Tadarix 7,5 mg - Ivabradine Liconsa
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Tây Ban Nha
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Hạn sử dụng
- 24 tháng
Thông tin Tadarix 7,5 mg - Ivabradine Liconsa
Thuốc Tadarix 7,5 mg là gì?
-
Tadarix 7,5 mg là thuốc tim mạch chứa ivabradine 7,5 mg, được Laboratorios Liconsa, S.A. tại Tây Ban Nha sản xuất dưới dạng viên bao phim. Thuốc hỗ trợ kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người trưởng thành mắc bệnh động mạch vành đáp ứng điều kiện điều trị phù hợp. Ivabradine tác động chọn lọc lên dòng điện If tại nút xoang, qua đó làm chậm nhịp tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Tadarix 7,5 mg còn được sử dụng trong điều trị suy tim mạn có rối loạn chức năng tâm thu ở nhóm người bệnh đáp ứng tiêu chuẩn chỉ định. Người có nhịp tim lúc nghỉ thấp, huyết áp rất thấp hoặc một số rối loạn tim nghiêm trọng cần được đánh giá kỹ trước khi dùng thuốc.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Tadarix 7,5 mg
-
Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn mắc bệnh động mạch vành có nhịp xoang bình thường và nhịp tim ≥ 70 nhịp/phút.
-
Điều trị suy tim mạn (NYHA độ II-IV) có rối loạn chức năng tâm thu ở bệnh nhân có nhịp xoang và nhịp tim ≥ 75 nhịp/phút. Dùng kết hợp với phác đồ điều trị suy tim chuẩn, bao gồm thuốc chẹn beta nếu có thể, hoặc sử dụng khi bệnh nhân không dung nạp hay chống chỉ định với chẹn beta.
Liều dùng - Cách dùng Tadarix 7,5 mg như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính:
-
Liều khởi đầu: 5 mg/lần x 2 lần/ngày ở bệnh nhân dưới 75 tuổi.
-
Sau 3-4 tuần, nếu triệu chứng chưa được kiểm soát và nhịp tim khi nghỉ vẫn trên 60 nhịp/phút, có thể tăng liều.
-
Liều duy trì tối đa: 7,5 mg/lần x 2 lần/ngày.
-
Nếu sau 3 tháng điều trị triệu chứng không cải thiện hoặc hiệu quả giảm nhịp tim không rõ rệt, nên ngừng thuốc.
-
Nếu nhịp tim giảm dưới 50 nhịp/phút hoặc xuất hiện các dấu hiệu nhịp chậm như chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp, cần giảm liều; nếu tình trạng vẫn kéo dài sau khi giảm liều thì ngừng điều trị.
-
-
Điều trị suy tim mạn:
-
Chỉ khởi trị ở bệnh nhân suy tim ổn định.
-
Liều khởi đầu: 5 mg/lần x 2 lần/ngày. Sau 2 tuần, điều chỉnh lại liều theo nhịp tim của từng bệnh nhân.
-
Trong quá trình điều trị, nếu nhịp tim khi nghỉ liên tục dưới 50 nhịp/phút hoặc xuất hiện các dấu hiệu nhịp tim chậm thì cần giảm xuống mức liều thấp hơn.
-
Nếu nhịp tim khi nghỉ duy trì trên 60 nhịp/phút, có thể tăng lên mức liều kế tiếp để tối ưu hiệu quả điều trị.
-
Ngừng sử dụng ivabradine nếu sau khi đã điều chỉnh liều, nhịp tim vẫn dưới 50 nhịp/phút hoặc các triệu chứng do nhịp tim chậm vẫn kéo dài.
-
-
Đối tượng đặc biệt:
-
Người ≥75 tuổi: Nên bắt đầu với 2,5 mg x 2 lần/ngày, sau đó điều chỉnh nếu cần.
-
Suy thận: Không cần chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinin >15 mL/phút; thận trọng khi <15 mL/phút.
-
Suy gan: Không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ, thận trọng ở suy gan vừa và chống chỉ định ở suy gan nặng.
-
Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn, không khuyến cáo sử dụng.
-
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Tadarix 7.5mg được sử dụng bằng đường uống, dùng vào buổi sáng và tối, trong bữa ăn.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng thuốc Tadarix 7.5mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Nhịp tim khi nghỉ dưới 70 nhịp/phút trước khi bắt đầu điều trị.
-
Sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp, suy tim cấp hoặc không ổn định, đau thắt ngực không ổn định.
-
Hạ huyết áp nặng (huyết áp dưới 90/50 mmHg).
-
Suy gan nặng.
-
Hội chứng suy nút xoang, block xoang nhĩ, block nhĩ thất độ III hoặc bệnh nhân phụ thuộc máy tạo nhịp tim.
-
Dùng đồng thời với thuốc ức chế mạnh CYP3A4 hoặc phối hợp với verapamil, diltiazem
-
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai không sử dụng Tadarix 7,5 mg vì dữ liệu trên người còn hạn chế và nghiên cứu động vật ghi nhận độc tính sinh sản.
-
Phụ nữ đang cho con bú không sử dụng ivabradine vì nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất này có khả năng bài tiết vào sữa.
-
Người vừa trải qua đột quỵ không nên bắt đầu ivabradine ngay sau biến cố vì hiện chưa có đủ dữ liệu điều trị cho trường hợp này.
-
Người bị hạ huyết áp nhẹ hoặc trung bình cần được theo dõi thận trọng, còn mức huyết áp dưới 90/50 mmHg thuộc trường hợp chống chỉ định.
-
Người mắc hội chứng QT dài bẩm sinh nên tránh ivabradine vì tác dụng làm chậm nhịp tim có thể góp phần tăng nguy cơ loạn nhịp.
-
Người thường xuyên lái xe cần chú ý hiện tượng chói sáng thoáng qua, đặc biệt khi di chuyển ban đêm hoặc gặp thay đổi cường độ ánh sáng đột ngột.
-
Tadarix 7,5 mg chủ yếu kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn, nhưng chưa cho thấy lợi ích giảm nhồi máu hoặc tử vong tim mạch.
-
Bác sĩ nên đánh giá lại phương án điều trị nếu triệu chứng đau thắt ngực không cải thiện đáng kể sau khoảng thời gian sử dụng thuốc thích hợp.
-
Người bệnh xuất hiện hồi hộp, mạch không đều hoặc đau thắt ngực nặng hơn cần được kiểm tra khả năng rung nhĩ và đánh giá lại điều trị.
-
Nhịp tim nên được kiểm tra nhiều lần, kết hợp điện tâm đồ hoặc Holter 24 giờ khi cần trước điều trị và trong quá trình chỉnh liều.
-
Việc phối hợp với thuốc kéo dài khoảng QT nên tránh; trường hợp thật sự cần thiết đòi hỏi theo dõi điện tâm đồ và tình trạng tim mạch chặt chẽ.
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp:
-
Hiện tượng chói sáng hoặc cảm giác vùng nhìn sáng bất thường thoáng qua.
-
-
Thường gặp:
-
Đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ, nhịp tim chậm, rung nhĩ, ngoại tâm thu thất và tình trạng huyết áp chưa được kiểm soát.
-
-
Ít gặp:
-
Tăng bạch cầu ái toan, tăng acid uric máu, ngất, nhìn đôi, suy giảm thị giác, đánh trống ngực và hạ huyết áp.
-
Buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, phát ban và phù mạch cũng đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng hoạt chất ivabradine.
-
-
Hiếm gặp:
-
Ban đỏ, ngứa, nổi mày đay và cảm giác khó chịu toàn thân có thể xuất hiện ở một tỷ lệ nhỏ người sử dụng.
-
-
Rất hiếm gặp:
-
Block nhĩ thất độ II, block nhĩ thất độ III và hội chứng nút xoang bệnh lý đã được ghi nhận khi dùng ivabradine.
-
Tương tác thuốc
-
Thuốc kéo dài khoảng QT: Phối hợp với ivabradine có thể làm nguy cơ rối loạn nhịp nghiêm trọng tăng thêm, vì vậy nên tránh kết hợp các thuốc này.
-
Thuốc lợi tiểu thiazide hoặc lợi tiểu quai: Tình trạng giảm kali do các thuốc này gây ra có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện loạn nhịp.
-
Chất ức chế mạnh CYP3A4: Ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, ritonavir và một số thuốc cùng nhóm có thể làm nồng độ ivabradine tăng đáng kể trong máu.
-
Verapamil và diltiazem: Hai thuốc này vừa ức chế CYP3A4 vừa làm giảm nhịp tim, do đó không được sử dụng đồng thời với ivabradine.
-
Nước ép bưởi: Thức uống này có thể làm mức phơi nhiễm ivabradine tăng khoảng hai lần, vì vậy người bệnh nên tránh trong thời gian điều trị.
-
Chất ức chế CYP3A4 mức trung bình: Một số thuốc như fluconazole có thể làm tăng phơi nhiễm ivabradine, nên việc phối hợp cần được cân nhắc thận trọng.
-
Chất cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, phenytoin, barbiturate hoặc St John’s wort có thể giảm phơi nhiễm ivabradine và ảnh hưởng đến tác dụng điều trị.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Ivabradine tác động chọn lọc lên dòng If của nút xoang, nhờ đó thuốc làm giảm nhịp tim mà không trực tiếp làm giảm sức co bóp cơ tim.
-
Thuốc tạo thêm lựa chọn kiểm soát đau thắt ngực ổn định mạn ở người không dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta.
-
Ivabradine cũng có vị trí trong điều trị suy tim mạn kèm rối loạn chức năng tâm thu khi người bệnh đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chuyên môn.
-
-
Nhược điểm:
-
Tadarix 7,5 mg là thuốc kê đơn nên người bệnh cần được đánh giá tình trạng tim mạch và lựa chọn liều phù hợp trước khi sử dụng.
-
Thuốc có thể gây chậm nhịp tim, rung nhĩ hoặc rối loạn thị giác, vì vậy một số người bệnh cần được theo dõi nhịp tim trong điều trị.
-
Ivabradine có nhiều tương tác đáng chú ý với thuốc tác động CYP3A4, verapamil, diltiazem, thuốc kéo dài QT và cả nước ép bưởi.
-
Thuốc Tadarix 7,5 mg có thể mua không cần đơn hay không?
-
Tadarix 7,5 mg là thuốc cần kê đơn vì ivabradine tác động trực tiếp đến nhịp tim và có nhiều chống chỉ định, tương tác cần được xem xét. Người bệnh cần được đánh giá nhịp tim, bệnh lý tim mạch và thuốc đang sử dụng trước khi lựa chọn liều ivabradine phù hợp.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
-
Nơi sản xuất: Spain
-
Thương hiệu: Laboratorios Liconsa, S.A.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 840110181600
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Tadarix 7,5 mg có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Ivabradine Tablets 7.5mg có cùng hoạt chất ivabradine và hàm lượng 7,5 mg nên có thể được cân nhắc thay thế Tadarix 7,5 mg trong trường hợp phù hợp. Hai thuốc đều thuộc dạng viên bao phim, được sử dụng trong kiểm soát đau thắt ngực ổn định mạn và điều trị một số trường hợp suy tim mạn. Việc chuyển đổi sản phẩm cần được bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá dựa trên chỉ định và tình trạng của từng người bệnh.
Giá bán Tadarix 7,5 mg là bao nhiêu?
-
Giá của Tadarix 7,5 mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Tadarix 7,5 mg - Ivabradine Liconsa
Liên hệ