Tramednr - Trametinib 2mg Indar Pharma

Tramednr - Trametinib 2mg Indar Pharma

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Dạng bào chế
Viên nang

Thông tin Tramednr - Trametinib 2mg Indar Pharma

Tramednr là thuốc gì?

  • Tramednr là thuốc chứa trametinib 2mg, được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư có đột biến BRAF V600E hoặc V600K. Thuốc có thể được sử dụng riêng hoặc kết hợp với dabrafenib tùy loại khối u, đặc điểm đột biến và phác đồ điều trị của từng người. Trametinib tác động trực tiếp lên MEK1 và MEK2, hai kinase tham gia truyền tín hiệu thúc đẩy tăng sinh của tế bào ung thư. Nhờ ức chế đường truyền tín hiệu này, hoạt chất góp phần kiểm soát sự phát triển của các tế bào khối u mang đột biến BRAF phù hợp. Tramednr được sử dụng một lần mỗi ngày và cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu theo dõi trong suốt quá trình điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Trametinib 2mg.

  • Dạng bào chế: Viên nang.

Công dụng - Chỉ định của Tramednr

  • Điều trị một số dạng ung thư có đột biến BRAF V600E hoặc BRAF V600K.

  • Có thể dùng trametinib đơn trị hoặc phối hợp với dabrafenib tùy từng chỉ định điều trị.

  • Điều trị một số trường hợp u hắc tố ác tính đã tiến triển hoặc di căn.

  • Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến BRAF phù hợp.

  • Điều trị ung thư tuyến giáp không biệt hóa trong những trường hợp phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích.

  • Có thể được sử dụng cho một số khối u rắn mang đột biến BRAF ở người lớn và trẻ em theo chỉ định chuyên khoa.

  • Trametinib còn được sử dụng trong một số trường hợp u thần kinh đệm ở trẻ em có đột biến phù hợp.

Liều dùng - Cách dùng Tramednr như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khuyến cáo:

      • Dùng trametinib 2mg một lần mỗi ngày khi đơn trị hoặc phối hợp cùng dabrafenib.

    • Giảm liều lần thứ nhất:

      • Có thể giảm xuống 1,5mg mỗi ngày khi người bệnh không dung nạp liều ban đầu.

    • Giảm liều lần thứ hai:

      • Có thể tiếp tục giảm xuống 1mg mỗi ngày khi cần thiết.

    • Không dung nạp liều 1mg:

      • Cân nhắc ngừng trametinib vĩnh viễn theo quyết định của bác sĩ.

    • Lưu ý về hàm lượng:

      • Tramednr có hàm lượng 2mg nên người bệnh không được tự chia hoặc thay đổi viên để tạo liều 1,5mg hay 1mg.

  • Cách dùng:

    • Uống Tramednr khi bụng đói.

    • Sử dụng thuốc ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn.

    • Nên dùng thuốc vào thời điểm tương đối cố định mỗi ngày.

    • Không tự thay đổi liều, tần suất hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Người quá mẫn với trametinib.

  • Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Tramednr có thể làm tăng huyết áp, vì vậy người bệnh cần kiểm tra huyết áp định kỳ trong quá trình sử dụng.

  • Trametinib có thể làm tăng glucose huyết thanh hoặc khiến tình trạng đái tháo đường sẵn có trở nên khó kiểm soát hơn.

  • Người mắc đái tháo đường cần kiểm tra đường huyết thường xuyên, đặc biệt khi bắt đầu thuốc hoặc thay đổi phác đồ điều trị.

  • Xuất huyết nghiêm trọng có thể xảy ra, do đó những biểu hiện như chảy máu bất thường, nôn ra máu hoặc đi ngoài ra máu cần được xử trí sớm.

  • Viêm đại tràng và thủng đường tiêu hóa có thể xuất hiện trong quá trình điều trị, đặc biệt khi người bệnh có đau bụng dữ dội hoặc triệu chứng tiêu hóa bất thường.

  • Huyết áp thấp, nhịp tim chậm hoặc phù ngoại vi cũng có thể xuất hiện ở một số trường hợp và cần được đánh giá nếu kéo dài.

  • Những thay đổi về thị lực như nhìn mờ cần được thông báo sớm cho bác sĩ để kiểm tra nguyên nhân.

  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong quá trình dùng trametinib và tiếp tục trong 4 tháng sau liều cuối.

  • Tramednr không nên được sử dụng trong thai kỳ vì trametinib có thể gây độc tính đối với thai nhi.

  • Phụ nữ đang điều trị không nên cho con bú và cần tiếp tục tránh cho trẻ bú trong 4 tháng sau khi ngừng thuốc.

Tác dụng phụ của Tramednr

  • Xét nghiệm gan: AST và ALT có thể tăng trong thời gian điều trị, vì vậy chức năng gan cần được theo dõi theo lịch khám.

  • Chuyển hóa: Tăng đường huyết hoặc thay đổi phosphat máu có thể xảy ra ở một số người bệnh.

  • Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính và thiếu máu có thể được phát hiện qua xét nghiệm định kỳ.

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, khô miệng, viêm miệng hoặc táo bón có thể xuất hiện.

  • Dinh dưỡng: Người bệnh có thể giảm cảm giác thèm ăn trong quá trình sử dụng thuốc.

  • Da: Phát ban, da khô, ngứa, ban đỏ, tăng sừng và viêm da dạng trứng cá có thể xảy ra.

  • Tóc và móng: Rụng tóc hoặc viêm quanh móng có thể xuất hiện ở một số trường hợp.

  • Tay và chân: Hội chứng hồng ban loạn cảm lòng bàn tay, bàn chân có thể gây đỏ, đau hoặc khó chịu tại các vị trí này.

  • Tim mạch: Tăng huyết áp, hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc phù ngoại vi có thể xuất hiện trong thời gian dùng thuốc.

  • Thần kinh: Đau đầu có thể xảy ra với mức độ khác nhau giữa từng người bệnh.

  • Mắt: Nhìn mờ là biểu hiện cần được theo dõi nếu xuất hiện trong quá trình điều trị.

  • Hô hấp: Ho có thể xảy ra và cần được kiểm tra nếu kéo dài hoặc kèm khó thở.

  • Cơ xương: Đau cơ, đau lưng hoặc những khó chịu cơ xương khác có thể xuất hiện trong thời gian điều trị.

  • Tiêu hóa nghiêm trọng: Viêm đại tràng hoặc thủng đường tiêu hóa là những phản ứng cần được can thiệp y tế sớm.

Tương tác thuốc

  • Abrocitinib có thể làm tăng nồng độ trametinib trong máu khi sử dụng đồng thời.

  • Elagolix có thể làm thay đổi mức phơi nhiễm trametinib và ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

  • Encorafenib có thể làm tăng nồng độ hoặc tác động của trametinib khi phối hợp.

  • Apalutamide có thể làm giảm nồng độ trametinib trong máu và làm thay đổi mức phơi nhiễm của thuốc.

  • Người bệnh cần thông báo các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi bắt đầu Tramednr.

Cách bảo quản

  • Bảo quản Tramednr ở nơi khô ráo.

  • Tránh môi trường có độ ẩm cao.

  • Không để thuốc tiếp xúc với nguồn nhiệt lớn.

  • Giữ sản phẩm trong bao bì kín đến khi sử dụng.

  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc Tramednr

  • Ưu điểm:

    • Tramednr chứa trametinib 2mg, được sử dụng trong nhiều loại ung thư có đột biến BRAF V600 phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích.

    • Hoạt chất tác động trực tiếp lên MEK1 và MEK2, những thành phần quan trọng trong đường truyền tín hiệu thúc đẩy tăng sinh tế bào khối u.

    • Thuốc có thể được sử dụng riêng hoặc kết hợp với dabrafenib, tạo thêm lựa chọn phác đồ cho từng loại ung thư.

    • Liều thông thường một lần mỗi ngày giúp người bệnh dễ sắp xếp lịch sử dụng trong quá trình điều trị kéo dài.

  • Nhược điểm:

    • Trametinib có thể ảnh hưởng đến huyết áp, đường huyết, da, hệ tiêu hóa và nhiều chỉ số xét nghiệm trong quá trình sử dụng.

    • Những phản ứng nghiêm trọng như xuất huyết, viêm đại tràng hoặc thủng đường tiêu hóa cần được theo dõi chặt chẽ.

    • Khi cần giảm liều xuống 1,5mg hoặc 1mg, người bệnh phải sử dụng hàm lượng phù hợp thay vì tự chia viên 2mg.

    • Phụ nữ có khả năng mang thai cần duy trì biện pháp tránh thai trong thời gian dài sau khi kết thúc điều trị.

Thuốc Tramednr có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tramednr là thuốc điều trị ung thư kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào loại ung thư, tình trạng đột biến BRAF, khả năng dung nạp và các thuốc phối hợp trong phác đồ.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên.

  • Nơi sản xuất: Ukraine.

  • Thương hiệu: Indar Pharma.

Tramednr có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Photrame 2 có thể được bác sĩ cân nhắc khi cần lựa chọn thuốc thay thế Tramednr. Người bệnh không nên tự chuyển đổi giữa các sản phẩm vì phác đồ điều trị còn phụ thuộc hàm lượng trametinib, tình trạng đột biến BRAF và thuốc phối hợp.

Giá bán Tramednr là bao nhiêu?

  • Giá của Tramednr có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

 

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất