Duotrol - USV

Duotrol - USV

Mã: 890110430723 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Duotrol - USV

Thuốc Duotrol là gì?

  • Duotrol là thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2, giúp kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành khi chế độ ăn uống và vận động chưa đáp ứng mục tiêu điều trị. Mỗi viên chứa metformin hydrochloride 500mg và glibenclamide dạng vi hạt 5mg, kết hợp hai cơ chế giảm sản xuất glucose tại gan và kích thích tuyến tụy tiết insulin. Thuốc được sản xuất bởi USV Private Limited tại Ấn Độ, dưới dạng viên nén bao phim, giúp người bệnh sử dụng hai hoạt chất trong cùng một viên uống. Duotrol có thể được cân nhắc cho bệnh nhân cần phối hợp thuốc hạ đường huyết, đặc biệt khi điều trị bằng một hoạt chất riêng lẻ chưa kiểm soát tốt bệnh. Tuy nhiên, thành phần glibenclamide có nguy cơ gây hạ đường huyết, nên người sử dụng cần chú ý bữa ăn và theo dõi glucose máu thường xuyên.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Metformin Hydrochloride 500mg; Glibenclamide (Micronised) 5mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Duotrol

  • Điều trị ở các bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 với mục đích kiểm soát đường huyết.

Liều dùng - Cách dùng Duotrol như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu: 

      • Dùng liều tương đương với liều của Metformin và Glibenclamide đã từng sử dụng. Liều sẽ được điều chỉnh theo kết quả của đường huyết.

      • Điều chỉnh liều: Dựa vào kết quả đường huyết có thể điều chỉnh 2 tuần/ lần hoặc hơn, lượng gia tăng 1 viên.

      • Liều tối đa hằng ngày: 3-4 viên 500mg/5mg 1 ngày.

    • Số lần dùng thuốc phụ thuộc vào liều lượng của bệnh nhân:

    • Ngày 1 lần: 1 viên/ngày sau ăn sáng.

    • Ngày 2 lần: sáng 1 lần, tối 1 lần, mỗi lần 1-2 viên.

    • Ngày 3 lần: sáng-trưa-tối. Một ngày từ 3-6 viên.

    • Tuy nhiên sau mỗi lần uống thuốc cần có một bữa ăn chứa Carbohydrate đủ để ngăn chặn cơn hạ đường huyết bất ngờ.

    • Người cao tuổi: Liều dùng dựa trên chức năng thận, cần thường xuyên kiểm tra chức năng thận. Liều khuyến cáo nên dùng Metformin/ Glibenclamide là 500mg/2,5mg.

    • Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.

  • Cách dùng:

    • Cần kết hợp với chế độ luyện tập, ăn uống điều độ khoa học để có được kết quả tốt nhất.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định bệnh nhân dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Đái tháo đường tuýp 1 - đái tháo đường phụ thuộc Insulin.

  • Những người có bệnh lý về thận và chức năng thận.

  • Nhiễm trùng nặng.

  • Suy gan.

  • Cơn đau tim, suy tim, suy giảm hô hấp.

  • Rối loạn chuyển hóa Porphyrin

  • Không kết hợp với Miconazole

  • Phụ nữ cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai cần trao đổi với bác sĩ về phương án kiểm soát đường huyết, vì insulin thường được ưu tiên trong điều trị đái tháo đường thai kỳ.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Duotrol do thành phần glibenclamide có nguy cơ gây hạ đường huyết ở trẻ bú mẹ.

  • Người có chế độ dinh dưỡng kém hoặc thường xuyên bỏ bữa dễ gặp tình trạng hạ đường huyết khi sử dụng thuốc chứa glibenclamide.

  • Người chuẩn bị chụp X-quang có tiêm chất cản quang iod cần thông báo việc sử dụng Duotrol để bác sĩ đánh giá thời điểm tạm ngừng thuốc.

  • Người sử dụng Duotrol cần nhận biết dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào hoặc choáng váng.

  • Người nhà bệnh nhân nên được hướng dẫn cách nhận biết và xử trí ban đầu khi xuất hiện cơn hạ đường huyết bất thường.

  • Duy trì bữa ăn đúng giờ, không nhịn ăn hoặc bỏ bữa nhằm hạn chế nguy cơ đường huyết giảm quá mức.

  • Tránh uống rượu và sử dụng chất kích thích trong quá trình điều trị vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết.

  • Không tự ý điều chỉnh liều thuốc hoặc thay đổi lịch uống khi chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn máu và hệ bạch huyết:

    • Giảm số lượng bạch cầu.

    • Giảm tiểu cầu trong máu.

  • Rối loạn chuyển hóa:

    • Hạ đường huyết.

    • Rối loạn chuyển hóa porphyrin.

    • Nhiễm toan chuyển hóa, bao gồm nhiễm toan acid lactic.

  • Rối loạn thần kinh và giác quan:

    • Thay đổi cảm nhận vị giác.

    • Nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác khi đường huyết giảm.

  • Rối loạn tiêu hóa:

    • Buồn nôn.

    • Tiêu chảy.

    • Đau bụng hoặc khó chịu vùng bụng.

  • Rối loạn gan mật:

    • Bất thường chức năng gan.

    • Rối loạn hoạt động gan mật.

  • Rối loạn da và mô dưới da:

    • Nổi mề đay.

    • Ngứa hoặc phát ban.

Tương tác thuốc

  • Các phối hợp cần tránh:

    • Miconazole có thể làm tăng mạnh tác dụng hạ đường huyết của glibenclamide, dẫn đến hạ đường huyết nghiêm trọng hoặc hôn mê.

    • Rượu làm tăng nguy cơ hạ đường huyết và nhiễm toan acid lactic, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh gan.

    • Phenylbutazone có thể tăng cường tác dụng hạ glucose máu của glibenclamide, khiến người bệnh dễ gặp cơn hạ đường huyết nghiêm trọng.

  • Các phối hợp cần thận trọng:

    • Danazol có thể làm tăng đường huyết, khiến bác sĩ phải theo dõi glucose máu và cân nhắc điều chỉnh thuốc điều trị đái tháo đường.

    • Chlorpromazine ở liều từ 100mg/ngày có thể làm tăng đường huyết, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát glucose trong quá trình điều trị.

    • Corticosteroid có thể làm tăng nồng độ glucose máu, đồng thời thúc đẩy nguy cơ nhiễm toan ceton ở người có bệnh đái tháo đường.

    • Tetracosactide có thể gây tăng đường huyết thông qua tác động kích thích sản xuất corticosteroid, đòi hỏi theo dõi glucose máu thường xuyên.

    • Thuốc lợi tiểu có thể làm tăng đường huyết hoặc gây mất nước, suy giảm chức năng thận, từ đó làm tăng nguy cơ tích lũy metformin.

    • Chất cản quang chứa iod có thể gây suy giảm chức năng thận cấp, khiến metformin tích lũy và làm tăng nguy cơ nhiễm toan acid lactic.

    • Fluconazole có thể làm chậm quá trình chuyển hóa glibenclamide, kéo dài tác dụng hạ đường huyết và tăng nguy cơ giảm glucose quá mức.

    • Thuốc ức chế men chuyển ACE có thể tăng cường tác dụng giảm đường huyết của thuốc điều trị đái tháo đường, nhất là trong giai đoạn đầu phối hợp.

  • Phối hợp cần cân nhắc:

    • Desmopressin có thể bị giảm tác dụng chống bài niệu khi phối hợp với một số thuốc thuộc nhóm sulfonylurea, tuy nhiên tương tác này cần được xác minh riêng đối với glibenclamide trong Duotrol.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Duotrol phối hợp metformin và glibenclamide, tác động đồng thời lên quá trình sản xuất glucose tại gan và khả năng tiết insulin của tuyến tụy.

    • Sự kết hợp hai hoạt chất trong một viên giúp giảm số lượng viên uống so với việc sử dụng riêng từng thuốc có cùng hàm lượng.

    • Thuốc phù hợp với một số bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa đạt mục tiêu đường huyết khi chỉ điều trị bằng một hoạt chất.

  • Nhược điểm:

    • Duotrol có nguy cơ gây hạ đường huyết, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, ăn uống thất thường hoặc sử dụng rượu.

    • Thành phần metformin có thể gây buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị.

    • Thuốc có nguy cơ gây nhiễm toan acid lactic, đặc biệt ở người suy thận nặng hoặc mắc những bệnh lý làm giảm oxy mô.

Thuốc Duotrol có thể mua không cần đơn hay không?

  • Duotrol là thuốc kê đơn được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2. Bác sĩ cần đánh giá chức năng thận, mức glucose máu và nguy cơ hạ đường huyết trước khi lựa chọn liều. Người bệnh không nên tự mua hoặc thay đổi phác đồ điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: India

  • Thương hiệu: USV Private Limited

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110430723

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Duotrol có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Metovance có thể được cân nhắc thay thế Duotrol trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 vì cùng kết hợp metformin và glibenclamide. Hai hoạt chất giúp giảm sản xuất glucose tại gan và kích thích tuyến tụy tiết insulin. Tuy nhiên, người bệnh cần đối chiếu hàm lượng từng thành phần và tham khảo bác sĩ trước khi chuyển đổi thuốc.

Giá bán Duotrol là bao nhiêu?

  • Giá của Duotrol có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất