Benoquin - Monobenzone 20m% ICN Pharma
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Dabrandr là thuốc chứa dabrafenib 75mg, được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư có mang đột biến BRAF ở người trưởng thành. Dabrafenib có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với trametinib tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và phác đồ bác sĩ lựa chọn. Dabrandr được ứng dụng trong u hắc tố ác tính không thể phẫu thuật hoặc đã di căn, ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển và một số trường hợp ung thư tuyến giáp. Dabrafenib tác động lên con đường tín hiệu BRAF liên quan đến quá trình tăng sinh của tế bào ung thư, từ đó góp phần hạn chế sự phát triển của khối u.
Thành phần hoạt chất chính: Dabrafenib 75mg.
Dạng bào chế: Viên nang.
Điều trị u hắc tố ác tính không thể cắt bỏ hoặc đã di căn có đột biến BRAF phù hợp.
Có thể sử dụng dabrafenib đơn trị hoặc phối hợp với trametinib theo phác đồ bác sĩ lựa chọn.
Điều trị hỗ trợ u hắc tố ác tính giai đoạn III sau khi khối u đã được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn.
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển có đột biến BRAF.
Điều trị một số trường hợp ung thư biểu mô tuyến giáp tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn có đột biến BRAF.
Liều dùng:
Người lớn:
Liều khuyến cáo của dabrafenib là 150mg mỗi lần, dùng 2 lần mỗi ngày.
Với Dabrandr 75mg, mỗi liều tương đương 2 viên và hai lần uống cách nhau khoảng 12 giờ.
Khi phối hợp với trametinib:
Dabrafenib vẫn được dùng theo liều bác sĩ chỉ định trong phác đồ phối hợp.
Khi xuất hiện phản ứng bất lợi:
Việc giảm liều, tạm ngừng hoặc ngừng hẳn thuốc cần được bác sĩ quyết định dựa trên mức độ phản ứng và tình trạng bệnh.
Cách dùng:
Uống Dabrandr khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn.
Nên dùng thuốc vào những thời điểm tương đối cố định mỗi ngày để duy trì khoảng cách liều ổn định.
Nuốt nguyên viên nang với nước, không mở, nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Nếu bị nôn sau khi uống, không dùng thêm liều thay thế mà tiếp tục liều kế tiếp theo lịch.
Khi quên liều, không tự uống bù nếu đã gần thời điểm dùng liều tiếp theo.
Người quá mẫn với dabrafenib.
Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
Phụ nữ đang mang thai không nên sử dụng dabrafenib.
Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc trong thời gian điều trị.
Dabrandr cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu vì thuốc có thể gây nhiều phản ứng bất lợi cần theo dõi định kỳ.
Tình trạng da nên được kiểm tra thường xuyên trong quá trình điều trị và tiếp tục theo dõi trong thời gian sau khi ngừng thuốc.
Người suy gan hoặc suy thận mức độ trung bình đến nặng cần được đánh giá thận trọng trước khi bắt đầu dabrafenib.
Khi phối hợp với trametinib, nguy cơ sốt, chảy máu, rối loạn tim và nhiều phản ứng toàn thân có thể tăng lên.
Người bệnh cần báo ngay khi xuất hiện sốt kéo dài, khó thở, ngất, thay đổi thị lực hoặc dấu hiệu chảy máu bất thường.
Nếu xuất hiện chóng mặt hoặc đau đầu rõ rệt, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi triệu chứng hết.
Phụ nữ có khả năng mang thai cần tránh mang thai trong quá trình sử dụng thuốc và tuân thủ biện pháp tránh thai được bác sĩ hướng dẫn.
Không nên cho con bú trong thời gian điều trị và trong ít nhất 2 tuần sau liều dabrafenib cuối cùng.
Thường gặp khi dùng dabrafenib: Nhức đầu, sốt, đau khớp, rụng tóc, thay đổi trên da và bong tróc da có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
Da: U nhú hoặc hội chứng rối loạn cảm giác ở lòng bàn tay, bàn chân có thể gặp ở một số người.
Khi phối hợp với trametinib: Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, phát ban, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy có thể xuất hiện.
Tiêu hóa: Đau bụng, táo bón và giảm cảm giác thèm ăn có thể làm ảnh hưởng đến khả năng ăn uống.
Hô hấp: Ho hoặc khó thở cần được theo dõi, đặc biệt khi triệu chứng tăng dần.
Cơ xương: Đau khớp và đau cơ có thể xuất hiện khi điều trị kéo dài.
Tim mạch: Phù ngoại vi, dấu hiệu suy tim hoặc ngất xỉu là những biểu hiện cần được bác sĩ đánh giá sớm.
Xuất huyết: Chảy máu hoặc nôn ra máu là phản ứng nghiêm trọng cần được xử trí y tế.
Thận: Thay đổi lượng nước tiểu có thể phản ánh bất thường chức năng thận.
Mắt: Thay đổi thị lực cần được kiểm tra nếu xuất hiện trong quá trình điều trị.
Gemfibrozil có thể làm tăng nồng độ dabrafenib do tác động lên CYP2C8.
Ketoconazole và các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh có thể làm tăng mức dabrafenib trong huyết tương.
Rifampicin có thể làm giảm nồng độ dabrafenib do cảm ứng CYP2C8.
Carbamazepine và phenytoin có thể làm giảm nồng độ dabrafenib thông qua cảm ứng CYP3A4.
Dabrafenib có thể làm giảm mức phơi nhiễm của warfarin, digoxin hoặc midazolam khi sử dụng đồng thời.
Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang dùng để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác trước khi bắt đầu điều trị.
Bảo quản Dabrandr ở nhiệt độ khoảng 20–25°C.
Thuốc có thể được vận chuyển trong khoảng nhiệt độ từ 15–30°C.
Giữ thuốc trong bao bì kín và tránh điều kiện bảo quản quá nóng hoặc ẩm.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Ưu điểm:
Dabrandr chứa dabrafenib, được sử dụng trong nhiều loại ung thư có đột biến BRAF phù hợp với điều trị nhắm trúng đích.
Thuốc có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với trametinib tùy từng chỉ định và giai đoạn bệnh.
Dạng viên nang cho phép sử dụng bằng đường uống, thuận tiện hơn so với các phác đồ phải truyền thuốc tại cơ sở y tế.
Hàm lượng 75mg phù hợp với phác đồ dabrafenib 150mg mỗi lần khi dùng hai viên theo chỉ định.
Nhược điểm:
Dabrandr có thể gây sốt, đau khớp, thay đổi da, rụng tóc và nhiều phản ứng toàn thân trong quá trình điều trị.
Khi phối hợp với trametinib, người bệnh có thể gặp thêm các vấn đề về tim, xuất huyết, tiêu hóa hoặc thị lực.
Thuốc có nhiều tương tác liên quan đến CYP2C8 và CYP3A4 nên cần kiểm tra kỹ các thuốc sử dụng đồng thời.
Người bệnh cần tái khám và theo dõi da, chức năng cơ quan cùng các triệu chứng bất thường trong suốt quá trình điều trị.
Dabrandr là thuốc điều trị ung thư kê đơn và cần được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần được xác định tình trạng đột biến BRAF phù hợp và đánh giá các yếu tố nguy cơ liên quan đến phác đồ.
Quy cách đóng gói: Hộp 120 viên.
Nơi sản xuất: Ukraine.
Thương hiệu: Indar Pharma.
Lucidabra 75 có thể được bác sĩ cân nhắc khi cần lựa chọn thuốc thay thế Dabrandr. Việc chuyển đổi cần dựa trên cùng hoạt chất, hàm lượng, phác đồ phối hợp và tình trạng đột biến BRAF của từng người bệnh, không nên tự thay thuốc.
Giá của Dabrandr có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Dabrandr - Dabrafenib 75mg Indar Pharma
Tư vấn dược sĩ