Thypazol 10 - Thiamazole Apimed
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Thypazol 10 là gì?
-
Thypazol 10 là thuốc điều trị cường giáp, giúp làm chậm lại quá trình tuyến giáp sản xuất hormone quá mức. Bên trong mỗi viên nén bao phim là 10mg Thiamazole, hoạt chất do Dược Apimed lựa chọn để bào chế sản phẩm này. Cơ chế của thuốc khá đặc biệt: nó chỉ can thiệp vào công đoạn tuyến giáp "sản xuất" hormone mới, chứ không tác động đến lượng hormone đã có sẵn đang chờ giải phóng vào máu - vì vậy hiệu quả điều trị thường cần một khoảng thời gian mới thấy rõ. Nhờ đặc điểm này, Thypazol 10 thường được dùng cho người có bướu giáp nhỏ, chuẩn bị phẫu thuật tuyến giáp hoặc cần ổn định tình trạng cường giáp trước và sau khi điều trị bằng iod phóng xạ.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Thiamazole 10mg.
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim.
Công dụng - Chỉ định của Thypazol 10
-
Thuốc Thypazol 10 được chỉ định dùng trong các trường hợp bệnh nhân có bướu giáp nhỏ hoặc không có bướu, bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật, chuẩn bị chữa trị bằng iod phóng xạ, sau khi chữa trị bằng iod phóng xạ, cần dùng thuốc để cường giáp.
-
Ngăn ngừa nguy cơ có thể xảy ra với tuyến giáp như: u tuyến giáp, cường giáp khi cần sử dụng iod.
Liều dùng - Cách dùng Thypazol 10 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Chỉ dùng thuốc khi đã tham khảo ý kiến bác sĩ.
-
Với người lớn: dùng liều khởi đầu từ 10 - 40mg/ngày, chia đều thành các lần dùng; liều duy trì là 2,5 - 10mg/ngày hoặc 5 - 20mg/ngày khi dùng đồng thời với levothyroxine, chỉ uống 1 lần trong hoặc sau bữa sáng.
- Với trẻ nhỏ: dùng liều khởi đầu khoảng 0,5mg/kg/ngày, có thể kết hợp với Levothyroxine theo chỉ định của bác sĩ. Thời gian điều trị bảo tồn từ 6 tháng - 2 năm, bướu giáp lớn và tắc khí quản cần điều trị trong thời gian ngắn, sau điều trị iod phóng xạ từ 4 - 6 tháng. -
Với mục đích phòng ngừa: Dùng liều 10 - 20mg/ngày và/hoặc 1g perchlorate, thời gian dùng thuốc khoảng 10 ngày.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc chỉ dùng bằng đường uống, uống thuốc nguyên viên với lượng vừa đủ nước.
-
Nên uống thuốc trong bữa ăn.
-
Trước khi phẫu thuật 1 ngày cần ngừng dùng thuốc.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng thuốc cho người bị dị ứng với Thiamazole hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
-
Người bị rối loạn công thức máu từ trung bình đến nặng.
-
Phụ nữ đang mang thai đang dùng hormone tuyến giáp.
-
Bệnh nhân đã điều trị với Thiamazole hoặc Carbimazole bị tác dụng không mong muốn là tổn thương tủy.
-
Bệnh nhân bị ứ mật mà nguyên nhân không phải do cường giáp.
Cảnh báo và thận trọng
-
Nếu xảy ra tình trạng mất bạch cầu, ảnh hưởng đến tủy cần ngừng dùng thuốc ngay.
-
Cần chú ý đến trường hợp quá liều thuốc vì có thể gây cường giáp hoặc tăng trưởng bướu.
-
Cần lưu ý đến khả năng bị suy tuyến giáp sau điều trị mà không sử dụng thêm các phương pháp phẫu thuật khác.
-
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, bị các vấn đề về máu, bị thiếu hoặc thừa iod cần được thận trọng khi sử dụng.
-
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
-
Trường hợp dùng quá liều có thể gây suy giáp, hiệu ứng điều hòa ngược, giảm chuyển hóa, hoạt hóa thùy trước tuyến yên hoặc bướu giáp; cần giảm liều và có thể dùng thêm Levothyroxine để xử trí.
Tác dụng phụ
-
Ngứa, dị ứng da.
-
Ảnh hưởng đến máu như giảm tiểu cầu, mất bạch cầu, hạch bạch huyết.
-
Triệu chứng Insulin tự miễn, rối loạn vị giác, viêm dây thần kinh, sưng tuyến nước bọt cấp.
-
Nhiễm độc gan dẫn đến vàng da ứ mật, rụng tóc, đau khớp, sốt.
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Tương tác thuốc
-
Thuốc Thypazol 10 có thể tương tác với thuốc chống đông máu.
-
Thuốc còn có thể tương tác với các loại thuốc điều trị bệnh khác khi dùng đồng thời, cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc khi đang điều trị bệnh khác.
-
Thiếu hoặc thừa iod đều ảnh hưởng đến khả năng tương tác của tuyến giáp với Thiamazole.
Cách bảo quản
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ nhỏ.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Thuốc uống tiện lợi sử dụng, giúp giảm nhanh các bệnh lý gây ra do tuyến giáp hoạt động quá mạnh.
-
Thiamazole được nghiên cứu có thể làm giảm thể tích tuyến giáp đáng kể và hồi phục cường giáp ở nhiều bệnh nhân.
-
Được đánh giá là liệu pháp điều trị bướu cổ đa nhân phức tạp do cường giáp thay thế cho việc hạn chế ăn iod.
-
-
Nhược điểm:
-
Dạng viên nén bao phim khó dùng với liều nhỏ hơn khi cần điều chỉnh liều chi tiết.
-
Thuốc dễ gặp tác dụng phụ, đặc biệt liên quan đến hệ tạo máu và chức năng gan.
-
Thuốc Thypazol 10 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Thypazol 10 thuộc nhóm thuốc cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát công thức máu cùng chức năng gan trong suốt quá trình điều trị cường giáp.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
-
Nơi sản xuất: Việt Nam.
-
Thương hiệu: Dược Apimed.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110455025.
-
Hạn sử dụng: 36 tháng.
Thypazol 10 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Thyrozol 5mg và Mezamazol cũng chứa hoạt chất Thiamazole tương tự Thypazol 10, mang chung cơ chế ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp. Nhờ thành phần tương đồng, hai sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị cường giáp và các bệnh lý tuyến giáp liên quan.
Giá bán Thypazol 10 là bao nhiêu?
-
Giá của Thypazol 10 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này