P-Cet 250 - Palonosetron 0,25mg Reig Jofre

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 21:23:07

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Tây Ban Nha
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm truyền

Video

Thuốc P-Cet 250 là gì?

  • P-Cet 250 là thuốc chống nôn, giúp ngăn ngừa cảm giác buồn nôn và nôn mửa xuất hiện trong hoặc sau các đợt hóa trị liệu ung thư. Reig Jofre bào chế sản phẩm với Palonosetron hàm lượng 0,25mg mỗi lọ 5ml, dưới dạng dung dịch dùng để tiêm truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế trước khi bắt đầu hóa trị. Thuộc nhóm đối kháng thụ thể serotonin 5-HT3, hoạt chất khóa chặt các thụ thể này tại cả vùng não trung khu gây nôn và tại các đầu mút thần kinh ở đường tiêu hóa, nơi hóa chất trị ung thư thường kích thích giải phóng lượng lớn serotonin gây ra phản xạ nôn. So với nhiều thuốc cùng nhóm, Palonosetron có ái lực gắn thụ thể mạnh hơn và thời gian bán thải kéo dài hơn đáng kể, nên chỉ cần một liều duy nhất trước mỗi đợt hóa trị đã có thể duy trì hiệu năng phòng ngừa nôn kéo dài trong nhiều ngày. Đặc tính này khiến P-Cet 250 phù hợp cả với những phác đồ hóa trị gây nôn muộn, giai đoạn thường khó kiểm soát hơn bằng các thuốc chống nôn thế hệ cũ.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Palonosetron 0,25mg.

  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm truyền.

Công dụng - Chỉ định của P-Cet 250

  • Phòng ngừa buồn nôn và nôn cấp tính liên quan đến hóa trị liệu ung thư mức độ gây nôn từ trung bình đến cao.

  • Phòng ngừa buồn nôn và nôn muộn liên quan đến hóa trị liệu ung thư mức độ gây nôn trung bình.

Liều dùng - Cách dùng P-Cet 250 như thế nào?

  • Liều dùng: 

    • Người lớn: 250 microgam/lần, tiêm truyền tĩnh mạch trong ít nhất 30 giây, trước khi hóa trị khoảng 30 phút.

    • Trẻ em từ 1 tháng đến dưới 17 tuổi: 20 µg/kg (tối đa 1,5mg)/lần, tiêm truyền tĩnh mạch trong ít nhất 15 phút, trước khi bắt đầu hóa trị khoảng 30 phút.

  • Cách dùng:

    • Thuốc được tiêm tĩnh mạch chậm trong khoảng 30 giây, thực hiện khoảng 30 phút trước khi bắt đầu hóa trị liệu.

    • Không nên trộn lẫn thuốc với các dung dịch khác trong cùng một bơm tiêm nếu chưa có dữ liệu về độ tương kỵ.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với palonosetron hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ cần được lưu ý ở bệnh nhân có rối loạn điện giải, bệnh tim mạch từ trước hoặc đang dùng đồng thời các thuốc kéo dài khoảng QT khác.

  • Hội chứng serotonin có thể xảy ra khi phối hợp với các thuốc tác động lên hệ serotonin, đặc biệt là nhóm SSRI hoặc SNRI, cần theo dõi các dấu hiệu bất thường về thần kinh và tâm thần.

  • Bệnh nhân có tiền sử táo bón hoặc tắc ruột bán cấp cần được thận trọng do thuốc có thể làm chậm nhu động ruột.

  • Người có bệnh gan hoặc thận mức độ nặng cần được cân nhắc kỹ do dữ liệu về điều chỉnh liều trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị trước khi quyết định sử dụng.

  • Trường hợp dùng quá liều hiện chưa có dữ liệu cụ thể, cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng nếu xảy ra.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Đau đầu, táo bón.

  • Ít gặp:

    • Chóng mặt, mệt mỏi, tiêu chảy, đau bụng, mất ngủ.

  • Hiếm gặp:

    • Kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim, phản ứng phản vệ, hội chứng serotonin.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho đội ngũ y tế đang theo dõi để được can thiệp, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong hoặc sau quá trình tiêm truyền.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc kéo dài khoảng QT như thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, một số kháng sinh khi dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

  • Các thuốc tác động lên hệ serotonin như SSRI, SNRI khi phối hợp có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin.

  • Rối loạn điện giải như hạ kali máu hoặc hạ magie máu khi xảy ra đồng thời có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT khi dùng thuốc này.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Ái lực gắn thụ thể mạnh và thời gian bán thải kéo dài giúp chỉ cần một liều duy nhất đã đủ phòng ngừa nôn trong nhiều ngày.

    • Phù hợp cả với phòng ngừa nôn cấp tính và nôn muộn, mở rộng phạm vi bảo vệ so với nhiều thuốc chống nôn thế hệ cũ.

    • Dạng dung dịch tiêm truyền giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh chóng ngay trước khi hóa trị liệu bắt đầu.

  • Nhược điểm:

    • Nguy cơ kéo dài khoảng QT đòi hỏi bác sĩ phải đánh giá kỹ tiền sử tim mạch trước khi sử dụng.

    • Thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế qua đường tiêm truyền, người bệnh không thể tự dùng tại nhà.

Thuốc P-Cet 250 có thể mua không cần đơn hay không?

  • P-Cet 250 thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc tiêm truyền thuốc đòi hỏi theo dõi sát nguy cơ rối loạn nhịp tim cùng hội chứng serotonin trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 5ml.

  • Nơi sản xuất: Tây Ban Nha.

  • Thương hiệu: Reig Jofre.

  • Hạn sử dụng: 24 tháng.

P-Cet 250 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Palovin InjAloxi cũng chứa hoạt chất Palonosetron tương tự P-Cet 250, mang chung cơ chế đối kháng thụ thể serotonin 5-HT3 nhằm ngăn ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị. Nhờ thành phần tương đồng, hai sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong phòng ngừa nôn liên quan đến hóa trị liệu ung thư.

Giá bán P-Cet 250 là bao nhiêu?

  • Giá của P-Cet 250 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị trước khi quyết định sử dụng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ