Bleocin 15IU - Bleomycin Khandelwal Labor

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 21:13:56

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Bleocin 15IU là gì?

  • Bleocin 15IU là thuốc hóa trị, thường xuất hiện trong phác đồ điều trị ung thư đầu cổ, u lympho Hodgkin cùng ung thư tinh hoàn ở giai đoạn cần can thiệp hóa chất. Khandelwal Labor bào chế sản phẩm với Bleomycin hàm lượng 15.000 IU mỗi lọ, dưới dạng bột pha tiêm truyền dùng qua đường tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da tại cơ sở y tế. Khác với nhiều thuốc hóa trị tổng hợp hoàn toàn từ hóa chất, Bleomycin có nguồn gốc từ một loại vi khuẩn đất tên Streptomyces verticillus, hoạt động bằng cách gắn vào sợi DNA của tế bào ung thư và tạo ra các gốc oxy tự do phá vỡ cấu trúc chuỗi xoắn kép. Khi DNA bị cắt đứt liên tục mà tế bào không kịp sửa chữa, quá trình phân chia buộc phải dừng lại và tế bào ác tính dần bị tiêu diệt. Vì tác động mạnh lên các mô có tốc độ tăng sinh cao, Bleocin 15IU cũng đòi hỏi theo dõi chặt chức năng phổi trong suốt liệu trình, do đây là cơ quan dễ chịu ảnh hưởng độc tính đặc trưng của Bleomycin hơn hầu hết các thuốc hóa trị khác.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Bleomycin 15.000 IU.

  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm truyền.

Công dụng - Chỉ định của Bleocin 15IU

  • Điều trị ung thư đầu và cổ, bao gồm ung thư vòm họng, thanh quản và xoang.

  • Điều trị u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin.

  • Điều trị ung thư tinh hoàn dạng tế bào mầm không seminoma.

  • Điều trị ung thư cổ tử cung và ung thư da.

  • Điều trị xơ hóa màng phổi ác tính do di căn.

Liều dùng - Cách dùng Bleocin 15IU như thế nào?

  • Liều dùng: Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, dựa trên loại ung thư, diện tích bề mặt cơ thể, phác đồ phối hợp và khả năng dung nạp của từng người bệnh:

    • Với u lympho Hodgkin hoặc không Hodgkin: Thăm dò trong 2 lần tiêm đầu tiên với liều ≤ 2 đv USP. Sau đó có thể dùng liều theo phác đồ: 0,25 - 0,5 đv USP/kg (10 - 20 đv USP/m2) nếu không có phản ứng cấp. Có thể dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc dưới da, chu kỳ tiêm 1-2 lần/tuần. Nếu đáp ứng tốt thì khi khối u giảm kích thước còn 50%, có thể chuyển qua liều duy trì 1 đv USP/ngày hoặc 5 đv USP/tuần, theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. 

    • Với ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc ung thư tinh hoàn: Liều khuyến cáo của Bleomycin là 0,25 - 0,5 đv USP/kg ( tương đương 10 - 20 đv USP/m2), dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da với chu kỳ 1 đến 2 lần/ tuần.

    • Với ung thư tế bào mầm buồng trứng: Chỉ định dùng Bleomycin tiêm tĩnh mạch kết hợp với etoposid và cisplatin. Liều tiêm khuyến cáo của Bleomycin là 30 đv USP, thực hiện vào ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 21 ngày, lặp lại 3 chu kỳ..

  • Cách dùng:

    • Thuốc được hoàn nguyên với dung môi thích hợp trước khi tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch.

    • Liều thử nghiệm nhỏ thường được thực hiện trước liều điều trị chính thức ở một số bệnh nhân có nguy cơ phản ứng phản vệ.

    • Quá trình tiêm truyền cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế có chuyên môn.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bleomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân có bệnh phổi nặng đang tiến triển.

  • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Chức năng phổi cần được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt liệu trình do nguy cơ xơ phổi có thể xảy ra và tăng dần theo tổng liều tích lũy.

  • Người cao tuổi và người có tổng liều tích lũy vượt quá 400.000 IU có nguy cơ độc tính phổi cao hơn, cần được cân nhắc kỹ trước khi tiếp tục điều trị.

  • Phản ứng phản vệ hoặc phản ứng dạng phản vệ có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân u lympho, nên cần thực hiện liều thử nghiệm trước khi dùng liều điều trị chính thức.

  • Chức năng thận cần được đánh giá do thuốc chủ yếu được đào thải qua đường thận, và người suy thận cần điều chỉnh liều phù hợp.

  • Bệnh nhân đang xạ trị vùng ngực hoặc dùng đồng thời oxy liều cao trong phẫu thuật cần được thận trọng do nguy cơ độc tính phổi có thể tăng lên.

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên phổi và da, cần theo dõi sát chức năng hô hấp và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Sốt, rét run, viêm miệng, thay đổi sắc tố da, rụng tóc.

  • Thường gặp:

    • Buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm phổi, xơ phổi, phản ứng tại vị trí tiêm.

  • Ít gặp:

    • Phản ứng phản vệ, tăng nhạy cảm ánh sáng, hội chứng Raynaud.

  • Hiếm gặp:

    • Xơ phổi nặng gây suy hô hấp, hoại tử da, hội chứng Stevens-Johnson.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho đội ngũ y tế đang theo dõi để được can thiệp, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong hoặc sau quá trình truyền thuốc.

Tương tác thuốc

  • Oxy liều cao trong quá trình phẫu thuật khi dùng cùng có thể làm tăng đáng kể nguy cơ độc tính trên phổi.

  • Các thuốc hóa trị khác như cisplatin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên phổi khi phối hợp cùng bleomycin.

  • Xạ trị vùng ngực khi thực hiện đồng thời hoặc trước đó có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi.

  • Vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực không nên sử dụng trong thời gian điều trị do tác động ức chế miễn dịch của thuốc.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Cơ chế tác động lên DNA tế bào ung thư giúp thuốc phát huy hiệu năng trong nhiều loại ung thư khác nhau, từ đầu cổ đến tinh hoàn và lympho.

    • Ít gây độc tính trên tủy xương so với nhiều thuốc hóa trị khác, phù hợp phối hợp trong các phác đồ đa hóa trị.

    • Có thể sử dụng qua nhiều đường tiêm khác nhau, tạo sự linh hoạt trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế.

  • Nhược điểm:

    • Nguy cơ độc tính trên phổi khá đặc trưng và có thể tiến triển thành xơ phổi nặng, đòi hỏi theo dõi sát chức năng hô hấp trong suốt liệu trình.

    • Phản ứng phản vệ có thể xảy ra dù đã thực hiện liều thử nghiệm trước đó, cần giám sát chặt chẽ trong lúc tiêm truyền.

Thuốc Bleocin 15IU có thể mua không cần đơn hay không?

  • Bleocin 15IU thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế chuyên khoa ung thư dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc pha chế và tiêm truyền thuốc đòi hỏi kỹ thuật vô trùng cùng theo dõi sát chức năng phổi trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp gồm 1 lọ, mỗi lọ chứa 15 đơn vị hoạt chất.

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ.

  • Thương hiệu: Khandelwal Labor.

  • Hạn sử dụng: 24 tháng.

Bleocin 15IU có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Bleosted 15 cũng chứa hoạt chất Bleomycin tương tự Bleocin 15IU, mang chung cơ chế gắn kết DNA nhằm ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc thay thế trong các phác đồ hóa trị điều trị ung thư đầu cổ, lympho Hodgkin và u tinh hoàn.

Giá bán Bleocin 15IU là bao nhiêu?

  • Giá của Bleocin 15IU có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ