Tabarex-160 - Valsartan Davipharm
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Tabarex-160 - Valsartan Davipharm
Thuốc Tabarex-160 là gì?
-
Tabarex-160 là thuốc tim mạch do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất tại Việt Nam, chứa valsartan với hàm lượng 160 mg. Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ từ sáu tuổi, có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp thuốc hạ áp khác. Valsartan còn được sử dụng cho người lớn mắc suy tim có triệu chứng, giúp mở rộng phạm vi điều trị ngoài mục tiêu kiểm soát huyết áp. Thuốc cũng được chỉ định cho người bệnh ổn định sau nhồi máu cơ tim có suy thất trái hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái. Tabarex-160 được bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống, nhưng không phù hợp với người suy gan nặng, xơ gan mật hoặc tình trạng ứ mật.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Valsartan 160mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Tabarex-160
-
Thuốc Tabarex-160 điều trị:
-
Dùng đơn độc hoặc kết hợp trong điều trị tăng huyết áp cho trẻ > 6 tuổi và người lớn.
-
Người lớn: giảm nguy cơ tử vong do suy thất trái sau cơn đau tim, điều trị suy tim.
-
Liều dùng - Cách dùng Tabarex-160 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn:
-
Tăng huyết áp: khởi đầu bằng liều 80mg/ngày, tùy thuộc tình trạng người bệnh có thể tăng lên liều 160mg - tối đa 320mg/ngày.
-
Sau nhồi máu cơ tim: sau liều khởi đầu, tăng dần liều lên 40mg, 80mg, 160mg/lần x 2 lần/ngày tùy thuộc đáp ứng của người bệnh.
-
Suy tim: liều khởi đầu khuyến cáo dùng 40 mg/lần x 2 lần/ngày, sau đó tăng lên liều 80 - 160 mg/lần, x 2 lần/ngày.
-
Bác sĩ có thể chỉ định dùng Tabarex-160 phối hợp với các thuốc trị tăng huyết áp, suy tim khác.
-
-
Trẻ em từ 6 - 18 tuổi:
-
Tăng huyết áp:
-
Trẻ < 35 kg: dùng 40mg/lần/ngày.
-
Trẻ > 35 kg: dùng 80mg/lần/ngày.
-
Trong một số trường hợp, chỉ định của bác sĩ có thể tăng liều lên 160mg/ngày, tối đa 320mg/ngày.
-
-
Đối tượng đặc biệt:
-
Suy gan vừa và nhẹ: liều dùng không quá 80mg/ngày, suy gan nặng: không dùng thuốc Tabarex-160
-
Không cần chỉnh liều ở người suy thận có Clcr > 10 mL/ phút, người cao tuổi.
-
-
-
Cách dùng:
-
Dùng thuốc Tabarex-160 vào cùng một thời điểm trong ngày.
-
Chống chỉ định
-
Mẫn cảm với valsartan.
-
Bệnh gan: suy gan nặng, tắc mật, xơ gan ứ mật.
-
Người suy thận (GFR < 60 mL/ phút/ 1,73 m2), người bệnh đái tháo đường đang điều trị cao huyết áp với thuốc aliskiren.
-
Ba tháng giữa, ba tháng cuối thai kỳ.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ trong ba tháng đầu thai kỳ không được khuyến cáo sử dụng Tabarex-160 vì valsartan tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin-aldosteron.
-
Phụ nữ mang thai từ tháng thứ tư trở đi không được sử dụng thuốc vì valsartan có thể gây những ảnh hưởng nghiêm trọng cho thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú không được khuyến cáo dùng valsartan và bác sĩ có thể lựa chọn thuốc khác phù hợp với tình trạng điều trị.
-
Trẻ dưới sáu tuổi không được khuyến cáo sử dụng valsartan vì dữ liệu nghiên cứu trên nhóm tuổi này hiện vẫn chưa được thiết lập đầy đủ.
-
Người suy gan nhẹ hoặc vừa cần thận trọng vì liều valsartan ở nhóm bệnh nhân này không nên vượt quá 80 mg mỗi ngày.
-
Người ghép thận hoặc suy thận cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận và nồng độ kali trong quá trình điều trị bằng valsartan.
-
Người hẹp động mạch thận cần theo dõi chức năng thận vì thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin có thể làm thay đổi urê và creatinin.
-
Người hẹp động mạch chủ hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc có chứa valsartan.
-
Người vừa trải qua nhồi máu cơ tim cần được đánh giá chức năng thận và theo dõi huyết áp khi bắt đầu điều trị bằng valsartan.
-
Người có tiền sử phù mạch phải báo với bác sĩ và ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện sưng mặt, môi, lưỡi hoặc khó thở.
-
Người mắc cường aldosteron nguyên phát không được khuyến cáo sử dụng valsartan vì hệ renin-angiotensin thường không hoạt động bình thường ở nhóm bệnh này.
-
Người bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc hạ natri có nguy cơ tụt huyết áp, đặc biệt sau nôn, tiêu chảy hoặc sử dụng lợi tiểu liều cao.
-
Người bệnh không nên tự phối hợp thuốc với chế phẩm bổ sung kali, muối chứa kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali khi chưa được đánh giá.
Tác dụng phụ
-
Người lớn:
-
Thường gặp:
-
Người bệnh có thể gặp chóng mặt, hạ huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận, tùy thuộc bệnh lý tim mạch đang được điều trị.
-
-
Ít gặp:
-
Một số người bệnh có thể gặp ngất, cảm giác xoay vòng, nhức đầu, ho, buồn nôn, tiêu chảy, suy nhược hoặc mệt mỏi.
-
Suy thận cấp, tăng creatinin, tăng kali huyết hoặc biểu hiện suy tim cũng có thể xuất hiện ở một số người dùng valsartan.
-
-
Chưa rõ tần suất:
-
Phản ứng quá mẫn, viêm mạch, phát ban, ngứa hoặc viêm da bóng nước đã được ghi nhận nhưng chưa xác định được tần suất.
-
Người bệnh có thể gặp đau cơ, tăng kali huyết, tăng BUN hoặc thay đổi các chỉ số xét nghiệm chức năng gan khi dùng thuốc.
-
-
Trẻ em:
-
Trẻ sử dụng valsartan có thể gặp chóng mặt hoặc rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn và nôn trong quá trình điều trị.
-
Tăng kali huyết thường gặp hơn ở trẻ từ sáu đến mười tám tuổi khi người bệnh có bệnh thận mạn tính tiềm ẩn.
-
Tương tác thuốc
-
Lithi có thể tăng nồng độ trong huyết thanh và nguy cơ gây độc khi sử dụng đồng thời với valsartan trong quá trình điều trị.
-
Thuốc lợi tiểu giữ kali có thể làm tăng kali huyết khi phối hợp valsartan, vì vậy người bệnh có thể cần theo dõi kali định kỳ.
-
Chế phẩm bổ sung kali hoặc muối chứa kali có thể làm tăng thêm nồng độ kali trong máu khi sử dụng đồng thời với valsartan.
-
NSAID và acid acetylsalicylic liều cao có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
-
Aliskiren và thuốc ức chế ACE phối hợp với valsartan có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali và suy giảm chức năng thận.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Tabarex-160 chứa valsartan 160 mg, cung cấp một mức hàm lượng phù hợp khi người bệnh cần tăng liều từ mức khởi đầu thấp hơn.
-
Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ từ sáu tuổi, tùy theo cân nặng và đáp ứng huyết áp.
-
Valsartan còn có chỉ định ở người lớn suy tim và người ổn định sau nhồi máu cơ tim kèm rối loạn chức năng thất trái.
-
-
Nhược điểm:
-
Tabarex-160 là thuốc kê đơn nên người bệnh không nên tự mua để bắt đầu điều trị hoặc tự điều chỉnh liều valsartan.
-
Hàm lượng 160 mg không phù hợp với mọi người bệnh, đặc biệt người suy gan nhẹ hoặc vừa chỉ nên dùng tối đa 80 mg.
-
Thuốc không được sử dụng từ ba tháng giữa thai kỳ và cũng không được khuyến cáo trong giai đoạn đầu mang thai.
-
Thuốc Tabarex-160 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Tabarex-160 là thuốc kê đơn chứa valsartan 160 mg, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và một số bệnh lý tim mạch. Người bệnh cần được bác sĩ lựa chọn liều phù hợp, đặc biệt khi có bệnh gan, bệnh thận hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến kali huyết.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110883524
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tabarex-160 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc thay thế Tabarex-160 có công dụng điều trị tăng huyết áp và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý tim mạch tương tự hiện đang được cập nhật. Người bệnh nên liên hệ Duocphamtap để được dược sĩ tư vấn lựa chọn phù hợp dựa trên hoạt chất, hàm lượng và tình trạng điều trị cụ thể.
Giá bán Tabarex-160 là bao nhiêu?
-
Giá của Tabarex-160 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Tabarex-160 - Valsartan Davipharm
Liên hệ