Apempa.10 - Empagliflozin PP.Pharco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-10 22:40:54

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110456825

Video

Thuốc Apempa.10 là gì?

  • Apempa.10 là thuốc điều trị đái tháo đường type 2, dành cho những trường hợp chế độ ăn kiêng và luyện tập chưa đủ để kéo đường huyết về mức mong muốn. PP.Pharco đưa Empagliflozin hàm lượng 10mg vào mỗi viên nén bao phim, dùng được đơn độc cho người không dung nạp Metformin hoặc phối hợp cùng các nhóm thuốc hạ đường huyết khác. Ở thận, có một loại protein tên SGLT2 vốn chuyên "kéo" glucose từ nước tiểu quay lại vào máu, và Empagliflozin ra đời để chặn đứng đúng công đoạn này. Khi protein SGLT2 bị khóa hoạt động, glucose buộc phải theo dòng nước tiểu ra ngoài thay vì trở lại tuần hoàn, từ đó lượng đường trong máu giảm xuống một cách tự nhiên. Ngoài vai trò hạ đường huyết, hoạt chất còn mang thêm tác dụng lợi tiểu nhẹ, hỗ trợ giảm cân và cải thiện phần nào chức năng tim mạch cho người mắc đái tháo đường type 2.

Công dụng - Chỉ định của Apempa.10

  • Thuốc Apempa.10 được chỉ định sử dụng trong điều trị tiểu đường tuýp 2 khi bệnh nhân không đáp ứng với chế độ ăn uống và tập thể dục.

  • Apempa.10 có thể dùng đơn độc khi người bệnh không dung nạp Metformin hoặc dùng phối hợp với thuốc khác để điều trị tiểu đường.

Liều dùng - Cách dùng Apempa.10 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu: 1 viên Apempa.10/lần/ngày.

    • Liều tối đa: 25mg/lần/ngày.

    • Đối với bệnh nhân cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn hoặc có eGFR ≥ 60ml/phút/1,73m² khi dùng liều 10mg empagliflozin/ngày: Liều khởi đầu khuyến cáo 25mg/lần/ngày.

    • Đối với bệnh nhân suy thận: eGFR ≥ 60ml/phút/1,73m² hoặc Clcr ≥ 60ml/phút không cần hiệu chỉnh liều; eGFR < 60ml/phút/1,73m² hoặc Clcr < 60ml/phút không dùng thuốc này; trường hợp eGFR < 60ml/phút/1,73m² hoặc Clcr < 60ml/phút nhưng có dung nạp empagliflozin thì dùng 1 viên/lần/ngày.

  • Cách dùng:

    • Thuốc được sử dụng theo đường uống, uống nguyên viên thuốc với nước.

Chống chỉ định

  • Không dùng cho các đối tượng bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Apempa.10.

  • Người mắc bệnh thận giai đoạn cuối, bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.

Cảnh báo và thận trọng

  • Buồn nôn, chán ăn, đau bụng, khát nước dữ dội hay mệt mỏi bất thường là những dấu hiệu cần nghĩ ngay đến khả năng nhiễm toan ceton do đái tháo đường và cần được đánh giá kịp thời.

  • Việc ngừng thuốc cần được thực hiện ngay khi có nghi ngờ hoặc xác nhận tình trạng nhiễm toan ceton này.

  • Trước khi bước vào các cuộc đại phẫu hoặc khi mắc bệnh nội khoa cấp tính nghiêm trọng phải nhập viện, người bệnh cần tạm dừng sử dụng thuốc theo chỉ định.

  • Chức năng thận cần được đánh giá cả trước khi bắt đầu và định kỳ trong suốt thời gian điều trị.

  • Người cao tuổi, người có chỉ số hematocrit tăng cao, người có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn hoặc mắc rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose cần được thận trọng khi sử dụng.

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú không nên sử dụng loại thuốc này.

  • Nếu chẳng may dùng vượt liều khuyến cáo, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được xử lý triệu chứng và theo dõi tình trạng lâm sàng kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Nấm âm đạo do Monilia, viêm âm đạo, viêm quy đầu, nhiễm trùng đường tiết niệu, khát nước, ngứa, phát ban, tiểu tiện nhiều, tăng lipid máu.

  • Ít gặp:

    • Nổi mề đay, bí tiểu, tăng creatinin máu/giảm độ lọc cầu thận, tăng hematocrit.

  • Hiếm gặp:

    • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

  • Thuốc lợi tiểu khi dùng cùng có thể bị khuếch đại tác dụng, kéo theo nguy cơ mất nước và tụt huyết áp cao hơn.

  • Insulin cùng các chất kích thích tiết insulin khi phối hợp làm tăng khả năng hạ đường huyết quá mức.

  • Các thuốc gây cảm ứng enzym UGT có thể làm suy giảm hiệu năng điều trị khi dùng song song với thuốc này.

Cách bảo quản

  • Apempa.10 nên được bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Cơ chế ngăn tái hấp thu glucose tại thận giúp hạ đường huyết độc lập với insulin, phù hợp cho người có chức năng tuyến tụy đã suy giảm.

    • Bên cạnh tác dụng chính, thuốc còn mang lại lợi ích phụ như hỗ trợ giảm cân nhẹ và cải thiện phần nào chức năng tim mạch.

    • Dạng viên nén bao phim tiện lợi khi sử dụng, có thể linh hoạt dùng đơn độc hoặc phối hợp cùng Metformin theo chỉ định.

  • Nhược điểm:

    • Nguy cơ nhiễm nấm hoặc viêm nhiễm vùng sinh dục tăng lên do lượng đường trong nước tiểu tăng cao, đòi hỏi người bệnh chú ý vệ sinh kỹ hơn.

Thuốc Apempa.10 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Apempa.10 thuộc nhóm thuốc cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát chức năng thận cùng nguy cơ nhiễm toan ceton trong suốt quá trình điều trị đái tháo đường type 2.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

  • Nơi sản xuất: Việt Nam.

  • Thương hiệu: PP.Pharco.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110456825.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

Apempa.10 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Vinflozin 10mgJardiance cũng chứa hoạt chất Empagliflozin tương tự Apempa.10, mang chung cơ chế ức chế protein SGLT2 tại thận để tăng thải glucose qua đường tiểu. Nhờ thành phần tương đồng, hai sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị đái tháo đường type 2.

Giá bán Apempa.10 là bao nhiêu?

  • Giá của Apempa.10 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Người bệnh uống nguyên viên thuốc với nước, có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần phụ thuộc vào bữa ăn. Nên duy trì giờ uống cố định mỗi ngày để hỗ trợ kiểm soát đường huyết ổn định hơn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ