Toduet 5mg/20mg - Trường Thọ Pharma
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Tizanidin DWP 2mg là thuốc giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương, được Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar sản xuất tại Việt Nam. Mỗi viên nang cứng chứa 2mg tizanidin dưới dạng muối hydrochlorid, có tác dụng làm giảm tình trạng tăng trương lực cơ thông qua cơ chế tác động lên thụ thể alpha-2 adrenergic. Thuốc được sử dụng để kiểm soát tình trạng co cứng cơ liên quan đến một số bệnh lý thần kinh, giúp giảm sự co thắt cơ quá mức. Tizanidin DWP 2mg có hàm lượng hoạt chất tương đối thấp, tạo điều kiện để bác sĩ khởi đầu điều trị và điều chỉnh liều theo khả năng dung nạp. Người sử dụng cần chú ý nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt và hạ huyết áp, đặc biệt khi phối hợp với những thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
Thành phần hoạt chất chính: Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydrochlorid 2,29mg) 2mg
Dạng trình bày: Viên nang cứng
Co cứng cơ liên quan đến đa xơ cứng, bệnh lý hoặc tổn thương tủy sống.
Đau do co cơ.
Liều dùng:
Sử dụng viên có hàm lượng phù hợp.
Tác dụng của Tizanidin đạt tối đa trong 2-3 giờ sau khi dùng thuốc và duy trì tác dụng trong thời gian tương đối ngắn. Vì vậy, cần xác định thời gian và chế độ liều cho từng bệnh nhân, và Tizanidin nên được chia liều (có thể 3-4 lần/ngày) tùy thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân. Cần thận trọng không dùng quá liều có hiệu quả điều trị mong muốn.
Người lớn:
Co cứng cơ: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2mg/ngày, có thể tăng từng bước 2mg trong ít nhất 1/2 tuần cho đến khi giảm được co cứng cơ xương. Đáp ứng điều trị tối ưu thường đạt được với liều 12-24 mg/ngày, chia 3-4 lần (mỗi 6-8 giờ). Không dùng quá 12mg/lần. Tổng liều hàng ngày không được quá 36mg.
Đau do co cơ: Uống 2-4 mg/lần x 3 lần/ngày.
Liều lượng ở một số đối tượng lâm sàng đặc biệt:
Người cao tuổi: Kinh nghiệm sử dụng Tizanidin ở người cao tuổi còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng trừ khi lợi ích của việc điều trị vượt trội hơn so với nguy cơ. Dữ liệu dược động học cho thấy trong một số trường hợp, độ thanh thải thận ở người cao tuổi có thể giảm đáng kể, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng Tizanidin.
Trẻ em: Kinh nghiệm sử dụng Tizanidin ở trẻ em dưới 18 tuổi còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng này.
Suy thận: Ở bệnh nhân suy thận (ClCr < 25 mL/phút) nên bắt đầu điều trị với liều 2mg/lần/ngày và điều chỉnh dần để đạt được liều có hiệu quả điều trị. Liều dùng không được tăng quá 2mg/lần tùy thuộc vào mức độ dung nạp của bệnh nhân và hiệu quả điều trị. Nếu hiệu quả được cải thiện, nên tăng dần liều dùng 1 lần/ngày trước khi tăng số lần dùng thuốc. Chức năng thận nên được theo dõi thích hợp ở bệnh nhân suy thận.
Suy gan: Tizanidin cần được dùng thận trọng ở bệnh nhân suy gan, giảm liều 1 lần/ngày và nếu cần dùng liều cao hơn thì nên tăng liều 1 lần/ngày trước khi tăng số lần dùng thuốc trong 1 ngày. Khuyến cáo giám sát nồng độ aminotransferase ban đầu và 1 tháng sau khi đạt liều tối đa hoặc khi nghi ngờ có tổn thương gan. Chống chỉ định dùng Tizanidin cho bệnh nhân suy gan nặng.
Cách dùng:
Dùng đường uống, có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn nhưng không được chuyển qua lại giữa hai thời điểm dùng thuốc do sự thay đổi này có thể dẫn tới làm tăng tác dụng không mong muốn, làm chậm hoặc đẩy nhanh thời gian có tác dụng điều trị.
Nếu cần ngưng điều trị với Tizanidin, đặc biệt ở bệnh nhân dùng liều cao trong thời gian dài, liều dùng nên được giảm dần.
Nếu quên uống một hoặc nhiều viên thuốc, uống liều tiếp theo như bình thường. Không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Không nên vứt bỏ thuốc vào nước thải hay rác sinh hoạt. Hỏi ý kiến dược sĩ cách bỏ thuốc không sử dụng nữa. Biện pháp này sẽ giúp bảo vệ môi trường.
Quá mẫn với tizanidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phối hợp với chất ức chế mạnh CYP 1A2 như ciprofloxacin, fluvoxamin.
Suy gan nặng.
Phụ nữ mang thai: Thai phụ không nên tự ý sử dụng Tizanidin DWP 2mg vì hoạt chất levomepromazine có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Người mẹ cần tránh sử dụng thuốc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú.
Người cao tuổi: Những bệnh nhân lớn tuổi mắc đồng thời nhiều bệnh lý cần được theo dõi chặt chẽ khi điều trị bằng Tizanidin DWP 2mg.
Người mắc bệnh tim mạch: Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim hoặc bất thường dẫn truyền điện tim cần thận trọng trước khi sử dụng thuốc.
Người không dung nạp glucose: Bệnh nhân có tình trạng không dung nạp glucose cần được bác sĩ đánh giá trước khi bắt đầu điều trị.
Phụ nữ mang thai: Thai phụ chỉ nên sử dụng tizanidin khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ, do dữ liệu nghiên cứu trên người còn hạn chế.
Phụ nữ có khả năng mang thai: Người bệnh cần kiểm tra tình trạng thai nghén trước điều trị và duy trì biện pháp tránh thai đến một ngày sau liều cuối.
Phụ nữ cho con bú: Người mẹ không nên sử dụng tizanidin trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ do hoạt chất có thể bài tiết vào sữa.
Người suy thận: Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 25 mL/phút cần điều chỉnh liều và theo dõi biểu hiện buồn ngủ, chóng mặt.
Người mắc bệnh gan: Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan, đặc biệt khi dùng từ 12mg/ngày hoặc xuất hiện mệt mỏi, chán ăn, nôn.
Người mắc bệnh tim mạch: Bệnh nhân có bệnh động mạch vành hoặc rối loạn tim mạch cần kiểm tra điện tâm đồ trong quá trình điều trị.
Người mắc bệnh nhược cơ: Bác sĩ cần cân nhắc nguy cơ suy yếu các cơ liên quan đến hoạt động nhai, nuốt, vận động lưỡi và mí mắt.
Người mắc bệnh động kinh: Bệnh nhân chỉ nên sử dụng tizanidin khi tình trạng co giật đã được kiểm soát bằng phác đồ điều trị phù hợp.
Người không dung nạp một số loại đường: Bệnh nhân thiếu enzym Lapp lactase, không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose–galactose cần tránh thuốc chứa lactose.
Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Người bệnh cần tránh những công việc đòi hỏi tập trung nếu xuất hiện buồn ngủ, chóng mặt hoặc hạ huyết áp.
Người đang sử dụng thuốc hạ huyết áp: Việc phối hợp có thể khiến huyết áp giảm mạnh, đặc biệt khi người bệnh thay đổi tư thế quá nhanh.
Người sử dụng thuốc ức chế CYP1A2: Không phối hợp tizanidin với fluvoxamin hoặc ciprofloxacin do nguy cơ tăng nồng độ thuốc và hạ huyết áp nghiêm trọng.
Người sử dụng thuốc an thần hoặc rượu bia: Các chất ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng buồn ngủ và suy giảm khả năng tỉnh táo.
Nguy cơ hạ huyết áp: Tizanidin có thể gây tụt huyết áp tư thế, khiến người bệnh chóng mặt, ngất hoặc trụy tuần hoàn trong trường hợp nghiêm trọng.
Nguy cơ phản vệ: Người bệnh phải ngừng thuốc và tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu xuất hiện khó thở, nổi mày đay hoặc sưng lưỡi.
Theo dõi chức năng gan: Người dùng liều từ 12mg/ngày cần xét nghiệm chức năng gan hằng tháng trong bốn tháng đầu của quá trình điều trị.
Dấu hiệu tổn thương gan: Bác sĩ cần xem xét ngừng thuốc nếu men gan liên tục vượt ba lần giới hạn bình thường hoặc xuất hiện vàng da.
Biểu hiện ảo giác: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện những hình ảnh hoặc âm thanh không có thật trong quá trình điều trị.
Nguy cơ cai thuốc: Việc ngừng tizanidin đột ngột sau điều trị kéo dài có thể gây tăng nhịp tim, tăng huyết áp dội ngược hoặc đột quỵ.
Điều chỉnh khi ngừng thuốc: Bác sĩ cần giảm liều từ từ, thường khoảng 2-4mg mỗi ngày, đặc biệt với người từng dùng liều cao kéo dài.
Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10):
Tiêu hóa: Khô miệng, rối loạn tiêu hóa, giảm cảm giác ngon miệng.
Cơ xương: Yếu cơ.
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
Tâm thần: Khó ngủ, giấc ngủ bị xáo trộn.
Thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt.
Tim mạch: Nhịp tim chậm hoặc nhanh, giảm huyết áp, tăng huyết áp trở lại sau ngừng thuốc.
Tiêu hóa: Buồn nôn.
Toàn thân: Mệt mỏi.
Xét nghiệm: Tăng men gan transaminase, ghi nhận huyết áp giảm.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000):
Tâm thần: Xuất hiện ảo giác.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000):
Gan mật: Viêm gan, suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.
Chưa xác định được tần suất:
Miễn dịch: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng, phù mạch, nổi mày đay hoặc sốc phản vệ.
Tâm thần: Lú lẫn, trạng thái hoang mang, rối loạn tâm thần kèm lo âu kéo dài.
Thần kinh: Đau đầu, khó phát âm hoặc rối loạn khả năng phối hợp vận động.
Thị giác: Nhìn không rõ, khó điều tiết mắt.
Tim mạch: Ngất, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
Tiêu hóa: Đau bụng, nôn.
Da: Nổi mẩn, đỏ da, ngứa hoặc viêm da.
Toàn thân: Suy nhược, xuất hiện biểu hiện cai thuốc sau khi ngừng điều trị.
Fluvoxamin: Phối hợp với tizanidin làm AUC tăng khoảng 33 lần và Cmax tăng 12 lần, gây nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
Ciprofloxacin: Thuốc kháng sinh này làm AUC của tizanidin tăng khoảng 10 lần, đồng thời khiến nồng độ đỉnh tăng khoảng 7 lần.
Amiodaron, mexiletin và propafenon: Những thuốc chống loạn nhịp này có thể ức chế CYP1A2, khiến nồng độ tizanidin trong máu tăng cao.
Cimetidin và famotidin: Việc phối hợp có thể làm giảm chuyển hóa tizanidin, từ đó gia tăng nguy cơ buồn ngủ và hạ huyết áp.
Enoxacin, pefloxacin và norfloxacin: Những kháng sinh fluoroquinolon này có khả năng làm tăng nồng độ tizanidin thông qua tác động ức chế CYP1A2.
Rofecoxib và ticlopidin: Các thuốc này có thể cản trở quá trình chuyển hóa tizanidin, làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng bất lợi.
Thuốc gây kéo dài khoảng QT: Phối hợp với tizanidin liều cao có thể làm tăng nguy cơ bất thường nhịp tim và cần theo dõi ECG.
Rifampicin: Thuốc có khả năng làm giảm khoảng 50% nồng độ tizanidin trong máu, khiến tác dụng giãn cơ suy giảm.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Việc phối hợp có thể làm huyết áp giảm quá mức, đặc biệt khi người bệnh sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu.
Thuốc chẹn beta-adrenergic và digoxin: Sử dụng cùng tizanidin có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm hoặc tụt huyết áp.
Thuốc tránh thai đường uống: Những chế phẩm này có thể làm giảm khoảng 50% độ thanh thải tizanidin, khiến tác dụng của thuốc tăng lên.
Thuốc giãn cơ khác: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng tác dụng giãn cơ, khiến người bệnh dễ gặp tình trạng yếu cơ.
Acetaminophen: Tizanidin có thể làm chậm thời điểm acetaminophen đạt nồng độ đỉnh trong máu, với mức thay đổi Tmax được báo cáo khoảng 16 phút.
Benzodiazepin: Phối hợp với tizanidin có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ, giảm tỉnh táo và ảnh hưởng đến hoạt động thường ngày.
Thuốc giảm đau opioid: Sử dụng đồng thời có nguy cơ tăng ức chế thần kinh trung ương, khiến bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Những thuốc này có thể làm tăng đặc tính an thần của tizanidin, gây buồn ngủ hoặc suy giảm khả năng tập trung.
Rượu bia: Đồ uống chứa ethanol có thể làm AUC và Cmax của tizanidin tăng lần lượt khoảng 20% và 15%.
Thuốc lá: Người hút trên 10 điếu mỗi ngày có thể giảm khoảng 30% mức phơi nhiễm tizanidin trong cơ thể.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Tizanidin DWP 2mg chứa hoạt chất giãn cơ tác động trung ương, giúp kiểm soát tình trạng co cứng cơ liên quan đến những bệnh lý thần kinh.
Hàm lượng 2mg mỗi viên tạo thuận lợi cho việc khởi đầu điều trị bằng liều thấp và điều chỉnh theo khả năng dung nạp.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, thuận tiện cho người bệnh sử dụng đường uống mà không cần thực hiện tiêm.
Nhược điểm:
Tizanidin DWP 2mg có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và hạ huyết áp, ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thuốc có nhiều tương tác đáng chú ý, đặc biệt chống chỉ định phối hợp với fluvoxamin và ciprofloxacin do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
Người mắc bệnh gan hoặc suy thận cần được theo dõi chặt chẽ, bởi thuốc có thể gây tổn thương gan hoặc tích lũy trong cơ thể.
Tizanidin DWP 2mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất giãn cơ tác động trung ương, được sử dụng để kiểm soát tình trạng co cứng cơ. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi điều trị, bởi thuốc có nguy cơ gây hạ huyết áp và tương tác nghiêm trọng. Liều lượng phải được điều chỉnh phù hợp với chức năng gan, thận và khả năng dung nạp.
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110748224
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tizalon 4 là thuốc giãn cơ chứa tizanidin 4mg, có thể được cân nhắc thay thế Tizanidin DWP 2mg trong một số trường hợp điều trị. Cả hai chế phẩm đều hỗ trợ giảm co thắt cơ gây đau và kiểm soát tình trạng co cứng cơ liên quan đến bệnh lý thần kinh. Tuy nhiên, người bệnh cần được bác sĩ điều chỉnh liều do hai thuốc có hàm lượng khác nhau.
Giá của Tizanidin DWP 2mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tizanidin DWP 2mg - Wealphar
Tư vấn dược sĩ