Elitan 10mg/2ml - Metoclopramide HCl Medochemie

Elitan 10mg/2ml - Metoclopramide HCl Medochemie

Mã: VN-19239-15 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Cộng hòa Síp
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Hạn sử dụng
60 tháng

Thông tin Elitan 10mg/2ml - Metoclopramide HCl Medochemie

Thuốc Elitan 10mg/2ml là gì?

  • Elitan 10mg/2ml là thuốc chống nôn chứa metoclopramide hydrochloride, được sử dụng để kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn trong một số trường hợp. Thuốc do Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility sản xuất, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm với hàm lượng hoạt chất 10 mg/2 ml. Metoclopramide tác động lên các thụ thể dopamine tại hệ thần kinh trung ương, đồng thời thúc đẩy nhu động đường tiêu hóa trên và quá trình làm rỗng dạ dày. Elitan 10mg/2ml có thể được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, phù hợp với những trường hợp cần sử dụng thuốc qua đường tiêm. Dạng bào chế này đặc biệt hữu ích khi người bệnh nôn liên tục, khó uống thuốc hoặc không thể giữ thuốc đường uống trong dạ dày.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)

  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch

Công dụng - Chỉ định của Elitan 10mg/2ml

  • Người lớn:

    • Dự phòng nôn và buồn nôn sau phẫu thuật, do xạ trị.

    • Điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn

  • Trẻ từ 1-18 tuổi:

    • Dự phòng nôn và buồn nôn do hóa trị nhưng xuất hiện muộn.

    • Điều trị nôn và buồn nôn sau phẫu thuật.

Liều dùng - Cách dùng Elitan 10mg/2ml như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Dự phòng nôn và buồn nôn hậu phẫu: Liều 10 mg.

      • Dự phòng nôn và buồn nôn do xạ trị: Liều 10 mg x tối đa 3 lần/ngày.

      • Điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn: Liều 10 mg x tối đa 3 lần/ngày.

      • Liều tối đa nên dùng: Ngày 30mg hoặc 0,5 mg/kg/ngày.

      • Thời gian điều trị: Ban đầu có thể dùng đường tiêm, sau đó có thể dùng đường uống hoặc đường trực tràng.

    • Trẻ em từ 1-18 tuổi:

      • Với tất cả các chỉ định: Liều 0,1-0,15mg/kg x tối đa 3 lần/ngày, dùng đường tĩnh mạch.

      • Liều tối đa: Tính theo cân nặng là 0,5mg/kg/ngày.

    • Đối tượng đặc biệt:

      • Người già: Nên cân nhắc giảm liều phụ thuộc chức năng gan thận và thể trạng.

      • Suy thận giai đoạn cuối: Giảm liều hàng ngày xuống 75%.

      • Suy thận nặng hoặc trung bình: Giảm liều dùng xuống 50%.

      • Suy gan nặng: Giảm liều dùng xuống 50%.

    • Trẻ em:

      • Chống chỉ định metoclopramid cho trẻ < 1 tuổi

  • Cách dùng:

    • Tiêm bắp.

    • Tiêm tĩnh mạch chậm trong thời gian nhỏ nhất 3 phút.

    • Thời gian điều trị: 

      • Dự phòng nôn và buồn nôn xuất hiện muộn do hóa trị: nhiều nhất 5 ngày.

      • Điều trị nôn và buồn nôn hậu phẫu: nhiều nhất 48 giờ.

Chống chỉ định

  • Không dùng Elitan 10mg/2ml cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc.

  • Không dùng thuốc cho các tình trạng sau:

    • Tiêu hoá: 

      • Xuất huyết tiêu hóa

      • Thủng dạ dày-ruột 

    • U tủy thượng thận.

    • Có tiền sử rối loạn vận động do metoclopramid hoặc thuốc an thần.

    • Động kinh.

    • Parkinson.

    • Dùng kết hợp với Levodopa hoặc dopamin.

    • Có tiền sử methemoglobin huyết.

    • Trẻ em < 1 tuổi do nguy cơ gây rối loạn ngoại tháp tăng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người mắc bệnh Parkinson cần đặc biệt thận trọng vì metoclopramide có thể khiến các biểu hiện run, cứng cơ và vận động chậm trở nên nghiêm trọng hơn.

  • Người có bệnh lý thần kinh cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị, nhất là khi đang sử dụng thêm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.

  • Trẻ em và người trẻ tuổi có nguy cơ xuất hiện phản ứng ngoại tháp, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi sử dụng liều cao.

  • Người có tiền sử methemoglobin huyết cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng thuốc vì metoclopramide có thể liên quan đến tình trạng rối loạn hemoglobin này.

  • Người mắc bệnh tim mạch cần theo dõi nhịp tim và các biểu hiện bất thường, đặc biệt khi có nhịp tim chậm hoặc rối loạn dẫn truyền.

  • Người cao tuổi cần được giám sát chặt chẽ khi tiêm thuốc do nguy cơ gặp những phản ứng bất lợi liên quan đến tim mạch và thần kinh.

  • Người suy gan hoặc suy thận có thể cần giảm liều metoclopramide tùy theo mức độ suy giảm chức năng cơ quan và khả năng đào thải thuốc.

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và tránh dùng vào cuối thai kỳ vì nguy cơ ảnh hưởng thần kinh ở trẻ sơ sinh.

  • Phụ nữ đang cho con bú không được khuyến khích sử dụng metoclopramide vì hoạt chất có thể bài tiết vào sữa mẹ và gây phản ứng bất lợi ở trẻ.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần tránh những công việc đòi hỏi sự tỉnh táo nếu xuất hiện buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc vận động.

  • Người bị nôn kéo dài cần được theo dõi tình trạng thần kinh và đánh giá nguyên nhân gây nôn nhằm phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường.

  • Phản ứng ngoại tháp có thể xuất hiện ngay trong giai đoạn đầu sử dụng, vì vậy cần ngừng thuốc và đánh giá y tế khi xuất hiện triệu chứng.

  • Khoảng cách giữa các liều phải duy trì tối thiểu 6 giờ, kể cả khi người bệnh nôn sau khi dùng thuốc để hạn chế quá liều.

  • Thời gian điều trị cần được giới hạn nhằm giảm nguy cơ rối loạn vận động kéo dài, đặc biệt khi người bệnh phải sử dụng metoclopramide nhiều lần.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Tiêu chảy, suy nhược cơ thể và cảm giác mệt mỏi.

    • Rối loạn ngoại tháp, xuất hiện các triệu chứng giống bệnh Parkinson.

    • Trầm cảm, lú lẫn và cảm giác bồn chồn, đứng ngồi không yên.

  • Ít gặp:

    • Nhịp tim chậm và tăng nồng độ prolactin trong máu.

    • Phản ứng quá mẫn và rối loạn trương lực cơ.

  • Hiếm gặp:

    • Co giật và tăng tiết sữa bất thường.

  • Chưa xác định tần suất:

    • Ngừng tim hoặc block nhĩ thất.

    • Vú phát triển bất thường ở nam giới.

    • Phản ứng phản vệ và rối loạn vận động.

Tương tác thuốc

  • Levodopa, bromocriptine và pergolide có tác dụng đối kháng với metoclopramide trên hệ dopamine, vì vậy cần tránh phối hợp do nguy cơ làm giảm tác dụng điều trị.

  • Rượu và đồ uống chứa cồn có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của metoclopramide, khiến người bệnh dễ buồn ngủ và giảm tỉnh táo.

  • Thuốc kháng cholinergic và dẫn xuất morphine có thể đối kháng với tác động thúc đẩy nhu động tiêu hóa của metoclopramide, làm thay đổi đáp ứng điều trị.

  • Thuốc giảm đau tác động trung ương có thể làm tăng ảnh hưởng lên hệ thần kinh khi phối hợp với metoclopramide, đặc biệt là tình trạng buồn ngủ.

  • Thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi phối hợp, đồng thời một số thuốc còn làm tăng nguy cơ ngoại tháp.

  • Thuốc tác động lên hệ serotonin có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin khi phối hợp với metoclopramide, cần chú ý các biểu hiện bất thường.

  • Digoxin có thể bị giảm sinh khả dụng khi sử dụng cùng metoclopramide, từ đó ảnh hưởng đến lượng thuốc được hấp thu vào tuần hoàn.

  • Cyclosporin có thể tăng sinh khả dụng khi phối hợp với metoclopramide, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và cần được theo dõi phù hợp.

  • Mivacurium và suxamethonium có thể bị kéo dài tác dụng phong bế thần kinh cơ khi sử dụng cùng metoclopramide trong các thủ thuật gây mê.

  • Thuốc ức chế mạnh CYP2D6 có thể làm tăng mức độ phơi nhiễm metoclopramide, từ đó gia tăng nguy cơ xuất hiện những phản ứng bất lợi.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Thuốc có thể được sử dụng qua đường tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, tạo sự linh hoạt trong những tình huống người bệnh không thể uống thuốc.

    • Metoclopramide dạng tiêm có thời gian khởi phát tác dụng tương đối nhanh, phù hợp với những trường hợp cần kiểm soát triệu chứng buồn nôn và nôn.

    • Mỗi ống chứa 10 mg metoclopramide trong 2 ml dung dịch, giúp nhân viên y tế thuận tiện xác định thể tích thuốc cần sử dụng.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc cần được nhân viên y tế thực hiện tiêm, gây bất tiện hơn so với những chế phẩm chống nôn sử dụng qua đường uống.

    • Metoclopramide có thể gây rối loạn ngoại tháp, buồn ngủ và những phản ứng tim mạch nghiêm trọng, đặc biệt khi sử dụng qua đường tĩnh mạch.

    • Thuốc có nhiều tương tác đáng chú ý, đồng thời không phù hợp với người mắc Parkinson hoặc đang sử dụng một số thuốc dopaminergic.

Thuốc Elitan 10mg/2ml có thể mua không cần đơn hay không?

  • Elitan 10mg/2ml là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ thăm khám và xác định nhu cầu điều trị trước khi sử dụng. Do thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, quá trình đưa thuốc vào cơ thể cần có nhân viên y tế thực hiện và theo dõi.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml

  • Nơi sản xuất: Cyprus

  • Thương hiệu: Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-19239-15

  • Hạn sử dụng: 60 tháng

 Elitan 10mg/2ml có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Danh sách thuốc thay thế có công dụng kiểm soát buồn nôn và nôn tương tự Elitan 10mg/2ml hiện đang được Duocphamtap cập nhật thêm. Người bệnh có thể liên hệ Duocphamtap để được dược sĩ tư vấn lựa chọn chế phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe và nhu cầu điều trị.

Giá bán Elitan 10mg/2ml là bao nhiêu?

  • Giá của Elitan 10mg/2ml có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất