Tacrolim 0,1% - Tacrolimus Boston Việt Nam

Tacrolim 0,1% - Tacrolimus Boston Việt Nam

Mã: 893110232823 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Thuốc mỡ bôi da
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Tacrolim 0,1% - Tacrolimus Boston Việt Nam

Thuốc Tacrolim 0,1% là gì?

  • Tacrolim 0,1% là thuốc mỡ bôi da chứa tacrolimus 1 mg/g, được Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất. Thuốc được dùng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi mắc viêm da cơ địa mức độ trung bình đến nặng. Tacrolim 0,1% phù hợp khi người bệnh đáp ứng chưa đầy đủ hoặc không dung nạp những liệu pháp thông thường như corticosteroid dùng tại chỗ. Dạng thuốc mỡ cho phép thoa lớp mỏng trực tiếp lên vùng tổn thương, kể cả mặt, cổ và nếp gấp nhưng cần tránh niêm mạc. Ngoài kiểm soát đợt bùng phát, thuốc còn được sử dụng duy trì nhằm hạn chế tái phát ở người có bệnh xuất hiện nhiều lần trong năm.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,1%

  • Dạng trình bày: Thuốc mỡ bôi da

Công dụng - Chỉ định của Tacrolim 0,1%

  • Tacrolim 0,1% được sử dụng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:

    • Điều trị đợt bùng phát cho người bệnh bị viêm da cơ địa mức độ trung bình - nặng: Áp dụng cho bệnh nhân đáp ứng kém hoặc không dung nạp các thuốc điều trị thông thường, đặc biệt là corticosteroid bôi.

    • Điều trị duy trì: Dùng để phòng ngừa tái phát và kéo dài thời gian ổn định bệnh ở những bệnh nhân viêm da cơ địa tái phát nhiều lần (≥ 4 đợt/năm), sau khi đã đáp ứng ban đầu với tối đa 6 tuần điều trị Tacrolim 0,1% bôi 2 lần/ngày.

Liều dùng - Cách dùng Tacrolim 0,1% như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Việc khởi đầu liệu trình nên được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị viêm da cơ địa.

    • Điều trị đợt bùng phát:

      • Tacrolim 0,1% có thể được dùng ngắn hạn hoặc theo từng đợt, không nên bôi liên tục trong thời gian dài.

        • Khuyến cáo bắt đầu điều trị ngay khi xuất hiện dấu hiệu sớm của bệnh.

        • Bôi thuốc cho đến khi vùng da bệnh cải thiện rõ (hết thương tổn, gần hết hoặc chỉ còn mức nhẹ).

        • Khi triệu chứng quay trở lại, tái khởi động điều trị giống liều ban đầu.

      • Người lớn và thanh thiếu niên (≥ 16 tuổi):

        • Bôi Tacrolim 0,1% 2 lần mỗi ngày cho đến khi kiểm soát được tổn thương.

        • Khi tình trạng cải thiện ổn định, có thể giảm tần suất bôi hoặc chuyển sang nồng độ thấp hơn (0,03%) nếu phù hợp.

        • Thường thấy đáp ứng sau 1 tuần. Nếu sau 2 tuần không cải thiện, bác sĩ sẽ cân nhắc hướng điều trị khác.

      • Người cao tuổi: Không có yêu cầu điều chỉnh liều đặc biệt.

      • Trẻ em: 

        • 2-16 tuổi: chỉ dùng Tacrolim 0,03%.

        • Không sử dụng nồng độ 0,1% cho trẻ < 2 tuổi trừ khi có đủ dữ liệu chứng minh an toàn.

    • Điều trị duy trì:

      • Áp dụng cho bệnh nhân đã đáp ứng sau 6 tuần điều trị bôi 2 lần/ngày.

      • Người lớn và thanh thiếu niên (≥ 16 tuổi)

        • Dùng Tacrolim 0,1% 1 lần/ngày, 2 ngày/tuần (ví dụ: Thứ Hai và Thứ Năm).

        • Khoảng cách giữa hai lần bôi tối thiểu 2-3 ngày.

        • Sau 12 tháng duy trì, bác sĩ sẽ đánh giá lại để quyết định tiếp tục hay ngừng vì chưa có dữ liệu về độ an toàn khi dùng dài hơn thời gian này.

        • Nếu bệnh bùng phát trong thời gian duy trì, quay về phác đồ bôi 2 lần/ngày như giai đoạn tấn công.

      • Người cao tuổi: Không có khuyến cáo chỉnh liều riêng.

      • Trẻ em: Tiếp tục dùng nồng độ 0,03%; không khuyến cáo dùng 0,1% cho trẻ < 2 tuổi.

  • Cách dùng:

    • Thoa một lớp mỏng thuốc Tacrolim 0,1%  lên vùng da tổn thương hoặc những vị trí dễ tái phát.

    • Có thể sử dụng ở nhiều vị trí như mặt, cổ hoặc vùng nếp gấp; tránh bôi lên niêm mạc.

    • Không che phủ/băng kín vùng bôi vì tính an toàn theo cách đó chưa được thiết lập.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Tacrolim 0,1%, các kháng sinh nhóm macrolid hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về tacrolimus bôi ngoài da trong thai kỳ còn hạn chế, vì vậy chỉ cân nhắc thuốc khi thật sự cần thiết.

  • Phụ nữ cho con bú: Tacrolimus dùng toàn thân có thể đi vào sữa mẹ, do đó người mẹ không được khuyến cáo cho trẻ bú khi điều trị.

  • Người suy giảm miễn dịch: Người mắc suy giảm miễn dịch bẩm sinh, mắc phải hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân không nên sử dụng tacrolimus bôi.

  • Người suy gan: Tacrolimus được chuyển hóa chủ yếu tại gan, vì vậy người có chức năng gan suy giảm cần đặc biệt thận trọng trong thời gian sử dụng thuốc. 

  • Người có hàng rào bảo vệ da tổn thương nặng: Không nên dùng thuốc khi mắc hội chứng Netherton, vảy cá dạng lá, đỏ da toàn thân hoặc GVHD ngoài da.

  • Người có nhiễm khuẩn da: Tình trạng nhiễm khuẩn tại vùng tổn thương cần được xử trí trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc mỡ chứa tacrolimus.

  • Người có bệnh lý hạch: Hạch bạch huyết cần được đánh giá trước điều trị và kiểm tra nguyên nhân nếu tình trạng này kéo dài trong quá trình dùng thuốc.

  • Người điều trị trên diện rộng: Việc bôi thuốc kéo dài trên vùng da lớn cần được theo dõi thường xuyên, đặc biệt khi điều trị cho nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp: Người bệnh có thể cảm thấy nóng rát hoặc ngứa tại khu vực vừa thoa thuốc trong những ngày đầu điều trị.

  • Thường gặp: Vùng bôi thuốc có thể xuất hiện cảm giác nóng, đau, kích ứng, châm chích, đỏ da hoặc phát ban trong quá trình điều trị.

  • Thường gặp: Một số người có thể gặp nhiễm khuẩn da tại chỗ, viêm nang lông, herpes simplex hoặc eczema herpeticum khi sử dụng thuốc.

  • Thường gặp: Người sử dụng có thể đỏ mặt hoặc kích ứng da sau khi uống đồ uống chứa cồn trong thời gian điều trị.

  • Ít gặp: Mụn trứng cá có thể xuất hiện ở một số người đang điều trị bằng thuốc mỡ chứa tacrolimus trên vùng da tổn thương.

  • Chưa xác định tần suất: Một số trường hợp được ghi nhận phù tại vị trí bôi hoặc tăng nồng độ tacrolimus trong máu sau khi sử dụng.

Tương tác thuốc

  • Tacrolimus không được chuyển hóa tại da và mức hấp thu toàn thân của dạng bôi tương đối thấp, vì vậy khả năng xảy ra tương tác qua da được đánh giá thấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu tương tác chính thức dành riêng cho tacrolimus dạng thuốc mỡ hiện vẫn còn hạn chế.

  • Erythromycin: Thuốc ức chế CYP3A4 này cần được phối hợp thận trọng khi tacrolimus được bôi trên diện rộng hoặc người bệnh đang bị đỏ da toàn thân. 

  • Ketoconazole: Việc sử dụng đồng thời cần được cân nhắc ở người có tổn thương da rộng vì ketoconazole có khả năng ức chế enzym CYP3A4. 

  • Itraconazole: Thuốc có thể ảnh hưởng quá trình chuyển hóa lượng tacrolimus đã hấp thu, đặc biệt ở người có mức phơi nhiễm toàn thân tăng lên.

  • Diltiazem: Người bệnh có vùng tổn thương rộng hoặc đỏ da toàn thân cần thận trọng khi sử dụng diltiazem đồng thời với tacrolimus dạng bôi.

  • Thuốc bôi ngoài da khác: Chưa có đủ nghiên cứu đánh giá việc phối hợp tacrolimus cùng những chế phẩm dùng tại chỗ trên cùng khu vực điều trị.

  • Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch toàn thân: Kinh nghiệm sử dụng đồng thời với tacrolimus bôi còn hạn chế nên việc phối hợp cần được bác sĩ đánh giá.

  • Vắc xin: Nghiên cứu ở trẻ em không ghi nhận tacrolimus bôi làm thay đổi đáp ứng miễn dịch đối với vắc xin liên hợp não mô cầu nhóm C.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Tacrolim 0,1% có thể được sử dụng trong cả giai đoạn bùng phát và điều trị duy trì viêm da cơ địa ở nhóm phù hợp.

    • Thuốc là lựa chọn tại chỗ cho người viêm da cơ địa trung bình đến nặng không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp corticosteroid bôi.

    • Thuốc mỡ có thể thoa lên mặt, cổ và các nếp gấp nên thuận tiện khi tổn thương xuất hiện tại những vị trí này.

  • Nhược điểm:

    • Tacrolim 0,1% là thuốc kê đơn nên người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng da trước khi bắt đầu sử dụng.

    • Nóng rát và ngứa tại vùng bôi thuộc nhóm phản ứng rất thường gặp, đặc biệt trong những ngày đầu bắt đầu điều trị.

    • Thuốc không phù hợp với trẻ dưới 16 tuổi ở nồng độ 0,1%, trong khi nhóm trẻ nhỏ cần lựa chọn hàm lượng thích hợp hơn.                                                                                                                                                     

Thuốc Tacrolim 0,1% có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tacrolim 0,1% là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng viêm da và lựa chọn liệu trình phù hợp trước khi sử dụng. Việc kiểm soát chuyên môn đặc biệt quan trọng khi tổn thương lan rộng, bệnh tái phát nhiều lần hoặc người dùng có yếu tố cần thận trọng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 30 gam

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110232823

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Tacrolim 0,1% có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Tacrolimus 0,1% dạng thuốc mỡ có thể được cân nhắc thay thế Tacrolim 0,1% vì cùng chứa tacrolimus với hàm lượng 1 mg trong mỗi gam thuốc. Cả hai đều thuộc nhóm thuốc bôi chứa tacrolimus, được sử dụng trong điều trị viêm da cơ địa ở nhóm người bệnh phù hợp. Việc thay thế cần dựa trên dạng bào chế, hàm lượng và chỉ định tương ứng của từng sản phẩm.

Giá bán Tacrolim 0,1% là bao nhiêu?

  • Giá của Tacrolim 0,1% có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất