Vancomycin - Vinphaco

Vancomycin - Vinphaco

Mã: 893115078524 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Bột pha tiêm truyền
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Vancomycin - Vinphaco

Thuốc Vancomycin là gì?

  • Vancomycin là thuốc kháng sinh thuộc nhóm glycopeptid, được Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất tại Việt Nam dưới dạng bột đông khô pha tiêm. Mỗi lọ thuốc chứa 500mg hoạt chất dưới dạng muối hydroclorid, có khả năng ức chế quá trình hình thành vách tế bào của những vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng như nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn xương và viêm phổi do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm. Dạng bột đông khô cho phép nhân viên y tế hoàn nguyên thuốc trước khi sử dụng, phù hợp với phương pháp truyền tĩnh mạch tại cơ sở điều trị. Trong quá trình sử dụng Vancomycin, người bệnh cần được theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương thận.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 500mg

  • Dạng trình bày: Thuốc tiêm bột đông khô

Công dụng - Chỉ định của Vancomycin

  • Vancomycin 500mg là kháng sinh chỉ được sử dụng trong bệnh viện.

  • Vancomycin 500mg điều trị các nhiễm khuẩn nặng gây ra bởi các vi khuẩn Gr(+), tụ cầu mà khi các kháng sinh thông thường khác không thể dùng điều trị.

  • Người bệnh bị áp xe não nhiễm khuẩn do tụ cầu kháng methicillin.

  • Điều trị nhiễm khuẩn huyết.

  • Điều trị viêm màng não, 

  • Điều trị viêm phúc mạc do lọc màng bụng liên tục. 

  • Sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các kháng sinh khác (aminosid,..) trong điều trị và phòng ngừa: 

    • Viêm màng trong tim.

    • Người bệnh suy giảm miễn dịch.

    • Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật.

Liều dùng - Cách dùng Vancomycin như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người chức năng thận bình thường:

      • Người lớn: 

      • Dùng 500 mg (1 lọ)/lần, cách 6 giờ một lần.

      • Thời gian: tùy thuộc mức độ nhiễm khuẩn, đa số các nhiễm khuẩn đáp ứng trong vòng 48 - 72 giờ điều trị.

      • Viêm nội tâm mạc do tụ cầu: điều trị liên tục trong vòng ít nhất 21 ngày.

    • Trẻ em > 1 tháng tuổi: liều 10 mg/kg/lần, cách 6 giờ một lần. Không dùng quá 2g/ ngày.

    • Trẻ sơ sinh: 

      • Liều đầu tiên 15 mg/kg/lần.

      • Liều tiếp theo với trẻ dưới 1 tuần tuổi là: liều 10 mg/kg/lần, cách 12 giờ/lần.

      • Liều tiếp theo với trẻ từ 1 tuần tới 1 tháng tuổi là: liều 10 mg/ kg/lần, cách  8 giờ/lần.

    • Người cao tuổi, người suy thận, trẻ đẻ non: Cần điều chỉnh liều ở những đối tượng này, ở người suy thận cần tính theo mức độ lọc cầu thận

  • Cách dùng:

    • Đường dùng: truyền tĩnh mạch gián đoạn và truyền tĩnh mạch liên tục:

      • Truyền tĩnh mạch gián đoạn: Pha 1 lọ thuốc bột đông khô với 10ml nước cất pha tiêm (glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9%), thu được Dung dịch có nồng độ thuốc 50 mg/ ml, được truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng thời gian ít nhất là 60 phút.

      • Truyền tĩnh mạch liên tục: cho 1 - 2g (2-4 lọ thuốc bột đông khô) dung dịch thuốc đã pha, pha vào một lượng vừa đủ dung dịch vào dung dịch Glucose 5% hoặc natri clorid 0,9%, để truyền trong ngày.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định với người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Hoạt chất có thể đi qua nhau thai, trong khi dữ liệu về ảnh hưởng đối với thai nhi vẫn còn hạn chế, nên chỉ cân nhắc sử dụng khi thực sự cần thiết.

  • Phụ nữ đang cho con bú: Thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ, vì vậy cần cân nhắc việc tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.

  • Người bệnh suy thận: Chức năng đào thải thuốc bị suy giảm có thể khiến hoạt chất tích lũy, do đó cần điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận thường xuyên.

  • Người có nguy cơ tổn thương thính giác : Cần kiểm tra khả năng nghe trong quá trình điều trị, đặc biệt khi người bệnh đồng thời sử dụng các thuốc có độc tính trên tai.

  • Người mắc nhiễm khuẩn nghiêm trọng: Việc phối hợp với kháng sinh aminoglycosid có thể được cân nhắc trong trường hợp đe dọa tính mạng, nhưng làm tăng nguy cơ tổn thương thận.

  • Theo dõi huyết học: Người điều trị cần được kiểm tra số lượng bạch cầu nhằm phát hiện những thay đổi bất thường liên quan đến thuốc.

  • Điều trị kéo dài: Cần theo dõi tình trạng phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm, có thể dẫn đến nhiễm khuẩn thứ phát.

  • Phối hợp thuốc: Hạn chế sử dụng đồng thời những thuốc có khả năng gây độc cho thận hoặc thính giác nhằm tránh làm gia tăng các phản ứng bất lợi.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Đỏ da vùng thân trên, đôi khi lan đến cổ và mặt.

    • Hạ huyết áp kèm cảm giác nóng bừng.

    • Phát ban dạng sẩn trên da.

  • Thường gặp:

    • Viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền thuốc.

    • Sốt hoặc xuất hiện những cơn ớn lạnh.

    • Giảm số lượng bạch cầu trung tính.

    • Tăng bạch cầu ái toan trong máu.

  • Ít gặp:

    • Suy giảm thính lực hoặc tổn thương cơ quan thính giác.

    • Suy giảm chức năng thận.

    • Viêm mạch máu.

    • Viêm đại tràng giả mạc.

    • Hội chứng Stevens-Johnson gây tổn thương da và niêm mạc nghiêm trọng.

    • Ban đỏ kèm bất thường số lượng bạch cầu ái toan.

Tương tác thuốc

  • Thuốc gây mê: Khi phối hợp, người bệnh có thể gặp phản ứng đỏ da và nóng bừng rõ rệt hơn, đặc biệt trong thời gian truyền kháng sinh.

  • Amphotericin B và polymyxin B: Sử dụng đồng thời có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương thận, đòi hỏi theo dõi chức năng bài tiết.

  • Aminoglycosid và viomycin: Việc phối hợp có thể làm tăng độc tính đối với thận và cơ quan thính giác, nhất là khi điều trị kéo dài.

  • Bacitracin và colistin: Những kháng sinh này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi sử dụng cùng thuốc.

  • Dexamethason: Thuốc có thể làm giảm khả năng vancomycin thấm vào dịch não tủy, ảnh hưởng đến nồng độ kháng sinh tại vị trí nhiễm khuẩn.

  • Suxamethonium và vecuronium: Vancomycin có thể làm tăng hoặc kéo dài tác dụng phong bế thần kinh cơ của các thuốc giãn cơ này.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Thuốc có khả năng điều trị nhiều nhiễm khuẩn Gram dương nghiêm trọng, bao gồm những trường hợp liên quan đến tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).

    • Cơ chế ức chế tổng hợp vách tế bào giúp thuốc trở thành lựa chọn điều trị khi một số kháng sinh beta-lactam không còn phù hợp.

    • Dạng bột đông khô đóng lọ 500mg thuận tiện cho việc pha chế và điều chỉnh lượng thuốc theo phác đồ điều trị tại bệnh viện.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc chủ yếu tác động lên vi khuẩn Gram dương nên không thích hợp để điều trị đơn độc các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm.

    • Việc sử dụng dạng tiêm truyền đòi hỏi nhân viên y tế thực hiện, gây bất tiện hơn so với các kháng sinh dùng đường uống.

    • Người bệnh có nguy cơ gặp tổn thương thận, suy giảm thính lực hoặc phản ứng liên quan đến truyền thuốc trong quá trình điều trị.

Thuốc Vancomycin có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vancomycin là thuốc kháng sinh kê đơn, được sử dụng trong điều trị những nhiễm khuẩn nghiêm trọng cần theo dõi tại cơ sở y tế. Người bệnh không nên tự mua hoặc sử dụng thuốc tại nhà vì quá trình điều trị đòi hỏi kiểm soát liều lượng, chức năng thận và phản ứng khi truyền.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893115078524

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Vancomycin có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những thuốc có công dụng tương tự Vancomycin trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, bao gồm tụ cầu kháng methicillin, hiện đang được cập nhật. Người bệnh có thể liên hệ Duocphamtap để tìm hiểu các lựa chọn thay thế phù hợp với tình trạng nhiễm khuẩn.

Giá bán Vancomycin là bao nhiêu?

  • Giá của Vancomycin có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất