Succicort - Hydrocortison 100mg VHB
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Succicort là gì?
-
Succicort là thuốc được sử dụng trong điều trị cấp cứu và kiểm soát nhiều tình trạng viêm, dị ứng nặng, sốc phản vệ, cơn hen cấp cũng như suy tuyến thượng thận khi cần bổ sung corticosteroid đường tiêm. Thuốc do VHB Medi Sciences Limited (Ấn Độ) sản xuất, chứa hydrocortison natri succinat tương đương hydrocortison 100 mg. Với dạng thuốc bột pha tiêm, hoạt chất được bảo quản ổn định trước khi hoàn nguyên, đồng thời cho phép sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp tùy từng tình huống lâm sàng. Succicort có đặc tính tan tốt trong nước nên sau khi pha có thể đưa thuốc vào cơ thể nhanh chóng, phù hợp trong các trường hợp cần can thiệp sớm hoặc khi người bệnh đang trong tình trạng cấp cứu. Nhờ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuyên khoa như hồi sức, cấp cứu, hô hấp và nội tiết, Succicort hiện là một trong những chế phẩm hydrocortison đường tiêm thường được lựa chọn trong các phác đồ điều trị ngắn hạn khi có chỉ định phù hợp.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Hydrocortison 100mg
-
Dạng trình bày: Thuốc bột pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Succicort
-
Thuốc được chỉ định cho các tình trạng cần tác dụng nhanh và mạnh của corticosteroid bao gồm:
-
Rối loạn nội tiết: Suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát.
-
Bệnh chất tạo keo: Điển hình là bệnh lupus ban đỏ toàn thân.
-
Bệnh ngoài da: Các trường hợp ban đỏ dạng nặng như hội chứng Stevens-Johnson.
-
Tình trạng dị ứng: Hen phế quản hoặc các phản ứng phản vệ nguy hiểm.
-
Bệnh đường tiêu hóa: bệnh Crohn và viêm ruột gây loét.
-
Bệnh hô hấp: Các bệnh lý do hít sặc dịch dạ dày vào đường thở.
-
Cấp cứu nội khoa: Điều trị choáng thứ phát do thiểu năng vỏ thượng thận hoặc các loại choáng không đáp ứng với điều trị thông thường khi nghi ngờ có thiểu năng vỏ thượng thận.
-
Liều dùng - Cách dùng Succicort như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều lượng được điều chỉnh tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng lâm sàng:
-
Người lớn: Liều thông thường từ 100 – 500 mg tiêm tĩnh mạch chậm trong 1 – 10 phút. Tùy tình trạng, có thể nhắc lại liều sau mỗi 2, 4 hoặc 6 giờ.
-
Trẻ nhi: Liều dùng được điều chỉnh dựa trên độ nghiêm trọng của bệnh hơn là cân nặng hay tuổi tác, nhưng không được ít hơn 25 mg/ngày.
-
Bệnh nhân gan: Cần xem xét giảm liều do tác dụng của thuốc có thể tăng lên ở đối tượng này.
-
Thời gian điều trị: Liều cao chỉ nên duy trì đến khi bệnh nhân ổn định, thường không quá 48 – 72 giờ. Nếu cần dùng lâu hơn, nên thay bằng các loại corticosteroid ít giữ natri hơn như methylprednisolon.
-
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc có thể dùng qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch, trong đó tiêm tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên trong cấp cứu:
-
Tiêm bắp/tĩnh mạch: Pha 1 lọ 100 mg với không quá 2 ml nước pha tiêm, lắc đều trước khi hút ra.
-
Truyền tĩnh mạch: Sau khi hoàn nguyên bằng 2 ml nước pha tiêm, pha loãng tiếp vào 100 – 1000 ml dung dịch dextrose 5%, Natri clorid 0,9% hoặc hỗn hợp của chúng để đạt nồng độ 0,1 – 1 mg/ml. Truyền chậm trong 30 – 60 phút.
-
Truyền cho trẻ em: Pha loãng với dextrose 5% hoặc natri clorid 0,9% để truyền ngắt quãng trong 20 – 30 phút.
-
Lưu ý: Chỉ sử dụng dung dịch trong suốt, không màu và không có tiểu phân. Không khuyến cáo tiêm trong tủy sống hoặc ngoài màng cứng.
-
Chống chỉ định
-
Người quá mẫn với hydrocortison natri succinat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Bệnh nhân nhiễm nấm toàn thân mà chưa được điều trị bằng liệu pháp chống nhiễm khuẩn đặc hiệu.
-
Không dùng vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực cho người đang dùng liều corticosteroid gây ức chế miễn dịch.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai cần tránh sử dụng Succicort kéo dài vì hydrocortison có thể đi qua nhau thai, làm tăng nguy cơ chậm phát triển trong tử cung hoặc trẻ sinh ra nhẹ cân. Chỉ cân nhắc điều trị khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
-
Phụ nữ cho con bú cần được đánh giá cẩn thận trước khi dùng thuốc vì hydrocortison bài tiết vào sữa mẹ. Liều cao có thể làm suy giảm chức năng tuyến thượng thận của trẻ bú mẹ.
-
Trẻ em có nguy cơ chậm phát triển chiều cao khi điều trị kéo dài và có thể tăng áp lực nội sọ. Trẻ sinh non cần được theo dõi chức năng tim do nguy cơ bệnh cơ tim phì đại.
-
Người cao tuổi dễ gặp các biến cố như loãng xương, nhiễm trùng hoặc mỏng da hơn so với người trẻ, vì vậy cần được theo dõi thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.
-
Người mắc loãng xương, tăng huyết áp, suy tim sung huyết, loét dạ dày, đái tháo đường, động kinh hoặc nhược cơ cần được theo dõi sát vì corticosteroid có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.
-
Điều trị kéo dài có thể ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận, gây suy vỏ thượng thận thứ phát. Không nên ngừng thuốc đột ngột nếu đã sử dụng liều cao hơn liều sinh lý trên ba tuần.
-
Succicort có thể làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn, virus và nấm, đồng thời che lấp các biểu hiện điển hình của nhiễm trùng, khiến việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn hơn.
-
Người chưa có miễn dịch với thủy đậu hoặc sởi cần đặc biệt thận trọng vì các bệnh này có thể diễn biến nặng hơn khi đang điều trị bằng corticosteroid.
-
Nếu xuất hiện chóng mặt, ngất hoặc co giật trong quá trình dùng thuốc, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định.
Tác dụng phụ
-
Tần suất chưa rõ:
-
Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn cơ hội và che lấp triệu chứng nhiễm trùng.
-
Hội chứng Cushing.
-
Suy trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận.
-
Giữ muối và nước gây phù.
-
Tăng huyết áp.
-
Hạ kali máu.
-
Khởi phát hoặc làm nặng thêm đái tháo đường.
-
Thay đổi tâm trạng.
-
Trầm cảm.
-
Hưng cảm.
-
Mất ngủ.
-
Cáu gắt.
-
Có ý nghĩ tự sát.
-
Động kinh.
-
Đau đầu.
-
Chóng mặt.
-
Tăng áp lực nội sọ kèm phù gai thị, đặc biệt ở trẻ em sau khi ngừng thuốc.
-
Đục thủy tinh thể.
-
Tăng nhãn áp.
-
Nhìn mờ.
-
Bong võng mạc do bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch.
-
Loét dạ dày, có thể kèm thủng hoặc xuất huyết.
-
Viêm tụy.
-
Chướng bụng.
-
Buồn nôn.
-
Yếu cơ.
-
Loãng xương.
-
Gãy xương bệnh lý.
-
Đứt gân, thường gặp ở gân Achilles.
-
Chậm phát triển ở trẻ em.
-
Phản ứng phản vệ.
-
Chậm liền vết thương.
-
Rối loạn kinh nguyệt.
-
-
Cách xử trí ADR:
-
Khi xuất hiện phản ứng bất thường nghiêm trọng như khó thở, phản vệ, xuất huyết tiêu hóa, rối loạn thị lực hoặc co giật, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá, xử trí kịp thời.
-
Tương tác thuốc
-
Ketoconazol, clarithromycin và nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ hydrocortison trong cơ thể, từ đó tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn của corticosteroid.
-
Rifampin, carbamazepin, phenobarbital và phenytoin có thể làm giảm nồng độ hydrocortison, khiến tác dụng điều trị suy giảm và có thể cần điều chỉnh liều.
-
Thuốc chống đông máu có thể bị tăng hoặc giảm tác dụng khi dùng cùng hydrocortison, vì vậy cần theo dõi các chỉ số đông máu định kỳ.
-
Digoxin làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim hoặc ngộ độc digitalis do corticosteroid có thể gây hạ kali máu.
-
Thuốc điều trị đái tháo đường có thể cần điều chỉnh liều vì hydrocortison làm tăng glucose máu.
-
NSAID, đặc biệt aspirin liều cao làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa khi sử dụng đồng thời.
-
Thuốc lợi tiểu gây mất kali và amphotericin B có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu nghiêm trọng.
-
Vắc xin sống chống chỉ định ở người đang dùng liều corticosteroid gây ức chế miễn dịch, trong khi đáp ứng với vắc xin bất hoạt có thể giảm.
-
Ciclosporin có thể làm tăng tác dụng của cả hai thuốc và đã có báo cáo xuất hiện co giật khi phối hợp.
Cách bảo quản
-
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, để xa tầm tay của trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Dạng bột pha tiêm cho phép sử dụng bằng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, phù hợp trong nhiều tình huống cấp cứu và điều trị nội trú.
-
Hoạt chất hydrocortison được sử dụng lâu năm trong điều trị suy tuyến thượng thận, phản ứng dị ứng nặng và nhiều bệnh lý viêm cần corticosteroid đường tiêm.
-
-
Nhược điểm:
-
Succicort là thuốc kê đơn và phải được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn.
-
Điều trị kéo dài có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn trên nội tiết, chuyển hóa, tim mạch, xương khớp và miễn dịch.
-
Thuốc Succicort có thể mua không cần đơn hay không?
-
Succicort là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc được dùng bằng đường tiêm trong các trường hợp cần bổ sung corticosteroid hoặc xử trí tình trạng cấp cứu, vì vậy người bệnh cần được theo dõi trong quá trình điều trị và điều chỉnh liều phù hợp theo đáp ứng lâm sàng.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
-
Nơi sản xuất: India
-
Thương hiệu: VHB Medi Sciences Limited
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110025426
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Succicort có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Ngoài Succicort, Hydrocortisone 10mg Roussel Sanofi cũng là một lựa chọn có thể được cân nhắc thay thế trong một số trường hợp nhờ cùng chứa hoạt chất hydrocortison. Hai thuốc đều được sử dụng để bổ sung corticosteroid và điều trị các bệnh lý liên quan đến thiếu hụt hormon vỏ thượng thận hoặc tình trạng viêm, dị ứng theo chỉ định. Việc lựa chọn thuốc thay thế cần dựa trên dạng bào chế, liều dùng và mục tiêu điều trị của từng người bệnh.
Giá bán Succicort là bao nhiêu?
-
Giá của Succicort có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Succicort chỉ được sử dụng hằng ngày khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ. Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào từng bệnh lý, mức độ đáp ứng và tình trạng lâm sàng của người bệnh, không nên tự ý kéo dài hoặc ngừng thuốc đột ngột.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này