Paclitero 30 - Paclitaxel Hetero Drugs
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Paclitero 30 là gì?
-
Paclitero 30 là thuốc hóa trị, được dùng trong điều trị ung thư buồng trứng, ung thư vú và ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến triển. Hetero Drugs đóng gói hoạt chất Paclitaxel thành lọ dung dịch 30mg, mức hàm lượng nhỏ hơn nhiều so với các lọ lớn cùng dòng sản phẩm, giúp việc tính liều theo diện tích cơ thể từng bệnh nhân trở nên chính xác và ít lãng phí hơn. Nguồn gốc của Paclitaxel bắt đầu từ vỏ cây thông đỏ Thái Bình Dương, và khi vào cơ thể, phân tử này bám chặt lấy tubulin để giữ cứng cấu trúc vi ống bên trong tế bào. Bình thường vi ống phải liên tục lắp ráp rồi tháo rời để kéo các nhiễm sắc thể tách nhau ra khi tế bào phân chia, nhưng một khi bị "đóng băng" như vậy, tế bào ung thư không thể hoàn tất quá trình nhân đôi và dần thoái hóa. Chính vì cỡ lọ nhỏ, Paclitero 30 thường được bệnh viện lựa chọn phối hợp nhiều lọ cùng lúc để ghép ra đúng liều cần cho từng ca điều trị cụ thể.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Paclitaxel 30mg.
-
Dạng trình bày: Dung dịch.
Công dụng - Chỉ định của Paclitero 30
-
Hoạt chất trong Paclitero 30 được các bác sĩ chuyên khoa ung bướu lựa chọn cho những nhóm bệnh nhân sau:
-
Người mắc ung thư buồng trứng đã bước vào giai đoạn tiến triển hoặc đã có dấu hiệu di căn sang các cơ quan khác.
-
Người từng trải qua hóa trị bổ trợ cho ung thư vú, hoặc bệnh đã di căn và cần thêm phương án kiểm soát.
-
Người bệnh ung thư phổi không thuộc loại tế bào nhỏ, trong trường hợp phẫu thuật cắt bỏ khối u hay xạ trị không còn là hướng đi khả thi.
-
Người nhiễm HIV/AIDS có biến chứng sarcoma Kaposi cần can thiệp bằng hóa chất.
-
Liều dùng - Cách dùng Paclitero 30 như thế nào?
-
Liều dùng: Mức liều cụ thể do bác sĩ quyết định, căn cứ vào loại khối u đang điều trị, diện tích da tính theo cân nặng và chiều cao, phác đồ phối hợp cùng những thuốc khác, cũng như khả năng chịu đựng thuốc của từng bệnh nhân.
-
Cách dùng:
-
Trước khi truyền, dung dịch cần được hòa cùng dịch truyền phù hợp ngay tại cơ sở y tế.
-
Bệnh nhân được cho dùng một số thuốc trước đó nhằm hạ thấp khả năng cơ thể phản ứng dị ứng khi tiếp xúc với Paclitaxel.
-
Suốt thời gian truyền dịch, nhân viên y tế có chuyên môn cần bám sát theo dõi tình trạng người bệnh.
-
Chống chỉ định
-
Người có tiền sử dị ứng với Paclitaxel hay bất kỳ thành phần nào khác trong công thức thuốc, đặc biệt là dầu polyoxyethylated castor.
-
Người có chỉ số bạch cầu trung tính nằm dưới ngưỡng cho phép ngay trước lúc bắt đầu liệu trình.
-
Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
-
Việc đã dùng thuốc dự phòng không loại trừ hoàn toàn khả năng phản ứng quá mẫn dữ dội xảy ra, nên nhân viên y tế cần bám sát người bệnh xuyên suốt buổi truyền.
-
Tủy xương là cơ quan chịu ảnh hưởng khá rõ rệt, do vậy công thức máu cần được kiểm tra lại ngay trước mỗi chu kỳ tiếp theo.
-
Cảm giác tê buốt hoặc châm chích tại đầu ngón tay, ngón chân liên quan đến tổn thương thần kinh ngoại biên thường tích lũy nặng dần qua từng lần điều trị.
-
Rối loạn dẫn truyền tim đã được báo cáo ở một số ca bệnh, nên điện tâm đồ cần được theo dõi song song với quá trình dùng thuốc.
-
Người có chức năng gan suy giảm cần được đánh giá kỹ trước khi bắt đầu, đồng thời liều lượng có thể phải cân chỉnh lại phù hợp.
-
Phụ nữ vẫn còn khả năng sinh sản nên áp dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy cả trong lúc điều trị và một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc.
-
Nguy cơ gây hại nghiêm trọng lên thai nhi khiến phụ nữ mang thai tuyệt đối không được chỉ định loại thuốc này.
-
Việc cho con bú cần tạm ngừng hoàn toàn suốt giai đoạn điều trị bằng Paclitero 30.
-
Khi lỡ dùng vượt liều, người bệnh dễ gặp suy tủy nghiêm trọng, viêm loét niêm mạc cùng tổn thương thần kinh ngoại biên nặng nề, đòi hỏi chăm sóc hỗ trợ và giám sát sát các chỉ số huyết học.
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp:
-
Chức năng tủy xương suy giảm, số lượng bạch cầu trung tính hạ thấp, thiếu máu, tổn thương thần kinh ngoại biên, đau nhức khớp và cơ, tóc rụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, niêm mạc bị viêm.
-
-
Thường gặp:
- Phản ứng quá mẫn ở mức nhẹ đến trung bình, huyết áp tụt, tim đập chậm, men gan tăng. -
Ít gặp:
-
Phản ứng quá mẫn mức độ nặng, rối loạn dẫn truyền tim, viêm tại tĩnh mạch nơi truyền thuốc.
-
-
Hiếm gặp:
-
Sốc phản vệ, nhồi máu cơ tim, bệnh lý mô kẽ ở phổi.
-
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần báo ngay cho đội ngũ y tế theo dõi để được can thiệp kịp thời khi nhận thấy dấu hiệu bất thường trong hoặc sau khi truyền thuốc.
Tương tác thuốc
-
Nếu Cisplatin được truyền trước Paclitaxel, khả năng thanh thải của Paclitaxel có thể bị giảm xuống, nên thứ tự phối hợp trong phác đồ cần được lưu ý kỹ.
-
Những chất tác động đến enzym CYP2C8 và CYP3A4, dù ức chế hay cảm ứng, đều có khả năng làm thay đổi quá trình chuyển hóa của Paclitaxel trong cơ thể.
-
Doxorubicin khi kết hợp cùng có thể đẩy nồng độ chất chuyển hóa của chính doxorubicin lên cao hơn, nên độc tính trên tim cần được giám sát chặt.
-
Việc tiêm vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực nên tránh trong thời gian điều trị, do khả năng ức chế miễn dịch mà thuốc mang lại.
Cách bảo quản
-
Nơi cất giữ thuốc cần khô, tránh để ánh nắng chiếu vào trực tiếp, giữ nhiệt độ dưới mức 30 độ C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Dung tích lọ nhỏ tạo điều kiện cho cơ sở y tế linh hoạt ghép nhiều lọ để đạt đúng liều cần thiết, hạn chế lãng phí dược chất.
-
Cơ chế giữ cứng cấu trúc vi ống mang tính chọn lọc lên tế bào phân chia nhanh, phù hợp với đặc điểm tăng trưởng của phần lớn khối u ác tính.
-
Có thể góp mặt linh hoạt trong nhiều phác đồ hóa trị khác nhau, từ ung thư vú đến ung thư phổi và buồng trứng.
-
-
Nhược điểm:
-
Nguy cơ suy tủy xương và tổn thương thần kinh ngoại biên ở mức đáng kể, đòi hỏi bác sĩ theo dõi liên tục suốt liệu trình.
-
Phản ứng quá mẫn vẫn có khả năng xuất hiện dù đã dùng thuốc dự phòng trước đó, cần giám sát nghiêm ngặt trong lúc truyền.
-
Thuốc Paclitero 30 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Đây là dược phẩm đặc trị đòi hỏi đơn thuốc nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng trong khuôn viên các bệnh viện chuyên khoa ung thư và dưới sự chỉ đạo trực tiếp của bác sĩ. Quy trình hoàn nguyên, pha loãng và truyền thuốc bắt buộc tuân thủ kỹ thuật vô khuẩn nghiêm ngặt, song hành với việc giám sát chặt các phản ứng bất lợi có thể phát sinh suốt liệu trình.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 5ml.
-
Nơi sản xuất: Ấn Độ.
-
Thương hiệu: Hetero Drugs.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890114433225.
-
Hạn sử dụng: 36 tháng.
Paclitero 30 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Z-Taxel 260mg/43,4ml cũng mang hoạt chất Paclitaxel như Paclitero 30, chia sẻ chung nguyên lý giữ cứng vi ống để ngăn tế bào ung thư phân chia. Với sự tương đồng về thành phần này, bác sĩ chuyên khoa có thể xem đây là lựa chọn thay thế hợp lý trong các phác đồ hóa trị điều trị ung thư vú, buồng trứng và phổi.
Giá bán Paclitero 30 là bao nhiêu?
-
Giá của Paclitero 30 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Có, tóc rụng là tác dụng phụ rất phổ biến vì hoạt chất tác động mạnh lên các tế bào tăng sinh nhanh, trong đó có cả tế bào chân tóc. Tình trạng này thường tự hồi phục sau khi người bệnh hoàn thành liệu trình hóa trị.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này