Etocox 200 - Etodolac Danapha

Etocox 200 - Etodolac Danapha

Mã: 893110344223 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Etocox 200 - Etodolac Danapha

Thuốc Etocox 200 là gì?

  • Etocox 200 là thuốc giảm đau, chống viêm không steroid chứa Etodolac 200mg, được sản xuất tại nhà máy dược phẩm công nghệ cao của Công ty Cổ phần Dược Danapha. Hoạt chất này ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, qua đó giúp giảm đau và cải thiện tình trạng viêm trong các bệnh lý cơ xương khớp. Thuốc được sử dụng để kiểm soát triệu chứng viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và những cơn đau cấp tính ở người trưởng thành. Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh thuận tiện khi uống, đồng thời tạo lớp bao bên ngoài bảo vệ viên thuốc trong quá trình bảo quản. Khi sử dụng Etocox 200, người có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa hoặc bệnh tim mạch cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Etodolac 200mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Etocox 200

  • Etocox 200 được chỉ định trong điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp cấp và mạn tính.

Liều dùng - Cách dùng Etocox 200 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Tác dụng không mong muốn của thuốc có thể được giảm thiểu bằng cách dùng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát các triệu chứng. Dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc liều trung bình là:

      • Người lớn: 1 - 2 viên, ngày 2 - 3 lần.

      • Người lớn tuổi: Không cần thay đổi liều ban đầu. Người lớn tuổi có nguy cơ cao gặp các phản ứng bất lợi. Nếu việc sử dụng NSAID là cần thiết, điều trị với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Bệnh nhân cần được theo dõi nguy cơ xuất huyết tiêu hóa thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.

      • Trẻ em: Không được khuyến cáo.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống, trong hoặc sau bữa ăn.

Chống chỉ định

  • Người bị mẫn cảm với etodolac hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa.

  • Bệnh nhân có tiền sử hen, phát ban, dị ứng với aspirin, Ibuprofen hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khác.

  • Bệnh nhân suy tim nặng, suy gan, suy thận.

  • Phụ nữ có thai ở 3 tháng cuối thai kỳ.

  • Tiền sử xuất huyết tiêu hóa có liên quan với điều trị bằng NSAID trước đó.

Cảnh báo và thận trọng

  • Lưu ý đối với từng đối tượng:

    • Phụ nữ mang thai: Thuốc chống chỉ định trong ba tháng cuối thai kỳ vì có thể kéo dài chuyển dạ và tăng nguy cơ chảy máu ở mẹ và thai nhi.

    • Phụ nữ đang cho con bú: Người mẹ nên tránh sử dụng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ do nguy cơ hoạt chất bài tiết vào sữa.

    • Phụ nữ có kế hoạch mang thai: Etodolac có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, vì vậy cần cân nhắc ngừng thuốc nếu đang điều trị vô sinh.

    • Người cao tuổi: Nguy cơ loét, thủng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa tăng cao, đặc biệt khi sử dụng thuốc kéo dài hoặc với liều lớn.

    • Người suy tim, suy gan hoặc suy thận: Cần kiểm tra chức năng thận thường xuyên và điều chỉnh liều nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương cơ quan.

    • Người đang sử dụng thuốc lợi tiểu: Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, do đó cần theo dõi các chỉ số liên quan.

    • Người có tiền sử bệnh tiêu hóa: Cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện đau bụng bất thường, phân đen hoặc dấu hiệu nghi ngờ xuất huyết.

    • Người sử dụng aspirin liều thấp: Cần cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ dạ dày như misoprostol hoặc thuốc ức chế bơm proton nếu có nguy cơ xuất huyết.

    • Người mắc lupus ban đỏ hệ thống: Thuốc có thể làm tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn ở người mắc lupus hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp.

    • Người không dung nạp lactose: Không nên sử dụng chế phẩm nếu mắc các rối loạn di truyền liên quan đến galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose và galactose.

  • Những lưu ý khác:

    • Nguy cơ tim mạch: Thuốc có thể làm tăng khả năng xuất hiện nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.

    • Biến chứng tiêu hóa: Cần ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa vì những biến chứng này có thể đe dọa tính mạng.

    • Ảnh hưởng đến tiểu cầu: Thuốc có thể tác động đến chức năng tiểu cầu, vì vậy cần theo dõi các biểu hiện chảy máu bất thường trong quá trình điều trị.

    • Điều trị kéo dài: Người bệnh cần kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và công thức máu nhằm phát hiện sớm những thay đổi bất lợi.

    • Phản ứng trên da: Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc những dấu hiệu nghi ngờ phản ứng quá mẫn.

    • Phối hợp thuốc: Cần thận trọng khi sử dụng cùng corticosteroid, warfarin, aspirin hoặc thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI vì nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

    • Sử dụng NSAID: Tránh phối hợp nhiều thuốc chống viêm không steroid, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX 2, nhằm hạn chế phản ứng bất lợi.

    • Liều lượng: Nên sử dụng liều thấp nhất có thể kiểm soát triệu chứng trong thời gian ngắn nhất nhằm giảm nguy cơ biến chứng.

    • Chất lượng thuốc: Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn, có dấu hiệu hư hỏng hoặc nghi ngờ không bảo đảm chất lượng.

    • Kiểm soát điều trị: Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc sai mục đích hoặc thay đổi liều khi chưa được bác sĩ đánh giá.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, loét dạ dày và xuất huyết đường tiêu hóa.

    • Phản ứng quá mẫn: Nổi mề đay, ngứa, khó thở hoặc co thắt phế quản.

    • Tim mạch: Có thể xuất hiện các phản ứng bất lợi liên quan đến hệ tuần hoàn.

  • Ít gặp:

    • Rối loạn tiêu hóa: Viêm dạ dày.

    • Biểu hiện toàn thân: Phù và sốt.

    • Cơ xương: Yếu cơ, suy nhược và giảm sức lực.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid khác: Phối hợp với aspirin hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX 2 có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

  • Thuốc điều trị tăng huyết áp: Etodolac có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp của những thuốc được sử dụng đồng thời.

  • Thuốc lợi tiểu: Việc phối hợp có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và gia tăng nguy cơ tổn thương thận.

  • Glycosid tim: Thuốc có thể làm tăng nồng độ glycosid trong máu, giảm mức lọc cầu thận và khiến tình trạng suy tim nghiêm trọng hơn.

  • Lithi: Etodolac có thể làm giảm khả năng đào thải lithi, khiến hoạt chất tích lũy trong máu và làm tăng nguy cơ ngộ độc.

  • Methotrexat: Việc phối hợp có thể làm giảm đào thải methotrexat, dẫn đến tăng nguy cơ xuất hiện những phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

  • Ciclosporin: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận do tác động bất lợi của hai thuốc.

  • Thuốc chống đông: Etodolac có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với những thuốc chống đông như warfarin.

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.

  • Tacrolimus: Phối hợp với etodolac có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận trong quá trình điều trị.

  • Zidovudin: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ độc tính huyết học và những bất thường liên quan đến tế bào máu.

  • Mifepriston: Tránh sử dụng NSAID trong khoảng 8 đến 12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc.

  • Corticosteroid: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ viêm loét dạ dày hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.

  • Kháng sinh quinolon: Việc sử dụng cùng thuốc chống viêm không steroid có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện co giật.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Khả năng giảm đau và chống viêm giúp thuốc được sử dụng trong điều trị triệu chứng thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và những cơn đau cấp tính.

    • Dạng viên nén bao phim tạo thuận lợi khi sử dụng đường uống, không cần thực hiện các thao tác pha chế hoặc tiêm truyền tại cơ sở y tế.

    • Hàm lượng etodolac 200mg giúp bác sĩ có thêm lựa chọn khi xây dựng chế độ liều phù hợp với tình trạng đau và viêm của người bệnh.

  • Nhược điểm:

    • Nguy cơ biến chứng tiêu hóa bao gồm loét, xuất huyết và thủng đường tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh dạ dày.

    • Nguy cơ tim mạch có thể gia tăng trong quá trình điều trị, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở người có yếu tố nguy cơ.

    • Ảnh hưởng đến chức năng thận khiến người mắc bệnh thận, suy tim hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu cần được theo dõi chặt chẽ.

Thuốc Etocox 200 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Etocox 200 là thuốc kê đơn chứa etodolac 200mg, được sử dụng để giảm đau và kiểm soát tình trạng viêm trong một số bệnh lý cơ xương khớp. Trước khi điều trị, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ tim mạch, bệnh lý tiêu hóa và chức năng thận của người bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110344223

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Etocox 200 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Tamunix là thuốc có thể được cân nhắc thay thế Etocox 200 nhờ cùng chứa hoạt chất etodolac, giúp giảm đau và viêm trong bệnh lý xương khớp. Tuy nhiên, Tamunix chứa 300mg etodolac, khác hàm lượng 200mg của thuốc gốc, nên người bệnh cần được bác sĩ điều chỉnh liều trước khi chuyển đổi.

Giá bán Etocox 200 là bao nhiêu?

  • Giá của Etocox 200 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất