Paclitero 100 - Paclitaxel Hetero Drugs

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-14 15:50:35

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
890114433125
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm truyền

Video

Thuốc Paclitero 100 là gì?

  • Paclitero 100 là thuốc hóa trị, thường xuất hiện trong phác đồ điều trị ung thư vú, buồng trứng cùng ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến triển. Hetero Drugs bào chế sản phẩm này với Paclitaxel hàm lượng 100mg mỗi lọ, dưới dạng dung dịch dùng để pha loãng và truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế. Khác với nhiều thuốc hóa trị tấn công trực tiếp vào DNA của tế bào, Paclitaxel chọn cách phá vỡ trật tự của vi ống -cấu trúc đóng vai trò như bộ khung nâng đỡ và kéo các nhiễm sắc thể tách ra trong quá trình phân chia tế bào. Hoạt chất gắn chặt vào tubulin, khiến vi ống trở nên quá ổn định và mất khả năng tháo lắp linh hoạt như bình thường, từ đó tế bào ung thư bị mắc kẹt giữa chừng và không thể hoàn thành việc phân chia. Vì tác động lên chính quá trình phân bào, Paclitero 100 phát huy hiệu năng mạnh nhất trên những tế bào đang tăng sinh nhanh, đặc trưng của các khối u ác tính.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Paclitaxel 100mg.

  • Dạng trình bày: Dung dịch.

Công dụng - Chỉ định của Paclitero 100

  • Paclitero 100 được chỉ định trong điều trị các trường hợp ung thư sau:

    • Ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển hoặc di căn.

    • Ung thư vú sau khi đã điều trị hóa trị bổ trợ hoặc di căn.

    • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, khi phẫu thuật hoặc xạ trị không phải là lựa chọn phù hợp.

    • Sarcoma Kaposi liên quan đến AIDS.

Liều dùng - Cách dùng Paclitero 100 như thế nào?

  • Liều dùng: Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, dựa trên loại ung thư, diện tích bề mặt cơ thể, phác đồ phối hợp và khả năng dung nạp của từng người bệnh.

  • Cách dùng:

    • Thuốc được pha loãng với dung dịch truyền thích hợp trước khi truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.

    • Người bệnh cần được dùng thuốc dự phòng trước khi truyền để giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn.

    • Quá trình truyền cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế có chuyên môn.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với paclitaxel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, đặc biệt là dầu polyoxyethylated castor.

  • Bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính ban đầu thấp dưới mức cho phép trước khi bắt đầu điều trị.

  • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể xảy ra dù đã được dự phòng bằng thuốc trước đó, đòi hỏi phải theo dõi sát trong suốt quá trình truyền.

  • Suy tủy xương là biến chứng thường gặp, cần kiểm tra công thức máu định kỳ trước mỗi chu kỳ điều trị để phát hiện sớm.

  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên có thể xuất hiện và tích lũy dần theo số chu kỳ điều trị, cần được đánh giá thường xuyên.

  • Rối loạn dẫn truyền tim mạch đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân, nên cần theo dõi điện tâm đồ trong quá trình điều trị.

  • Bệnh nhân suy gan cần được đánh giá kỹ chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và điều chỉnh liều phù hợp.

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu năng trong suốt quá trình điều trị và sau khi kết thúc.

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể gây suy tủy xương nặng, viêm niêm mạc và bệnh lý thần kinh ngoại biên nghiêm trọng, cần điều trị hỗ trợ và theo dõi sát các chỉ số huyết học.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Suy tủy xương, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, bệnh lý thần kinh ngoại biên, đau khớp, đau cơ, rụng tóc, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc.

  • Thường gặp:

    • Phản ứng quá mẫn nhẹ đến trung bình, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, tăng men gan.

  • Ít gặp:

    • Phản ứng quá mẫn nặng, rối loạn dẫn truyền tim, viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền.

  • Hiếm gặp:

    • Sốc phản vệ, nhồi máu cơ tim, bệnh phổi mô kẽ.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho đội ngũ y tế đang theo dõi để được can thiệp, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong hoặc sau quá trình truyền thuốc.

Tương tác thuốc

  • Cisplatin khi dùng trước Paclitaxel có thể làm giảm độ thanh thải của Paclitaxel, cần lưu ý về thứ tự phối hợp trong phác đồ điều trị.

  • Các chất ức chế hoặc cảm ứng enzym CYP2C8 và CYP3A4 có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của Paclitaxel trong cơ thể.

  • Doxorubicin khi phối hợp có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa của doxorubicin, cần theo dõi độc tính trên tim.

  • Vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực không nên sử dụng trong thời gian điều trị do tác động ức chế miễn dịch của thuốc.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Cơ chế tác động lên vi ống mang tính đặc trưng, giúp thuốc phát huy hiệu năng mạnh trên các tế bào ung thư đang phân chia nhanh.

    • Được chỉ định trong nhiều loại ung thư khác nhau, từ ung thư vú, buồng trứng đến ung thư phổi không tế bào nhỏ.

    • Có thể phối hợp linh hoạt với các phác đồ hóa trị khác để tăng cường hiệu năng điều trị.

  • Nhược điểm:

    • Nguy cơ suy tủy xương và bệnh lý thần kinh ngoại biên khá cao, đòi hỏi theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

    • Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra dù đã được dự phòng, cần giám sát chặt chẽ trong lúc truyền thuốc.

Thuốc Paclitero 100 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Paclitero 100 thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế chuyên khoa ung thư dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc pha chế và truyền thuốc đòi hỏi kỹ thuật vô trùng cùng theo dõi sát các phản ứng bất lợi trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 16,7ml.

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ.

  • Thương hiệu: Hetero Drugs.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 890114433125.

Paclitero 100 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Z-Taxel 260mg/43,4ml cũng chứa hoạt chất Paclitaxel tương tự Paclitero 100, mang chung cơ chế tác động lên vi ống nhằm ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc thay thế trong các phác đồ hóa trị điều trị ung thư vú, buồng trứng và phổi.

Giá bán Paclitero 100 là bao nhiêu?

  • Giá của Paclitero 100 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ