Tenafotin 1000 - Cefoxitin Tenamyd

Tenafotin 1000 - Cefoxitin Tenamyd

Mã: 893110224700 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Bột pha tiêm truyền
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Tenafotin 1000 - Cefoxitin Tenamyd

Thuốc Tenafotin 1000 là gì?

  • Tenafotin 1000 là kháng sinh do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd sản xuất tại Việt Nam, với mỗi lọ chứa cefoxitin 1000 mg dưới dạng cefoxitin natri. Thuốc thuộc nhóm cephalosporin dùng đường tiêm, được sử dụng điều trị nhiều nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm tại đường hô hấp dưới, tiết niệu, ổ bụng, phụ khoa, da và mô mềm. Tenafotin 1000 còn có thể được lựa chọn trong nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn xương khớp hoặc dự phòng nhiễm khuẩn ở một số loại phẫu thuật phù hợp. Dạng bột pha tiêm giúp đưa kháng sinh trực tiếp qua đường tiêm, phù hợp với những trường hợp cần điều trị toàn thân tại cơ sở y tế. Người có tiền sử quá mẫn với cefoxitin hoặc kháng sinh cephalosporin không thuộc nhóm phù hợp sử dụng thuốc, trong khi người suy thận cần được đánh giá để điều chỉnh liều khi cần thiết.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg

  • Dạng trình bày: Thuốc bột pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Tenafotin 1000

  • Thuốc Tenafotin 1000 được chỉ định điều trị các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm sau:

    • Nhiễm trùng đường hô hấp dưới.

    • Nhiễm trùng đường tiểu.

    • Nhiễm trùng ổ bụng.

    • Nhiễm trùng phụ khoa.

    • Nhiễm khuẩn huyết.

    • Nhiễm trùng xương khớp.

    • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.

Liều dùng - Cách dùng Tenafotin 1000 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Đối với người lớn:

      • Thông thường dùng từ 1 - 2g Cefoxitin sau mỗi sáu đến tám giờ. Liều dùng nên được xác định bởi tính nhạy cảm của các sinh vật gây bệnh, mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, và tình trạng của bệnh nhân. 

      • Với các bệnh nhân chạy thận nhân tạo, nên được dùng liều 1-2g sau mỗi lần chạy thận.

    • Đối với trẻ em:

      • Trẻ em trên ba tháng tuổi dùng liều từ 80-160 mg/kg thể trọng, mỗi ngày chia làm 4 đến 6 lần. Những liều dùng cao nên được sử dụng cho các nhiễm trùng nặng hoặc nghiêm trọng. Tổng số liều dùng hàng ngày không nên vượt quá 12 gam. 

      • Ở bệnh nhân suy thận ở trẻ em, liều lượng và tần suất liều dùng nên được điều chỉnh phù hợp với các khuyến nghị cho người lớn.

  • Cách dùng:

    • Thuốc Tenafotin 1000 được bào chế dưới dạng bột pha tiêm nên được dùng tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch không liên tục. Ngoài ra, đường tiêm truyền tĩnh mạch liên tục sẽ được dùng nếu cần liều cao Cefoxitin.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định sử dụng Tenafotin 1000 cho người bị mẫn cảm với kháng sinh Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt viêm đại tràng, cần thận trọng vì cefoxitin có thể liên quan đến tiêu chảy do Clostridioides difficile.

  • Người suy giảm chức năng thận cần được đánh giá mức độ suy thận vì cefoxitin có thể tích lũy nếu liều không được điều chỉnh phù hợp.

  • Người từng có rối loạn co giật cần được theo dõi cẩn thận, đặc biệt khi đồng thời suy thận hoặc sử dụng liều cefoxitin cao.

  • Trẻ trên ba tháng tuổi cần thận trọng với liều cao vì đã ghi nhận tăng bạch cầu ái toan và tăng men gan ở nhóm này.

  • Người cao tuổi cần được đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị vì khả năng đào thải cefoxitin có thể giảm theo tuổi.

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng cefoxitin khi thật sự cần thiết vì dữ liệu nghiên cứu có kiểm soát trên thai phụ vẫn còn hạn chế.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng vì cefoxitin có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp.

Tác dụng phụ

  • Cơ và vị trí tiêm có thể gặp đau cơ, mềm cơ, co cứng cơ hoặc viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí sử dụng thuốc.

  • Da và miễn dịch có thể xuất hiện ban, mề đay, đỏ da, ngứa, viêm da tróc vảy, sốt hoặc tăng bạch cầu ái toan.

  • Hô hấp có thể xuất hiện khó thở, đặc biệt khi phản ứng quá mẫn xảy ra sau khi sử dụng thuốc.

  • Tim mạch có thể xảy ra tình trạng hạ huyết áp.

  • Tiêu hóa có thể gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc viêm đại tràng màng giả.

  • Huyết học có thể xuất hiện tăng bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc kéo dài thời gian prothrombin.

  • Gan mật có thể xảy ra vàng da hoặc tăng các transaminase trong quá trình điều trị.

  • Thận có thể gặp tăng creatinin huyết, giảm lượng nước tiểu, viêm thận kẽ hoặc biểu hiện độc tính trên thận.

  • Thần kinh cơ có thể xuất hiện yếu cơ, khó nhai, khó nuốt, khó thở hoặc những thay đổi về thị lực.

Tương tác thuốc

  • Aminoglycoside khi phối hợp với cefoxitin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận, vì vậy chức năng thận cần được theo dõi phù hợp.

  • Vaccine sống như vaccine thương hàn, tả hoặc BCG có khả năng bị ảnh hưởng bởi liệu pháp kháng khuẩn, vì vậy thời điểm tiêm chủng cần được đánh giá riêng.

  • Thuốc đối kháng vitamin K như warfarin cần được sử dụng thận trọng cùng cefoxitin vì những thay đổi về đông máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

  • Probenecid có thể ảnh hưởng đến quá trình thải trừ qua thận của một số cephalosporin, vì vậy cần kiểm tra tương tác trước khi phối hợp với cefoxitin.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Tenafotin 1000 chứa cefoxitin có phổ tác dụng bao gồm nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương và một số vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm.

    • Cefoxitin có thể điều trị nhiều nhóm nhiễm khuẩn như nhiễm khuẩn ổ bụng, phụ khoa, tiết niệu, hô hấp dưới, da và mô mềm.

    • Thuốc còn có thể được sử dụng để dự phòng nhiễm khuẩn trong một số loại phẫu thuật có nguy cơ nhiễm vi khuẩn phù hợp.

  • Nhược điểm:

    • Tenafotin 1000 là thuốc kê đơn nên người bệnh không phù hợp tự mua và sử dụng để điều trị các triệu chứng nghi ngờ nhiễm khuẩn.

    • Dạng bột pha tiêm đòi hỏi bước hoàn nguyên và kỹ thuật sử dụng phù hợp nên kém thuận tiện hơn những kháng sinh đường uống.

    • Người suy thận có thể phải giảm tổng liều hằng ngày vì cefoxitin được đào thải đáng kể qua thận và có nguy cơ tích lũy.                                          

Thuốc Tenafotin 1000 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tenafotin 1000 là thuốc cần kê đơn vì chứa cefoxitin, một kháng sinh cephalosporin sử dụng qua đường tiêm để điều trị hoặc dự phòng một số nhiễm khuẩn. Liều thuốc cần được xác định dựa trên vị trí nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và chức năng thận của từng người.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110224700

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Tenafotin 1000 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Cefoxitin 1g có thể được cân nhắc thay thế Tenafotin 1000 vì cùng chứa cefoxitin 1 g và được bào chế dưới dạng bột pha tiêm. Hai thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, tuy nhiên việc chuyển đổi cần xem xét sản phẩm cụ thể, đường dùng và chế độ liều phù hợp với người bệnh.

Giá bán Tenafotin 1000 là bao nhiêu?

  • Giá của Tenafotin 1000 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất