Midostar - Midostaurin 25mg Zydus

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 18:42:56

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

Thuốc Midostar là gì?

  • Midostar là thuốc nhắm trúng đích, được dùng phối hợp cùng hóa trị chuẩn cho người lớn mới mắc bạch cầu cấp dòng tủy có mang đột biến gen FLT3. Zydus bào chế sản phẩm với Midostaurin hàm lượng 25mg mỗi viên, dùng theo đường uống hai lần trong ngày cùng bữa ăn. Ở những bệnh nhân mang đột biến FLT3, thụ thể tyrosine kinase FLT3 trên bề mặt tế bào bạch cầu bị kích hoạt liên tục dù không có tín hiệu cần thiết, khiến tế bào ác tính tăng sinh mất kiểm soát. Midostaurin len vào đúng vị trí gắn kết của thụ thể này, khóa chặt hoạt động bất thường đó lại, đồng thời còn tác động lên một số kinase khác liên quan đến sự phát triển của tế bào bạch cầu ác tính. Vì cơ chế phụ thuộc vào đột biến gen đặc thù, Midostar chỉ phát huy hiệu năng ở nhóm bệnh nhân đã được xác định dương tính với đột biến FLT3 qua xét nghiệm sinh học phân tử, và luôn cần phối hợp cùng phác đồ hóa trị nền tảng chứ không dùng đơn độc.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Midostaurin 25mg.

  • Dạng trình bày: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Midostar

  • Điều trị phối hợp với hóa trị liệu chuẩn (cảm ứng và củng cố) cho người lớn mới được chẩn đoán bạch cầu cấp dòng tủy (AML) có đột biến gen FLT3 dương tính.

Liều dùng - Cách dùng Midostar như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn: Liều khuyến cáo là 2 viên/lần, ngày uống 2 lần, dùng vào ngày 8 đến 21 của mỗi chu kỳ hóa trị cảm ứng và củng cố.

    • Liều có thể điều chỉnh hoặc tạm ngừng tùy theo mức độ độc tính và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.

    • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Cần thận trọng và theo dõi sát do dữ liệu về điều chỉnh liều trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên cùng với thức ăn.

    • Không nên mở, nghiền nát hoặc nhai viên thuốc.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với midostaurin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Độc tính trên phổi như viêm phổi mô kẽ hoặc bệnh phổi tắc nghẽn cấp tính đã được ghi nhận, cần theo dõi sát các triệu chứng hô hấp trong suốt quá trình điều trị.

  • Chức năng tim cần được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị do thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng co bóp của tim ở một số bệnh nhân.

  • Công thức máu cần được theo dõi thường xuyên trong suốt quá trình điều trị do nguy cơ ức chế tủy xương có thể xảy ra.

  • Buồn nôn và nôn mửa nghiêm trọng có thể xuất hiện, cần cân nhắc sử dụng thuốc chống nôn dự phòng trước khi bắt đầu điều trị.

  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng cần được theo dõi chặt chẽ do dữ liệu về độ an tâm trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây hại nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu năng trong suốt quá trình điều trị và một thời gian sau khi kết thúc.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ, cần điều trị hỗ trợ và theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt do giảm bạch cầu trung tính, đau đầu, mệt mỏi, phù ngoại biên.

  • Thường gặp:

    • Viêm phổi, nhiễm trùng đường hô hấp trên, tăng đường huyết, đau khớp và cơ.

  • Ít gặp:

    • Viêm phổi mô kẽ, rối loạn nhịp tim, độc tính trên gan.

  • Hiếm gặp:

    • Sốc phản vệ, hội chứng ly giải khối u.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho đội ngũ y tế theo dõi để được can thiệp, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong suốt quá trình điều trị.

Tương tác thuốc

  • Các chất ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole, itraconazole khi dùng cùng có thể làm tăng đáng kể nồng độ midostaurin trong máu.

  • Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, phenytoin có thể làm giảm hiệu năng điều trị của thuốc khi dùng phối hợp.

  • Thuốc kéo dài khoảng QT cần được thận trọng khi dùng cùng do nguy cơ rối loạn nhịp tim có thể tăng lên.

  • Vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực không nên sử dụng trong thời gian điều trị do tác động ức chế miễn dịch của thuốc.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Cơ chế nhắm trúng đích vào đột biến gen FLT3 giúp thuốc tác động chọn lọc lên tế bào bạch cầu ác tính mang đột biến này.

    • Khi phối hợp cùng hóa trị chuẩn, thuốc góp phần cải thiện đáp ứng điều trị ở nhóm bệnh nhân mang đột biến FLT3 dương tính.

    • Đường dùng uống giúp bệnh nhân dễ dàng sử dụng thuốc kết hợp trong phác đồ điều trị nội trú hoặc ngoại trú.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc chỉ phát huy hiệu năng ở nhóm bệnh nhân có đột biến gen FLT3 dương tính, cần xét nghiệm sinh học phân tử trước khi chỉ định.

    • Nguy cơ độc tính trên phổi, tim và hệ tạo máu khá cao, đòi hỏi theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Thuốc Midostar có thể mua không cần đơn hay không?

  • Midostar thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt từ bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung bướu trước khi được phép sử dụng. Việc theo dõi chức năng tim, phổi cùng công thức máu trong suốt quá trình điều trị là điều cần thiết để đảm bảo an tâm cho người bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 7 vỉ x 4 viên.

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ.

  • Thương hiệu: Zydus.

Midostar có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Rydapt 25mg cũng chứa hoạt chất Midostaurin tương tự Midostar, mang chung cơ chế nhắm trúng đích vào đột biến gen FLT3. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc thay thế trong điều trị phối hợp cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy.

Giá bán Midostar là bao nhiêu?

  • Giá của Midostar có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây hại nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ