SaviDopril 4 - Perindopril erbumin Savipharm

SaviDopril 4 - Perindopril erbumin Savipharm

Mã: VD-23011-15 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin SaviDopril 4 - Perindopril erbumin Savipharm

Thuốc SaviDopril 4 là gì?

  • SaviDopril 4 là thuốc kê đơn chứa Perindopril erbumin 4mg, được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam dưới dạng viên nén bao phim. Hoạt chất Perindopril thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin, giúp giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở người trưởng thành. Bên cạnh điều trị tăng huyết áp, thuốc còn được sử dụng cho bệnh nhân suy tim có triệu chứng hoặc mắc bệnh động mạch vành ổn định. Với cách uống một lần mỗi ngày, SaviDopril 4 thuận tiện cho việc duy trì lịch điều trị, đặc biệt khi dùng vào buổi sáng trước bữa ăn. Tuy nhiên, người có tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển cần tránh sử dụng, trong khi phụ nữ mang thai phải được đánh giá nguy cơ đặc biệt.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Perindopril erbumin 4mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của SaviDopril 4

  • Thuốc SaviDopril 4 được chỉ định trong những trường hợp bị tăng huyết áp (tổn thương thận do đái tháo đường).

  • Ngoài ra, còn chỉ định cho bệnh nhân bị suy tim sung huyết (dùng phối hợp với các thuốc lợi tiểu), dùng sau nhồi máu cơ tim.

Liều dùng - Cách dùng SaviDopril 4 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Tùy từng trường hợp mà liều dùng có thể khác nhau. 

    • Thông thường: Perindopril thường được cho uống một lần vào buổi sáng trước khi ăn.

    • Đối với người cao tuổi và người bị mắc bệnh lý về thận kèm theo nên được giảm liều lượng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

    • Lưu ý bạn không nên sử dụng thuốc này sau khi ăn vì thức ăn có thể làm giảm hoạt tính sinh học của thuốc. 

    • Trên đây chỉ là liều dùng tham khảo không thể thay thế được chỉ định của thầy thuốc.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống. Uống cả viên nén với nước lọc không được nghiền hay nhai nát viên thuốc.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định của thuốc SaviDopril 4 đối với các trường hợp:

    • Những người mẫn cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    • Đối với phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú không nên sử dụng thuốc vì không đủ dữ liệu về an toàn về thuốc. Thuốc có thể qua nhau thai gây quái thai hoặc tiết vào sữa ảnh hưởng tới trẻ sơ sinh.

    • Bệnh nhân bị mắc các bệnh lý kèm theo như hạ huyết áp, tắc cả hai động mạch thận, hẹp động mạch chủ nặng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không được sử dụng SaviDopril 4 do hoạt chất Perindopril có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần tránh sử dụng SaviDopril 4 vì thuốc không được khuyến cáo cho nhóm đối tượng này trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

  • Người quên uống thuốc nên bổ sung liều khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng tiếp theo, đồng thời tuyệt đối không uống gấp đôi.

  • Người đang sử dụng thuốc cần kiểm tra hạn dùng trên bao bì và không tiếp tục uống những viên đã vượt quá thời hạn quy định.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện những biểu hiện dị ứng với hoạt chất hoặc thành phần của thuốc.

  • Hệ tim mạch có thể xảy ra tình trạng huyết áp giảm thấp hơn mức bình thường.

  • Hệ hô hấp có thể xuất hiện những cơn ho, đặc biệt là ho khan kéo dài.

  • Da và mô dưới da có thể gặp phù mạch, gây sưng đột ngột tại một số vị trí trên cơ thể.

  • Rối loạn điện giải có thể xuất hiện tình trạng tăng nồng độ kali trong máu.

  • Chức năng thận có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, bao gồm nguy cơ suy thận cấp.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Perindopril, đồng thời gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

  • Corticosteroid có thể gây giữ muối và nước, từ đó làm suy giảm khả năng kiểm soát huyết áp trong quá trình phối hợp với Perindopril.

  • Tetracosactide có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của SaviDopril 4 do ảnh hưởng đến quá trình giữ nước và điện giải.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với Perindopril, đặc biệt trong những tuần đầu điều trị.

  • Thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi sử dụng cùng Perindopril, khiến người bệnh dễ xuất hiện chóng mặt hoặc choáng váng.

  • Thuốc an thần có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi phối hợp với SaviDopril 4, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc thể trạng yếu.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • SaviDopril 4 chứa Perindopril erbumin 4mg, giúp kiểm soát huyết áp thông qua cơ chế ức chế men chuyển angiotensin và giảm sức cản mạch máu.

    • Hoạt chất Perindopril còn được sử dụng trong điều trị suy tim có triệu chứng, mang lại thêm lựa chọn cho những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch.

    • Thuốc được sử dụng một lần vào buổi sáng, giúp người bệnh dễ duy trì lịch uống thuốc so với những thuốc cần chia nhiều liều.

  • Nhược điểm:

    • SaviDopril 4 là thuốc kê đơn, đòi hỏi bác sĩ đánh giá tình trạng huyết áp và chức năng thận trước khi lựa chọn liều điều trị.

    • Thuốc có thể gây ho khan kéo dài, một phản ứng bất lợi đặc trưng của nhóm ức chế men chuyển, ít gặp hơn ở nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II.

    • Người bệnh có nguy cơ xuất hiện phù mạch nghiêm trọng, đặc biệt khi từng gặp phản ứng này trong quá trình sử dụng thuốc ức chế men chuyển.

Thuốc SaviDopril 4 có thể mua không cần đơn hay không?

  • SaviDopril 4 thuộc nhóm thuốc kê đơn, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và một số tình trạng suy tim theo đánh giá của bác sĩ. Người bệnh cần được kiểm tra huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali trước khi lựa chọn liều lượng, đặc biệt khi đang sử dụng những thuốc tim mạch khác.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-23011-15

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 SaviDopril 4 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những thuốc có công dụng tương tự SaviDopril 4 trong điều trị tăng huyết áp, suy tim và bệnh động mạch vành ổn định hiện đang được cập nhật. Khách hàng có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn về những sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng bệnh lý và nhu cầu điều trị.

Giá bán SaviDopril 4 là bao nhiêu?

  • Giá của SaviDopril 4 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất