Rimigut 550 - Rifaximin Tesla Labs

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 16:14:23

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Hoa Kỳ
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

Thuốc Rimigut 550 là gì?

  • Rimigut 550 là thuốc kháng sinh, được dùng cho người mắc hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy và hỗ trợ ngăn bệnh não gan tái phát ở người từ 18 tuổi trở lên. Tesla Labs đưa hoạt chất Rifaximin hàm lượng 550mg vào mỗi viên nén, uống theo đường miệng mà gần như không đi vào tuần hoàn máu. Điều làm nên khác biệt của phân tử này so với đa số kháng sinh khác nằm ở chỗ nó "cắm rễ" ngay tại lòng ruột, bám vào một phần của enzym chịu trách nhiệm sao chép vật liệu di truyền bên trong vi khuẩn, khiến vi khuẩn không thể tổng hợp thêm RNA để duy trì sự sống. Nhờ tính chất khu trú tại chỗ, Rimigut 550 vừa bao phủ được phổ vi khuẩn khá rộng bao gồm cả Gram âm, Gram dương lẫn chủng kỵ khí, vừa hạn chế tối đa những tác dụng phụ toàn thân thường thấy ở các kháng sinh hấp thu vào máu. Với người mắc bệnh não gan, ngoài vai trò diệt khuẩn, thuốc còn giúp cân bằng lại hệ vi sinh đường ruột, gián tiếp giảm bớt lượng độc tố sinh ra từ vi khuẩn gây hại đến gan.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Rifaximin 550mg.

  • Dạng trình bày: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Rimigut 550

  • Hội chứng ruột kích thích với tiêu chảy (IBS - D) ở người lớn.

  • Giảm tái phát bệnh não gan ở những bệnh nhân ≥ 18 tuổi.

Liều dùng - Cách dùng Rimigut 550 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Hội chứng ruột kích thích đi kèm tiêu chảy: uống 1 viên/lần, thực hiện 3 lần mỗi ngày, duy trì liên tục trong thời gian 14 ngày. Đối với trường hợp tái phát, bác sĩ có thể chỉ định đợt điều trị thứ hai kéo dài gấp đôi nhưng giữ nguyên phác đồ liều.

    • Bệnh não gan: uống 1 viên/lần, dùng 2 lần mỗi ngày.

    • Trẻ em: Mức độ an tâm cũng như hiệu năng điều trị ở nhóm dưới 18 tuổi hiện vẫn chưa được xác lập.

    • Người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng.

    • Bệnh nhân suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều dùng.

    • Bệnh nhân suy thận: Hiện chưa có dữ liệu cụ thể hướng dẫn thay đổi liều, cần hết sức thận trọng khi chỉ định.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống viên thuốc cùng với nước lọc, có thể dùng kèm hoặc không kèm với thức ăn đều được.

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn với Rifaximin, các dẫn xuất của nhóm rifamycin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

  • Bệnh nhân đang trong tình trạng tắc ruột.

Cảnh báo và thận trọng

  • Hiệu quả lâm sàng và mức độ an tâm ở trẻ dưới 18 tuổi trong việc dự phòng tái phát bệnh não gan vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.

  • Người cao tuổi tuy chưa ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về đáp ứng điều trị so với người trẻ, nhưng khả năng tăng nhạy cảm với thuốc ở một số cá thể lớn tuổi vẫn không thể loại trừ hoàn toàn.

  • Tiêu chảy do Clostridium difficile có thể xảy ra khi dùng kháng sinh, mức độ dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, cần nghĩ đến chẩn đoán này ở bệnh nhân tiêu chảy sau dùng kháng sinh, kể cả khi biến chứng xuất hiện sau hơn 2 tháng ngừng thuốc.

  • Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc trên nhóm bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

  • Bệnh nhân suy gan nặng theo phân loại Child-Pugh C cần được thận trọng đặc biệt do mức phơi nhiễm toàn thân với thuốc có xu hướng gia tăng ở nhóm này.

  • Việc sử dụng thuốc kéo dài có thể dẫn đến xuất hiện chủng vi khuẩn kháng thuốc, đồng thời kháng luôn với rifampicin, nên không nên dùng cho người ít nguy cơ tiến triển sang bệnh não gan giai đoạn muộn.

  • Các nghiên cứu tiền lâm sàng về khả năng đi qua nhau thai của Rifaximin hiện vẫn chưa được thực hiện, nên cần cân nhắc kỹ khi dùng cho phụ nữ mang thai.

  • Việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định, nên quyết định ngừng cho con bú hay ngừng thuốc cần dựa trên cân nhắc lợi ích của cả mẹ và trẻ.

  • Trường hợp dùng quá liều, hiện chưa có biện pháp giải độc đặc hiệu, cần điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng phù hợp.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Đau vùng bụng trên, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, trướng bụng, trầm cảm, chóng mặt, đau đầu, mất ngủ hoặc ngủ gà, da phát ban kèm ngứa ngáy, co thắt cơ, đau mỏi khớp, phù ngoại biên.

  • Không thường gặp:

    • Đau bụng, xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản, khô miệng, khó chịu ở dạ dày, rối loạn khả năng giữ thăng bằng, mất trí nhớ tạm thời, co giật, giảm khả năng chú ý, giảm cảm giác, suy giảm trí nhớ, khó tiểu, tiểu buốt, tiểu gắt, té ngã, phù nề, sốt.

  • Hiếm gặp:

    • Viêm phổi, viêm mô liên kết dưới da, nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi, mất nước, tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp, táo bón, protein niệu.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để nhận được sự hỗ trợ, xử trí y khoa kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Do tỷ lệ hấp thu qua đường tiêu hóa cực kỳ thấp, nguy cơ xảy ra tương tác thuốc toàn thân được đánh giá ở mức rất nhỏ.

  • Các thử nghiệm in vitro cho thấy Rifaximin không gây ức chế các isozym của hệ cytochrom P450 bao gồm CYP1A2, CYP2A6, CYP2B6, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4 khi áp dụng trong điều trị thực tế.

  • Rifaximin có thể làm giảm hiệu năng của các thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen do tác động thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, nên cần áp dụng thêm biện pháp tránh thai bổ sung.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, duy trì nhiệt độ phòng dưới 30°C, tránh xa tầm tay trẻ em và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa cực kỳ hạn chế giúp thuốc phát huy tác dụng tại chỗ trong ruột mà ít gây ảnh hưởng toàn thân.

    • Nguy cơ tương tác thuốc ở mức rất thấp, thuận lợi khi phối hợp cùng nhiều loại thuốc khác trong phác đồ điều trị.

    • Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi hoặc người suy gan, giúp đơn giản hóa việc kê đơn cho nhiều nhóm đối tượng.

  • Nhược điểm:

    • Việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến xuất hiện chủng vi khuẩn kháng thuốc, bao gồm cả kháng chéo với rifampicin.

    • Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về liều dùng phù hợp cho bệnh nhân suy thận, đòi hỏi bác sĩ phải thận trọng khi chỉ định cho nhóm đối tượng này.

Thuốc Rimigut 550 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Rimigut 550 thuộc nhóm thuốc cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile cùng khả năng phát triển vi khuẩn kháng thuốc trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Mỹ.

  • Thương hiệu: Tesla Labs.

Rimigut 550 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • RifacincoRifaximin 200mg RV Lifesciences cũng chứa hoạt chất Rifaximin tương tự Rimigut 550, mang chung cơ chế tác động tại chỗ trong lòng ruột để ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn. Nhờ thành phần tương đồng, hai sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị hội chứng ruột kích thích và dự phòng tái phát bệnh não gan.

Giá bán Rimigut 550 là bao nhiêu?

  • Giá của Rimigut 550 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Các nghiên cứu tiền lâm sàng về khả năng đi qua nhau thai của Rifaximin hiện vẫn chưa được thực hiện, nên cần cân nhắc kỹ khi dùng cho phụ nữ mang thai. Việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không cũng chưa được xác định, nên quyết định dùng thuốc trong thời gian cho con bú cần dựa trên cân nhắc lợi ích và nguy cơ cụ thể.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ