Gliptinestad 50 - Sitagliptin Stella

Gliptinestad 50 - Sitagliptin Stella

Mã: VD-35707-22 NSX: Stella

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Hoạt chất

Thông tin Gliptinestad 50 - Sitagliptin Stella

Gliptinestad 50 là thuốc gì?

  • Gliptinestad 50 là thuốc điều trị đái tháo đường type 2, chứa hoạt chất Sitagliptin 50mg – một chất ức chế DPP-4 giúp cải thiện kiểm soát đường huyết. Sitagliptin hoạt động bằng cách tăng nồng độ incretin nội sinh, từ đó kích thích tiết insulin và ức chế glucagon một cách phụ thuộc vào glucose. Việc điều trị cần kết hợp với chế độ ăn uống, luyện tập và theo dõi đường huyết định kỳ.

Thành phần có trong Gliptinestad 50

  • Sitagliptin 50mg.

Cách hoạt động của Gliptinestad 50

  • Ức chế DPP-4, ngăn chặn phân hủy hormone incretin nội sinh (GLP-1 – glucagon-like peptide-1 và GIP – glucose-dependent insulinotropic polypeptide).
  • Tăng nồng độ GLP-1 và GIP, kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose từ tế bào beta tụy và giảm tiết glucagon từ tế bào alpha tụy, làm giảm sản xuất glucose ở gan.

Công dụng của Gliptinestad 50

  • Điều trị đái tháo đường type 2.

Hướng dẫn sử dụng 

  • Cách sử dụng: Uống nguyên viên với lượng nước lọc vừa đủ. 
  • Liều dùng: Dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc tham khảo liều khuyến cáo sau:
    • Liều là 100 mg sitagliptin một lần mỗi ngày.
    • Liệu pháp kết hợp cố định metformin hydrochloride giải phóng tức thì: Ban đầu, 50 mg sitagliptin và 500 mg metformin hydrochloride giải phóng ngay hai lần mỗi ngày dưới dạng kết hợp cố định.
    • Khi phối hợp sitagliptin với Insulin hoặc thuốc tăng tiết insulin (sulfonylurea) cần giảm liều insulin hoặc sulfonylurea.
    • Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ (mức lọc cầu thận [GFR] ≥ 60 đến < 90 mL/phút), không cần điều chỉnh liều.
    • Đối với bệnh nhân suy thận trung bình (GFR ≥ 45 đến < 60 mL/phút), không cần điều chỉnh liều.
    • Đối với bệnh nhân suy thận trung bình (GFR ≥ 30 đến < 45 mL/phút), liều là 50 mg một lần mỗi ngày.
    • Đối với bệnh nhân suy thận nặng (GFR ≥ 15 đến < 30 mL/phút) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) (GFR < 15 mL/phút), kể cả những người cần chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc, liều là 25 mg một lần mỗi ngày. Có thể tiến hành điều trị mà không cần quan tâm đến thời gian lọc máu.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào (như cellulose, titan dioxyd).
  • Đái tháo đường type 1.
  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (diabetic ketoacidosis).
  • Trẻ em và thanh thiếu niên <18 tuổi.

Tác dụng phụ 

  • Thường gặp (1–10%):
    • Hạ đường huyết (khi phối hợp với sulphonylurea/insulin).
    • Nhức đầu, chóng mặt.
    • Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy.
  • Ít gặp (<1%):
    • Táo bón, ngứa, phát ban.
    • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm họng.

Lưu ý/thận trọng khi sử dụng

  • Viêm tụy: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy hoặc nguy cơ cao (sỏi mật, nghiện rượu, triglyceride máu cao).
  • Hạ đường huyết: Nguy cơ tăng khi phối hợp với sulphonylurea/insulin. Giảm liều sulphonylurea/insulin nếu cần.
  • Suy thận: Đánh giá GFR trước khi bắt đầu và định kỳ sau đó. Giảm liều ở GFR <45 mL/phút.
  • Phụ nữ mang thai/cho con bú:
    • Mang thai: Không dùng do thiếu dữ liệu an toàn (Loại B). Tham khảo bác sĩ.
    • Cho con bú: Sitagliptin bài tiết qua sữa mẹ ở động vật, chưa rõ ở người. Cân nhắc ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc.
  • Lái xe/vận hành máy móc: Thận trọng do nguy cơ chóng mặt, hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp với sulphonylurea/insulin).
  • Bệnh tim mạch: An toàn trên tim mạch (nghiên cứu TECOS, 2015), nhưng cần theo dõi ở bệnh nhân suy tim.
  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Tương tác với thuốc khác

  • Tăng nồng độ digoxin: Theo dõi nồng độ digoxin trong máu khi dùng đồng thời.
  • Tăng nguy cơ hạ đường huyết: Sulphonylurea (glimepiride, gliclazide), insulin.
  • Không tương tác đáng kể: Metformin, rosiglitazone, pioglitazone, warfarin, thuốc tránh thai uống.
  • Cyclosporin: Có thể tăng nồng độ sitagliptin, cần theo dõi.

Sản phẩm tương tự

Câu hỏi thường gặp

Gliptinestad 50 giá bao nhiêu?

Giá Sitagliptin có thể dao động tùy theo thời điểm, vì vậy hãy liên hệ với Dược Phẩm chúng tôi để được báo giá tốt nhất. Thông tin liên hệ:

- Hotline: 0971.899.466

- Zalo: 090.179.6388

Gliptinestad 50 mua ở đâu?

Nếu muốn tìm mua Sitagliptin chính hãng, bạn có thể liên hệ với Dược Phẩm TAP. Dược Phẩm TAP cam kết luôn bán hàng chính hãng, tuyệt đối không bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Để mua hàng bạn có thể chọn một trong những cách như sau:

- Cách 1: Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Giờ bán hàng buổi sáng: từ 9h-11h30, chiều: từ 14h-16h.

- Cách 2: Mua qua website của nhà thuốc: Duocphamtap.com

- Cách 3: Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất