Sancefur - Risedronat natri 35mg Pharmathen

Sancefur - Risedronat natri 35mg Pharmathen

Mã: VN-18196-14 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Hy Lạp
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Sancefur - Risedronat natri 35mg Pharmathen

Thuốc Sancefur là gì?

  • Sancefur là thuốc điều trị loãng xương do Pharmathen S.A sản xuất, chứa Risedronat natri 35mg dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Hoạt chất Risedronat thuộc nhóm bisphosphonat, có khả năng hạn chế quá trình hủy xương bằng cách tác động lên hoạt động của tế bào hủy xương. Thuốc được sử dụng trong điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, giúp cải thiện mật độ khoáng xương và giảm nguy cơ gãy xương. Sancefur có hàm lượng 35mg, phù hợp với chế độ uống một lần mỗi tuần, giúp người bệnh giảm số lần dùng thuốc trong quá trình điều trị. Người bệnh cần uống viên thuốc với nước lọc khi bụng đói, đồng thời duy trì tư thế thẳng đứng ít nhất 30 phút để hạn chế kích ứng thực quản.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Risedronat natri 35mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Sancefur

  • Thuốc Sancefur được chỉ định dùng trong:

    • Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.

    • Đề phòng loãng xương trên phụ nữ sau mãn kinh bị tăng nguy cơ loãng xương.

    • Điều trị loãng xương ở đàn ông có nguy cơ cao loãng xương.

    • Ðiều trị bệnh loãng xương do dùng Glucocorticoid toàn thân.

Liều dùng - Cách dùng Sancefur như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều dùng tham khảo đối với người lớn: 1 viên 35mg/tuần.

  • Cách dùng:

    • Nên nuốt nguyên viên thuốc, không nhai, không ngậm viên thuốc. Nên uống Sancefur ở tư thế đứng thẳng với một ly nước thường, không nên nằm trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc để thuốc đi đến dạ dày dễ dàng.

    • Không nên uống thuốc chung với thức ăn và những thuốc khác (vitamin, canxi, sắt, thuốc kháng acid, thuốc nhuận tràng,..) hoặc đồ uống ngọt, trà, café, tốt nhất nên uống trước khi ăn ít nhất 30 phút.

    • Nên uống thuốc vào một ngày nhất định trong tuần và duy trì thời gian suốt quá trình điều trị.

    • Nên bổ sung thêm Calci và Vitamin D nếu chế độ ăn không được đầy đủ.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng Sancefur cho những người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Không dùng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.

  • Không dùng cho trẻ nhỏ.

  • Không dùng cho bệnh nhân giảm canxi huyết, bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin <30ml/phút).

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bị suy gan hoặc tăng men gan cần thận trọng khi sử dụng Sancefur, đồng thời theo dõi những bất thường trong quá trình điều trị.

  • Người đang sử dụng thuốc khác cần thông báo đầy đủ các loại thuốc đang dùng để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác.

  • Phụ nữ mang thai không sử dụng Sancefur do chưa có đủ dữ liệu xác định những ảnh hưởng của thuốc đối với thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc vì chưa xác định đầy đủ khả năng bài tiết Risedronat qua sữa mẹ.

  • Khoảng cách dùng thuốc cần được duy trì ít nhất 30 phút trước khi uống những loại thuốc hoặc chế phẩm bổ sung khác.

  • Hút thuốc lá có thể thúc đẩy suy giảm mật độ khoáng xương, vì vậy người bệnh nên ngừng hút thuốc trong thời gian điều trị.

  • Sử dụng rượu bia cần được hạn chế vì uống nhiều rượu kéo dài có thể làm gia tăng tình trạng mất xương.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng dị ứng gồm nổi mẩn, ngứa, phát ban, sưng mặt, sưng họng, khó thở hoặc cảm giác nóng rát tại mắt.

  • Rối loạn tiêu hóa gồm đau bụng, ợ nóng, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy, viêm dạ dày hoặc viêm tá tràng.

  • Tổn thương thực quản có thể biểu hiện bằng khó nuốt, đau khi nuốt, viêm thực quản hoặc hình thành vết loét.

  • Rối loạn cơ xương khớp gồm đau lưng, đau cơ, nhức xương khớp, cảm giác tê mỏi hoặc đau buốt.

  • Biểu hiện khác có thể bao gồm đau đầu, bất thường men gan hoặc giảm số lượng bạch cầu, tuy nhiên chưa xác định tần suất cụ thể.

Tương tác thuốc

  • Calci, Magnesi, Sắt và Nhôm có thể liên kết với Risedronat trong đường tiêu hóa, làm giảm khả năng hấp thu thuốc khi sử dụng cùng thời điểm.

  • Chế phẩm bổ sung Estrogen có thể được phối hợp với Sancefur ở một số phụ nữ sau mãn kinh khi bác sĩ đánh giá phù hợp.

  • Acid Acetylsalicylic và NSAID có thể làm gia tăng nguy cơ kích ứng hoặc tổn thương đường tiêu hóa khi phối hợp với Risedronat.

  • Thuốc đối kháng thụ thể Histamin H2 chưa có bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy cho thấy làm tăng nồng độ Risedronat đến mức cần tránh phối hợp thường quy.

  • Thuốc ức chế bơm proton chưa được chứng minh làm tăng nồng độ Risedronat gây độc, nhưng việc phối hợp cần xem xét tình trạng tiêu hóa và nguy cơ gãy xương.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Sancefur chứa Risedronat 35mg, giúp hạn chế tiêu xương và giảm nguy cơ gãy xương ở những người mắc bệnh loãng xương.

    • Chế độ uống một lần mỗi tuần giúp giảm số lần sử dụng thuốc so với các chế phẩm Risedronat 5mg dùng hằng ngày.

    • Thuốc được sản xuất bởi Pharmathen S.A tại Hy Lạp, một doanh nghiệp dược phẩm có hoạt động sản xuất và cung ứng thuốc quốc tế.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc cần có đơn của bác sĩ, không phù hợp với người muốn tự mua để bổ sung hoặc phòng ngừa loãng xương.

    • Người bệnh phải uống thuốc khi bụng đói và duy trì tư thế thẳng ít nhất 30 phút, gây bất tiện trong sinh hoạt.

    • Sancefur có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, viêm thực quản hoặc những phản ứng nghiêm trọng khác ở một số người sử dụng.

Thuốc Sancefur có thể mua không cần đơn hay không?

  • Sancefur là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá tình trạng loãng xương trước khi sử dụng. Việc kiểm tra chức năng thận, nồng độ Calci và những bệnh lý thực quản giúp xác định mức độ phù hợp của thuốc với từng người.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 4 viên

  • Nơi sản xuất: Hy Lạp

  • Thương hiệu: Pharmathen S.A

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-18196-14

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Sancefur có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Risedronat 35 là thuốc có thể được cân nhắc thay thế Sancefur nhờ chứa cùng hoạt chất Risedronat natri với hàm lượng 35mg. Thuốc thuộc nhóm bisphosphonat, giúp hạn chế quá trình tiêu xương và hỗ trợ giảm nguy cơ gãy xương ở người mắc bệnh loãng xương. Việc thay thế cần được bác sĩ xem xét dựa trên dạng bào chế và tình trạng người bệnh.

Giá bán Sancefur là bao nhiêu?

  • Giá của Sancefur có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất