Impergold Film-Coated Tablet 30mg Standard Chem & Pharm
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Impergold Film-Coated Tablet 30mg là gì?
-
Impergold Film-Coated Tablet 30mg là thuốc do 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. sản xuất, chứa dapoxetine hydrochloride tương đương 30 mg dapoxetine. Thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc tác dụng ngắn, được sử dụng nhằm điều trị xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành. Impergold Film-Coated Tablet 30mg được bào chế dạng viên nén bao phim, thuận tiện sử dụng đường uống khi cần trước thời điểm dự kiến quan hệ. Dapoxetine 30 mg thường được dùng trước hoạt động tình dục khoảng một đến ba giờ và không sử dụng quá một lần mỗi ngày. Người có bệnh tim đáng kể, tiền sử ngất hoặc đang dùng một số thuốc serotonergic cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn dapoxetine.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Dapoxetine Hydrochloride (tương đương Dapoxetine 30mg) 33,6mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Impergold Film-Coated Tablet 30mg
-
Dapoxetine thuộc nhóm thuốc điều trị niệu khoa, là chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, có tác dụng kiểm soát xuất tinh ở nam giới trưởng thành. Thuốc được chỉ định trong điều trị xuất tinh sớm ở nam giới từ 18 đến 64 tuổi, khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chẩn đoán: thời gian xuất tinh trong âm đạo dưới hai phút; xuất tinh lặp lại hoặc kéo dài không kiểm soát; cảm giác lo lắng hoặc khó chịu do tình trạng này; khó kiểm soát xuất tinh và tiền sử xuất tinh sớm trong phần lớn các lần giao hợp trong 6 tháng gần nhất. Chỉ sử dụng khi cần thiết, trước sinh hoạt tình dục, không khuyến nghị dùng ở đối tượng chưa được chẩn đoán xác định xuất tinh sớm.
Liều dùng - Cách dùng Impergold Film-Coated Tablet 30mg như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Nam giới từ 18 đến 64 tuổi: Việc sử dụng thuốc được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, thường được cân nhắc uống trước khi quan hệ tình dục. Liều dùng được điều chỉnh dựa trên sự đáp ứng và khả năng dung nạp của cơ thể. Tần suất tối đa là 1 lần/ngày.
-
Người từ 65 tuổi trở lên: Do hiệu quả và độ an toàn chưa được xác lập, đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng.
-
Trẻ em: Thuốc không dùng cho trẻ em đối với chỉ định điều trị xuất tinh sớm.
-
Người suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng cho người suy thận nhẹ và trung bình. Riêng đối với người bị suy thận nặng, thuốc không được khuyến cáo sử dụng.
-
Người suy gan: Thuốc thuộc nhóm chống chỉ định đối với người bị suy gan mức độ vừa và nặng.
-
-
Cách dùng:
-
Uống nguyên viên với ít nhất một ly nước đầy. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Không nhai hoặc bẻ viên. Chỉ dùng khi dự kiến quan hệ tình dục, không dùng hàng ngày liên tục. Không dùng quá 1 liều trong vòng 24 giờ.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với thành phần của thuốc.
-
Suy tim (NYHA II–IV), rối loạn dẫn truyền như block nhĩ thất, hội chứng xoang, bệnh tim thiếu máu cục bộ nặng, bệnh van tim nặng, tiền sử ngất.
-
Tiền sử hưng cảm hoặc trầm cảm nặng.
-
Dùng đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI, Thioridazin, SSRI, SNRI, TCA, hoặc các chất/thảo dược cường giao cảm (ví dụ L-tryptophan, triptan, Tramadol, Linezolid, lithium, St. John’s Wort).
-
Dùng đồng thời với chất ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazol, itraconazol, Ritonavir, Saquinavir, telithromycin, nefazodon, nelfinavir, Atazanavir).
-
Suy gan vừa và nặng.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người dưới 18 tuổi không sử dụng Impergold Film-Coated Tablet 30mg vì dapoxetine chưa được chỉ định cho nhóm tuổi này.
-
Người mắc rối loạn cương dương cần được đánh giá kỹ trước điều trị, đặc biệt khi đang sử dụng thuốc ức chế PDE5.
-
Người từng ngất hoặc hạ huyết áp tư thế cần kiểm tra huyết áp và nhịp tim khi nằm, sau đó chuyển sang đứng.
-
Người có tiền sử trầm cảm, hưng cảm hoặc rối loạn lưỡng cực cần thận trọng và ngừng thuốc nếu triệu chứng tâm thần xuất hiện.
-
Người có tiền sử co giật cần đặc biệt thận trọng, đồng thời nên ngừng dapoxetine khi xuất hiện bất kỳ cơn co giật nào.
-
Người có tiền sử xuất huyết hoặc rối loạn đông máu cần thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông hay thuốc ảnh hưởng tiểu cầu.
-
Người bị tăng nhãn áp cần được đánh giá trước khi sử dụng dapoxetine vì thuốc có thể ảnh hưởng đến tình trạng nhãn áp.
-
Người không dung nạp galactose hoặc thiếu lactase không nên sử dụng thuốc vì viên Impergold có chứa tá dược lactose.
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp gồm buồn nôn, chóng mặt và đau đầu, đây là những phản ứng được ghi nhận nhiều nhất khi sử dụng dapoxetine.
-
Thường gặp gồm tiêu chảy, mất ngủ, mệt mỏi, lo âu, bồn chồn, giảm tập trung, buồn ngủ, đổ mồ hôi và nhìn mờ.
-
Ít gặp hoặc hiếm gặp gồm ngất, chậm nhịp xoang, tăng huyết áp, rối loạn thị giác, rối loạn tâm thần và phản ứng dị ứng.
-
Một số người bệnh còn gặp cảm giác nóng, cảm giác say, tăng nhịp tim, rối loạn tiêu hóa hoặc những bất thường liên quan sinh sản.
-
Ngất và hạ huyết áp tư thế thường xuất hiện trong ba giờ đầu sau uống thuốc, đặc biệt sau liều dapoxetine đầu tiên.
-
Buồn nôn, hoa mắt, đau đầu nhẹ hoặc toát mồ hôi có thể xuất hiện trước ngất và cần được nhận biết sớm.
-
Khả năng xuất hiện và mức độ của một số phản ứng bất lợi có xu hướng tăng khi người bệnh sử dụng liều dapoxetine cao hơn.
Tương tác thuốc
-
Thuốc ức chế MAO không được phối hợp với dapoxetine hoặc sử dụng trong khoảng thời gian chuyển tiếp quy định giữa hai liệu pháp.
-
SSRI, SNRI và thuốc chống trầm cảm ba vòng không nên phối hợp vì có thể làm tăng hoạt tính serotonin quá mức.
-
Thioridazine không được sử dụng đồng thời với dapoxetine do nguy cơ làm tăng nồng độ thuốc và kéo dài khoảng QTc.
-
Ketoconazole, itraconazole, ritonavir hoặc thuốc ức chế mạnh CYP3A4 khác có thể làm tăng đáng kể mức phơi nhiễm dapoxetine trong cơ thể.
-
Erythromycin, clarithromycin, fluconazole, verapamil hoặc diltiazem có thể làm tăng dapoxetine nên liều sử dụng cần được giới hạn phù hợp.
-
Thuốc ức chế mạnh CYP2D6 có thể làm tăng mức phơi nhiễm dapoxetine, đặc biệt khi người bệnh được cân nhắc tăng liều.
-
Thuốc ức chế PDE5 có thể làm giảm khả năng dung nạp tư thế đứng, từ đó làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
-
Rượu có thể làm tăng chóng mặt, buồn ngủ và nguy cơ ngất nên người bệnh cần tránh sử dụng trong thời gian dùng thuốc.
-
Thuốc chống đông, aspirin và NSAID cần được phối hợp thận trọng vì dapoxetine có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
-
Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 có thể tăng nồng độ huyết tương khi dùng cùng dapoxetine, dù mức ảnh hưởng thường không lớn.
-
Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 có thể thay đổi dược động học khi phối hợp dapoxetine, đặc biệt với thuốc có khoảng điều trị hẹp.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Impergold Film-Coated Tablet 30mg chứa dapoxetine 30 mg, mức liều khởi đầu thường được sử dụng cho nam giới mắc xuất tinh sớm.
-
Dapoxetine có thời gian tác động ngắn và được dùng theo nhu cầu, khác với nhiều SSRI phải sử dụng liên tục hàng ngày.
-
Thuốc thường được uống khoảng một đến ba giờ trước quan hệ, tạo thuận lợi cho người cần điều trị theo từng thời điểm.
-
-
Nhược điểm:
-
Impergold Film-Coated Tablet 30mg có thể gây buồn nôn, chóng mặt và đau đầu, những phản ứng thường xuất hiện trong điều trị dapoxetine.
-
Thuốc có nguy cơ gây ngất hoặc hạ huyết áp tư thế, đặc biệt trong những giờ đầu sau khi uống liều dapoxetine đầu tiên.
-
Dapoxetine có nhiều tương tác đáng chú ý với thuốc serotonergic, thuốc ức chế CYP3A4, thuốc chống đông và một số thuốc tim mạch.
-
Thuốc Impergold Film-Coated Tablet 30mg có thể mua không cần đơn hay không?
-
Impergold Film-Coated Tablet 30mg là thuốc kê đơn chứa dapoxetine, được sử dụng cho nam giới trưởng thành đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán xuất tinh sớm. Người bệnh cần được đánh giá bệnh tim, tiền sử ngất, thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ trước khi bắt đầu điều trị.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Taiwan
-
Thương hiệu: 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 471110437325
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Impergold Film-Coated Tablet 30mg có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Durapil Fort chứa dapoxetine 60 mg dạng viên nén bao phim, cùng hoạt chất điều trị xuất tinh sớm với Impergold Film-Coated Tablet 30mg. Tuy nhiên, Durapil Fort có hàm lượng cao hơn nên việc thay thế cần dựa trên khả năng dung nạp, đáp ứng điều trị và liều dapoxetine phù hợp với từng người.
Giá bán Impergold Film-Coated Tablet 30mg là bao nhiêu?
-
Giá của Impergold Film-Coated Tablet 30mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Impergold Film-Coated Tablet 30mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nên thời điểm sử dụng không phụ thuộc trực tiếp vào bữa ăn. Người bệnh nên uống nguyên viên với ít nhất một cốc nước đầy khoảng một đến ba giờ trước thời điểm dự kiến quan hệ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này