Equoral 25mg - Ciclosporin Teva

Equoral 25mg - Ciclosporin Teva

Mã: 859114399723 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Cộng hòa Séc
Dạng bào chế
Viên nang
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Equoral 25mg - Ciclosporin Teva

Thuốc Equoral 25mg là gì?

  • Equoral 25mg là thuốc ức chế miễn dịch chứa ciclosporin, được sử dụng để phòng ngừa thải ghép sau ghép tạng và điều trị một số bệnh liên quan đến rối loạn miễn dịch. Hoạt chất ciclosporin tác động lên tế bào lympho T, làm giảm phản ứng miễn dịch quá mức mà không trực tiếp tiêu diệt các tế bào này. Thuốc được sản xuất bởi Teva Czech Industries s.r.o. tại Cộng hòa Séc, dưới dạng viên nang mềm chứa 25mg ciclosporin, thuận tiện cho việc phối hợp liều theo nhu cầu điều trị. Equoral 25mg còn được sử dụng trong một số trường hợp viêm khớp dạng thấp, vảy nến nặng hoặc viêm da cơ địa khi các phương pháp thông thường chưa đáp ứng. Do thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, huyết áp và khả năng chống nhiễm trùng, người bệnh cần được theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ciclosporin 25mg

  • Dạng trình bày: Viên nang mềm

Công dụng - Chỉ định của Equoral 25mg

  • Phòng ngừa và điều trị phản ứng thải ghép ở bệnh nhân sau phẫu thuật ghép gan, tim, tủy xương, phổi, thận.

  • Điều trị viêm màng bồ đào nội sinh không do nhiễm khuẩn gây ra.

  • Điều trị hội chứng thận hư, viêm khớp dạng thấp nặng, viêm da cơ địa và bệnh vảy nến mức độ nặng.

Liều dùng - Cách dùng Equoral 25mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Ghép tạng, cơ quan:

      • Dùng Equoral 25mg chậm nhất là 12 giờ trước khi phẫu thuật với liều 10-15 mg/kg. Chia ra uống 2 lần/ ngày, duy trì liều trong 1-2 tuần sau phẫu thuật. 

      • Xem xét giảm liều Equoral 25mg theo nồng độ Cyclosporin trong máu và chức năng thận để đạt liều duy trì 2-6 mg/kg/ngày.

      • Giảm liều khởi đầu trong trường hợp bệnh nhân đang dùng Equoral 25mg cùng với thuốc ức chế miễn dịch khác.

    • Ghép tủy xương:

      • Nên dùng Cyclosporin dạng truyền tĩnh mạch ngay sau khi cấy ghép sau đó thay bằng đường uống với liều khoảng 12,5mg/kg/ngày.

      • Nếu dùng dạng uống ngay khi bắt đầu điều trị, liều Equoral 25mg khuyến cáo là 12 - 15mg/kg/ngày.

    • Điều trị viêm màng bồ đào:

      • Liều khởi đầu là 5mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, uống đến khi tình trạng bệnh được cải thiện.

      • Liều tối đa là 7mg/kg/ngày.

    • Điều trị hội chứng thận hư:

      • Người lớn: 5mg/kg/ngày.

      • Trẻ em: 6mg/kg/ngày.

      • Bệnh nhân suy thận: không quá 2.5mg/kg/ngày.

    • Điều trị viêm khớp dạng thấp: 3mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, sử dụng trong 6 tuần đầu. Một đợt điều trị khởi đầu bằng Equoral 25mg kéo dài 12 tuần.

    • Điều trị vảy nến, viêm da cơ địa: 2.5-5mg/kg/ngày, chia uống 2 lần/ ngày.

  • Cách dùng:

    • Uống trực tiếp viên Equoral 25mg với nước, uống trong bữa ăn, mỗi lần cách nhau 12 giờ.

Chống chỉ định

  • Người bị dị ứng với thành phần hoặc tá dược trong thuốc Equoral 25mg.

  • Đối với người bị viêm khớp dạng thấp, vảy nến, viêm da cơ địa, hội chứng thận hư: Không dùng Equoral 25mg khi huyết áp tăng mà không kiểm soát được, bất thường trong chức năng thận, đang bị nhiễm khuẩn hoặc mắc bệnh ác tính.

  • Bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp dưới 18 tuổi.

  • Người bệnh đang sử dụng các thuốc Rosuvastatin và Tacrolimus.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không được khuyến cáo sử dụng Equoral 25mg thường quy; bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc vì ciclosporin có thể bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

  • Người suy giảm chức năng thận hoặc gan cần được theo dõi các chỉ số xét nghiệm thường xuyên để bác sĩ điều chỉnh liều khi cần thiết.

  • Người có huyết áp cao cần kiểm tra huyết áp định kỳ vì ciclosporin có thể khiến tình trạng tăng huyết áp trở nên nghiêm trọng hơn.

  • Người bị rối loạn lipid máu nên điều chỉnh chế độ ăn giảm chất béo khi xét nghiệm cho thấy nồng độ lipid tăng trong quá trình điều trị.

  • Người được ghép tạng cần theo dõi magnesi trong máu thường xuyên, đặc biệt ở giai đoạn đầu sau phẫu thuật ghép.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc chưa ghi nhận ảnh hưởng trực tiếp đáng kể từ thuốc, nhưng cần thận trọng nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.

  • Không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng liều vì thay đổi nồng độ ciclosporin có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát miễn dịch.

  • Không phối hợp với liệu pháp PUVA hoặc chiếu tia UVB do nguy cơ bất lợi trên da khi kết hợp các phương pháp điều trị này.

  • Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay khi được chẩn đoán tăng áp lực nội sọ để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp:

    • Tăng acid uric trong máu.

    • Giảm nồng độ magnesi máu.

    • Dị cảm, tê bì hoặc châm chích.

    • Chán ăn, buồn nôn, đau bụng.

    • Rậm lông.

    • Đau cơ, chuột rút.

    • Cảm giác mệt mỏi.

  • Tác dụng phụ ít gặp:

    • Thiếu máu.

    • Co giật.

    • Rối loạn ý thức, kích động.

    • Rối loạn thị giác.

    • Phát ban dị ứng.

    • Tăng cân, phù.

  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Hội chứng tan máu tăng urê huyết.

    • Tăng lipid hoặc glucose trong máu.

    • Đau đầu.

    • Tăng huyết áp.

    • Viêm tụy.

    • Yếu cơ.

    • Rối loạn kinh nguyệt.

Tương tác thuốc

  • Nước bưởi làm tăng lượng ciclosporin được hấp thu vào cơ thể, khiến nồng độ thuốc trong máu cao hơn dự kiến.

  • Thức ăn giàu chất béo có thể ảnh hưởng đến mức độ hấp thu ciclosporin, vì vậy người bệnh nên duy trì cách uống thuốc nhất quán với bữa ăn.

  • Rượu có thể làm thay đổi nồng độ ciclosporin ở người ghép thận, đồng thời làm tăng lượng ethanol được đưa vào cơ thể.

  • Barbiturat và một số thuốc chống động kinh như phenytoin, carbamazepin có thể làm giảm nồng độ ciclosporin do thúc đẩy chuyển hóa thuốc.

  • Rifampicin làm tăng chuyển hóa ciclosporin tại gan và ruột, khiến nồng độ thuốc giảm và có thể ảnh hưởng đến khả năng phòng thải ghép.

  • Bosentan có thể làm giảm nồng độ ciclosporin, trong khi lượng bosentan trong máu lại tăng đáng kể khi phối hợp.

  • Sulfinpyrazon có thể làm giảm nồng độ ciclosporin, khiến bác sĩ cần đánh giá nguy cơ tương tác trước khi phối hợp.

  • Kháng sinh nhóm macrolid như erythromycin và clarithromycin có thể làm tăng nồng độ ciclosporin, kéo theo nguy cơ tổn thương thận.

  • Thuốc kháng nấm nhóm azol như ketoconazol, fluconazol hoặc itraconazol có thể làm tăng lượng ciclosporin trong máu do ức chế chuyển hóa.

  • Verapamil và diltiazem có thể làm tăng nồng độ ciclosporin, khiến người bệnh cần được theo dõi và điều chỉnh liều khi cần.

  • Amiodaron làm tăng nồng độ ciclosporin và nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận, kể cả sau khi ngừng amiodaron một thời gian.

  • Thuốc có độc tính trên thận như aminoglycosid, vancomycin hoặc thuốc chống viêm không steroid có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi phối hợp.

  • Thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) có thể tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng ciclosporin, làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.

  • Colchicin có thể tích lũy khi phối hợp với ciclosporin, làm tăng nguy cơ yếu cơ và những phản ứng bất lợi liên quan đến thần kinh cơ.

  • Etoposid có thể giảm độ thanh thải khi sử dụng cùng ciclosporin, khiến mức độ tiếp xúc với thuốc trong cơ thể tăng lên.

  • Digoxin có thể tăng nồng độ trong máu do ciclosporin làm giảm khả năng thải trừ, dẫn đến nguy cơ ngộ độc digoxin.

  • Các thuốc là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp) có thể tăng nồng độ khi dùng cùng ciclosporin, tùy từng hoạt chất và cơ chế vận chuyển.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Equoral 25mg chứa ciclosporin, giúp kiểm soát phản ứng miễn dịch và phòng ngừa hiện tượng thải ghép sau phẫu thuật ghép tạng.

    • Thuốc có thể được sử dụng trong điều trị một số bệnh tự miễn và bệnh viêm nặng khi các phương pháp thông thường không đáp ứng.

    • Hàm lượng 25mg tạo thuận lợi cho việc phối hợp các mức liều, đặc biệt khi bác sĩ cần điều chỉnh lượng ciclosporin theo từng bệnh nhân.

  • Nhược điểm:

    • Equoral 25mg là thuốc kê đơn, đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

    • Thuốc có thể gây tổn thương thận, tăng huyết áp và rối loạn điện giải, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.

    • Tác dụng ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và một số bệnh lý ác tính.

Thuốc Equoral 25mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Equoral 25mg là thuốc kê đơn chứa ciclosporin, được sử dụng trong phòng ngừa thải ghép và điều trị một số bệnh liên quan đến miễn dịch. Bác sĩ cần đánh giá tình trạng bệnh, lựa chọn liều và theo dõi xét nghiệm trong quá trình điều trị. Người bệnh không nên tự mua hoặc thay đổi liều thuốc.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Czech Republic

  • Thương hiệu: Teva Czech Industries s.r.o.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 859114399723

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

 Equoral 25mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • CKDCipol-N có thể được cân nhắc thay thế Equoral 25mg vì cùng chứa ciclosporin, hoạt chất ức chế miễn dịch giúp phòng ngừa thải ghép và điều trị một số bệnh tự miễn. Tuy nhiên, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá hàm lượng, dạng bào chế và nồng độ thuốc trong máu trước khi chuyển đổi.

Giá bán Equoral 25mg là bao nhiêu?

  • Giá của Equoral 25mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất