Scilin N - Human insulin 100IU/ml Bioton
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Vincapar 275 là thuốc điều trị bệnh Parkinson, giúp cải thiện các biểu hiện run tay chân, cứng cơ và vận động chậm ở người mắc bệnh. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất tại Việt Nam, chứa hai hoạt chất Levodopa 250mg và Carbidopa 25mg trong mỗi viên nén. Levodopa được chuyển hóa thành dopamine tại não để hỗ trợ kiểm soát vận động, trong khi carbidopa hạn chế sự phân hủy levodopa trước khi hoạt chất đến hệ thần kinh trung ương. Vincapar 275 được bào chế dưới dạng viên nén uống, thuận tiện cho việc phân chia các lần dùng trong ngày theo phác đồ điều trị của từng bệnh nhân.
Thành phần hoạt chất chính: Levodopa 250mg; Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) 25mg
Dạng trình bày: Viên nén
Thuốc Vincapar 275 được dùng trong điều trị bệnh Parkinson và hội chứng Parkinson.
Liều dùng:
Liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp với từng người bệnh.
Carbidopa đạt hiệu quả ức chế men decarboxylase ngoại vi khi dùng khoảng 70-100 mg/ngày. Nếu dùng liều thấp hơn có thể gây buồn nôn hoặc nôn.
Có thể phối hợp Vincapar 275 với các thuốc điều trị Parkinson khác (trừ levodopa đơn thuần), nhưng cần hiệu chỉnh liều phù hợp.
Bệnh nhân chưa từng dùng levodopa:
Liều khởi đầu: 100 mg levodopa/25 mg carbidopa, uống 3 lần/ngày.
Khi cần, có thể tăng liều từ từ cho đến khi đạt hiệu quả mong muốn, tối đa khoảng 800 mg levodopa/ngày.
Đáp ứng điều trị có thể thấy sau 1 ngày, hiệu quả tối ưu thường đạt được sau khoảng 1 tuần.
Bệnh nhân đang dùng levodopa:
Ngừng levodopa ít nhất 12 giờ (24 giờ với dạng giải phóng kéo dài) trước khi chuyển sang Vincapar 275.
Liều khởi đầu thường tương đương khoảng 20% liều levodopa trước đó.
Có thể dùng 1 viên/lần, 3-4 lần/ngày tùy đáp ứng.
Liều duy trì: tối đa không quá 8 viên/ngày.
Cách dùng:
Uống Vincapar 275 trực tiếp qua đường miệng.
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Vincapar 275.
Đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế MAO không chọn lọc trong vòng 14 ngày.
Glôcôm góc hẹp.
Có hoặc nghi ngờ u hắc tố ác tính.
Rối loạn tâm thần nặng.
Người mắc bệnh tim mạch: Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim kèm rối loạn nhịp nhĩ hoặc thất cần được theo dõi sát khi điều trị.
Người mắc bệnh phổi: Bác sĩ cần đánh giá tình trạng hô hấp trước và trong quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh phổi kéo dài.
Người suy giảm chức năng gan, thận: Những bệnh nhân thuộc nhóm này cần được kiểm tra chức năng cơ quan định kỳ trong thời gian điều trị.
Người bị rối loạn nội tiết: Bệnh nhân có bệnh lý nội tiết cần được thăm khám và đánh giá trước khi bắt đầu sử dụng Vincapar 275.
Người có tiền sử loét dạ dày-tá tràng: Thuốc cần được sử dụng thận trọng do nguy cơ xuất hiện các biến chứng liên quan đến đường tiêu hóa.
Người có rối loạn tâm thần: Bệnh nhân cần được theo dõi những thay đổi về cảm xúc, hành vi, biểu hiện trầm cảm hoặc các triệu chứng tâm thần bất thường.
Người lái xe và vận hành máy móc: Vincapar 275 có thể gây buồn ngủ bất ngờ, khiến người sử dụng mất khả năng phản ứng khi điều khiển phương tiện.
Phụ nữ mang thai: Thuốc chỉ nên được cân nhắc khi lợi ích điều trị cho người mẹ lớn hơn những nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú: Bác sĩ cần cân nhắc việc tiếp tục điều trị hoặc ngừng cho trẻ bú dựa trên tình trạng bệnh của người mẹ.
Toàn thân: Chán ăn, đau ngực, ngất, suy nhược, tăng hoặc giảm cân, phù, nóng bừng, khó chịu và té ngã.
Tim mạch: Rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, hạ huyết áp và viêm tĩnh mạch.
Tiêu hóa: Tiêu chảy, nôn, loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa và nước bọt chuyển màu sẫm.
Huyết học: Thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và mất bạch cầu hạt.
Da và phản ứng quá mẫn: Ngứa, nổi ban, phù mạch, rụng tóc, tăng tiết mồ hôi, mồ hôi đổi màu và đỏ da.
Thần kinh: Chóng mặt, cảm giác tê bì, đau đầu, buồn ngủ, suy giảm trí nhớ, ác mộng và rối loạn khả năng định hướng.
Tâm thần: Lo âu, kích động, hưng phấn, lú lẫn, trầm cảm có thể kèm ý nghĩ tự sát, ảo giác và hoang tưởng.
Phản ứng thần kinh nghiêm trọng: Có thể xuất hiện các biểu hiện giống hội chứng ác tính do thuốc an thần.
Hô hấp: Khó thở, nhịp thở bất thường và khàn tiếng.
Tiết niệu và sinh dục: Nước tiểu sẫm màu, bí tiểu, tiểu không kiểm soát và rối loạn cương dương.
Thị giác: Nhìn mờ, nhìn đôi, giãn đồng tử và cơn vận nhãn bất thường.
Vận động: Dáng đi thay đổi, mất ổn định khi di chuyển và tăng nguy cơ té ngã.
Thuốc hạ huyết áp: Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi thay đổi tư thế, gây chóng mặt hoặc ngất.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Sự phối hợp có thể gây tăng huyết áp hoặc xuất hiện những cử động bất thường ngoài khả năng kiểm soát.
Thuốc kháng cholinergic: Nhóm thuốc này có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị và ảnh hưởng đến quá trình hấp thu levodopa.
Thuốc đối kháng dopamine: Các thuốc ức chế hoạt động dopamine có thể làm suy giảm tác dụng cải thiện triệu chứng Parkinson của Vincapar 275.
Chế phẩm chứa sắt: Sắt có thể làm giảm lượng levodopa và carbidopa được hấp thu, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát triệu chứng.
Thực phẩm giàu protein: Bữa ăn chứa nhiều protein có thể cản trở quá trình hấp thu và vận chuyển levodopa đến hệ thần kinh trung ương.
Thuốc làm giảm dopamine hoặc monoamine: Những thuốc này có thể đối kháng với tác dụng điều trị, vì vậy cần tránh phối hợp khi chưa được bác sĩ đánh giá.
Selegiline: Sử dụng cùng Vincapar 275 có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế, đặc biệt khi người bệnh đứng dậy đột ngột.
Thuốc kháng acid: Một số thuốc trung hòa acid dạ dày có thể ảnh hưởng đến sinh khả dụng của levodopa khi dùng đồng thời.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Vincapar 275 phối hợp levodopa và carbidopa, giúp cải thiện tình trạng run, cứng cơ và vận động chậm ở người mắc bệnh Parkinson.
Carbidopa hạn chế levodopa chuyển hóa ngoài não, nhờ đó tăng lượng hoạt chất đến hệ thần kinh trung ương so với sử dụng levodopa đơn độc.
Sự kết hợp hai hoạt chất giúp giảm một số phản ứng ngoại vi như buồn nôn và nôn so với điều trị chỉ bằng levodopa.
Nhược điểm:
Vincapar 275 không chữa khỏi bệnh Parkinson mà chủ yếu giúp kiểm soát các triệu chứng vận động trong quá trình điều trị.
Hàm lượng levodopa 250mg có thể không thuận tiện cho người mới điều trị hoặc những bệnh nhân cần điều chỉnh liều ở mức thấp.
Người sử dụng kéo dài có thể gặp hiện tượng giảm tác dụng cuối liều hoặc xuất hiện những cử động không tự chủ.
Vincapar 275 là thuốc kê đơn dùng trong điều trị bệnh Parkinson, chứa hai hoạt chất levodopa và carbidopa tác động lên hệ dopamine. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước khi sử dụng, bởi liều thuốc phải điều chỉnh theo triệu chứng và khả năng dung nạp.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110232424
Hạn sử dụng: 24 tháng
Firvomef 25/250mg là thuốc có thể được cân nhắc thay thế Vincapar 275 nhờ chứa cùng hai hoạt chất Levodopa 250mg và Carbidopa 25mg. Cả hai đều được bào chế dạng viên nén, hỗ trợ cải thiện triệu chứng run, cứng cơ và vận động chậm ở người mắc Parkinson. Việc chuyển đổi thuốc cần có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
Giá của Vincapar 275 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Vincapar 275 - Vinphaco
Tư vấn dược sĩ