãn áp và lựa chọn phác đồ phù hợp. Việc tự sử dụng thuốc có thể làm chậm phát hiện phản ứng viêm, phù hoàng điểm hoặc những vấn đề thị lực cần được xử trí sớm.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,3ml

  • Nơi sản xuất: Japan

  • Thương hiệu: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhà máy Noto

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 499110439525

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Eybelis-S có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm có tác dụng hạ áp lực nội nhãn tương tự Eybelis-S hiện đang được Duocphamtap tiếp tục rà soát và cập nhật. Để xác định lựa chọn thay thế phù hợp cho glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp, người dùng nên liên hệ trực tiếp Duocphamtap.

Giá bán Eybelis-S là bao nhiêu?

  • Giá của Eybelis-S có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Eybelis-S có thể được sử dụng mỗi ngày với liều một giọt vào mắt cần điều trị, thường thực hiện vào buổi tối. Người bệnh không nên tự ý tăng số lần nhỏ vì sử dụng nhiều hơn có thể làm tăng nguy cơ phản ứng tại mắt.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ