Savdiaride 2 - Glimepirid Savipharm

Savdiaride 2 - Glimepirid Savipharm

Mã: 893110070724 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Savdiaride 2 - Glimepirid Savipharm

Thuốc Savdiaride 2 là gì?

  • Savdiaride 2 là thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2, chứa glimepirid 2mg, được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam. Hoạt chất glimepirid thuộc nhóm sulfonylurea, có khả năng kích thích tế bào beta tuyến tụy giải phóng insulin, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Thuốc được sử dụng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 khi chế độ ăn uống, vận động và giảm cân chưa kiểm soát được bệnh. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén uống, thường sử dụng một lần mỗi ngày ngay trước hoặc cùng bữa ăn chính đầu tiên. So với những thuốc cần uống nhiều lần, lịch dùng đơn giản giúp người bệnh thuận tiện hơn khi duy trì quá trình điều trị lâu dài. Người sử dụng Savdiaride 2 cần đặc biệt chú ý nguy cơ hạ đường huyết, nhất là khi bỏ bữa, ăn uống thất thường hoặc vận động quá sức.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Glimepirid 2mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Savdiaride 2

  • Thuốc Savdiaride 2 được chỉ định:

    • Dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 2, không phụ thuộc insulin, khi chế độ ăn, tập luyện và giảm cân không kiểm soát được đường huyết.

    • Có thể kết hợp với các thuốc điều trị khác để nâng cao hiệu quả, nhưng phải theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh nguy cơ tương tác hoặc quá liều.

Liều dùng - Cách dùng Savdiaride 2 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Dùng cho người từ 18 tuổi trở lên. (2mg = 1 viên)

    • Khởi đầu: 1 mg x 1 lần/ngày.

    • Tăng liều: Nếu cần, tăng dần theo nấc 1 → 2 → 3 → 4 → 6 mg, mỗi nấc cách nhau 1-2 tuần.

    • Giới hạn liều: Phần lớn bệnh nhân kiểm soát đường huyết tốt dùng 1-4 mg/ngày; liều >6 mg chỉ hiệu quả với một số trường hợp.

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên, không nhai hay nghiền nát. Uống cùng nửa ly nước lọc, tốt nhất trong hoặc sau bữa ăn.

Chống chỉ định

  • Savdiaride 2 không nên dùng trong các trường hợp:

    • Mẫn cảm với Glimepirid hoặc các thành phần của thuốc.

    • Đái tháo đường phụ thuộc Insulin (type 1).

    • Nhiễm toan ceton hoặc hôn mê do đái tháo đường.

    • Suy thận nặng hoặc suy gan nặng; trong những trường hợp này nên sử dụng insulin thay thế.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người cao tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi dễ gặp tình trạng giảm đường huyết quá mức khi dùng glimepirid, vì vậy cần được theo dõi glucose máu thường xuyên.

  • Người suy thận hoặc suy gan: Chức năng gan, thận suy giảm có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh nặng.

  • Người suy gan hoặc suy thận nặng: Bác sĩ nên cân nhắc chuyển sang insulin thay vì tiếp tục sử dụng glimepirid nhằm hạn chế những biến chứng liên quan.

  • Người thiếu enzym G6PD: Việc sử dụng glimepirid có thể gây phá hủy hồng cầu ở nhóm bệnh nhân này, dẫn đến tình trạng thiếu máu tan huyết.

  • Người thường xuyên bỏ bữa: Ăn uống thất thường, luyện tập quá sức hoặc sử dụng rượu có thể khiến glucose máu giảm mạnh trong thời gian điều trị.

  • Người gặp căng thẳng sinh lý: Nhiễm trùng, chấn thương hoặc phẫu thuật có thể làm rối loạn kiểm soát đường huyết, khiến bệnh nhân cần điều trị bổ sung insulin.

  • Phụ nữ mang thai: Glimepirid có nguy cơ gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi, vì vậy thai phụ không được sử dụng và cần chuyển sang insulin.

  • Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất có thể đi vào sữa mẹ, do đó cần thay bằng insulin hoặc ngừng cho trẻ bú nếu phải dùng thuốc.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Hạ đường huyết: Glucose máu giảm quá mức, dễ xảy ra khi bỏ bữa, uống rượu, dùng quá liều hoặc vận động nặng.

  • Ít gặp:

    • Thiếu máu tan huyết: Hồng cầu bị phá hủy ở người thiếu enzym G6PD, có thể gây tình trạng thiếu máu.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc và chất có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết:

    • Thuốc điều trị đái tháo đường khác: Phối hợp với glimepirid có thể khiến glucose máu giảm sâu hơn, đặc biệt khi bệnh nhân không được điều chỉnh liều phù hợp.

    • Thuốc chẹn beta: Nhóm thuốc này có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, đồng thời che lấp một số dấu hiệu cảnh báo như tim đập nhanh.

    • Cloramphenicol và cimetidin: Hai hoạt chất này có thể làm tăng tác dụng giảm glucose máu của glimepirid, khiến người bệnh cần được theo dõi.

    • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Việc sử dụng đồng thời có thể làm thay đổi đáp ứng đường huyết, do đó bác sĩ cần cân nhắc khi phối hợp.

    • Dẫn chất acid fibric: Một số thuốc thuộc nhóm này có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của glimepirid khi sử dụng cùng nhau.

    • Fluconazol và voriconazol: Những thuốc kháng nấm này có thể ức chế quá trình chuyển hóa glimepirid, làm tăng nồng độ hoạt chất trong máu.

    • Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1: Phối hợp với glimepirid có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, vì vậy bác sĩ có thể cần giảm liều sulfonylurea.

    • Kháng sinh nhóm quinolon: Nhóm thuốc này có thể gây biến động glucose máu theo cả hai chiều, khiến việc theo dõi đường huyết trở nên cần thiết.

    • Salicylat và dẫn chất sulfonamid: Những thuốc này có khả năng làm tăng tác dụng giảm đường huyết của glimepirid khi sử dụng đồng thời.

    • Ranitidin: Tài liệu được cung cấp đề cập khả năng tăng tác dụng hạ đường huyết, tuy nhiên mức độ tương tác cần được xác minh thêm.

    • Thảo dược hỗ trợ giảm glucose máu: Các sản phẩm chứa Gymnema hoặc tỏi có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với glimepirid.

  • Các thuốc có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết:

    • Corticosteroid: Thuốc dùng đường uống, tiêm hoặc hít có thể làm tăng glucose máu, khiến khả năng kiểm soát đường huyết bị ảnh hưởng.

    • Rifampicin: Hoạt chất này cảm ứng enzym CYP2C9, có thể thúc đẩy chuyển hóa glimepirid và làm giảm nồng độ thuốc trong cơ thể.

    • Somatropin: Việc phối hợp có thể khiến glucose máu tăng lên, do đó người bệnh cần được theo dõi và điều chỉnh phương án điều trị.

    • Thuốc lợi tiểu thiazid: Nhóm thuốc này có thể làm tăng đường huyết, gây khó khăn cho quá trình kiểm soát đái tháo đường ở một số bệnh nhân.

    • Peginterferon alfa-2b: Tài liệu được cung cấp đề cập khả năng làm thay đổi tác dụng của glimepirid, vì vậy cần theo dõi glucose máu khi phối hợp.

    • Luteinizing hormone: Thông tin được cung cấp ghi nhận khả năng ảnh hưởng đến tác dụng hạ đường huyết, nhưng chưa làm rõ mức độ tương tác.

  • Các tương tác cần đặc biệt lưu ý:

    • Rượu bia: Đồ uống chứa cồn có thể làm thay đổi tác dụng của glimepirid, đặc biệt làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi uống lúc đói.

    • Thuốc tác động lên CYP2C9: Những chất ức chế hoặc cảm ứng enzym này có thể làm thay đổi nồng độ glimepirid, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát glucose máu.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Savdiaride 2 chứa glimepirid 2mg, giúp kích thích tuyến tụy tiết insulin và hỗ trợ kiểm soát glucose máu ở người mắc đái tháo đường tuýp 2.

    • Thuốc thường được uống một lần mỗi ngày, thuận tiện hơn một số chế phẩm sulfonylurea cần chia liều thành nhiều lần trong ngày.

    • Viên nén có rãnh chia liều, giúp bác sĩ linh hoạt lựa chọn mức 1mg khi cần điều chỉnh lượng glimepirid sử dụng.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, vận động quá mức hoặc sử dụng rượu bia.

    • So với metformin, glimepirid thường có nguy cơ gây hạ đường huyết và tăng cân cao hơn, cần cân nhắc theo đặc điểm từng bệnh nhân.

    • Người suy gan hoặc suy thận nặng có thể cần chuyển sang insulin do nguy cơ hạ đường huyết kéo dài khi sử dụng glimepirid.

Thuốc Savdiaride 2 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Savdiaride 2 là thuốc kê đơn chứa glimepirid 2mg, được sử dụng cho người mắc đái tháo đường tuýp 2 cần kiểm soát glucose máu. Bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ số đường huyết, chức năng gan thận và nguy cơ hạ glucose để xác định liều dùng thích hợp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110070724

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Savdiaride 2 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Savipiride 4 là thuốc chứa glimepirid 4mg, được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất dưới dạng viên nén dùng đường uống. Sản phẩm có cùng hoạt chất với Savdiaride 2, giúp kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2. Tuy nhiên, hàm lượng glimepirid cao gấp đôi nên bác sĩ cần cân nhắc liều lượng trước khi thay thế.

Giá bán Savdiaride 2 là bao nhiêu?

  • Giá của Savdiaride 2 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất