Kerendia 10mg - Finerenone Bayer Zydus Pharma

Kerendia 10mg - Finerenone Bayer Zydus Pharma

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Kerendia 10mg - Finerenone Bayer Zydus Pharma

Kerendia 10mg là thuốc gì?

  • Kerendia 10mg là thuốc chứa finerenone, được sử dụng trong kiểm soát bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành. Finerenone thuộc nhóm đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid, giúp hạn chế những tác động bất lợi khi thụ thể này bị kích hoạt quá mức. Hoạt chất góp phần giảm quá trình viêm, xơ hóa và tổn thương tại thận, đồng thời hỗ trợ hạn chế các biến đổi bất lợi xảy ra trên hệ tim mạch. Kerendia 10mg thường được lựa chọn làm liều khởi đầu ở một số người bệnh trước khi cân nhắc tăng lên mức 20mg mỗi ngày. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Finerenone 10mg.

  • Dạng bào chế: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Kerendia 10mg

  • Hỗ trợ điều trị bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành.

  • Góp phần làm chậm quá trình tổn thương và suy giảm chức năng thận.

  • Hạn chế tình trạng viêm và xơ hóa tại thận do hoạt hóa quá mức thụ thể mineralocorticoid.

  • Hỗ trợ giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng tim mạch ở người bệnh đái tháo đường type 2 kèm bệnh thận mạn.

  • Góp phần kiểm soát những ảnh hưởng bất lợi của hệ renin-angiotensin-aldosterone lên tim và thận.

Liều dùng - Cách dùng Kerendia 10mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu:

      • Kerendia thường được bắt đầu với liều 10mg mỗi ngày, dùng một lần.

    • Điều chỉnh liều:

      • Bác sĩ có thể tăng liều lên 20mg mỗi ngày nếu chức năng thận, kali máu và khả năng dung nạp cho phép.

    • Trong quá trình điều trị:

      • Liều cần được xem xét lại dựa trên kết quả xét nghiệm kali huyết thanh và chỉ số eGFR.

    • Người suy gan hoặc suy thận:

      • Cần được đánh giá chức năng gan, thận và nguy cơ tích lũy thuốc trước khi quyết định liều phù hợp.

  • Cách dùng:

    • Kerendia 10mg được sử dụng bằng đường uống một lần mỗi ngày.

    • Nên uống thuốc vào một thời điểm cố định để duy trì lịch sử dụng ổn định.

    • Uống nguyên viên cùng với nước lọc.

    • Không tự ý nhai, nghiền hoặc thay đổi dạng viên trước khi uống.

    • Không điều chỉnh liều nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Người có nồng độ kali máu cao.

  • Người dị ứng với finerenone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người mắc suy gan nặng.

  • Người suy thận giai đoạn cuối cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi sử dụng.

  • Không nên dùng thuốc khi nguy cơ tăng kali máu chưa được kiểm soát.

Cảnh báo và thận trọng

  • Tăng kali máu là vấn đề cần được theo dõi chặt trong suốt thời gian sử dụng Kerendia 10mg.

  • Người bệnh cần kiểm tra kali huyết thanh trước điều trị và tiếp tục xét nghiệm định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn đầu.

  • Chức năng thận cần được đánh giá thông qua eGFR để lựa chọn liều và quyết định khả năng tăng lên 20mg mỗi ngày.

  • Người đang có chức năng thận giảm có thể dễ gặp tăng kali máu hơn, vì vậy cần được theo dõi thường xuyên.

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc sản phẩm bổ sung kali có thể khiến nồng độ kali trong máu tăng thêm khi dùng đồng thời.

  • Người đang sử dụng spironolactone, eplerenone hoặc thuốc tác động lên hệ mineralocorticoid cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng Kerendia 10mg.

  • Nước ép bưởi có thể ảnh hưởng đến CYP3A4 và làm tăng nồng độ finerenone, vì vậy nên tránh trong quá trình điều trị.

  • Người đang sử dụng ketoconazole, ritonavir hoặc các chất ức chế CYP3A4 khác cần được đánh giá nguy cơ tương tác.

  • NSAID như ibuprofen hoặc naproxen có thể ảnh hưởng chức năng thận, do đó không nên tự phối hợp kéo dài khi chưa có hướng dẫn.

  • Người cao tuổi cần theo dõi sát chức năng thận và kali máu vì nguy cơ phản ứng bất lợi có thể tăng theo tình trạng bệnh nền.

  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên tự sử dụng Kerendia 10mg khi chưa được bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.

Tác dụng phụ của Kerendia 10mg

  • Tăng kali máu: Đây là phản ứng cần được lưu ý nhất trong quá trình dùng finerenone và có thể gây yếu cơ hoặc rối loạn nhịp tim.

  • Mệt mỏi: Một số người có thể cảm thấy thiếu năng lượng hoặc uể oải khi bắt đầu điều trị.

  • Buồn nôn: Cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa có thể xuất hiện ở một số trường hợp.

  • Chóng mặt: Người bệnh có thể cảm thấy choáng váng, đặc biệt khi huyết áp giảm trong quá trình sử dụng.

  • Hạ huyết áp: Huyết áp có thể giảm và gây cảm giác choáng khi thay đổi tư thế đột ngột.

  • Rối loạn nhịp tim: Thay đổi nhịp tim có thể liên quan đến tình trạng kali máu tăng quá mức.

  • Gan: Một số trường hợp có thể xuất hiện tăng men gan hoặc biểu hiện bất thường về chức năng gan.

  • Người bệnh cần liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện yếu cơ rõ rệt, tê bì, tim đập bất thường hoặc các triệu chứng kéo dài.

Tương tác thuốc

  • Spironolactone hoặc eplerenone có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu khi phối hợp cùng Kerendia 10mg.

  • Thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa kali có thể khiến nồng độ kali huyết thanh tăng cao hơn trong quá trình điều trị.

  • Ketoconazole và ritonavir có khả năng ức chế CYP3A4, từ đó làm tăng nồng độ finerenone trong cơ thể.

  • Các thuốc cảm ứng CYP3A4 có thể làm thay đổi mức finerenone và ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

  • ACE inhibitor hoặc ARB cần được sử dụng cùng sự theo dõi kali máu và chức năng thận khi phối hợp trong phác đồ.

  • Ibuprofen, naproxen và các NSAID khác có thể ảnh hưởng đến chức năng thận nên cần thận trọng khi dùng đồng thời.

  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi bắt đầu Kerendia 10mg.

Cách bảo quản

  • Bảo quản Kerendia 10mg tại nơi khô ráo.

  • Tránh để thuốc ở khu vực có độ ẩm cao.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt lớn.

  • Giữ thuốc nguyên trong bao bì đến thời điểm sử dụng.

  • Để xa tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc Kerendia 10mg

  • Ưu điểm:

    • Kerendia 10mg cung cấp hàm lượng thấp hơn, phù hợp khi bác sĩ cần bắt đầu điều trị từ liều 10mg mỗi ngày.

    • Finerenone tác động trực tiếp lên thụ thể mineralocorticoid, qua đó hỗ trợ hạn chế viêm và xơ hóa ở thận.

    • Thuốc được dùng một lần mỗi ngày nên thuận tiện đối với người phải điều trị bệnh thận mạn trong thời gian dài.

    • Liều 10mg tạo điều kiện để bác sĩ đánh giá mức dung nạp trước khi cân nhắc nâng lên hàm lượng 20mg.

  • Nhược điểm:

    • Kerendia 10mg có thể làm tăng kali máu nên người bệnh phải thực hiện xét nghiệm định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc.

    • Việc tăng liều lên 20mg không thể thực hiện chỉ dựa trên triệu chứng mà cần đánh giá kali và chức năng thận.

    • Người đang dùng thuốc giữ kali hoặc thuốc ảnh hưởng CYP3A4 có nguy cơ tương tác cao hơn.

    • Người suy gan, suy thận hoặc cao tuổi cần được theo dõi sát hơn trong quá trình điều trị kéo dài.

Thuốc Kerendia 10mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Kerendia 10mg là thuốc kê đơn và cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận cùng kali huyết thanh trước khi bắt đầu điều trị. Người bệnh không nên tự chuyển sang hàm lượng 20mg hoặc tự ngừng thuốc vì liều sử dụng phụ thuộc vào xét nghiệm và tình trạng bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 14 viên.

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ.

  • Thương hiệu: Bayer Zydus Pharma.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

Kerendia 10mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Thuốc thay thế Kerendia 10mg hiện đang được cập nhật. Người bệnh không nên tự chuyển sang thuốc lợi tiểu hoặc thuốc bảo vệ thận khác vì cơ chế tác dụng, hàm lượng và nguy cơ ảnh hưởng đến kali máu có thể khác nhau.

Giá bán Kerendia 10mg là bao nhiêu?

  • Giá của Kerendia 10mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

 

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất