Tenamydgel SM - Medipharco
Liên hệ
Dược Phẩm TAP
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
SaViDopril 8 là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam, với mỗi viên chứa perindopril erbumin 8 mg. Hoạt chất thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin, giúp hạ huyết áp thông qua giảm hình thành angiotensin II và hạn chế những tác động gây co mạch. Thuốc được sử dụng điều trị tăng huyết áp, đồng thời perindopril còn giúp giảm nguy cơ biến cố tim ở người mắc bệnh động mạch vành ổn định phù hợp. SaViDopril 8 bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống, trong khi perindopril erbumin thường được sử dụng một lần mỗi ngày vào buổi sáng. Thuốc nên uống trước bữa ăn và cần đặc biệt lưu ý ở người suy thận, có nguy cơ hạ huyết áp hoặc từng phù mạch liên quan thuốc ức chế men chuyển.
Thành phần hoạt chất chính: Perindopril erbumin 8mg
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Thuốc SaViDopril 8 được sử dụng trong điều trị bệnh nhân bị tăng huyết áp, giúp kiểm soát và ổn định huyết áp.
Liều dùng:
Tăng huyết áp nguyên phát: Liều khuyến cáo 1 viên/lần/ngày.
Người cao tuổi: Bắt đầu với 2mg/ngày, có thể tăng lên 4mg/ngày sau 1 tháng tùy đáp ứng.
Bệnh nhân suy thận: Điều chỉnh liều dựa trên mức độ suy thận.
Trường hợp đặc biệt (huyết áp nền thấp, hạ natri máu): Khởi trị bằng liều thấp hơn để tránh tụt huyết áp quá mức.
Cách dùng:
Uống thuốc vào buổi sáng trước bữa ăn để đảm bảo hấp thu tối ưu.
Dùng 1 lần/ngày, nuốt nguyên viên với nước, không bẻ hoặc nhai.
Cần theo dõi creatinin và Kali huyết trong 15 ngày đầu điều trị để điều chỉnh liều kịp thời.
Người đã từng mẫn cảm với perindopril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử phù mạch (phù Quincke) do dùng thuốc ức chế men chuyển.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú.
Phụ nữ mang thai không nên bắt đầu sử dụng perindopril và thuốc chống chỉ định từ tháng thứ tư do nguy cơ gây độc cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú không được khuyến nghị sử dụng perindopril vì hiện chưa có đủ dữ liệu xác định mức độ bài tiết thuốc vào sữa mẹ.
Người suy thận cần lựa chọn liều dựa trên độ thanh thải creatinin, đồng thời theo dõi chức năng thận và kali trong quá trình điều trị.
Người suy tim nặng có nguy cơ hạ huyết áp và suy giảm chức năng thận, vì vậy cần được theo dõi chặt khi bắt đầu điều trị.
Người cao tuổi cần đánh giá chức năng thận trước khi lựa chọn liều perindopril nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy và phản ứng bất lợi.
Người mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn dễ hạ huyết áp rõ rệt, đặc biệt sau liều đầu tiên hoặc khi tăng liều perindopril.
Người hẹp động mạch thận có nguy cơ hạ huyết áp và suy thận, do đó cần thận trọng và kiểm soát chức năng thận khi điều trị.
Người đang dùng thuốc lợi tiểu có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp, nên cân nhắc ngừng lợi tiểu trước khi bắt đầu perindopril nếu phù hợp.
Người chạy thận nhân tạo bằng một số màng lọc có độ thấm cao cần tránh phối hợp vì có thể xuất hiện phản ứng phản vệ nghiêm trọng.
Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc gây mê có thể hạ huyết áp do perindopril, tình trạng này có thể được điều chỉnh bằng biện pháp tăng thể tích tuần hoàn.
Thường gặp:
Người bệnh có thể gặp đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, chuột rút hoặc những biểu hiện khó chịu trên đường tiêu hóa.
Ho khan là phản ứng đặc trưng có thể xuất hiện khi sử dụng perindopril và những thuốc khác thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin.
Một số người có thể xuất hiện phát ban nhẹ trên da trong quá trình sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp chứa perindopril.
Ít gặp:
Người bệnh có thể gặp khô miệng hoặc giảm nhẹ hemoglobin, tùy theo đáp ứng và tình trạng sức khỏe trong quá trình điều trị.
Kali máu, urê và creatinin có thể tăng thoáng qua, đặc biệt ở người đã có yếu tố nguy cơ liên quan đến chức năng thận.
Hiếm gặp:
Phù mạch có thể xuất hiện tại mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản và có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến đường thở.
NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của perindopril, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu.
Corticosteroid và tetracosactide có thể gây giữ muối, giữ nước, từ đó làm giảm tác động hạ huyết áp của thuốc trong quá trình phối hợp.
Thuốc lợi tiểu có thể làm huyết áp giảm mạnh khi bắt đầu perindopril, đặc biệt ở người đã giảm thể tích tuần hoàn hoặc mất muối.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng và thuốc chống loạn thần có thể làm tăng tác động hạ huyết áp, từ đó gia tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
Insulin và sulfonylurea có thể tăng tác động hạ đường huyết khi phối hợp với thuốc ức chế men chuyển, nhất là trong những tuần đầu.
Muối kali và thuốc lợi tiểu giữ kali có thể làm kali máu tăng đáng kể, đặc biệt khi người bệnh đồng thời suy giảm chức năng thận.
Lithium có thể tăng nồng độ trong huyết thanh và gây độc khi phối hợp perindopril, vì vậy sự kết hợp này thường không được khuyến nghị.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
SaViDopril 8 chứa perindopril erbumin 8 mg, hoạt chất ức chế men chuyển được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành.
Perindopril thường chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày, tạo thuận lợi cho người bệnh cần duy trì liệu trình điều trị kéo dài.
Ngoài kiểm soát tăng huyết áp, perindopril còn có chỉ định liên quan suy tim và bệnh động mạch vành ổn định ở những trường hợp phù hợp.
Nhược điểm:
SaViDopril 8 là thuốc kê đơn nên việc lựa chọn liều cần dựa trên huyết áp, chức năng thận và tình trạng của từng người.
Ho khan có thể xuất hiện trong quá trình điều trị và là một bất lợi đặc trưng của perindopril cùng nhóm thuốc ức chế men chuyển.
Phù mạch tuy ít gặp nhưng có thể ảnh hưởng đường thở, vì vậy biểu hiện sưng mặt, môi hoặc lưỡi cần được xử trí nhanh chóng.
SaViDopril 8 là thuốc cần kê đơn, chứa perindopril erbumin 8 mg thuộc nhóm ức chế men chuyển được sử dụng trong điều trị bệnh lý tim mạch. Người bệnh không nên tự điều chỉnh lượng thuốc vì perindopril có thể ảnh hưởng huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali trong máu.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-24274-16
Hạn sử dụng: 36 tháng
Coperil 4 có thể được cân nhắc như một lựa chọn cùng hoạt chất với SaViDopril 8 vì đều chứa perindopril erbumin, thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển. Coperil 4 được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, suy tim và bệnh mạch vành ổn định, nhưng hàm lượng 4 mg thấp hơn SaViDopril 8 nên cần lựa chọn liều phù hợp.
Giá của SaViDopril 8 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
SaViDopril 8 - Perindopril erbumin Savipharm
Liên hệ