Tobrameson - CPC1 Hà Nội

Tobrameson - CPC1 Hà Nội

Mã: 893110846024 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Dung dịch nhỏ giọt
Hạn sử dụng
48 tháng

Thông tin Tobrameson - CPC1 Hà Nội

Thuốc Tobrameson là gì?

  • Tobrameson là thuốc nhỏ mắt do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất tại Việt Nam, chứa hai hoạt chất tobramycin 0,3% và dexamethason phosphat 0,1%. Thành phần tobramycin thuộc nhóm kháng sinh aminoglycosid, có khả năng tiêu diệt những vi khuẩn nhạy cảm gây nhiễm trùng tại mắt, trong khi dexamethason giúp kiểm soát phản ứng viêm. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp viêm mắt đáp ứng với corticosteroid, đồng thời xuất hiện nhiễm khuẩn hoặc có nguy cơ nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Tobrameson được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt, giúp đưa hoạt chất trực tiếp đến vùng cần điều trị mà không phải thực hiện thao tác pha chế. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý sử dụng kéo dài vì corticosteroid có thể làm tăng nhãn áp, chậm phục hồi tổn thương hoặc tạo điều kiện phát sinh nhiễm trùng thứ phát.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 0.1 %; Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) 0.3 %

  • Dạng trình bày: Dung dịch nhỏ mắt

Công dụng - Chỉ định của Tobrameson

  • Tobrameson được chỉ định khi có viêm nhiễm hoặc để phòng ngừa viêm nhiễm và dự phòng nhiễm khuẩn liên quan đến phẫu thuật đục thủy tinh thể. Một số triệu chứng liên quan đến viêm nhiễm ở mắt như: Đỏ mắt, tiết dịch ở mắt, khó

  • chịu, đau mắt, sưng mắt hoặc phù nề các mô xung quanh mắt, ngứa, bong mi

  • mắt.

  • Tobrameson được chỉ định trong những tình trạng viêm ở mắt có đáp ứng với steroid và có chỉ định dùng corticosteroid và khi có nhiễm khuẩn nông ở mắt hay có nguy cơ nhiễm khuẩn mắt. Các loại steroid nhỏ mắt được chỉ định trong những tình trạng viêm kết mạc bờ mi và kết mạc nhãn cầu, viêm giác mạc và bán phần trước nhãn cầu. Tobrameson cũng được chỉ định sử dụng trong những trường hợp viêm màng bồ đào trước mạn tính và tổn thương giác mạc do hóa chất, tia xạ, bỏng nhiệt hoặc do dị vật.

Liều dùng - Cách dùng Tobrameson như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều dùng thông thường: Trong 24 - 48 giờ đầu: Nhỏ 1 - 2 giọt/lần vào mỗi mắt, mỗi lần cách nhau 2 giờ. Sau đó, với các ngày tiếp theo nhỏ 1 - 2 giọt/lần vào mỗi mắt, mỗi lần cách nhau 4 - 6 giờ.

    • Thuốc nên được sử dụng liên tục trong 14 ngày, không vượt quá tối đa 24 ngày.

    • Nên giảm dần số lần nhỏ thuốc khi có cải thiện các dấu hiệu lâm sàng.

    • Trẻ em:

      • Tobrameson có thể được sử dụng ở trẻ em từ 2 tuổi trở lên với liều lượng tương tự như ở người lớn.

      • Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 2 tuổi chưa được thiết lập và không có sẵn dữ liệu.

  • Cách dùng:

    • Khi nhỏ thuốc vào mắt, không nên để đầu nhỏ thuốc tiếp xúc với mí mắt, vùng xung quanh mắt nhằm hạn chế nhiễm khuẩn vào đầu lọ nhỏ thuốc, làm giảm tác dụng của thuốc. Đóng chặt lọ thuốc sau khi dùng.

    • Tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế về liều lượng, số lần dùng và thời gian dùng thuốc. Không nên tự ý ngưng sử dụng thuốc mà không tham vấn ý kiến nhân viên y tế. Quan sát dung dịch thuốc nhỏ mắt cẩn thận trước khi dùng, không nhỏ vào mắt khi thấy thuốc có hiện tượng đổi màu, có dị vật không tan.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với tobramycin, dexamethason hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Viêm biểu mô giác mạc do Herpes simplex, bệnh đậu bò, thủy đậu và nhiều bệnh khác của kết mạc và giác mạc do virus gây ra. Nhiễm Mycobacterium ở mắt. Bệnh do nấm gây ra ở các bộ phận của mắt.

  • Bệnh nhân sau khi mổ lấy dị vật giác mạc không có biến chứng.

  • Nhiễm trùng sinh mủ không được điều trị ở mắt.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Thai phụ chỉ nên sử dụng Tobrameson khi bác sĩ nhận thấy lợi ích điều trị lớn hơn những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định được thuốc có đi vào sữa mẹ hay không, vì vậy cần cân nhắc tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây nhìn mờ hoặc thay đổi thị lực thoáng qua, do đó cần đợi mắt nhìn rõ trở lại trước khi tiếp tục công việc.

  • Người có giác mạc hoặc củng mạc mỏng: Corticosteroid nhỏ mắt có thể làm tăng nguy cơ thủng nhãn cầu tại những vị trí mô mắt đã suy yếu.

  • Người có bệnh mắt nung mủ cấp tính: Dexamethason có thể che khuất biểu hiện nhiễm trùng hoặc khiến tình trạng nhiễm khuẩn hiện tại tiến triển nghiêm trọng hơn.

  • Người nhạy cảm với kháng sinh aminoglycosid: Tobramycin có thể gây phản ứng quá mẫn tại mắt, cần ngừng sử dụng khi xuất hiện dấu hiệu dị ứng.

  • Nguy cơ tăng nhãn áp: Sử dụng corticosteroid kéo dài có thể gây glaucoma, tổn thương dây thần kinh thị giác hoặc đục thủy tinh thể, vì vậy cần theo dõi nhãn áp định kỳ.

  • Nguy cơ nhiễm trùng thứ phát: Điều trị kéo dài có thể làm suy giảm khả năng chống nhiễm khuẩn tại mắt, tạo điều kiện cho những vi sinh vật không nhạy cảm phát triển.

  • Nguy cơ nhiễm nấm giác mạc: Người sử dụng corticosteroid lâu ngày cần được kiểm tra khi xuất hiện tổn thương giác mạc dai dẳng hoặc nghi ngờ nhiễm nấm.

  • Theo dõi khi điều trị nhiều đợt: Bác sĩ có thể cần kiểm tra mắt bằng đèn khe hoặc nhuộm huỳnh quang để đánh giá những tổn thương khó quan sát.

  • Đường sử dụng: Tobrameson chỉ được dùng để nhỏ trực tiếp vào mắt, tuyệt đối không sử dụng bằng đường uống hoặc đường tiêm.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ liên quan đến dexamethason natri phosphat:

    • Rất phổ biến:

      • Tăng áp lực nội nhãn, có thể xuất hiện sau khoảng hai tuần điều trị.

    • Phổ biến:

      • Cảm giác khó chịu, ngứa hoặc nóng rát tại mắt sau khi nhỏ thuốc.

      • Nhìn mờ thoáng qua, thường cải thiện sau khi ngừng sử dụng.

    • Ít gặp:

      • Phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn.

      • Đục thủy tinh thể.

      • Glaucoma và nhiễm trùng cơ hội.

      • Ức chế chức năng tuyến thượng thận do hấp thu toàn thân khi sử dụng kéo dài.

    • Rất hiếm gặp:

      • Viêm kết mạc hoặc phù nề mí mắt.

      • Viêm màng bồ đào liên quan đến corticosteroid.

      • Viêm giác mạc, phù giác mạc hoặc mỏng giác mạc.

      • Loét giác mạc, có thể tiến triển thành thủng giác mạc.

  • Tác dụng phụ liên quan đến tobramycin sulfat:

    • Dưới 4% người sử dụng:

      • Ngứa mắt, sưng mí mắt hoặc đỏ kết mạc.

      • Phản ứng kích ứng hoặc quá mẫn tại vị trí nhỏ thuốc.

  • Tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng thuốc kéo dài:

    • Ít gặp:

      • Nhiễm khuẩn thứ phát do khả năng chống nhiễm trùng tại mắt suy giảm.

      • Nhiễm nấm giác mạc, đặc biệt khi sử dụng corticosteroid trong thời gian dài.

Tương tác thuốc

  • Hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt xác định tương tác của Tobrameson khi sử dụng dưới dạng dung dịch nhỏ mắt. Hai hoạt chất hấp thu rất ít vào tuần hoàn chung nên nguy cơ tương tác toàn thân tương đối thấp.

    • Thuốc có độc tính trên thần kinh: Phối hợp với tobramycin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh, đặc biệt khi sử dụng đồng thời các chế phẩm hấp thu toàn thân.

    • Thuốc gây độc thính giác: Dùng cùng hoặc nối tiếp với tobramycin có thể làm gia tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng nghe do độc tính cộng gộp.

    • Thuốc gây độc thận: Việc kết hợp với aminoglycosid có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận, nhất là khi sử dụng thuốc đường toàn thân.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Tobrameson kết hợp tobramycin và dexamethason, đáp ứng nhu cầu điều trị những trường hợp viêm mắt kèm nhiễm khuẩn hoặc có nguy cơ nhiễm khuẩn.

    • Tobramycin 0,3% thuộc nhóm kháng sinh aminoglycosid, có khả năng tác động lên nhiều vi khuẩn nhạy cảm thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng tại mắt.

    • Dexamethason phosphat 0,1% giúp giảm phản ứng viêm tại chỗ, bổ sung tác dụng mà các chế phẩm chỉ chứa kháng sinh không có.

  • Nhược điểm:

    • Tobrameson có thể gây kích ứng tại mắt với biểu hiện ngứa, nóng rát, đỏ kết mạc hoặc sưng mí sau khi sử dụng.

    • Thành phần dexamethason có nguy cơ làm tăng nhãn áp, gây glaucoma và tổn thương thần kinh thị giác nếu điều trị kéo dài.

    • Corticosteroid có thể làm chậm phục hồi tổn thương giác mạc và tăng nguy cơ thủng nhãn cầu ở người có mô mắt bị mỏng.

Thuốc Tobrameson có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tobrameson là thuốc kê đơn chứa kháng sinh tobramycin và corticosteroid dexamethason, được sử dụng trong điều trị một số tình trạng viêm mắt có nguy cơ nhiễm khuẩn. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trước khi dùng vì thuốc có thể gây tăng nhãn áp, nhiễm trùng thứ phát hoặc ảnh hưởng đến giác mạc nếu sử dụng không phù hợp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110846024

  • Hạn sử dụng: 48 tháng

 Tobrameson có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những thuốc có công dụng tương tự Tobrameson trong điều trị viêm mắt kèm nhiễm khuẩn hoặc nguy cơ nhiễm khuẩn đang được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh có nhu cầu thay thế nên liên hệ nhà thuốc để được dược sĩ tư vấn lựa chọn chế phẩm phù hợp về hoạt chất, hàm lượng và tình trạng bệnh.

Giá bán Tobrameson là bao nhiêu?

  • Giá của Tobrameson có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất