Toduet 5mg/20mg - Trường Thọ Pharma
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Tizanidin DWP 4mg là thuốc giãn cơ tác động trung ương, được Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar sản xuất tại Việt Nam. Mỗi viên nang cứng chứa 4mg tizanidin dưới dạng 4,58mg tizanidin hydrochlorid, giúp giảm sự co thắt quá mức của các nhóm cơ. Hoạt chất này kích thích thụ thể alpha-2 adrenergic tại hệ thần kinh trung ương, qua đó hạn chế những tín hiệu thúc đẩy tăng trương lực cơ. Tizanidin DWP 4mg được sử dụng để kiểm soát tình trạng co cứng cơ liên quan đến các bệnh lý thần kinh, đặc biệt khi vận động gặp khó khăn. Hàm lượng 4mg tạo thêm lựa chọn cho những phác đồ cần liều cao hơn dạng 2mg, nhưng việc điều chỉnh phải dựa trên khả năng dung nạp. Người bệnh cần chú ý nguy cơ buồn ngủ, giảm huyết áp và chóng mặt, nhất là khi sử dụng đồng thời các thuốc tác động lên thần kinh.
Thành phần hoạt chất chính: Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,58mg) 4mg
Dạng trình bày: Viên nang cứng
Co cứng cơ liên quan đến đa xơ cứng, bệnh lý hoặc tổn thương tủy sống.
Đau do co cơ.
Liều dùng:
Sử dụng viên có hàm lượng phù hợp.
Tác dụng của Tizanidin đạt tối đa trong 2-3 giờ sau khi dùng thuốc và duy trì tác dụng trong thời gian tương đối ngắn. Vì vậy, cần xác định thời gian và chế độ liều cho từng bệnh nhân, và Tizanidin nên được chia liều (có thể 3-4 lần/ngày) tùy thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân. Cần thận trọng không dùng quá liều có hiệu quả điều trị mong muốn.
Người lớn:
Co cứng cơ: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2mg/ngày, có thể tăng từng bước 2mg trong ít nhất 1/2 tuần cho đến khi giảm được co cứng cơ xương. Đáp ứng điều trị tối ưu thường đạt được với liều 12-24 mg/ngày, chia 3-4 lần (mỗi 6-8 giờ). Không dùng quá 12mg/lần. Tổng liều hàng ngày không được quá 36mg.
Đau do co cơ: Uống 2-4 mg/lần x 3 lần/ngày.
Liều lượng ở một số đối tượng lâm sàng đặc biệt:
Người cao tuổi: Kinh nghiệm sử dụng Tizanidin ở người cao tuổi còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng trừ khi lợi ích của việc điều trị vượt trội hơn so với nguy cơ. Dữ liệu dược động học cho thấy trong một số trường hợp, độ thanh thải thận ở người cao tuổi có thể giảm đáng kể, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng Tizanidin.
Trẻ em: Kinh nghiệm sử dụng Tizanidin ở trẻ em dưới 18 tuổi còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng này.
Suy thận: Ở bệnh nhân suy thận (ClCr < 25 mL/phút) nên bắt đầu điều trị với liều 2mg/lần/ngày và điều chỉnh dần để đạt được liều có hiệu quả điều trị. Liều dùng không được tăng quá 2mg/lần tùy thuộc vào mức độ dung nạp của bệnh nhân và hiệu quả điều trị. Nếu hiệu quả được cải thiện, nên tăng dần liều dùng 1 lần/ngày trước khi tăng số lần dùng thuốc. Chức năng thận nên được theo dõi thích hợp ở bệnh nhân suy thận.
Suy gan: Tizanidin cần được dùng thận trọng ở bệnh nhân suy gan, giảm liều 1 lần/ngày và nếu cần dùng liều cao hơn thì nên tăng liều 1 lần/ngày trước khi tăng số lần dùng thuốc trong 1 ngày. Khuyến cáo giám sát nồng độ aminotransferase ban đầu và 1 tháng sau khi đạt liều tối đa hoặc khi nghi ngờ có tổn thương gan. Chống chỉ định dùng Tizanidin cho bệnh nhân suy gan nặng.
Cách dùng:
Dùng đường uống, có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn nhưng không được chuyển qua lại giữa hai thời điểm dùng thuốc do sự thay đổi này có thể dẫn tới làm tăng tác dụng không mong muốn, làm chậm hoặc đẩy nhanh thời gian có tác dụng điều trị.
Nếu cần ngưng điều trị với Tizanidin, đặc biệt ở bệnh nhân dùng liều cao trong thời gian dài, liều dùng nên được giảm dần.
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Không nên vứt bỏ thuốc vào nước thải hay rác sinh hoạt. Hỏi ý kiến dược sĩ cách bỏ thuốc không sử dụng nữa. Biện pháp này sẽ giúp bảo vệ môi trường.
Quá mẫn với tizanidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phối hợp với chất ức chế mạnh CYP 1A2 như ciprofloxacin, fluvoxamin.
Suy gan nặng.
Phụ nữ mang thai: Thai phụ không nên tự ý sử dụng Tizanidin DWP 4mg vì hoạt chất levomepromazine có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Người mẹ cần tránh sử dụng thuốc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú.
Người cao tuổi: Những bệnh nhân lớn tuổi mắc đồng thời nhiều bệnh lý cần được theo dõi chặt chẽ khi điều trị bằng Tizanidin DWP 4mg.
Người mắc bệnh tim mạch: Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim hoặc bất thường dẫn truyền điện tim cần thận trọng trước khi sử dụng thuốc.
Người không dung nạp glucose: Bệnh nhân có tình trạng không dung nạp glucose cần được bác sĩ đánh giá trước khi bắt đầu điều trị.
Phụ nữ mang thai: Thai phụ chỉ nên sử dụng tizanidin khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ, do dữ liệu nghiên cứu trên người còn hạn chế.
Phụ nữ có khả năng mang thai: Người bệnh cần kiểm tra tình trạng thai nghén trước điều trị và duy trì biện pháp tránh thai đến một ngày sau liều cuối.
Phụ nữ cho con bú: Người mẹ không nên sử dụng tizanidin trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ do hoạt chất có thể bài tiết vào sữa.
Người suy thận: Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 25 mL/phút cần điều chỉnh liều và theo dõi biểu hiện buồn ngủ, chóng mặt.
Người mắc bệnh gan: Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan, đặc biệt khi dùng từ 12mg/ngày hoặc xuất hiện mệt mỏi, chán ăn, nôn.
Người mắc bệnh tim mạch: Bệnh nhân có bệnh động mạch vành hoặc rối loạn tim mạch cần kiểm tra điện tâm đồ trong quá trình điều trị.
Người mắc bệnh nhược cơ: Bác sĩ cần cân nhắc nguy cơ suy yếu các cơ liên quan đến hoạt động nhai, nuốt, vận động lưỡi và mí mắt.
Người mắc bệnh động kinh: Bệnh nhân chỉ nên sử dụng tizanidin khi tình trạng co giật đã được kiểm soát bằng phác đồ điều trị phù hợp.
Người không dung nạp một số loại đường: Bệnh nhân thiếu enzym Lapp lactase, không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose–galactose cần tránh thuốc chứa lactose.
Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Người bệnh cần tránh những công việc đòi hỏi tập trung nếu xuất hiện buồn ngủ, chóng mặt hoặc hạ huyết áp.
Người đang sử dụng thuốc hạ huyết áp: Việc phối hợp có thể khiến huyết áp giảm mạnh, đặc biệt khi người bệnh thay đổi tư thế quá nhanh.
Người sử dụng thuốc ức chế CYP1A2: Không phối hợp tizanidin với fluvoxamin hoặc ciprofloxacin do nguy cơ tăng nồng độ thuốc và hạ huyết áp nghiêm trọng.
Người sử dụng thuốc an thần hoặc rượu bia: Các chất ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng buồn ngủ và suy giảm khả năng tỉnh táo.
Nguy cơ hạ huyết áp: Tizanidin có thể gây tụt huyết áp tư thế, khiến người bệnh chóng mặt, ngất hoặc trụy tuần hoàn trong trường hợp nghiêm trọng.
Nguy cơ phản vệ: Người bệnh phải ngừng thuốc và tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu xuất hiện khó thở, nổi mày đay hoặc sưng lưỡi.
Theo dõi chức năng gan: Người dùng liều từ 12mg/ngày cần xét nghiệm chức năng gan hằng tháng trong bốn tháng đầu của quá trình điều trị.
Dấu hiệu tổn thương gan: Bác sĩ cần xem xét ngừng thuốc nếu men gan liên tục vượt ba lần giới hạn bình thường hoặc xuất hiện vàng da.
Biểu hiện ảo giác: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện những hình ảnh hoặc âm thanh không có thật trong quá trình điều trị.
Nguy cơ cai thuốc: Việc ngừng tizanidin đột ngột sau điều trị kéo dài có thể gây tăng nhịp tim, tăng huyết áp dội ngược hoặc đột quỵ.
Điều chỉnh khi ngừng thuốc: Bác sĩ cần giảm liều từ từ, thường khoảng 2-4mg mỗi ngày, đặc biệt với người từng dùng liều cao kéo dài.
Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10):
Tiêu hóa: Khô miệng, rối loạn tiêu hóa, giảm cảm giác thèm ăn.
Cơ xương: Yếu cơ.
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
Tâm thần: Mất ngủ, giấc ngủ bị xáo trộn.
Thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt.
Tim mạch: Nhịp tim chậm hoặc nhanh, giảm huyết áp, tăng huyết áp dội ngược.
Tiêu hóa: Buồn nôn.
Toàn thân: Mệt mỏi.
Xét nghiệm: Tăng men gan transaminase, huyết áp giảm.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000):
Tâm thần: Xuất hiện ảo giác.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000):
Gan mật: Viêm gan, suy gan.
Chưa xác định được tần suất
Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, phù mạch hoặc nổi mày đay.
Tâm thần: Lú lẫn, hoang mang, rối loạn tâm thần kèm lo âu kéo dài.
Thần kinh: Đau đầu, khó phát âm hoặc rối loạn khả năng phối hợp vận động.
Mắt: Nhìn mờ, khó điều tiết thị giác.
Tim mạch: Ngất, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
Tiêu hóa: Đau bụng, nôn.
Da: Phát ban, đỏ da, ngứa hoặc viêm da.
Toàn thân: Suy nhược, xuất hiện biểu hiện cai thuốc sau khi ngừng điều trị.
Fluvoxamin: Thuốc làm AUC của tizanidin tăng khoảng 33 lần và Cmax tăng 12 lần, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
Ciprofloxacin: Kháng sinh này có thể làm AUC của tizanidin tăng 10 lần và nồng độ đỉnh tăng 7 lần, gây phản ứng bất lợi.
Amiodaron, mexiletin và propafenon: Các thuốc chống loạn nhịp có thể ức chế CYP1A2, khiến nồng độ tizanidin tăng và gây tụt huyết áp.
Cimetidin và famotidin: Phối hợp có thể làm giảm chuyển hóa tizanidin, từ đó tăng nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt hoặc hạ huyết áp.
Enoxacin, pefloxacin và norfloxacin: Những kháng sinh này có khả năng ức chế CYP1A2, khiến nồng độ tizanidin trong huyết tương tăng cao.
Rofecoxib và ticlopidin: Các thuốc này có thể cản trở quá trình chuyển hóa tizanidin, làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn.
Thuốc kéo dài khoảng QT: Sử dụng đồng thời với tizanidin liều cao có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và cần theo dõi ECG.
Rifampicin: Thuốc có thể làm giảm khoảng 50% nồng độ tizanidin trong huyết tương, khiến khả năng kiểm soát co cứng cơ suy giảm.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Phối hợp với tizanidin có thể làm huyết áp giảm quá mức, đặc biệt khi sử dụng cùng thuốc lợi tiểu.
Thuốc chẹn beta-adrenergic và digoxin: Sử dụng đồng thời có thể gây nhịp tim chậm hoặc tụt huyết áp, đòi hỏi theo dõi sát.
Thuốc tránh thai đường uống: Những chế phẩm này có thể làm giảm khoảng 50% độ thanh thải tizanidin, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng.
Thuốc giãn cơ khác: Việc phối hợp có thể làm tăng tác dụng giãn cơ, khiến người bệnh dễ gặp tình trạng yếu cơ hoặc giảm khả năng vận động.
Acetaminophen: Tizanidin có thể làm chậm thời điểm acetaminophen đạt nồng độ cao nhất trong máu, với mức thay đổi Tmax được báo cáo khoảng 16 phút.
Benzodiazepin: Sử dụng cùng tizanidin có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ, giảm tỉnh táo và ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
Thuốc giảm đau opioid: Phối hợp có nguy cơ tăng ức chế thần kinh trung ương, khiến người bệnh cần được theo dõi biểu hiện an thần quá mức.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Những thuốc này có thể làm tăng tác dụng an thần của tizanidin, gây buồn ngủ và giảm khả năng tập trung.
Rượu bia: Ethanol có thể làm AUC và Cmax của tizanidin tăng lần lượt khoảng 20% và 15%, đồng thời tăng tác dụng an thần.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Tizanidin DWP 4mg chứa hoạt chất giãn cơ tác động trung ương, giúp kiểm soát tình trạng co cứng cơ liên quan đến những bệnh lý thần kinh.
Hàm lượng 4mg mỗi viên tạo thuận lợi cho những phác đồ cần liều cao hơn chế phẩm 2mg, giảm số viên phải uống.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống mà không cần thực hiện thủ thuật tiêm.
Nhược điểm:
Hàm lượng 4mg mỗi viên có thể hạn chế khả năng điều chỉnh liều thấp so với chế phẩm tizanidin chứa 2mg cùng hoạt chất.
Tizanidin DWP 4mg có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc hạ huyết áp, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thuốc có nhiều tương tác đáng chú ý, đặc biệt chống chỉ định phối hợp với fluvoxamin và ciprofloxacin do nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng.
Tizanidin DWP 4mg thuộc nhóm thuốc kê đơn, được sử dụng để kiểm soát tình trạng co cứng cơ thông qua tác động lên hệ thần kinh trung ương. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi điều trị vì thuốc có nguy cơ gây hạ huyết áp, buồn ngủ và tương tác nghiêm trọng. Liều lượng cần được điều chỉnh theo khả năng dung nạp và tình trạng sức khỏe.
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-36173-22
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tizalon 4 là thuốc giãn cơ chứa tizanidin 4mg, được sản xuất dưới dạng viên nén bởi Công ty TNHH Dược phẩm Glomed. Sản phẩm có thể thay thế Tizanidin DWP 4mg trong điều trị co thắt cơ gây đau hoặc tình trạng co cứng cơ do bệnh lý thần kinh. Hai thuốc có cùng hoạt chất và hàm lượng nhưng khác dạng bào chế, vì vậy người bệnh cần tham khảo bác sĩ trước khi chuyển đổi.
Giá của Tizanidin DWP 4mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tizanidin DWP 4mg - Wealphar
Tư vấn dược sĩ