Savdiaride 2 - Glimepirid Savipharm
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Sartan là thuốc điều trị tăng huyết áp chứa candesartan cilexetil 32mg, được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam. Hoạt chất candesartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, giúp giãn mạch máu và làm giảm sức cản trong hệ tuần hoàn. Bên cạnh kiểm soát huyết áp, thuốc còn được sử dụng trong điều trị suy tim ở một số bệnh nhân có chức năng co bóp thất trái suy giảm. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện khi sử dụng đường uống và có thể đáp ứng chế độ dùng một lần mỗi ngày. Hàm lượng 32mg là mức liều cao thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành, không phải liều khởi đầu thông thường. Phụ nữ mang thai không được sử dụng thuốc do nguy cơ gây tổn thương thai nhi, đặc biệt trong những tháng giữa và cuối thai kỳ. Người dùng Sartan cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali máu để phát hiện những thay đổi bất thường trong quá trình điều trị.
Thành phần hoạt chất chính: Candesartan cilexetil 32mg
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Thuốc Sartan được chỉ định trong trường hợp:
Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn.
Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến <18 tuổi.
Điều trị bệnh nhân trưởng thành bị suy tim và suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu thất trái ≤ 40%) khi không dung nạp thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) hoặc điều trị bổ sung cho thuốc ức chế men chuyển ở bệnh nhân có triệu chứng suy tim, mặc dù điều trị tối ưu, khi không dung nạp chất đối kháng thụ thể mineralocorticoid.
Liều dùng:
Liều khuyến cáo ban đầu và liều duy trì thông thường của Candesartan Cilexetil là 8 mg một lần mỗi ngày, có thể tăng liều đến 16 mg một lần mỗi ngày và tối đa là 1 viên một lần mỗi ngày.
Người già: Không cần điều chỉnh liều ban đầu ở bệnh nhân cao tuổi.
Bệnh nhân giảm thể tích nội mạch: Liều khởi đầu 4 mg
Suy thận: Liều khởi đầu là 4 mg
Suy gan: Liều khởi đầu 4 mg x 1 lần/ngày được khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến <18 tuổi:
Liều khởi đầu khuyến cáo là 4 mg mỗi ngày một lần.
Cân nặng < 50 kg: Ở bệnh nhân huyết áp không được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều đến tối đa 8 mg một lần mỗi ngày.
Cân nặng ≥ 50 kg: Ở bệnh nhân huyết áp không được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều lên 8 mg một lần mỗi ngày và sau đó lên 16 mg một lần mỗi ngày nếu cần.
Liều trên 32 mg chưa được nghiên cứu ở bệnh nhi.
Cách dùng:
Nuốt nguyên viên cùng với nước lọc, không nên nhai viên hoặc cố tách vỏ viên.
Quá mẫn cảm với candesartan cilexetil hoặc với bất kỳ tá dược nào được liệt kê.
Tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba của thai kỳ.
Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
Trẻ em dưới 1 tuổi.
Chống chỉ định sử dụng đồng thời Candesartan với các sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
Người suy thận: Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm cần được theo dõi định kỳ các chỉ số thận và nồng độ kali trong quá trình điều trị.
Người chạy thận nhân tạo: Bệnh nhân đang lọc máu cần được kiểm tra huyết áp thường xuyên do cơ thể có thể nhạy cảm hơn với tác dụng hạ áp.
Người hẹp động mạch thận: Tình trạng thu hẹp động mạch cung cấp máu cho thận có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận khi dùng thuốc.
Người từng ghép thận: Bệnh nhân có tiền sử ghép thận cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận do dữ liệu sử dụng candesartan trên nhóm này còn hạn chế.
Người có huyết áp thấp: Thuốc có thể khiến huyết áp giảm thêm, gây chóng mặt hoặc choáng váng, đặc biệt ở những bệnh nhân dễ bị tụt huyết áp.
Người mắc bệnh van tim: Bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cần được theo dõi thận trọng.
Người cường aldosteron nguyên phát: Bệnh nhân mắc tình trạng này thường đáp ứng kém với thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin nên cần cân nhắc phương án khác.
Người tăng kali máu: Candesartan có thể làm nồng độ kali tiếp tục tăng, vì vậy người bệnh cần được kiểm tra điện giải và đánh giá nguy cơ biến chứng.
Người có rối loạn chuyển hóa đường di truyền: Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose cần tránh sử dụng chế phẩm có lactose.
Phụ nữ mang thai: Thuốc chống chỉ định trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Việc sử dụng candesartan không được khuyến cáo trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ, vì vậy nên lựa chọn phương pháp điều trị khác.
Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Một số bệnh nhân có thể gặp chóng mặt hoặc mệt mỏi, ảnh hưởng khả năng tập trung khi thực hiện công việc.
Hệ thần kinh: Đau đầu, cảm giác chóng mặt.
Cơ xương khớp: Đau vùng lưng.
Hệ hô hấp: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.
Gan: Rối loạn chức năng gan, viêm gan.
Hệ tạo máu: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt.
Hệ miễn dịch: Phù mạch.
Rối loạn điện giải: Tăng nồng độ kali hoặc giảm natri trong máu.
Da: Ngứa, nổi ban đỏ hoặc mày đay.
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Việc phối hợp với candesartan có thể làm tăng nồng độ kali trong máu, khiến người bệnh có nguy cơ gặp rối loạn điện giải.
Chế phẩm bổ sung kali: Sử dụng đồng thời có thể khiến lượng kali huyết thanh tăng cao, đặc biệt ở những bệnh nhân đang có chức năng thận suy giảm.
Muối thay thế chứa kali: Người bệnh cần tránh tự ý sử dụng những sản phẩm này vì có thể làm tăng thêm nguy cơ tăng kali máu.
Các thuốc làm tăng kali huyết thanh: Việc phối hợp cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi điện giải nhằm hạn chế những biến chứng liên quan.
Lithi: Candesartan có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu, kéo theo nguy cơ xuất hiện các biểu hiện ngộ độc khi sử dụng đồng thời.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Sử dụng cùng candesartan có thể làm suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh thận.
Thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Nhóm thuốc này cũng có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi được phối hợp với candesartan.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Phối hợp có thể gây tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận do tác động đồng thời lên hệ renin-angiotensin.
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin khác (ARB): Sử dụng đồng thời hai thuốc cùng nhóm làm tăng nguy cơ biến chứng mà không được khuyến cáo thường quy.
Aliskiren: Phối hợp với candesartan có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, rối loạn kali máu và tổn thương thận, đặc biệt ở người đái tháo đường.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Sartan chứa candesartan cilexetil 32mg, thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, giúp kiểm soát huyết áp thông qua cơ chế giãn mạch.
Thuốc có thể sử dụng một lần mỗi ngày trong điều trị tăng huyết áp, thuận tiện hơn những chế phẩm cần chia nhiều lần uống.
Hoạt chất candesartan còn được sử dụng trong điều trị một số trường hợp suy tim, mở rộng phạm vi ứng dụng bên cạnh kiểm soát huyết áp.
Nhược điểm:
Thuốc có thể gây tăng kali máu hoặc suy giảm chức năng thận, khiến người bệnh cần theo dõi xét nghiệm trong quá trình điều trị.
Hàm lượng 32mg không phải liều khởi đầu thông thường, do đó bác sĩ cần đánh giá tình trạng bệnh trước khi lựa chọn.
Phụ nữ mang thai không nên sử dụng candesartan, đặc biệt thuốc chống chỉ định trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
Sartan là thuốc kê đơn chứa candesartan cilexetil 32mg, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và một số trường hợp suy tim. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali trước khi lựa chọn liều lượng phù hợp.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110164424
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tenecand 16 là thuốc chứa candesartan cilexetil 16mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed dưới dạng viên nén uống. Sản phẩm thuộc cùng nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II với Sartan, giúp kiểm soát huyết áp thông qua cơ chế làm giãn mạch. Tuy nhiên, hàm lượng hoạt chất giữa hai thuốc khác nhau nên việc chuyển đổi cần được bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp.
Giá của Sartan có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Sartan - Candesartan cilexetil 32mg Savipharm
Tư vấn dược sĩ