Benoquin - Monobenzone 20m% ICN Pharma
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Sutekast 50 là thuốc chống ung thư chứa sunitinib 50mg, được sử dụng trong một số bệnh lý khối u tiến triển cần điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích. Thuốc có chỉ định ở u mô đệm đường tiêu hóa khi bệnh tiếp tục tiến triển hoặc người bệnh không dung nạp imatinib mesylate. Sunitinib cũng được dùng trong ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và u thần kinh nội tiết tuyến tụy không thể phẫu thuật cắt bỏ. Hoạt chất ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase tham gia vào tăng trưởng tế bào và hình thành hệ mạch nuôi khối u. Sutekast 50 được dùng bằng đường uống theo từng chu kỳ hoặc chế độ liều riêng, tùy loại ung thư và khả năng dung nạp của người bệnh.
Thành phần hoạt chất chính: Sunitinib 50mg.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa đang tiến triển sau khi người bệnh không đáp ứng với imatinib mesylate.
Sử dụng cho người mắc GIST không thể tiếp tục imatinib do không dung nạp thuốc.
Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển.
Điều trị u thần kinh nội tiết tuyến tụy tiến triển hoặc đã biệt hóa nhưng không thể phẫu thuật cắt bỏ.
Sunitinib giúp làm giảm tín hiệu tăng sinh và hình thành mạch liên quan đến quá trình phát triển của khối u.
Liều dùng:
U mô đệm đường tiêu hóa và ung thư biểu mô tế bào thận:
Dùng 50mg mỗi ngày, tương đương 1 viên Sutekast 50.
Một chu kỳ gồm 4 tuần dùng thuốc liên tục, sau đó ngừng 2 tuần trước khi bắt đầu chu kỳ kế tiếp.
U thần kinh nội tiết tuyến tụy:
Liều khuyến cáo là 37,5mg mỗi ngày.
Không tự sử dụng viên 50mg để quy đổi thành liều 37,5mg vì cần dạng hàm lượng phù hợp với đơn điều trị.
Khi xuất hiện phản ứng bất lợi:
Liều có thể được điều chỉnh dựa trên mức độ dung nạp và tình trạng lâm sàng của từng người bệnh.
Cách dùng:
Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
Có thể dùng Sutekast 50 trong bữa ăn hoặc sau khi ăn.
Viên nang cần được nuốt nguyên, không bẻ, nghiền hoặc làm hỏng vỏ nang trước khi sử dụng.
Người bệnh cần tuân thủ đúng lịch điều trị và khoảng nghỉ giữa các chu kỳ.
Không tiếp tục sử dụng Sutekast 50 ở người đã xuất hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng có khả năng đe dọa tính mạng.
Người có tiền sử quá mẫn với sunitinib hoặc thành phần của thuốc cần được đánh giá trước khi điều trị.
Sunitinib có thể gây tổn thương gan với biểu hiện tăng men gan, suy chức năng gan và những biến cố nghiêm trọng ở một số trường hợp.
Người bệnh cần được kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và tiếp tục xét nghiệm trong những chu kỳ sử dụng tiếp theo.
Rối loạn chức năng cơ tim và bệnh cơ tim đã được ghi nhận trong quá trình điều trị, vì vậy cần chú ý các triệu chứng khó thở, đau ngực hoặc mệt bất thường.
Người có tiền sử rối loạn nhịp hoặc kéo dài khoảng QT cần được đánh giá tim mạch cẩn thận trước và trong thời gian sử dụng thuốc.
Tăng huyết áp có thể xuất hiện hoặc tiến triển trong thời gian điều trị, do đó huyết áp cần được kiểm soát định kỳ.
Những trường hợp chảy máu kéo dài hoặc khó cầm cần được xử trí sớm và có thể phải tạm ngừng thuốc theo quyết định của bác sĩ.
Sunitinib có thể ảnh hưởng hoạt động tuyến giáp và tuyến thượng thận, vì vậy những người đã có rối loạn nội tiết cần được theo dõi sát hơn.
Thuốc có thể làm chậm liền vết thương, do đó cần tạm ngừng điều trị khi người bệnh chuẩn bị thực hiện phẫu thuật nếu bác sĩ yêu cầu.
Việc tiếp tục thuốc sau phẫu thuật chỉ được thực hiện khi tình trạng vết mổ và toàn trạng đã được bác sĩ đánh giá phù hợp.
Phụ nữ mang thai không nên dùng Sutekast 50 vì sunitinib có khả năng gây độc cho phôi và ảnh hưởng quá trình phát triển mạch của thai.
Phụ nữ đang cho con bú cần lựa chọn ngừng thuốc hoặc ngừng cho trẻ bú nhằm hạn chế nguy cơ bất lợi đối với trẻ.
Toàn trạng: Mệt mỏi và suy nhược có thể xuất hiện, nhất là khi người bệnh điều trị qua nhiều chu kỳ liên tiếp.
Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa và chán ăn có thể làm giảm lượng thức ăn tiêu thụ trong quá trình dùng thuốc.
Vị giác: Người bệnh có thể nhận thấy mùi vị thức ăn thay đổi hoặc cảm giác ăn uống kém ngon hơn trước.
Da và tóc: Màu tóc có thể thay đổi trong thời gian sử dụng sunitinib.
Cơ xương: Đau lưng, đau xương hoặc đau khớp có thể xuất hiện với mức độ khác nhau giữa từng người.
Thần kinh: Đau đầu có thể xảy ra trong quá trình điều trị.
Hô hấp: Ho hoặc khó thở cần được theo dõi, đặc biệt khi triệu chứng mới xuất hiện hoặc ngày càng tăng.
Tim mạch: Tăng huyết áp và kéo dài khoảng QT là những phản ứng cần được lưu ý khi người bệnh có nguy cơ tim mạch.
Huyết học: Một số chỉ số xét nghiệm máu có thể thay đổi trong quá trình điều trị bằng sunitinib.
Nội tiết: Rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc tuyến thượng thận có thể phát sinh ở một số người bệnh.
Gan và thận: Suy gan hoặc suy thận là những phản ứng nghiêm trọng cần được phát hiện và xử trí sớm.
Chảy máu: Chảy máu kéo dài hoặc khó kiểm soát cần được báo ngay cho bác sĩ điều trị.
Thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng mức sunitinib trong cơ thể và khiến nguy cơ phản ứng bất lợi tăng theo.
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ sunitinib, từ đó ảnh hưởng đến mức phơi nhiễm của thuốc trong điều trị.
Khi bắt buộc phải phối hợp với thuốc tác động mạnh lên CYP3A4, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh chế độ liều Sutekast 50.
Người bệnh cần thông báo đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi bắt đầu mỗi chu kỳ.
Đặt Sutekast 50 tại nơi khô và có độ ẩm thấp.
Bảo quản thuốc ở vị trí cao ráo, thông thoáng.
Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.
Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
Ưu điểm:
Sutekast 50 có thể được sử dụng trong ba nhóm bệnh ung thư quan trọng gồm GIST, ung thư biểu mô tế bào thận và pNET.
Sunitinib tác động lên nhiều thụ thể tyrosine kinase nên có khả năng can thiệp đồng thời vào tăng sinh tế bào và hình thành mạch khối u.
Dạng viên nang cứng cho phép dùng thuốc qua đường uống, thuận tiện hơn so với các phác đồ phải thực hiện truyền tại cơ sở y tế.
Quy cách 4 vỉ x 7 viên tương ứng 28 viên, thuận tiện với phác đồ sử dụng liên tục trong 4 tuần ở một số chỉ định.
Nhược điểm:
Sutekast 50 có thể ảnh hưởng đồng thời đến gan, tim, huyết áp, tuyến giáp và nhiều chỉ số xét nghiệm trong quá trình điều trị.
Người bệnh cần tái khám và xét nghiệm định kỳ nên việc sử dụng thuốc đòi hỏi theo dõi y tế thường xuyên.
Hàm lượng 50mg không phù hợp trực tiếp với liều 37,5mg dùng cho pNET, do đó cần lựa chọn dạng hàm lượng khác khi bác sĩ chỉ định.
Việc điều trị có thể phải gián đoạn khi người bệnh chuẩn bị phẫu thuật hoặc xuất hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
Sutekast 50 là thuốc điều trị ung thư kê đơn và chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng, chu kỳ điều trị và thời điểm tạm ngừng thuốc cần được quyết định dựa trên loại khối u, đáp ứng và mức độ dung nạp của từng người.
Quy cách đóng gói: Hộp 4 vỉ x 7 viên.
Nơi sản xuất: Ấn Độ.
Thương hiệu: Aprazer.
Số đăng ký công bố sản phẩm: Chưa có báo cáo.
Hạn sử dụng: 36 tháng.
Suniheet 50 có thể được cân nhắc khi cần thay thế Sutekast 50 vì cùng được sử dụng trong các phác đồ chứa sunitinib. Việc chuyển đổi cần do bác sĩ quyết định nhằm bảo đảm hàm lượng, lịch dùng và kế hoạch theo dõi phù hợp với từng người bệnh.
Giá của Sutekast 50 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Sutekast 50 - Sunitinib Malate Aprazer
Tư vấn dược sĩ