Octra - Octreotide 0,1mg/ml Farmark
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Octra là gì?
-
Octra là thuốc tổng hợp tương tự somatostatin tự nhiên, dùng trong kiểm soát các khối u tiết hormone bất thường tại đường tiêu hóa và hỗ trợ cấp cứu chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản. Farmark bào chế sản phẩm với Octreotide acetate nồng độ 0,1mg/ml mỗi ống 1ml, dùng qua đường tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch tại cơ sở y tế. Somatostatin tự nhiên trong cơ thể có nhiệm vụ hãm lại việc tiết ra nhiều loại hormone tiêu hóa như gastrin, insulin, glucagon hay serotonin, nhưng chất này lại phân hủy quá nhanh để dùng làm thuốc điều trị lâu dài. Octreotide ra đời như một phiên bản tổng hợp mang cấu trúc tương tự nhưng bền vững hơn nhiều lần, nhờ đó duy trì được tác dụng ức chế hormone kéo dài hơn hẳn so với somatostatin gốc. Với những khối u thần kinh nội tiết tiết ra lượng lớn hormone gây tiêu chảy, đỏ bừng mặt hay rối loạn chuyển hóa, Octra giúp kiểm soát triệu chứng đáng kể, đồng thời còn được ứng dụng trong việc co thắt mạch máu tạng để cầm máu tạm thời trước khi can thiệp nội soi.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Octreotide acetate 0,1mg/ml.
-
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm truyền.
Công dụng - Chỉ định của Octra
-
Điều trị triệu chứng của u carcinoid và các khối u thần kinh nội tiết đường tiêu hóa tiết hormone quá mức, bao gồm hội chứng carcinoid, u tiết vasoactive intestinal peptide (VIPoma).
-
Điều trị cấp cứu xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày.
-
Điều trị bệnh to đầu chi khi phẫu thuật, xạ trị hoặc điều trị bằng thuốc đồng vận dopamin không hiệu năng hoặc không phù hợp.
-
Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tuyến tụy.
Liều dùng - Cách dùng Octra như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Khối u trong hệ nội tiết dạ dày-ruột-tuỵ: Liều khởi đầu là 0,05mg tiêm dưới da 1 hoặc 2 lần một ngày và có thể tăng liều lên đến 0,2mg tiêm dưới da 3 lần một ngày.
-
Bệnh to đầu chi: Khởi đầu bằng liều 0,05-0,1mg tiêm dưới da mỗi 8 giờ. Liều dùng hàng ngày tốt nhất là 0,2mg-0,3mg và liều tối đa là 1,5mg một ngày. Cân nhắc ngưng dùng sau 1 tháng điều trị khi không cải thiện.
-
Phòng ngừa các biến chứng sau phẫu thuật tuỵ: Tiêm dưới da 3 lần một ngày với liều 0,1mg, vào thời điểm trước khi phẫu thuật 1 giờ cho đến 7 ngày sau phẫu thuật.
-
Tiêu chảy nặng không đáp ứng điều trị do suy giảm miễn dịch: Bắt đầu với liều 0,1mg, tiêm dưới da 3 lần một ngày. Sau 1 tuần điều trị mà không kiểm soát được tiêu chảy, có thể tăng liều lên tới 0,25mg tiêm dưới da 3 lần một ngày tùy theo đáp ứng. Cân nhắc ngưng dùng sau 1 tuần khi không cải thiện.
-
Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản: Liều dùng 25mcg một giờ truyền tĩnh mạch liên tục trong 5 ngày. Đối với bệnh nhân xơ gan có thể dùng lên đến 50mcg.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc được tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch tùy theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
-
Khi tiêm dưới da nhiều lần, nên thay đổi vị trí tiêm để giảm kích ứng tại chỗ.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với octreotide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Chức năng túi mật cần được theo dõi định kỳ do thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật khi sử dụng kéo dài.
-
Đường huyết cần được kiểm tra thường xuyên ở bệnh nhân đái tháo đường do thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình tiết insulin và glucagon.
-
Chức năng tuyến giáp cần được đánh giá định kỳ ở người điều trị lâu dài do nguy cơ suy giáp có thể xảy ra.
-
Nhịp tim chậm hoặc rối loạn dẫn truyền tim cần được lưu ý ở bệnh nhân có bệnh tim mạch từ trước.
-
Người bệnh to đầu chi cần được theo dõi chức năng tim do nguy cơ rối loạn nhịp có thể tăng lên khi điều trị bằng thuốc này.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị trước khi quyết định sử dụng.
-
Trường hợp dùng quá liều có thể gây các triệu chứng tiêu hóa hoặc rối loạn nhịp tim, cần theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp:
-
Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, phản ứng tại vị trí tiêm.
-
-
Ít gặp:
-
Sỏi mật, tăng đường huyết, hạ đường huyết, chóng mặt, đau đầu.
-
-
Hiếm gặp:
-
Suy giáp, rối loạn nhịp tim, viêm tụy cấp, phản ứng phản vệ.
-
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Tương tác thuốc
-
Insulin và các thuốc hạ đường huyết đường uống khi phối hợp có thể cần điều chỉnh liều do octreotide ảnh hưởng đến quá trình tiết insulin và glucagon.
-
Ciclosporin có thể bị giảm nồng độ trong máu khi dùng cùng octreotide, cần theo dõi nồng độ thuốc này nếu phối hợp.
-
Các thuốc chuyển hóa qua enzym cytochrom P450 có thể bị ảnh hưởng do octreotide làm giảm hormone tăng trưởng, cần thận trọng khi phối hợp.
-
Beta-blocker và các thuốc gây nhịp tim chậm khi dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Cấu trúc bền vững hơn somatostatin tự nhiên giúp thuốc duy trì tác dụng ức chế hormone kéo dài hơn, thuận tiện cho điều trị lâu dài.
-
Có thể ứng dụng trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, từ kiểm soát u thần kinh nội tiết đến cấp cứu xuất huyết tiêu hóa.
-
Đường tiêm dưới da cho phép linh hoạt hơn trong việc quản lý điều trị ngoại trú so với một số thuốc chỉ dùng đường tĩnh mạch.
-
-
Nhược điểm:
-
Nguy cơ hình thành sỏi mật tăng lên khi sử dụng kéo dài, đòi hỏi theo dõi định kỳ chức năng túi mật.
-
Thuốc có thể ảnh hưởng đến nhiều hormone khác trong cơ thể, đòi hỏi bác sĩ phải cân nhắc kỹ các tác dụng phụ trên chuyển hóa và tuyến giáp.
-
Thuốc Octra có thể mua không cần đơn hay không?
-
Octra thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc tiêm truyền thuốc đòi hỏi theo dõi sát chức năng túi mật, tuyến giáp cùng đường huyết trong suốt quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 1ml.
-
Nơi sản xuất: Ukraine.
-
Thương hiệu: Farmark.
-
Hạn sử dụng: 24 tháng.
Octra có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Sandostatin 0,1mg/1ml cũng chứa hoạt chất Octreotide acetate tương tự Octra, mang chung cơ chế ức chế tiết hormone tiêu hóa. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị u thần kinh nội tiết và xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản.
Giá bán Octra là bao nhiêu?
-
Giá của Octra có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Có, nguy cơ hình thành sỏi mật có thể tăng lên khi sử dụng thuốc trong thời gian dài do ảnh hưởng đến chức năng co bóp của túi mật. Người bệnh cần được theo dõi định kỳ chức năng túi mật trong suốt quá trình điều trị để phát hiện sớm biến chứng này.
Có, thuốc có thể gây tăng hoặc hạ đường huyết do ảnh hưởng đến quá trình tiết insulin và glucagon trong cơ thể. Bệnh nhân đái tháo đường cần được kiểm tra đường huyết thường xuyên trong suốt quá trình sử dụng thuốc này.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này