I-Pain - Ibuprofen 400mg Pymepharco

I-Pain - Ibuprofen 400mg Pymepharco

Mã: 893100150225 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin I-Pain - Ibuprofen 400mg Pymepharco

Thuốc I-Pain là gì?

  • I-Pain là thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm chứa Ibuprofen 400mg, được sử dụng để cải thiện các triệu chứng đau nhức thường gặp. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Pymepharco sản xuất tại Việt Nam, được bào chế thành viên nén bao phim giúp thuận tiện khi uống thuốc. Hoạt chất Ibuprofen thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có khả năng ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin liên quan đến phản ứng viêm và đau. I-Pain có thể được sử dụng trong những trường hợp đau răng, đau đầu, đau bụng kinh hoặc các tình trạng đau cơ xương khớp phù hợp. Người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày tiến triển cần tránh sử dụng thuốc để hạn chế biến chứng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ibuprofen 400mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của I-Pain

  • Đối với liều thấp dùng điều trị để giảm đau: đau đầu, đau bụng do đến ngày ở nữ giới, đau răng, đau do vận động.

  • Đối với liều cao để điều trị dùng kéo dài: thấp khớp mạn, viêm đa khớp dạng thấp, hội chứng Fiessinger - Leroy - Reiter, viêm dính khớp cột sống, vảy nến gây nên thấp khớp, các bệnh về khớp gây đau.

  • Dùng ngắn ngày: bệnh lý về khớp, đau các rễ thần kinh mức độ nặng, đau do bị thương, thắt lưng bị đau.

Liều dùng - Cách dùng I-Pain như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Trong điều trị giảm đau, hạ sốt: ban đầu mỗi ngày uống 200-400mg. có thể uống liều khác sau 4-6 tiếng. Tối đa uống 1200mg trong 1 ngày.

    • Trong điều trị đau bụng kinh ở phụ nữ: mỗi ngày uống 3 lần, mỗi lần uống 1 viên.

    • Điều trị thấp khớp: 

      • Điều trị tấn công: mỗi ngày uống 3 lần, mỗi lần uống 2 viên.

      • Điều trị duy trì: mỗi ngày uống 3-4 lần, mỗi lần uống 1 viên.

  • Cách dùng:

    • Thuốc được bào chế dạng viên nén bao phim nên bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường uống.

    • Uống thuốc với nhiều nước.

    • Lời khuyên: trong quá trình điều trị, bệnh nhân nên uống thuốc đúng liều, đúng lượng, đúng cách để thuốc đạt hiệu quả cao.

Chống chỉ định

  • Thuốc I-Pain được khuyến cáo không nên dùng cho các đối tượng sau:

    • Bệnh nhân loét dạ dày, tá tràng phát triển.

    • Bệnh nhân suy giảm tế bào gan mức độ nặng, suy giảm chức năng thận nặng.

    • Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối.

    • Trẻ nhỏ ít hơn 15 tuổi.

    • Bệnh nhân đang sử dụng nhóm thuốc coumarin.

    • Người mẫn cảm với Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người mắc bệnh dạ dày ác tính: Bệnh nhân cần được bác sĩ đánh giá kỹ tình trạng tiêu hóa trước khi sử dụng ibuprofen nhằm hạn chế biến chứng.

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Việc sử dụng I-Pain cần được cân nhắc theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh cụ thể.

  • Người cao tuổi: Đối tượng này dễ gặp biến chứng tiêu hóa và suy giảm chức năng thận, vì vậy cần được theo dõi trong quá trình điều trị.

  • Người mắc bệnh gan: Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm cần được đánh giá mức độ tổn thương trước khi sử dụng thuốc chứa ibuprofen.

  • Phụ nữ mang thai: Ibuprofen cần tránh sử dụng từ tuần thai thứ 20 nếu không có chỉ định chuyên khoa và chống chỉ định trong ba tháng cuối thai kỳ.

  • Phụ nữ đang cho con bú: Ibuprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất thấp, tuy nhiên người mẹ vẫn nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.

  • Tuân thủ liều điều trị: Người bệnh không nên tự tăng liều, kéo dài thời gian uống hoặc ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa:

    • Khó tiêu, đầy bụng hoặc chướng hơi.

    • Buồn nôn, nôn.

    • Đau hoặc khó chịu vùng dạ dày.

  • Rối loạn da và mô dưới da:

    • Nổi mẩn đỏ trên da.

    • Ngứa ngáy, khó chịu ngoài da.

  • Rối loạn thần kinh và toàn thân:

    • Đau đầu, chóng mặt.

    • Mệt mỏi, cảm giác uể oải.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc NSAID khác: Phối hợp ibuprofen với thuốc chống viêm cùng nhóm có thể làm tăng nguy cơ loét, xuất huyết tiêu hóa và tổn thương thận.

  • Thuốc chống đông đường uống: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng khả năng chảy máu, đặc biệt ở người đang điều trị bằng warfarin.

  • Sulfamid hạ đường huyết: Ibuprofen có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc điều trị đái tháo đường nhóm sulfonylurea, khiến người bệnh cần theo dõi đường huyết.

  • Ticlopidine: Phối hợp hai thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết do tác động đồng thời lên quá trình cầm máu của cơ thể.

  • Heparin: Việc dùng chung với ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người có tổn thương đường tiêu hóa.

  • Muối lithium: Ibuprofen có thể làm giảm khả năng đào thải lithium qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ ngộ độc.

  • Methotrexat: Ibuprofen có thể làm chậm quá trình thải trừ methotrexat, khiến nồng độ hoạt chất tăng lên và làm gia tăng độc tính.

  • Digoxin: Sử dụng đồng thời có thể khiến nồng độ digoxin trong huyết tương tăng, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

  • Rượu bia và đồ uống chứa cồn: Người bệnh nên tránh sử dụng trong thời gian điều trị vì nguy cơ kích ứng và xuất huyết đường tiêu hóa có thể tăng.

  • Thuốc và thực phẩm bổ sung khác: Người bệnh cần thông báo đầy đủ các sản phẩm đang sử dụng để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác trước khi phối hợp.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • I-Pain chứa ibuprofen 400mg, mang lại đồng thời ba tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm, phù hợp với nhiều tình trạng thường gặp.

    • Hoạt chất ibuprofen thường bắt đầu giảm đau trong khoảng 20–30 phút, giúp người bệnh cải thiện triệu chứng mà không cần chờ đợi quá lâu.

    • Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh thuận tiện khi sử dụng, đồng thời hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mùi vị đặc trưng của hoạt chất.

  • Nhược điểm:

    • I-Pain có thể gây kích ứng dạ dày, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi người bệnh sử dụng liều cao trong thời gian dài.

    • Ibuprofen có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận và tim mạch, khiến người mắc bệnh nền cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị.

    • Thuốc có nhiều tương tác đáng chú ý với thuốc chống đông, methotrexat, lithium và các NSAID khác, gây khó khăn khi phối hợp điều trị.

Thuốc I-Pain có thể mua không cần đơn hay không?

  • I-Pain 400mg là thuốc kê đơn chứa ibuprofen, được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và kiểm soát các triệu chứng viêm. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng, đặc biệt nếu có tiền sử bệnh tiêu hóa, tim mạch hoặc suy giảm chức năng thận.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Pymepharco

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100150225

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 I-Pain có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Danh sách thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm tương tự I-Pain hiện đang được Duocphamtap cập nhật để phục vụ người dùng. Nếu cần tìm sản phẩm thay thế phù hợp, người bệnh có thể liên hệ Duocphamtap để được dược sĩ tư vấn dựa trên tình trạng sức khỏe.

Giá bán I-Pain là bao nhiêu?

  • Giá của I-Pain có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất