Rodilar - Dextromethorphan hydrobromid 15mg Mekophar
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Rocuronium 50mg là thuốc giãn cơ không khử cực dạng tiêm, chứa rocuronium bromid 50 mg/5 ml, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất. Thuốc tác động tại bản vận động thần kinh cơ, cạnh tranh với acetylcholin để ngăn dẫn truyền xung động, từ đó tạo trạng thái giãn cơ phục vụ gây mê. Trong phẫu thuật, bác sĩ gây mê sử dụng thuốc nhằm hỗ trợ đặt ống nội khí quản và duy trì tình trạng giãn cơ phù hợp với từng thủ thuật. Dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch giúp hoạt chất khởi phát tác dụng tương đối nhanh, đáp ứng nhu cầu kiểm soát giãn cơ trong các ca phẫu thuật. Rocuronium 50mg chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế chuyên môn tại cơ sở có phương tiện hỗ trợ hô hấp, bởi thuốc có thể gây liệt cơ thở.
Thành phần hoạt chất chính: Rocuronium bromid 50mg/5ml
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Thuốc Rocuronium 50mg được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ sơ sinh đủ tháng đến 18 tuổi để hỗ trợ gây mê, giúp đặt ống nội khí quản dễ dàng trong quá trình khởi mê và giãn cơ vân khi phẫu thuật.
Ở người lớn, thuốc còn được dùng trong khởi mê nối tiếp nhanh và tại khoa chăm sóc đặc biệt (ICU) nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc thông khí cơ học và đặt ống nội khí quản.
Liều dùng:
Liều đặt nội khí quản:
Gây mê thường quy: 0,6 mg/kg.
Gây mê chuỗi nhanh: 1 mg/kg.
Mổ lấy thai: 0,6 mg/kg.
Liều duy trì:
Trung bình: 0,15 mg/kg.
Truyền IV liên tục:
Gây mê tĩnh mạch: 0,3-0,6 mg/kg/giờ.
Gây mê hô hấp: 0,3-0,4 mg/kg/giờ
Trẻ em (1-14 tuổi) và nhũ nhi (1-12 tháng):
Khởi phát nhanh, thời gian tác dụng ngắn hơn người lớn.
Người già hoặc bệnh nhân suy gan/thận/đường mật:
Liều đặt nội khí quản: 0,6 mg/kg.
Liều duy trì: 0,075-0,1 mg/kg.
Tốc độ truyền: 0,3-0,4 mg/kg/giờ.
Trong ICU (thông khí cơ học):
Liều khởi đầu: 0,6 mg/kg.
Truyền duy trì: 0,3-0,6 mg/kg/giờ trong giờ đầu.
Sau đó giảm dần trong 6-12 giờ và điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.
Cách dùng:
Dùng đường tiêm truyền IV để giãn cơ và hỗ trợ đặt ống nội khí quản.
Không sử dụng Rocuronium 50mg ở những người quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
Phụ nữ mang thai: Bác sĩ chỉ nên sử dụng thuốc khi thật cần thiết, sau khi cân nhắc tình trạng sản phụ và những nguy cơ có thể xảy ra.
Phụ nữ sinh mổ: Liều rocuronium 0,6 mg/kg chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đáng kể trên trẻ sơ sinh, nhưng dữ liệu về liều cao hơn còn hạn chế.
Phụ nữ cho con bú: Bác sĩ cần cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn, mặc dù khả năng thuốc ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ được đánh giá thấp.
Người mắc bệnh nhược cơ: Những bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ cần được kiểm tra đáp ứng với liều thử và theo dõi mức độ giãn cơ.
Người rối loạn điện giải: Tình trạng mất cân bằng các chất điện giải có thể làm thay đổi đáp ứng với thuốc, đòi hỏi theo dõi thần kinh cơ chặt chẽ.
Người có tiền sử dị ứng thuốc giãn cơ: Bệnh nhân từng quá mẫn với thuốc chẹn thần kinh cơ cần được đánh giá kỹ vì nguy cơ phản vệ nghiêm trọng.
Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Bệnh nhân không nên thực hiện những công việc này trong 24 giờ đầu sau khi hồi phục hoàn toàn khỏi tác dụng phong bế cơ.
Rất thường gặp:
Tại vị trí tiêm: Người bệnh có thể xuất hiện cảm giác đau hoặc phản ứng tại vùng được tiêm thuốc trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Rất hiếm gặp:
Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, phản vệ hoặc sốc phản vệ.
Hệ thần kinh cơ: Tình trạng tê liệt.
Hệ tim mạch: Nhịp tim nhanh, tụt huyết áp, trụy tuần hoàn hoặc sốc.
Hệ hô hấp: Co thắt phế quản.
Da và mô dưới da: Phát ban, đỏ da, ngứa, nổi mày đay hoặc phù mạch.
Chưa xác định tần suất:
Hệ hô hấp: Ngừng thở hoặc suy hô hấp.
Hệ cơ xương: Yếu cơ hoặc bệnh cơ liên quan đến corticosteroid.
Dẫn truyền thần kinh cơ: Tình trạng phong bế kéo dài vượt thời gian dự kiến.
Phục hồi sau gây mê: Người bệnh có thể tỉnh lại chậm hơn dự kiến do ảnh hưởng của tình trạng giãn cơ kéo dài.
Các thuốc làm tăng tác dụng phong bế thần kinh cơ:
Thuốc mê bay hơi nhóm halogen: Những thuốc này có thể tăng cường tác dụng giãn cơ của rocuronium, khiến thời gian phong bế kéo dài hơn dự kiến.
Thiopental liều cao, ketamin, fentanyl, etomidat và propofol: Các thuốc gây mê này có thể ảnh hưởng đến mức độ phong bế cơ khi phối hợp với rocuronium.
Corticosteroid sử dụng kéo dài: Việc phối hợp trong khoa hồi sức tích cực có thể làm tăng nguy cơ yếu cơ và kéo dài tình trạng phong bế.
Suxamethonium: Khi sử dụng trước rocuronium, thuốc có thể làm thay đổi đáp ứng giãn cơ, vì vậy bác sĩ cần theo dõi thời điểm chuyển thuốc.
Lidocain: Phối hợp với rocuronium có thể làm thay đổi thời điểm khởi phát tác dụng của lidocain, đòi hỏi bác sĩ theo dõi đáp ứng trong gây mê.
Các thuốc có thể làm giảm tác dụng:
Neostigmin, edrophonium, pyridostigmin và aminopyridin: Những hoạt chất này có thể đối kháng tác dụng phong bế thần kinh cơ, hỗ trợ quá trình phục hồi vận động.
Phenytoin và carbamazepin: Sử dụng kéo dài trước phẫu thuật có thể làm giảm mức độ hoặc rút ngắn thời gian giãn cơ do rocuronium.
Corticosteroid: Tùy thời gian sử dụng và bối cảnh điều trị, nhóm thuốc này có thể làm thay đổi đáp ứng phong bế thần kinh cơ.
Noradrenalin, azathioprin và theophyllin: Những hoạt chất này được ghi nhận có khả năng làm giảm đáp ứng giãn cơ trong một số trường hợp phối hợp.
Calci clorid và kali clorid: Việc sử dụng đồng thời có thể ảnh hưởng đến mức độ phong bế thần kinh cơ và cần được theo dõi.
Thuốc ức chế protease: Nhóm thuốc này có thể làm thay đổi đáp ứng với rocuronium, khiến bác sĩ cần đánh giá mức độ giãn cơ khi phối hợp.
Các thuốc có thể làm thay đổi tác dụng:
Thuốc chẹn thần kinh cơ không khử cực khác: Sử dụng phối hợp có thể làm tăng hoặc giảm mức độ giãn cơ tùy loại thuốc và trình tự sử dụng.
Suxamethonium: Tác động lên khả năng phong bế của rocuronium có thể khác nhau tùy thời điểm sử dụng và mức độ phục hồi thần kinh cơ.
Kháng sinh aminoglycosid: Nhóm kháng sinh này có thể tăng cường phong bế thần kinh cơ, khiến bệnh nhân có nguy cơ tái xuất hiện tình trạng yếu cơ.
Kháng sinh lincosamid, polypeptid và acylaminopenicillin: Các thuốc này có thể làm tăng mức độ giãn cơ hoặc gây tái phong bế sau phẫu thuật.
Quinidin và quinin: Hai hoạt chất này có thể làm tăng nguy cơ kéo dài hoặc tái xuất hiện tình trạng phong bế thần kinh cơ.
Muối magiê: Sử dụng đồng thời có thể tăng cường tác dụng giãn cơ, đặc biệt cần chú ý ở những bệnh nhân được điều trị bằng magiê.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C, không được để đông đá.
Sau khi pha loãng, dung dịch vẫn giữ ở nhiệt độ 2-8°C.
Ưu điểm:
Rocuronium 50mg có thời gian khởi phát giãn cơ nhanh, tạo điều kiện thuận lợi cho bác sĩ thực hiện đặt nội khí quản trong gây mê.
So với một số thuốc giãn cơ không khử cực khác, rocuronium có thể đáp ứng nhu cầu đặt nội khí quản nhanh trong những tình huống phù hợp.
Hoạt chất rocuronium không gây khử cực màng tế bào cơ, giúp tránh hiện tượng co giật bó cơ thường liên quan đến suxamethonium.
Nhược điểm:
Rocuronium 50mg có thể gây liệt cơ hô hấp, đòi hỏi bệnh nhân phải được hỗ trợ thông khí và theo dõi liên tục trong quá trình sử dụng.
Thuốc chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn, tại cơ sở được trang bị đầy đủ phương tiện gây mê và hồi sức.
Phản ứng phản vệ hoặc sốc phản vệ tuy rất hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng, đòi hỏi khả năng xử trí cấp cứu ngay lập tức.
Rocuronium 50mg là thuốc kê đơn chuyên dùng trong gây mê, giúp tạo giãn cơ để hỗ trợ đặt nội khí quản và thực hiện phẫu thuật. Thuốc chỉ được nhân viên y tế có chuyên môn sử dụng tại cơ sở được trang bị phương tiện hỗ trợ hô hấp và theo dõi thần kinh cơ.
Quy cách đóng gói: Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 5 túi nhôm x 1 ống x 5 ml ; Hộp 10 túi nhôm x 1 ống x 5 ml
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-35273-21
Hạn sử dụng: 36 tháng
Rocuronium-BFS là thuốc giãn cơ do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, chứa rocuronium bromid 50 mg/5 ml dưới dạng dung dịch tiêm. Sản phẩm có thể thay thế Rocuronium 50mg trong gây mê, hỗ trợ đặt nội khí quản và duy trì giãn cơ khi phẫu thuật. Việc chuyển đổi cần được bác sĩ gây mê đánh giá.
Giá của Rocuronium 50mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Rocuronium 50mg - Vinphaco
Tư vấn dược sĩ