SaViBroxol 30 - Ambroxol HCl Savipharm
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
SaVi Glipizide 5 là thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2, giúp giảm đường huyết ở người bệnh chưa kiểm soát tốt bằng chế độ ăn uống và vận động. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi sản xuất tại Việt Nam, chứa glipizid 5mg thuộc nhóm thuốc hạ đường huyết sulfonylurea thế hệ hai. Hoạt chất này kích thích tế bào beta của tuyến tụy giải phóng insulin, qua đó hỗ trợ cơ thể điều hòa lượng glucose trong máu khi tuyến tụy vẫn còn khả năng tiết insulin. SaVi Glipizide 5 được bào chế dưới dạng viên nén uống, thường sử dụng trước bữa ăn để phát huy tác dụng kiểm soát đường huyết sau ăn. Thuốc không thích hợp cho người mắc đái tháo đường tuýp 1 hoặc nhiễm toan ceton, đồng thời người sử dụng cần chú ý nguy cơ hạ đường huyết khi bỏ bữa hoặc ăn uống thất thường.
Thành phần hoạt chất chính: Glipizid 5mg
Dạng trình bày: Viên nén
Thuốc SaVi Glipizide 5 chứa hoạt chất Glipizid được chỉ định để điều trị đái tháo đường tuýp 2 (không phụ thuộc insulin). Thuốc có tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở những bệnh nhân mà chế độ ăn kiêng và luyện tập thể lực đơn thuần không mang lại hiệu quả.
Liều dùng:
Người lớn: liều khởi đầu thông thường là 5mg mỗi ngày, uống trước bữa ăn sáng hoặc bữa trưa 30 phút. Trong một số trường hợp có thể bắt đầu với liều thấp hơn.
Người cao tuổi, bệnh nhân có vấn đề về chức năng gan hoặc đường huyết không quá cao: nên bắt đầu với liều 2,5 mg/ngày.
Việc điều chỉnh liều nên dựa vào đáp ứng lâm sàng và mức độ kiểm soát đường huyết của từng bệnh nhân. Có thể tăng liều dần, mỗi lần tăng 2,5-5 mg nếu cần thiết. Liều tối đa được khuyến nghị là 20 mg/ngày.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng thuốc SaVi Glipizide 5 cho trẻ em và thanh thiếu niên do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Cách dùng:
SaVi Glipizide 5 được bào chế dưới dạng viên uống, thường được dùng trước bữa ăn khoảng 30 phút để kiểm soát hiệu quả mức đường huyết sau ăn. Với liều 2,5 mg/lần, viên thuốc có thể được bẻ đôi theo vạch chia trên viên.
Người có tiền sử dị ứng với glipizid, các thuốc cùng nhóm sulfonylurea, sulfonamid, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân đái tháo đường týp 1 hoặc đái tháo đường kèm nhiễm toan ceton, hôn mê hoặc tiền hôn mê do tăng đường huyết.
Người bị suy gan hoặc suy thận nặng.
Bệnh nhân có rối loạn chức năng tuyến thượng thận nghiêm trọng.
Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.
Bệnh nhân đái tháo đường nặng hoặc không ổn định.
Trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc sốt cao.
Người đang bị tổn thương mô nghiêm trọng.
Trong hoặc sau phẫu thuật.
Trẻ em và thanh thiếu niên.
Dùng đồng thời với miconazol (thuốc trị nấm).
Phụ nữ mang thai không được khuyến cáo sử dụng SaVi Glipizide 5, cần thông báo bác sĩ nếu đang mang thai hoặc dự định có thai để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Phụ nữ đang cho con bú nên tránh sử dụng thuốc do chưa loại trừ được nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, đặc biệt là tình trạng hạ đường huyết.
Người suy giảm chức năng tuyến thượng thận hoặc tuyến yên cần thông báo tình trạng bệnh trước khi điều trị vì khả năng điều hòa đường huyết có thể bị ảnh hưởng.
Người thiếu enzym G6PD cần được đánh giá thận trọng khi sử dụng glipizid do thuốc thuộc nhóm sulfonylurea có nguy cơ gây thiếu máu tan máu.
Người chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo việc sử dụng thuốc để bác sĩ xem xét điều chỉnh phương án kiểm soát đường huyết trong giai đoạn can thiệp.
Người vừa bị chấn thương cần được theo dõi đường huyết và đánh giá lại phác đồ điều trị do tình trạng căng thẳng cơ thể có thể làm thay đổi nhu cầu thuốc.
Người bị sốt cao hoặc nhiễm trùng nặng cần thông báo bác sĩ vì bệnh cấp tính có thể khiến đường huyết khó kiểm soát hơn.
Tác dụng phụ thường gặp:
Chuyển hóa: Hạ đường huyết.
Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc khó chịu vùng dạ dày.
Tác dụng phụ ít gặp:
Thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, run tay.
Thị giác: Nhìn mờ.
Tiêu hóa: Nôn.
Da: Chàm da (eczema).
Gan mật: Vàng da.
Tác dụng phụ chưa xác định tần suất:
Máu và hệ tạo máu: Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn bộ tế bào máu.
Thiếu máu: Thiếu máu bất sản hoặc thiếu máu tan máu.
Chuyển hóa: Hạ natri máu, rối loạn chuyển hóa porphyrin.
Thần kinh: Đau đầu, lú lẫn.
Thị giác: Nhìn đôi, giảm thị lực hoặc rối loạn khả năng nhìn.
Tiêu hóa: Táo bón.
Gan: Viêm gan.
Da: Phát ban, nổi mày đay hoặc tăng nhạy cảm với ánh sáng.
Những thuốc có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết:
Rượu, bia có thể làm tăng tác dụng hạ glucose máu của glipizid, dẫn đến tụt đường huyết nghiêm trọng hoặc hôn mê.
Miconazol làm tăng mạnh nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với glipizid, vì vậy không được sử dụng đồng thời hai thuốc.
Fluconazol có thể kéo dài tác dụng của glipizid, khiến đường huyết giảm quá mức và cần được theo dõi chặt chẽ.
Voriconazol có khả năng làm tăng nồng độ glipizid trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ xuất hiện những cơn hạ đường huyết.
Thuốc giảm đau, hạ sốt nhóm salicylat có thể tăng tác dụng hạ đường huyết, đặc biệt khi sử dụng acid acetylsalicylic ở liều cao.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm tăng nguy cơ giảm glucose máu khi dùng cùng glipizid, nhất là phenylbutazon.
Thuốc chẹn beta như propranolol có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết và che lấp một số dấu hiệu cảnh báo như tim đập nhanh.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEIs) có khả năng tăng tác dụng hạ glucose máu, do đó người bệnh cần kiểm tra đường huyết thường xuyên.
Cimetidin có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của glipizid, khiến người bệnh cần được theo dõi khi bắt đầu phối hợp.
Kháng sinh sulfonamid có thể làm tăng nguy cơ tụt đường huyết, đặc biệt ở người đang sử dụng glipizid với liều duy trì.
Chloramphenicol có khả năng tăng tác dụng của thuốc nhóm sulfonylurea, khiến glucose máu giảm sâu hơn mức mong muốn.
Kháng sinh nhóm quinolon có thể gây biến động đường huyết khi phối hợp glipizid, vì vậy cần theo dõi cả nguy cơ hạ đường huyết.
Thuốc chống trầm cảm nhóm ức chế monoamin oxidase (MAOIs) có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của glipizid.
Probenecid có khả năng làm tăng tác dụng giảm glucose máu, đòi hỏi theo dõi đường huyết khi phối hợp với glipizid.
Thuốc chống đông nhóm coumarin như warfarin có thể tăng nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đồng thời với glipizid.
Thuốc hạ lipid máu nhóm fibrat có thể làm tăng tác dụng hạ glucose máu, khiến người bệnh cần theo dõi trong quá trình phối hợp.
Những thuốc có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết:
Danazol có thể làm tăng glucose máu, khiến khả năng kiểm soát đường huyết bằng glipizid bị suy giảm.
Thuốc an thần nhóm phenothiazin có thể làm tăng đường huyết, đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại liều thuốc điều trị đái tháo đường.
Corticosteroid có khả năng làm tăng glucose máu, khiến người bệnh cần được theo dõi và điều chỉnh điều trị khi sử dụng đồng thời.
Salbutamol và isoprenalin có thể làm tăng đường huyết, từ đó làm giảm tác dụng kiểm soát glucose của glipizid.
Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng glucose máu ở một số người, khiến việc điều trị bằng glipizid cần được theo dõi.
Liệu pháp hormone thay thế có thể làm thay đổi khả năng kiểm soát đường huyết, do đó cần đánh giá khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị.
Thuốc lợi tiểu có thể làm tăng glucose máu, đặc biệt với một số thuốc nhóm thiazid, khiến tác dụng của glipizid bị giảm.
Hormone tuyến giáp có thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng thuốc hạ đường huyết, nhất là khi bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều.
Phenytoin có khả năng làm tăng glucose máu, khiến tác dụng hạ đường huyết của glipizid suy giảm.
Acid nicotinic có thể làm tăng đường huyết, đặc biệt ở liều điều trị rối loạn lipid máu.
Thuốc chẹn kênh calci có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát glucose máu ở một số bệnh nhân đang dùng glipizid.
Isoniazid có thể làm tăng đường huyết, khiến bác sĩ cần đánh giá lại phác đồ điều trị đái tháo đường khi phối hợp.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
SaVi Glipizide 5 chứa glipizid 5mg, giúp kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường tuýp 2 còn khả năng tiết insulin.
Glipizid thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai, có khả năng kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin và làm giảm glucose trong máu.
Thuốc có tác dụng tương đối nhanh, phù hợp với việc kiểm soát tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn khi uống đúng thời điểm.
Nhược điểm:
SaVi Glipizide 5 có nguy cơ gây hạ đường huyết, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, ăn uống thất thường hoặc sử dụng thuốc quá liều.
Thuốc có thể gây tăng cân như những thuốc sulfonylurea khác, trong khi một số nhóm thuốc điều trị đái tháo đường mới có lợi thế về cân nặng.
Glipizid không phù hợp với người đái tháo đường tuýp 1 hoặc nhiễm toan ceton vì cơ chế tác dụng phụ thuộc khả năng tiết insulin.
SaVi Glipizide 5 là thuốc kê đơn được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường tuýp 2. Trước khi điều trị, bác sĩ cần đánh giá mức glucose máu, chức năng gan thận và nguy cơ hạ đường huyết để lựa chọn liều lượng phù hợp.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110371223
Hạn sử dụng: 36 tháng
Hacutrol 5 là thuốc chứa glipizid 5mg, có thể được cân nhắc thay thế SaVi Glipizide 5 trong điều trị đái tháo đường tuýp 2. Hai thuốc cùng thuộc nhóm sulfonylurea, giúp kích thích tuyến tụy tiết insulin để giảm glucose máu. Người bệnh cần được bác sĩ kiểm tra dạng bào chế và liều dùng trước khi chuyển đổi thuốc.
Giá của SaVi Glipizide 5 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
SaVi Glipizide 5
Tư vấn dược sĩ