Epadel S900 - Ethyl Icosapentate Catalent

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 22:13:17

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
499110317025
Xuất xứ:
Nhật bản
Dạng bào chế:
Viên nang

Video

Thuốc Epadel S900 là gì?

  • Epadel S900 là thuốc chứa Ethyl Icosapentate 900mg dạng nang mềm, được Catalent Japan sản xuất theo hồ sơ dược phẩm lưu hành tại Nhật Bản. Thuốc được sử dụng hỗ trợ điều trị tăng lipid máu, đồng thời Ethyl Icosapentate còn được chỉ định cải thiện triệu chứng liên quan bệnh động mạch ngoại biên. Hoạt chất này là ethyl ester của eicosapentaenoic acid tinh khiết, có khả năng làm giảm triglyceride thông qua tác động lên chuyển hóa lipid. Dạng nang mềm giúp chứa hoạt chất dầu thuận lợi, nhưng người bệnh cần nuốt nguyên viên và sử dụng ngay sau bữa ăn theo thông tin kê đơn. Khi dùng Epadel S900, người đang chảy máu cần tránh thuốc, còn người sử dụng thuốc chống đông hoặc chống tiểu cầu cần được theo dõi.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ethyl Icosapentate 900mg

  • Dạng trình bày: Viên nang mềm

Công dụng - Chỉ định của Epadel S900

  • Epadel S900 thuộc nhóm thuốc hạ lipid máu khác, với hoạt chất Ethyl Icosapentate có cơ chế làm giảm cholesterol toàn phần và triglycerid trong máu thông qua việc điều hòa chuyển hóa lipid, đồng thời ức chế quá trình kết tập tiểu cầu. Thuốc được sử dụng nhằm kiểm soát tăng lipid máu, hỗ trợ cải thiện các rối loạn lipid huyết và giảm nguy cơ các biến cố tim mạch ở những bệnh nhân có chỉ định tăng lipid máu, sau khi đã thực hiện chế độ ăn kiêng và điều chỉnh lối sống.

Liều dùng - Cách dùng Epadel S900 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn: Liều thông thường là 1 gói (tương đương 900 mg Ethyl Icosapentate) dùng hai lần mỗi ngày, ngay sau bữa ăn.

    • Trường hợp rối loạn triglycerid nặng: Có thể tăng liều lên 1 gói/lần, 3 lần mỗi ngày tùy theo mức độ nghiêm trọng.

    • Đối tượng đặc biệt:

    • Trẻ em: Chưa xác lập an toàn và hiệu quả ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ do chưa có dữ liệu lâm sàng.

  • Cách dùng:

    • Uống ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu, không nhai viên nang.

    • Thường xuyên kiểm tra nồng độ lipid máu trong suốt quá trình điều trị; nếu không đáp ứng, cần ngừng thuốc.

    • Trước khi dùng cần xác định chính xác tình trạng tăng lipid máu, ưu tiên thay đổi chế độ ăn, tập luyện và kiểm soát yếu tố nguy cơ trước khi chỉ định thuốc.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tình trạng xuất huyết như rối loạn đông máu, dễ vỡ mao mạch, loét tiêu hóa, xuất huyết tiết niệu, ho ra máu, xuất huyết dịch kính… do nguy cơ chảy máu khó kiểm soát.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi bác sĩ nhận định lợi ích điều trị cần thiết vượt trên nguy cơ tiềm tàng.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc việc tiếp tục nuôi trẻ bằng sữa mẹ hoặc tạm ngừng thuốc trong điều trị.

  • Người đang trong kỳ kinh nguyệt hoặc có nguy cơ xuất huyết cần thận trọng vì thuốc có thể khiến chảy máu nghiêm trọng hơn.

  • Người chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo việc sử dụng Epadel S900 cho bác sĩ vì hoạt chất có đặc tính ức chế kết tập tiểu cầu.

  • Người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần được theo dõi chặt các biểu hiện xuất huyết bất thường.

  • Người tăng huyết áp chưa kiểm soát cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp thuốc chống kết tập tiểu cầu vì đã ghi nhận xuất huyết não.

  • Người tăng lipid máu nên được xét nghiệm xác định tình trạng bệnh và thực hiện điều chỉnh lối sống trước khi bắt đầu thuốc.

  • Người bệnh cần kiểm tra lipid máu định kỳ trong quá trình điều trị và bác sĩ có thể ngừng thuốc khi đáp ứng không phù hợp.

  • Người bệnh nên uống thuốc ngay sau bữa ăn và nuốt nguyên viên nang, tránh nhai để không ảnh hưởng cách sử dụng thuốc.

  • Liều Ethyl Icosapentate tối đa được phê duyệt cho điều trị tăng lipid máu tại Nhật Bản là 2.700mg trong mỗi ngày.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ chưa xác định tần suất:

    • Người sử dụng Epadel S900 có thể gặp rối loạn chức năng gan hoặc vàng da, cần chú ý khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

  • Tác dụng phụ từ ≥0,1% đến <5%:

    • Phản ứng trên da có thể bao gồm phát ban hoặc ngứa, với mức độ biểu hiện khác nhau tùy từng người sử dụng.

    • Biểu hiện chảy máu có thể gồm bầm dưới da, chảy máu lợi, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa hoặc đáy mắt.

    • Những thay đổi huyết học được ghi nhận có thể bao gồm tình trạng thiếu máu trong thời gian người bệnh sử dụng thuốc.

    • Rối loạn tiêu hóa có thể gồm buồn nôn, ợ nóng, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi hoặc giảm thèm ăn.

    • Xét nghiệm chức năng gan có thể ghi nhận tăng AST, ALT, ALP, γ-GTP, LDH hoặc bilirubin trong quá trình điều trị.

    • Các chỉ số đánh giá chức năng thận có thể thay đổi, trong đó BUN hoặc creatinin máu có khả năng tăng lên.

    • Triệu chứng hô hấp được ghi nhận gồm ho hoặc khó thở, vì vậy người bệnh cần chú ý khi biểu hiện kéo dài.

    • Biểu hiện thần kinh có thể gồm đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, ngủ không sâu hoặc cảm giác tê bì tại cơ thể.

    • Rối loạn cơ xương có thể xuất hiện dưới dạng đau khớp, đau cơ, đau các chi hoặc những cơn chuột rút.

    • Những phản ứng khác có thể gồm phù, tăng acid uric, tăng CK, đánh trống ngực, đỏ bừng, ù tai hoặc tăng huyết áp.

    • Khi xuất hiện phản ứng bất thường kéo dài hoặc nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo bác sĩ để được đánh giá và xử trí.

Tương tác thuốc

  • Warfarin và các thuốc chống đông khác có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với Ethyl Icosapentate trong điều trị.

  • Aspirin, Ticlopidine, Cilostazol hoặc các thuốc chống kết tập tiểu cầu khác có thể cộng thêm tác động lên quá trình cầm máu.

  • Indomethacin khi sử dụng đồng thời cần được lưu ý vì khả năng ảnh hưởng chức năng tiểu cầu có thể làm nguy cơ xuất huyết tăng.

  • Người bệnh cần được theo dõi dấu hiệu chảy máu trong quá trình phối hợp Epadel S900 với thuốc chống đông hoặc chống tiểu cầu.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Epadel S900 cung cấp 900mg Ethyl Icosapentate trong mỗi đơn vị dùng, thuận tiện hơn các hàm lượng thấp khi cần liều cao hơn.

    • Ethyl Icosapentate là dạng ethyl ester của EPA tinh khiết, được sử dụng lâu năm tại Nhật Bản trong điều trị tăng lipid máu.

    • Dạng nang mềm phù hợp với hoạt chất có bản chất dầu, đồng thời giúp người bệnh thuận tiện nuốt thuốc ngay sau bữa ăn.

  • Nhược điểm:

    • Epadel S900 là thuốc kê đơn nên người bệnh không phù hợp với việc tự mua hoặc tự điều chỉnh liều trong quá trình điều trị.

    • Đặc tính chống kết tập tiểu cầu của Ethyl Icosapentate khiến nguy cơ chảy máu cần được cân nhắc khi phối hợp thuốc chống huyết khối.

    • Người đang dùng Warfarin, Aspirin hoặc thuốc tác động tiểu cầu cần được theo dõi kỹ hơn so với người không phối hợp thuốc.

Thuốc Epadel S900 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Epadel S900 là thuốc cần kê đơn, vì vậy người bệnh cần được đánh giá tình trạng lipid máu và nguy cơ xuất huyết trước điều trị. Việc sử dụng thuốc cũng cần theo dõi định kỳ, đặc biệt khi người bệnh đang phối hợp thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 84 gói

  • Nơi sản xuất: Japan

  • Thương hiệu: Catalent

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 499110317025

 Epadel S900 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Epadel S900 trong điều trị tăng lipid máu hiện đang được Duocphamtap tiếp tục cập nhật. Người bệnh muốn tìm thuốc có thể thay thế Epadel S900 nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin sản phẩm phù hợp. 

Giá bán Epadel S900 là bao nhiêu?

  • Giá của Epadel S900 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Epadel S900 có thể được sử dụng hàng ngày khi điều trị tăng lipid máu theo liều lượng được bác sĩ lựa chọn cho từng người bệnh. Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần kiểm tra lipid máu định kỳ để bác sĩ đánh giá khả năng đáp ứng với liệu trình đang áp dụng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ