LuciDarax - Daraxonrasib 100mg Lucius Pharma

LuciDarax - Daraxonrasib 100mg Lucius Pharma

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế
Viên nén

Thông tin LuciDarax - Daraxonrasib 100mg Lucius Pharma

LuciDarax là thuốc gì?

  • LuciDarax là thuốc chứa daraxonrasib 100mg, được sử dụng cho người trưởng thành mắc ung thư biểu mô tuyến tụy di căn trong những trường hợp điều trị phù hợp. LuciDarax được cân nhắc khi người bệnh đã trải qua ít nhất một liệu pháp toàn thân hoặc không đủ điều kiện sử dụng phác đồ toàn thân phối hợp nhiều thuốc. Daraxonrasib thuộc nhóm chất ức chế RAS ở trạng thái hoạt động, còn được mô tả là RAS(ON), nhằm tác động vào đường truyền tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển. Cơ chế này đặc biệt hướng đến những khối u có tín hiệu RAS hoạt hóa bất thường, bao gồm các trường hợp liên quan đến đột biến KRAS.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Daraxonrasib 100mg.

  • Dạng bào chế: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của LuciDarax

  • Điều trị người lớn mắc ung thư biểu mô tuyến tụy di căn.

  • Được sử dụng khi người bệnh đã trải qua ít nhất một liệu pháp điều trị toàn thân trước đó.

  • Có thể được cân nhắc khi người bệnh không đủ điều kiện sử dụng liệu pháp toàn thân kết hợp nhiều thuốc.

  • Daraxonrasib tác động vào RAS đang ở trạng thái hoạt động và tham gia truyền tín hiệu của tế bào ung thư.

  • Việc ức chế RAS(ON) giúp hạn chế các đường tín hiệu thúc đẩy tế bào khối u tăng trưởng, tồn tại và tiếp tục nhân lên.

Liều dùng - Cách dùng LuciDarax như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Liều khuyến cáo là 300mg daraxonrasib mỗi ngày, uống một lần.

      • Với LuciDarax 100mg, mỗi liều tương ứng 3 viên uống cùng một thời điểm.

    • Khi cần điều chỉnh liều:

      • Bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngừng hoặc ngừng điều trị dựa trên khả năng dung nạp và phản ứng bất lợi.

    • Khi quên liều:

      • Nếu đã quá 4 giờ so với thời điểm uống thuốc dự kiến, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo lịch bình thường.

      • Không uống gấp đôi để bù cho liều đã bỏ quên.

  • Cách dùng:

    • Uống LuciDarax một lần mỗi ngày vào thời điểm tương đối cố định.

    • Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.

    • Nuốt nguyên viên với nước.

    • Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên trước khi uống.

    • Nếu nôn sau khi dùng thuốc, không uống bổ sung liều khác mà tiếp tục liều kế tiếp theo lịch.

    • Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Chưa có báo cáo đầy đủ về các trường hợp chống chỉ định cụ thể của LuciDarax.

  • Không sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.

  • Không sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

  • Người bệnh không nên sử dụng nếu đã được xác định quá mẫn với thành phần của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • LuciDarax là thuốc điều trị ung thư nên chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần loại trừ thai kỳ trước khi bắt đầu điều trị.

  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 1 tuần sau liều cuối.

  • Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần duy trì biện pháp tránh thai trong quá trình điều trị và 1 tuần sau khi kết thúc thuốc.

  • Người bệnh không nên cho con bú trong suốt thời gian sử dụng LuciDarax và ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng.

  • Độ dung nạp và khả năng đáp ứng của daraxonrasib ở trẻ em chưa được xác định nên không tự sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này.

  • Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài cần được báo ngay cho bác sĩ vì có thể dẫn đến mất nước và ảnh hưởng tình trạng toàn thân.

  • Loét miệng nghiêm trọng cần được đánh giá nếu khiến người bệnh khó ăn uống hoặc kéo dài trong quá trình điều trị.

  • Khó thở mới xuất hiện hoặc tăng dần cần được xử trí sớm để loại trừ các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến hô hấp.

  • Đau bụng dữ dội là dấu hiệu cần được kiểm tra ngay thay vì tự tiếp tục thuốc tại nhà.

  • Phản ứng da nghiêm trọng hoặc lan rộng cần được thông báo cho nhân viên y tế để được đánh giá và điều chỉnh điều trị.

Tác dụng phụ của LuciDarax

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn và cảm giác khó chịu vùng bụng có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.

  • Miệng: Loét miệng có thể xảy ra và ảnh hưởng đến khả năng ăn uống nếu mức độ tiến triển rõ.

  • Toàn thân: Mệt mỏi có thể xuất hiện trong thời gian dùng daraxonrasib.

  • Dinh dưỡng: Giảm cảm giác thèm ăn có thể dẫn đến lượng thức ăn đưa vào cơ thể giảm.

  • Cân nặng: Một số người bệnh có thể bị sụt cân khi điều trị kéo dài.

  • Da: Phản ứng da hoặc da khô có thể xuất hiện với mức độ khác nhau.

  • Phù: Sưng hoặc phù có thể xuất hiện ở một số trường hợp.

  • Người bệnh cần liên hệ bác sĩ khi tiêu chảy, đau bụng, khó thở, loét miệng hoặc tổn thương da trở nên nghiêm trọng hay kéo dài.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo cụ thể về những tương tác thuốc đáng chú ý của LuciDarax trong dữ liệu hiện có.

  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi bắt đầu daraxonrasib.

  • Không nên tự thêm hoặc ngừng thuốc khác trong quá trình điều trị ung thư khi chưa trao đổi với bác sĩ chuyên khoa.

Cách bảo quản

  • Bảo quản LuciDarax tại nơi khô ráo.

  • Nhiệt độ bảo quản phù hợp từ 20–25°C.

  • Tránh môi trường có độ ẩm cao.

  • Giữ thuốc trong bao bì kín đến khi sử dụng.

  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc LuciDarax

  • Ưu điểm:

    • LuciDarax là thuốc uống hướng đến RAS đang ở trạng thái hoạt động, một con đường tín hiệu liên quan trực tiếp đến sự phát triển của tế bào ung thư.

    • Hàm lượng 100mg cho phép xây dựng liều 300mg mỗi ngày bằng ba viên uống cùng một thời điểm.

    • Thuốc chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày nên lịch dùng tương đối đơn giản đối với người điều trị ngoại trú.

    • LuciDarax có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn nên người bệnh không phải phụ thuộc vào thời điểm của bữa ăn.

  • Nhược điểm:

    • LuciDarax có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, loét miệng, giảm cảm giác thèm ăn và nhiều phản ứng toàn thân khác.

    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên sử dụng thuốc do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ nhỏ.

    • Thông tin về tương tác thuốc và một số nhóm bệnh nhân đặc biệt hiện chưa đầy đủ nên cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.

Thuốc LuciDarax có thể mua không cần đơn hay không?

  • LuciDarax là thuốc điều trị ung thư cần được kê đơn và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh không nên tự mua, tự tăng giảm liều hoặc dừng thuốc khi cảm thấy tình trạng cải thiện vì quyết định điều trị phụ thuộc vào diễn tiến bệnh và khả năng dung nạp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên.

  • Nơi sản xuất: Lào.

  • Thương hiệu: Lucius Pharma.

LuciDarax có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Thuốc thay thế LuciDarax hiện đang được cập nhật. Người bệnh không nên tự chuyển sang thuốc nhắm trúng đích hoặc thuốc điều trị ung thư tuyến tụy khác vì cơ chế tác dụng, đột biến mục tiêu và phác đồ sử dụng có thể khác nhau.

Giá bán LuciDarax là bao nhiêu?

  • Giá của LuciDarax có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


 

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất