Felodipine Stella 2.5mg

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 18:22:56

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110461923
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

Thuốc Felodipine Stella 2.5mg là gì?

  • Felodipine Stella 2.5mg là thuốc hạ huyết áp, đồng thời hỗ trợ kiểm soát các cơn đau thắt ngực ổn định ở người bệnh mạch vành. Stellapharm bào chế sản phẩm với Felodipine hàm lượng 2.5mg, dưới dạng viên nén bao phim phóng thích kéo dài, chỉ cần uống một lần mỗi ngày để duy trì tác dụng suốt 24 giờ. Thuộc nhóm chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin, hoạt chất khóa lại dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn thành mạch máu, khiến mạch giãn ra và giảm sức cản ngoại vi mà cơ tim gặp phải khi bơm máu. Nhờ đặc tính chọn lọc cao trên mạch máu ngoại biên hơn là trên cơ tim, Felodipine ít gây ảnh hưởng đến nhịp tim so với một số thuốc chẹn kênh calci khác. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Felodipine 2.5mg.

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim phóng thích kéo dài.

Công dụng - Chỉ định của Felodipine Stella 2.5mg

  • Điều trị tăng huyết áp.

  • Điều trị cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính.

Liều dùng - Cách dùng Felodipine Stella 2.5mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn: Liều khởi đầu thông thường là 1 viên/ngày, có thể điều chỉnh tăng dần tùy theo đáp ứng điều trị.

    • Người cao tuổi: Nên bắt đầu với liều thấp hơn do khả năng dung nạp thuốc có thể giảm.

    • Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng và có thể cần giảm liều do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.

    • Nên uống vào buổi sáng, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với felodipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Suy tim mất bù chưa được điều trị ổn định.

  • Hẹp động mạch chủ nặng.

  • Nhồi máu cơ tim cấp trong vòng 1 tháng.

  • Phụ nữ có thai.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bệnh suy gan cần được theo dõi sát do nồng độ thuốc trong máu có thể tăng cao hơn bình thường.

  • Bệnh nhân suy tim cần được đánh giá kỹ trước khi chỉ định do thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim ở một số trường hợp.

  • Người có tiền sử phù chân tay cần được thận trọng vì đây là tác dụng phụ khá phổ biến của nhóm thuốc chẹn kênh calci dihydropyridin.

  • Việc ngừng thuốc đột ngột nên tránh, đặc biệt ở người đang điều trị cơn đau thắt ngực, do nguy cơ làm nặng thêm triệu chứng.

  • Bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong giai đoạn đầu điều trị do thuốc có thể gây chóng mặt.

  • Phụ nữ mang thai chống chỉ định sử dụng thuốc này do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim nhanh phản xạ, cần theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Phù mắt cá chân, đau đầu, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực.

  • Ít gặp:

    • Chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng.

  • Hiếm gặp:

    • Phản ứng dị ứng da, tăng sản lợi, rối loạn chức năng gan.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

  • Các chất ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, itraconazole khi dùng cùng có thể làm tăng đáng kể nồng độ felodipine trong máu.

  • Nước ép bưởi chùm nên tránh dùng cùng thuốc do làm tăng nồng độ felodipine, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp quá mức.

  • Các chất cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, phenytoin có thể làm giảm hiệu năng hạ huyết áp của thuốc.

  • Thuốc chẹn beta khi phối hợp cần được theo dõi sát do có thể làm tăng nguy cơ suy tim ở một số bệnh nhân nhạy cảm.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Dạng bào chế phóng thích kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 24 giờ, hạn chế dao động huyết áp đột ngột.

    • Tính chọn lọc cao trên mạch máu ngoại biên giúp thuốc ít ảnh hưởng đến nhịp tim so với một số thuốc chẹn kênh calci khác.

    • Chỉ cần uống một lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh cần điều trị tăng huyết áp lâu dài.

  • Nhược điểm:

    • Phù mắt cá chân là tác dụng phụ khá phổ biến, có thể gây khó chịu cho người bệnh trong quá trình sử dụng.

    • Cần tránh dùng cùng nước ép bưởi chùm và một số thuốc ức chế CYP3A4 do nguy cơ tương tác làm tăng nồng độ thuốc quá mức.

Thuốc Felodipine Stella 2.5mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Felodipine Stella 2.5mg thuộc nhóm thuốc cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát chức năng gan, tim mạch cùng nhiều tương tác thuốc quan trọng trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

  • Nơi sản xuất: Việt Nam.

  • Thương hiệu: Stellapharm.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110461923.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

Felodipine Stella 2.5mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Flodicar 5mg MR cũng chứa hoạt chất Felodipine tương tự Felodipine Stella 2.5mg, mang chung cơ chế chẹn kênh calci nhằm giãn mạch và hạ huyết áp. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị tăng huyết áp và cơn đau thắt ngực ổn định.

Giá bán Felodipine Stella 2.5mg là bao nhiêu?

  • Giá của Felodipine Stella 2.5mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Felodipine Stella 2.5mg chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ mang thai do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ trước khi quyết định sử dụng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ