Kerendia 20mg - Finerenone Bayer Zydus Pharma

Kerendia 20mg - Finerenone Bayer Zydus Pharma

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Kerendia 20mg - Finerenone Bayer Zydus Pharma

Kerendia 20mg là thuốc gì?

  • Kerendia 20mg là thuốc chứa finerenone, được sử dụng ở người trưởng thành mắc bệnh thận mạn có albumin niệu liên quan đến đái tháo đường type 2. Thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid, giúp hạn chế những tác động bất lợi do hoạt hóa quá mức thụ thể này tại thận và hệ tim mạch. Việc kiểm soát con đường mineralocorticoid góp phần làm giảm quá trình viêm và xơ hóa liên quan đến sự tiến triển của tổn thương thận. Kerendia 20mg được sử dụng một lần mỗi ngày, còn liều khởi đầu cần dựa trên mức lọc cầu thận và nồng độ kali huyết thanh. Người bệnh cần được xét nghiệm chức năng thận và kali định kỳ trong suốt quá trình điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Finerenone 20mg.

  • Dạng bào chế: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Kerendia 20mg

  • Điều trị bệnh thận mạn có albumin niệu liên quan đến đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành.

  • Finerenone giúp làm giảm nguy cơ suy giảm kéo dài mức lọc cầu thận trong quá trình tiến triển bệnh thận.

  • Thuốc góp phần giảm nguy cơ bệnh thận giai đoạn cuối và một số biến cố tim mạch liên quan ở người bệnh phù hợp.

Liều dùng - Cách dùng Kerendia 20mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người có eGFR từ 60ml/phút/1,73m² trở lên:

      • Liều khởi đầu thường là 20mg mỗi ngày nếu nồng độ kali huyết thanh phù hợp.

    • Người có eGFR từ 25 đến dưới 60ml/phút/1,73m²:

      • Liều khởi đầu thường là 10mg mỗi ngày, sau đó có thể tăng lên 20mg tùy kali huyết thanh và chức năng thận.

    • Người có eGFR dưới 25ml/phút/1,73m²:

      • Không khuyến cáo bắt đầu điều trị bằng finerenone.

    • Theo dõi sau khởi trị hoặc tăng liều:

      • Kiểm tra kali huyết thanh và eGFR sau khoảng 4 tuần, sau đó tiếp tục theo dõi định kỳ.

    • Khi kali huyết thanh vượt 5,5mmol/L:

      • Cần tạm ngừng thuốc và chỉ cân nhắc sử dụng trở lại khi kali giảm về mức phù hợp.

  • Cách dùng:

    • Kerendia 20mg được dùng một lần mỗi ngày.

    • Thuốc có thể uống cùng thức ăn hoặc không phụ thuộc bữa ăn.

    • Nên uống thuốc đều đặn vào thời điểm tương đối cố định trong ngày.

    • Không tự tăng hoặc giảm liều khi chưa có kết quả xét nghiệm kali và đánh giá chức năng thận.

Chống chỉ định

  • Người quá mẫn với finerenone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người đang sử dụng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.

  • Người mắc suy tuyến thượng thận.

  • Không bắt đầu Kerendia 20mg khi kali huyết thanh vượt quá 5,0mEq/L.

Cảnh báo và thận trọng

  • Finerenone có thể làm tăng kali huyết thanh, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận hoặc đã có kali máu cao trước điều trị.

  • Cần kiểm tra kali và eGFR trước khi bắt đầu Kerendia 20mg để lựa chọn liều phù hợp cho từng người bệnh.

  • Người có nhiều yếu tố nguy cơ tăng kali cần được xét nghiệm thường xuyên hơn trong quá trình điều trị.

  • Thuốc hoặc thực phẩm bổ sung làm tăng kali máu có thể khiến nguy cơ tăng kali trở nên rõ hơn khi dùng cùng finerenone.

  • Người bệnh không nên tự sử dụng viên bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali khi chưa trao đổi với bác sĩ.

  • Chức năng thận cần tiếp tục được theo dõi vì sự thay đổi eGFR có thể ảnh hưởng đến liều và khả năng tiếp tục điều trị.

  • Người suy gan nặng không nên sử dụng finerenone, còn suy gan trung bình cần được theo dõi kali huyết thanh chặt chẽ hơn.

  • Phụ nữ mang thai cần trao đổi với bác sĩ vì finerenone có khả năng gây nguy cơ đối với thai nhi dựa trên dữ liệu tiền lâm sàng.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên cho trẻ bú trong thời gian điều trị và ít nhất một ngày sau liều cuối.

Tác dụng phụ của Kerendia 20mg

  • Tăng kali máu: Đây là phản ứng bất lợi nổi bật của finerenone và có nguy cơ cao hơn ở người suy giảm chức năng thận.

  • Hạ huyết áp: Một số người có thể gặp huyết áp giảm trong quá trình điều trị và cần theo dõi nếu xuất hiện chóng mặt hoặc mệt.

  • Hạ natri máu: Nồng độ natri huyết thanh có thể giảm ở một số trường hợp sử dụng finerenone.

  • Người bệnh cần liên hệ bác sĩ khi xuất hiện yếu cơ bất thường, hồi hộp, rối loạn nhịp hoặc các biểu hiện nghi ngờ tăng kali máu.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh có thể làm tăng đáng kể nồng độ finerenone và không được sử dụng đồng thời với Kerendia 20mg.

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình hoặc yếu có thể làm tăng mức phơi nhiễm finerenone, vì vậy cần theo dõi kali chặt chẽ hơn.

  • Các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh hoặc trung bình có thể làm giảm nồng độ finerenone và nên tránh phối hợp trong quá trình điều trị.

  • Bưởi và nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ finerenone nên cần tránh khi đang sử dụng Kerendia 20mg.

  • Thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc chất thay thế muối làm tăng kali có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu khi dùng đồng thời.

Cách bảo quản

  • Bảo quản Kerendia 20mg tại nơi khô ráo.

  • Tránh khu vực có nhiệt độ hoặc độ ẩm cao.

  • Giữ thuốc trong bao bì ban đầu cho đến khi sử dụng.

  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc Kerendia 20mg

  • Ưu điểm:

    • Kerendia 20mg chứa finerenone, một thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid được sử dụng trong bệnh thận mạn liên quan đái tháo đường.

    • Thuốc hướng đến việc làm giảm nguy cơ bệnh thận tiếp tục tiến triển và hạn chế một số biến cố tim mạch ở người bệnh phù hợp.

    • Liều dùng một lần mỗi ngày giúp lịch sử dụng tương đối đơn giản đối với người phải điều trị bệnh mạn tính kéo dài.

    • Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn nên không yêu cầu người bệnh phải sắp xếp thời điểm uống theo bữa ăn.

  • Nhược điểm:

    • Kerendia 20mg có thể gây tăng kali máu nên người bệnh cần thực hiện xét nghiệm định kỳ trong suốt thời gian sử dụng.

    • Liều thuốc phụ thuộc vào eGFR và kali huyết thanh, vì vậy không phù hợp để tự sử dụng hoặc tự thay đổi liều.

    • Người đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh không thể phối hợp cùng finerenone do nguy cơ làm tăng nồng độ thuốc.

    • Bệnh nhân suy thận tiến triển hoặc suy gan nặng có nhiều giới hạn hơn khi bắt đầu và duy trì điều trị.

Thuốc Kerendia 20mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Kerendia 20mg là thuốc kê đơn dùng trong điều trị bệnh thận mạn và cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng. Người bệnh phải kiểm tra chức năng thận cùng kali huyết thanh để lựa chọn liều phù hợp và hạn chế nguy cơ tăng kali máu.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 14 viên.

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ.

  • Thương hiệu: Bayer Zydus Pharma.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

Kerendia 20mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Hiện thuốc thay thế Kerendia 20mg đang được cập nhật. Người bệnh không nên tự chuyển sang thuốc điều trị thận hoặc thuốc lợi tiểu khác vì cơ chế tác dụng, ảnh hưởng đến kali huyết thanh và yêu cầu theo dõi có thể hoàn toàn khác nhau.

Giá bán Kerendia 20mg là bao nhiêu?

  • Giá của Kerendia 20mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

 

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất